Cuộc chiến sinh tồn ở "làng Địa ngục" và vầng sáng trên đỉnh núi
Người dân làng Sảo Há từng phải sống trong thời gian dài với cảnh "3 không" khắc nghiệt: Không điện, không nước, không wifi
Từng phải sống trong thời gian dài với cảnh "3 không" khắc nghiệt, cuộc sống thiếu điện và cơn khát nước triền miên trên núi đá đã trở thành nỗi ám ảnh sinh tồn đeo bám qua nhiều thế hệ dân làng Sảo Há (thôn Khó Chớ, xã Yên Minh, tỉnh Tuyên Quang).
Đưa ánh sáng về xua tan tăm tối
Cuộc sống thiếu điện ở Sảo Há là một câu chuyện dài về sự cô lập và bế tắc. Trước năm 2020, ngôi làng gồm 18 nóc nhà người Mông này chìm trong bóng tối tuyệt đối, kéo theo sự bế tắc về kinh tế và tinh thần.
Anh Vàng Sìa Sì, nguyên Trưởng thôn Khó Chớ, trầm ngâm: "Cuộc sống lúc nào cũng tăm tối, đặc biệt là mùa đông. Làng Sảo Há nằm trên cao, thứ thiên nhiên hào phóng nhất dành cho người dân… là gió. Mùa hè, nắng và gió biến nơi đây thành vùng đất khô khát bậc nhất. Thế nhưng ám ảnh nhất là mùa đông, gió thổi lạnh buốt thấu xương, sương mù dày đặc che phủ cả ngày. Cả mùa đông, ngôi làng chìm trong sự âm u, lạnh lẽo".

Làng Sảo Há nhiều năm thiếu điện, cả mùa đông chìm trong âm u, lạnh lẽo
Thiếu điện kìm hãm toàn bộ đời sống kinh tế và sinh hoạt. Buổi tối chỉ có ánh đèn dầu leo lét, vàng vọt. Mùa đông dài, người già, trẻ nhỏ chỉ muốn ngủ vùi để quên đi cái lạnh và bóng đêm. Người dân đốt bếp gần giường để hơi ấm của lửa xua đi cái lạnh thấu buốt thịt da.
Công việc xay ngô thủ công tốn rất nhiều thời gian và sức lực. Thế nhưng người Mông ở Sảo Há không chấp nhận chờ đợi. 5 năm trước, mỗi hộ gia đình đã tự đóng góp 6,3 triệu đồng, một số tiền rất lớn mà nhiều gia đình phải bán ngô, bán lợn, bán trâu mới có, để kéo điện về làng. Ánh điện ấy chủ yếu chỉ đủ để thắp sáng và quan trọng hơn cả, để vận hành chiếc máy xay ngô.

Những cây lát rừng 400 tuổi ở làng Sảo Há
"Đó là sự khác biệt giữa lạc hậu và văn minh", anh Sìa Sì nhấn mạnh. "Trước đây, cả ngày chúng tôi đã mệt nhoài khi làm nương rẫy trên núi đá, dốc sức trên những dốc núi cheo leo để trở về nhà, tối vẫn phải đổ mồ hôi để xay những mẻ ngô. Bây giờ có máy xay, công việc chỉ trong chốc lát. Nó giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian, sức lực để lo cho gia đình và chăn nuôi hàng ngày. Ánh sáng điện đã xua tan sự lạnh lẽo và mở ra một tương lai mới cho Sảo Há", anh Sì tự hào chia sẻ.
Nơi đây nước quý như vàng
Sự nghèo khó và lạc hậu ở Sảo Há không chỉ thể hiện qua những gì họ thiếu mà còn qua cách họ đối diện với cái chết. Anh Vàng Sìa Sì, một người đàn ông trung niên nhưng đã đóng sẵn 3 chiếc quan tài bằng gỗ tốt, cất giữ cẩn thận trong nhà mình, coi đó là tài sản của gia đình. Anh giải thích: "Với người Mông ở làng Sảo Há chúng tôi, việc chuẩn bị trước quan tài mang lại sự yên tâm, sự chắc chắn cho gia đình".

