Khi sản phẩm “đi nhanh” hơn luật: Bài toán vùng xám pháp lý đối với túi ngậm nicotine
Khác với thuốc lá điếu, túi ngậm nicotine không chứa nguyên liệu từ cây thuốc lá nhưng vẫn cung cấp nicotine – chất gây nghiện chính trong các sản phẩm thuốc lá
Trong nhiều năm qua, sự xuất hiện liên tiếp của thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và gần đây là túi ngậm nicotine cho thấy các khuôn khổ pháp lý hiện hành thường xuyên phải đối mặt với những thách thức từ các sản phẩm nicotine thế hệ mới. Trong chuỗi sản phẩm này, túi ngậm nicotine là ví dụ mới nhất.
Khác với thuốc lá điếu, túi ngậm nicotine không chứa nguyên liệu từ cây thuốc lá nhưng vẫn cung cấp nicotine – chất gây nghiện chính trong các sản phẩm thuốc lá. Chính đặc điểm này thường được ngành công nghiệp thuốc lá sử dụng để tạo cảm giác đây là một nhóm sản phẩm hoàn toàn khác, từ đó thúc đẩy các lập luận rằng cần có cách tiếp cận chính sách riêng. Các thuật ngữ như "không thuốc lá", "không khói", "hiện đại" hay "nicotine đường miệng thế hệ mới" có thể khiến công chúng và cả nhà hoạch định chính sách đánh giá thấp bản chất gây nghiện của sản phẩm.
Suy cho cùng, mục tiêu của pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá không phải chỉ cần xoay quanh định nghĩa danh mục sản phẩm thuốc lá, mà là bảo vệ sức khỏe con người trước các sản phẩm có khả năng gây nghiện và mở rộng việc sử dụng nicotine. Vì vậy, điều cần được xem xét không phải chỉ là sản phẩm được gọi tên như thế nào, mà là liệu nó có cung cấp nicotine gây nghiện, có nguy cơ thu hút người sử dụng mới và làm gia tăng sự phụ thuộc nicotine trong cộng đồng hay không.
Đây chính là điểm khiến túi ngậm nicotine trở thành một vấn đề chính sách đáng chú ý. Khi một sản phẩm chứa nicotine được giới thiệu dưới hình thức mới, tên gọi mới và cách tiếp thị mới, nó có thể tạo ra khoảng trống trong các quy định vốn được xây dựng cho các sản phẩm thuốc lá trước đây. Nếu khoảng trống này không được nhận diện và xử lý sớm, sản phẩm có thể đi vào thị trường trước khi các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng được thiết lập đầy đủ, làm gia tăng nguy cơ hình thành một làn sóng sử dụng nicotine mới, đặc biệt trong giới trẻ.

Vì vậy, Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá cần đi theo hướng bao quát bản chất của các sản phẩm nicotine thế hệ mới: chứa nicotine gây nghiện, có nguy cơ thu hút người sử dụng mới và gây hại cho sức khỏe cộng đồng.
Khi khoảng trống pháp lý trở thành cơ hội thị trường
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi một sản phẩm nicotine thế hệ mới chưa được quy định rõ trong pháp luật, giai đoạn khoảng trống pháp lý đó có thể nhanh chóng trở thành cơ hội để ngành công nghiệp thuốc lá mở rộng thị trường.
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm, xây dựng nhận diện thương hiệu, phát triển mạng lưới phân phối, tạo nhóm người sử dụng ban đầu và từng bước định hình cách công chúng hiểu về sản phẩm. Khi thị trường đã hình thành, các cuộc thảo luận chính sách thường trở nên phức tạp hơn, bởi khi đó doanh nghiệp có thể viện dẫn người tiêu dùng hiện có, lợi ích kinh tế, đầu tư, việc làm hoặc nguy cơ buôn lậu để phản đối hoặc làm suy yếu các biện pháp kiểm soát thuốc lá mạnh mẽ.
Đây là một mô thức quen thuộc. Với các sản phẩm nicotine thế hệ mới, ngành công nghiệp thuốc lá thường không chỉ bán sản phẩm, mà còn tìm cách dẫn dắt cách công chúng và nhà hoạch định chính sách nhìn nhận về sản phẩm đó: gọi tên như thế nào, xếp vào nhóm nào, và có nên coi là một ngoại lệ so với thuốc lá truyền thống hay không.
