Kinh tế chăm sóc: Thêm cơ hội để phụ nữ làm chủ
Ảnh minh họa
Khi dân số già hóa nhanh, nhu cầu chăm sóc ngày càng lớn đang tạo ra một thị trường mới.
Theo bà Mai Thị Diệu Huyền, Phó Chủ tịch phụ trách điều hành Hội đồng Doanh nhân nữ Việt Nam (VWEC) thuộc VCCI, nếu được tổ chức chuyên nghiệp và có chính sách phù hợp, kinh tế chăm sóc không chỉ góp phần chia sẻ gánh nặng chăm sóc đang đặt lên vai phụ nữ mà còn mở thêm cơ hội việc làm, khởi nghiệp và kinh doanh.
Doanh nghiệp nữ trước cơ hội từ công nghệ và thị trường
+ Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân, bà nhìn nhận thế nào về vai trò, tiềm năng phát triển của doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ? Đâu là những cơ hội và rào cản lớn nhất đối với họ?
Trong bối cảnh Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, cùng với Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, tôi cho rằng doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển.
Đây không chỉ là lực lượng góp phần tạo việc làm, thu nhập và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn là nguồn lực cho đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Theo nghiên cứu của VCCI công bố năm 2022, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ chiếm khoảng 22% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đóng góp khoảng 40% GDP và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.
Nhiều doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ cũng đang thích ứng nhanh với thị trường, chủ động đổi mới mô hình kinh doanh, ứng dụng công nghệ và theo đuổi các giá trị phát triển bền vững. Qua đó, lực lượng này từng bước khẳng định vai trò trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ vẫn gặp không ít rào cản. Phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, còn hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự cũng như khả năng đầu tư cho công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khoảng cách về kỹ năng số, năng lực ứng dụng AI, an toàn thông tin, khả năng tiếp cận thị trường và tham gia các chuỗi cung ứng cũng là những thách thức đáng lưu ý. Bên cạnh đó, nhiều nữ doanh nhân vẫn phải cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và điều hành doanh nghiệp, dẫn đến hạn chế về thời gian cũng như cơ hội tham gia đào tạo, kết nối và phát triển kinh doanh.

Bà Mai Thị Diệu Huyền
Kết quả khảo sát do Quỹ Châu Á tại Việt Nam và Hội đồng Doanh nhân nữ Việt Nam (VWEC) thực hiện năm 2024 cho thấy 73,8% doanh nghiệp đánh giá áp lực cạnh tranh là thách thức lớn nhất; 55,8% gặp khó khăn do chi phí kinh doanh gia tăng và 39% cho rằng đổi mới sáng tạo, phát triển sản phẩm mới vẫn là một thách thức đáng kể.
Gần một nửa số doanh nghiệp được hỏi cho biết phải dành quá nhiều thời gian cho các công việc quản lý hành chính như kế toán, quản lý tiền mặt và hàng tồn kho, làm hạn chế nguồn lực dành cho đổi mới và phát triển.
Có 40,1% doanh nghiệp gặp khó khăn về nhân sự phục vụ chuyển đổi số; 38,5% gặp thách thức trong việc chuyển đổi khách truy cập trực tuyến thành khách hàng thực tế và 30,1% gặp khó khăn trong quản lý nhiều công cụ, nền tảng công nghệ khác nhau.
Dù vậy, sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và các nền tảng số cũng đang mở ra nhiều cơ hội. Những công cụ này giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, thị trường và các nguồn lực kinh doanh hiệu quả hơn với chi phí hợp lý hơn.
Cùng với đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, xu hướng tiêu dùng xanh và phát triển bền vững tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu.
Tôi cho rằng, với những định hướng và chính sách đang được thúc đẩy nhằm phát triển kinh tế tư nhân, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển.
Khi được tiếp cận tốt hơn với công nghệ, tài chính, thông tin thị trường và các cơ hội kết nối, họ sẽ có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và tiếp tục đóng góp cho tăng trưởng bền vững của Việt Nam.
Thúc đẩy thị trường dịch vụ chăm sóc
+ Được biết, VWEC và UN Women đã sớm quan tâm và thúc đẩy Kinh tế chăm sóc (Care Economy), khi lĩnh vực này còn chưa được chú ý nhiều tại Việt Nam. Trước nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ chăm sóc, VWEC và UN Women đã và đang làm gì để phát huy tiềm năng của lĩnh vực này; đồng thời mở rộng cơ hội việc làm, kinh doanh cho phụ nữ, góp phần ứng phó với những thách thức từ quá trình già hóa dân số nhanh tại Việt Nam?
Kinh tế chăm sóc ngày càng có ý nghĩa đối với phát triển kinh tế - xã hội, nhất là khi Việt Nam đang đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh và nhu cầu về dịch vụ chăm sóc ngày càng tăng. Đây không chỉ là công việc trong gia đình mà còn là lĩnh vực có khả năng tạo việc làm, thu nhập và cơ hội kinh doanh cho phụ nữ.
Hiện nay, phần lớn công việc chăm sóc không được trả công vẫn được thực hiện trong gia đình, trong đó phụ nữ đảm nhận phần lớn trách nhiệm.
Khi dịch vụ chăm sóc được tổ chức chuyên nghiệp, dễ tiếp cận, có chất lượng và phù hợp với khả năng chi trả, gánh nặng chăm sóc trong gia đình có thể được chia sẻ tốt hơn. Điều này giúp phụ nữ có thêm thời gian tham gia thị trường lao động, học tập và phát triển sự nghiệp; đồng thời mở ra cơ hội để họ tham gia sâu hơn vào nền kinh tế chăm sóc, từ người lao động, người cung cấp dịch vụ đến người khởi nghiệp và chủ doanh nghiệp.
Nhận thấy tiềm năng đó, VWEC và UN Women đã bắt đầu triển khai thí điểm các hoạt động về Kinh tế chăm sóc từ năm 2024, tập trung nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc, tăng cường năng lực kinh tế cho phụ nữ và thúc đẩy các mô hình kinh doanh trong lĩnh vực này.
Các chương trình đối thoại Công - Tư về đầu tư và phát triển Kinh tế chăm sóc do UN Women và Hội đồng Doanh nhân nữ Việt Nam tổ chức nhằm kết nối cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên liên quan; chia sẻ kinh nghiệm, thực tiễn và mô hình kinh doanh trong lĩnh vực chăm sóc; đồng thời trao đổi về cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia phát triển các dịch vụ chăm sóc.
Đây là một bước đệm quan trọng để đưa Kinh tế chăm sóc từ góc độ một vấn đề xã hội trở thành nội dung được quan tâm trong các diễn đàn về đầu tư, việc làm và tăng trưởng bền vững.
Thời gian tới, theo tôi, cần tiếp tục hoàn thiện môi trường chính sách, khuyến khích đầu tư vào các dịch vụ chăm sóc, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường kết nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp, người lao động và cộng đồng.
Đồng thời, cần nâng cao nhận thức về giá trị kinh tế của công việc chăm sóc, từng bước thu hẹp khoảng cách giới trong phân bổ trách nhiệm chăm sóc. Khi đó, Kinh tế chăm sóc không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của xã hội mà còn có thể trở thành một lĩnh vực tạo việc làm và cơ hội kinh doanh mới cho phụ nữ.