3 chiếc quan tài đóng sẵn, là tài sản quý của gia đình anh Vàng Sìa Sì
Với địa hình hiểm trở, đường đi khó khăn, việc vận chuyển vật liệu từ dưới xuôi lên cực kỳ tốn kém và mất thời gian, kéo theo chi phí đội lên gấp nhiều lần. Hơn nữa, với điều kiện sống khó khăn, bất trắc luôn rình rập. Đóng sẵn quan tài không chỉ là truyền thống nhằm đảm bảo rằng, khi cần đến, gia đình sẽ có ngay để dùng, không phải vay mượn hay chịu cảnh chờ đợi vật liệu, không phải gánh thêm khoản nợ từ việc mua quan tài. Sự sống ở làng Sảo Há vô cùng quý giá, nhưng cái chết cũng được dự trù một cách cẩn trọng nhất như một phần tất yếu của cuộc sống khó khăn, lạc hậu nơi đây.
Mỗi gia đình ở làng Sảo Há có 1 bể nước để tích trữ từng giọt nước mưa quý giá
Sảo Há nằm trên cao nguyên đá, nước mưa không giữ lại được mà chảy hết xuống khe đá. Thiếu nguồn nước buộc người dân phải vượt 3km đường núi, gùi từng chai nước lên vai. Đối diện với sự khắc nghiệt của thiên nhiên, người Mông đã biến thiếu thốn thành nghị lực. Được sự hỗ trợ xi măng của Nhà nước, người dân đã tự mình đào đá, xây dựng những chiếc bể nước kiên cố. Mỗi hộ gia đình tự xây một bể, dùng để hứng và tích trữ từng giọt nước mưa quý giá.

Gia đình anh Vàng Sìa Sì đầu tư 300 triệu đồng để xây 3 bể nước
Điển hình là trường hợp của anh Vàng Sìa Sì. Dù hiện tại chỉ có 2 vợ chồng ở nhà do các con đều đi làm xa, gia đình anh vẫn quyết định xây 3 chiếc bể nước liền kề với tổng diện tích còn lớn hơn cả ngôi nhà. Để hiện thực hóa công trình này, anh Sì đã phải chi 300 triệu đồng, đó là toàn bộ gia sản được tích lũy từ nhiều năm ròng rã lao động cật lực, vay mượn và cả tiền đầu tư từ các con. Quá trình đào đá, vận chuyển đá vô cùng gian nan, mỗi xe đá thấm đẫm mồ hôi của cả hai vợ chồng trong ròng rã suốt 3 năm trời.
"Với chúng tôi, nước ở đây chính là sự sống, quý như vàng", anh Sì khẳng định.

Ông Vàng Giông Cáu và các cháu bên ngôi nhà vững chắc
Bên cạnh cuộc vất vả để có nước, một số người Mông ở Sảo Há còn chấp nhận gánh nặng nợ nần để dựng nên mái nhà kiên cố cho con cháu. Ông Vàng Giông Cáu (cha của 2 người con, 5 người cháu) kể về quyết định quan trọng này. Dù được Nhà nước hỗ trợ 60 triệu đồng cho hộ tách khẩu nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Để hoàn thiện căn nhà, gia đình ông phải vay thêm 60 triệu đồng ngân hàng, cộng với tiền vay mượn và tích lũy, tổng chi phí lên đến hơn 100 triệu đồng. Mặc dù khoản nợ lớn nhưng sự đổi lại là một mái nhà vững chắc, nơi con cháu được che chắn khỏi cái lạnh thấu xương của núi đá. Chính mục tiêu này đã tiếp thêm sức mạnh, khiến ông Cáu và các con thêm nỗ lực, cố gắng lao động để xây dựng tương lai.
Những người phụ nữ "giữ lửa" trong gia đình
Nếu đàn ông Mông là những "chiến binh" chinh phục đá, thì phụ nữ Mông chính là trụ cột giữ lửa văn hóa, "giữ lửa" gia đình. Trang phục Mông ở Sảo Há là một minh chứng cho sự bền bỉ ấy. Đó là tác phẩm nghệ thuật thủ công được dệt nên từ cây lanh và nhuộm màu chàm. Công việc của họ là một hành trình lao động tỉ mỉ. Họ dành hàng tháng trời để tỉ mẩn thêu dệt từng đường kim, mũi chỉ, tạo ra những hoa văn phức tạp. Mỗi đường thêu không chỉ là hoa văn mà là cách họ truyền tải ngôn ngữ, câu chuyện và lịch sử của dân tộc Mông.