Các lập luận như "quản lý thay vì cấm", "quản lý theo mức độ rủi ro", "quy định riêng cho từng loại sản phẩm" hay "giảm tác hại" thường được đưa ra trong giai đoạn chính sách còn đang được thảo luận. Đây là những thông điệp được ngành công nghiệp thuốc lá sử dụng nhằm định hướng cuộc tranh luận chính sách theo hướng có lợi cho việc mở rộng thị trường nicotine. Không đơn thuần là một cuộc tranh luận kỹ thuật về cách phân loại sản phẩm. Xa hơn, đó là cuộc tranh luận về việc điều gì sẽ định hình chính sách đối với các sản phẩm nicotine thế hệ mới: các bằng chứng sức khỏe cộng đồng hay các lợi ích thương mại.
Với các sản phẩm chứa nicotine gây nghiện, khoảng trống pháp lý khi chưa kịp lấp đầy có thể tạo ra lợi thế cho sản phẩm gây hại trước khi cơ quan quản lý kịp đánh giá đầy đủ các tác động đối với sức khỏe cộng đồng. Khi đó, câu chuyện không còn là có nên cho phép sản phẩm xuất hiện hay không, mà là làm thế nào để kiểm soát một thị trường đã hình thành.
Bài học ở đây không phải là cần tìm ra một cơ chế quản lý riêng để sản phẩm có thể lưu hành. Bài học là cần hành động sớm để ngăn chặn các sản phẩm nicotine đang hiện hữu hoặc các sản phẩm nicotine thế hệ mới có thể xuất hiện trong tương lai sẽ lợi dụng khoảng trống pháp lý đi vào thị trường, đặc biệt khi chưa có bằng chứng độc lập chứng minh lợi ích sức khỏe cộng đồng, trong khi ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các sản phẩm này có nguy cơ thu hút thanh thiếu niên, người chưa từng sử dụng nicotine, làm gia tăng số người sử dụng nicotine một cách chóng mặt.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thế hệ tương lai
Việt Nam hiện đang thực hiện sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá sau hơn 13 năm Luật đầu tiên được ban hành và đi vào thực thi. Đây không chỉ là cơ hội để cập nhật các quy định đối với những sản phẩm thuốc lá và nicotine thế hệ mới đã xuất hiện trên thị trường như thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng hay túi ngậm nicotine.

Ảnh minh họa: Cleveland Clinic
Quan trọng hơn, đây là cơ hội để khắc phục một thách thức mà nhiều quốc gia đang gặp phải: chính sách thường chạy phía sau sự xuất hiện của các sản phẩm nicotine thế hệ mới, là cơ hội để xây dựng một khuôn khổ pháp lý đủ linh hoạt nhằm ứng phó với những sản phẩm nicotine thế hệ mới có thể tiếp tục xuất hiện trong tương lai và bảo vệ sức khỏe cộng đồng bền vững.
Bài học từ "vùng xám" pháp lý
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tên gọi sản phẩm có thể thay đổi, công nghệ có thể thay đổi, và hình thức sử dụng có thể thay đổi, nhưng mục tiêu kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nicotine vẫn không thay đổi: duy trì người sử dụng hiện có, thu hút người sử dụng mới và mở rộng thị trường.
Câu chuyện của túi ngậm nicotine cho thấy thách thức lớn nhất đối với các nhà quản lý có thể không phải là một sản phẩm cụ thể. Thách thức nằm ở việc các sản phẩm nicotine mới liên tục xuất hiện và tìm cách đứng ngoài hoặc đi trước các khuôn khổ quản lý hiện có.
Nếu chính sách chỉ phản ứng sau khi thị trường đã hình thành, cơ quan quản lý sẽ luôn ở thế bị động. Ngược lại, nếu luật pháp được xây dựng dựa trên bản chất của sản phẩm – khả năng cung cấp nicotine gây nghiện và gây hại tới sức khỏe cộng đồng – thay vì chỉ dựa trên hình thức hay tên gọi, hệ thống quản lý sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn trước các sản phẩm mới trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là làm thế nào để ứng phó với riêng túi ngậm nicotine, mà là làm thế nào để Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá có thể bao quát cả những sản phẩm nicotine thế hệ mới có thể tiếp tục xuất hiện trong tương lai, thay vì phải bắt đầu lại từ đầu mỗi khi thị trường xuất hiện một sản phẩm mới.