Phim Việt ra rạp ngày càng dày đặc: Cuộc đua khốc liệt giành suất chiếu
Đông đảo khán giả ra rạp xem phim Việt. Ảnh minh họa: VNE
Trong bối cảnh phim Việt ra rạp ngày càng dày đặc, cuộc cạnh tranh không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở khả năng giành suất chiếu và tạo hiệu ứng truyền thông ngay từ những ngày đầu.
Chỉ trong vòng vài năm, thị trường điện ảnh Việt đã chuyển từ trạng thái "vừa đủ phim xem" sang một cuộc đua dày đặc chưa từng có. Nếu năm 2025 có 55 phim Việt ra rạp, thì con số này được dự báo tăng lên khoảng 70-80 phim trong năm 2026, đồng nghĩa trung bình mỗi tháng có 5-6 dự án trực tiếp cạnh tranh với nhau.
Bùng nổ về số lượng kéo theo hiện tượng càng nhiều phim ra mắt, càng nhiều dự án thất bại ở phòng vé. Không ít phim phải rời rạp sớm khi lựa chọn của khán giả ngày càng phân mảnh và khó đoán. Trong một thị trường đang cố giành giật sự chú ý của khán giả, thách thức với các nhà làm phim, đặc biệt là các nhà làm phim độc lập, ngày càng lớn.
Quyền lực của nhà phát hành
Khi số lượng phim Việt tăng nhanh, cạnh tranh không chỉ dừng ở chất lượng nội dung mà còn nằm ở khả năng tiếp cận khán giả ngay từ điểm xuất phát. Trong bối cảnh đó, vai trò của nhà phát hành trở nên đặc biệt quan trọng.
Theo Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, Chủ nhiệm bộ môn Sản xuất phim kỹ thuật số tại Đại học RMIT Việt Nam, các nhà phát hành có ảnh hưởng rất lớn đến số phận của một bộ phim Việt, đặc biệt khi họ cũng đồng thời là nhà đầu tư.
Vị thế này càng được củng cố khi nhiều đơn vị phát hành đồng thời sở hữu chuỗi rạp. Trong đó có thể kể đến những "ông lớn" như CJ CGV hay Galaxy Studio. Điều đó đồng nghĩa họ nắm quyền kiểm soát rất lớn đối với việc phim nào được chiếu, chiếu ở đâu và trong bao lâu, vốn là những yếu tố trực tiếp quyết định doanh thu.
"Với các bộ phim do chính các đơn vị lớn như vậy đầu tư, đây rõ ràng là lợi thế lớn. Nếu chiến dịch marketing, nội dung hoặc hiệu ứng truyền miệng tốt, hệ thống rạp có thể tiếp tục giữ các phim này ở những khung giờ đẹp lâu hơn", ông Khoa nói.
Ở góc nhìn kinh tế, Thạc sĩ Trương Phan Kiều Anh, giáo viên môn Truyền thông đa phương tiện thuộc chương trình Dự bị đại học (Foundation) tại RMIT Việt Nam, cho rằng hiện tượng này xuất phát từ bản chất kinh tế của ngành. "Làm phim là một công việc tốn kém và thường thì các nhà đầu tư đương nhiên không muốn chấp nhận rủi ro", cô nói.
Chính vì vậy, những dự án có yếu tố thương mại cao, ngôi sao nổi bật hoặc hậu thuẫn lớn thường chiếm ưu thế trong phân bổ nguồn lực phát hành.
Tuy nhiên, mặt trái là các dự án độc lập, phim đầu tay hoặc không có tên tuổi thường gặp bất lợi rõ rệt. Theo ông Khoa, những bộ phim này "thường có ít suất chiếu, giờ chiếu kém thuận lợi và thời gian trụ rạp ngắn hơn, dù có tiềm năng".
Có thể thấy, không phải mọi bộ phim đều bước vào cuộc đua với cơ hội ngang nhau và điều này khiến truyền thông trở thành công cụ quan trọng để bù đắp bất lợi về phát hành.

Ảnh minh họa
Truyền thông trong tuần đầu công chiếu: Cuộc đua giành sự chú ý
Nếu phát hành quyết định cơ hội "được nhìn thấy" thì truyền thông quyết định khán giả có lựa chọn bộ phim đó hay không.
Ông Khoa nhận định "chiến trường" quyết định thành công của một bộ phim thường nằm ở tuần đầu tiên công chiếu, khi các phim cạnh tranh suất chiếu và doanh thu. Những phim không tạo được sức hút ban đầu sẽ rất khó duy trì đà tăng trưởng về sau.
Trong giai đoạn này, tuyến phòng thủ đầu tiên cho thành công của một bộ phim là các ấn phẩm truyền thông và marketing hấp dẫn: poster, teaser và trailer. Những nội dung này phải đủ rõ ràng để khán giả hiểu nhanh, nhưng cũng phải giữ được sự tò mò để họ quyết định ra rạp.
Sức mạnh của mạng xã hội cũng ngày càng rõ nét. Với tệp khán giả trẻ chiếm đa số, đánh giá tích cực từ những người có ảnh hưởng trên các nền tảng như YouTube, Facebook, TikTok và Instagram ngày càng trở nên quan trọng.
Bên cạnh đó, các hoạt động tương tác trực tiếp như cinetour (đoàn làm phim đi giao lưu với khán giả ở các rạp) và unitour (đoàn làm phim đi giao lưu với khán giả ở các trường đại học) đang trở thành một phần không thể thiếu của chiến dịch ra mắt. Theo cô Kiều Anh, các nhà phát hành thường chủ động tổ chức những hoạt động này nhằm xây dựng hiệu ứng truyền miệng từ cộng đồng khán giả.
Những nội dung do chính khán giả chia sẻ, từ hình ảnh giao lưu với diễn viên, clip ngắn đến cảm nhận sau khi xem, tạo nên một làn sóng lan tỏa mà quảng cáo truyền thống khó thay thế.
Trong môi trường cạnh tranh cao, "một khởi đầu mạnh mẽ và nhanh chóng là yếu tố quan trọng giúp bộ phim giữ vị trí cao trên bảng xếp hạng phòng vé, từ đó duy trì sức nóng", ông Khoa nhấn mạnh.

Ảnh minh họa
Marketing vẫn không thể thay thế nội dung
Dù phát hành và truyền thông đóng vai trò quyết định trong giai đoạn đầu, cả hai chuyên gia đều cho rằng chúng chỉ là điều kiện cần, không phải yếu tố đủ để đảm bảo thành công dài hạn.
Thực tế thị trường ngày càng cho thấy xu hướng "kẻ thắng lấy nhiều nhất", khi chỉ vài bộ phim có thể chiếm ưu thế rõ rệt về doanh thu, trong khi phần lớn còn lại nhanh chóng hụt hơi.
Theo ông Khoa, marketing không thể thay thế hoàn toàn chất lượng nội dung. Một bộ phim có thể thu hút khán giả trong vài ngày đầu nhờ chiến dịch quảng bá mạnh, nhưng để giữ được họ và quan trọng hơn là khiến họ giới thiệu cho người khác, thì vẫn phụ thuộc vào sức mạnh của câu chuyện.
Điều này càng trở nên rõ ràng trong bối cảnh khán giả ngày càng phân hóa theo sở thích, thể loại và gu thẩm mỹ. Mỗi bộ phim không chỉ phải cạnh tranh để được chú ý, mà còn phải chứng minh giá trị của mình sau khi khán giả bước ra khỏi rạp.
Ông Khoa kết luận, "sau tất cả, chiến lược truyền thông và marketing hiệu quả nhất vẫn là một cốt truyện hay".