Vàng Thị Khờ (trái) và Giàng Thị Chõ
Giàng Thị Chõ (SN 2008) là con dâu của làng. Chồng Chõ đi làm công nhân ở Hải Dương, cô gái trẻ tập trung toàn bộ sức lực vào việc "giữ lửa" gia đình và bản sắc văn hóa. Bên bếp lửa và bên khung thêu, Chõ cần mẫn với những công việc của người phụ nữ Mông. Việc cô bền bỉ thêu thùa, dệt lanh không chỉ là lao động, đó là cách cô chống lại sự nghèo khó vật chất bằng sự giàu có về tinh thần. Từng đường kim, mũi chỉ, từng sợi lanh được dệt nên đều là sự khẳng định mạnh mẽ rằng, dù vật chất thiếu thốn nhưng văn hóa Mông ở Sảo Há sẽ không bao giờ mai một.

Giàng Thị Chõ và con ở trong ngôi nhà được mượn để quay phim "Tết ở làng Địa ngục"
Trong khi đó, câu chuyện của Vàng Thị Khờ (SN 2006, kết hôn từ năm 15 tuổi) phản ánh một thực tế khác của thế hệ trẻ. Dù đã rời "làng Địa ngục" để về làm dâu, cô vẫn giữ sự kết nối sâu sắc với quê hương và tự hào về sự nổi tiếng của làng sau bộ phim.
Còn Sùng Thị Chò (28 tuổi, mẹ của 5 người con), hàng ngày đi làm nương, chăm sóc và đưa đón con cái đến trường, chính là người giữ lửa cho gia đình, là người chăm sóc tương lai của Sảo Há.

Cổng của ngôi nhà trong bộ phim "Tết ở làng Địa ngục"
Mầm xanh hy vọng của làng Sảo Há chính là những đứa trẻ, trong đó có Vàng Thị Mua (cháu gái ông Vàng Giông Cáu), cô bé học lớp 6 tại trường THCS nội trú Vần Chải. Con đường tri thức ấy sẽ giúp cô bé và những đứa trẻ ở "làng Địa ngục" tránh xa vòng luẩn quẩn của mèn mén và cuộc sống khắc nghiệt trên núi đá tai mèo.

Làng Sảo Há hay "làng Địa ngục" hôm nay bình yên, xinh đẹp
Làng Sảo Há hay "làng Địa ngục" không phải là nơi tận cùng của đau khổ, mà là nơi con người chiến đấu với gian khó bằng một tình yêu sâu sắc dành cho mảnh đất này. Văn hóa Mông truyền thống, được gìn giữ bởi bếp lửa và những người phụ nữ kiên cường, chính là linh hồn không bao giờ khô cạn của làng.
"Làng Địa ngục" hôm nay chỉ còn là tên một bộ phim và gợi lại một chút ký ức xa xăm, cánh cửa về một tương lai tươi sáng trên đính núi đá tai mèo thật sự đã mở toàn - Làng địa ngục đã thành làng khát vọng!