Tái tạo bàng quang từ chính cơ thể người bệnh
Ê-kíp tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân
Việc làm chủ kỹ thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc, nạo vét hạch chậu kết hợp tái tạo bàng quang từ quai ruột tự thân đang mở ra thêm cơ hội điều trị cho người bệnh ung thư bàng quang tiến triển, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng sống sau phẫu thuật.
Ung thư bàng quang tiến triển hoặc tái phát xâm lấn lớp cơ thường đặt người bệnh trước lựa chọn điều trị rất phức tạp. Trong những trường hợp cần cắt toàn bộ bàng quang, bên cạnh việc kiểm soát triệt để khối u, các bác sĩ còn phải giải quyết bài toán tạo đường thoát nước tiểu mới.
Trước đây, một trong những phương án thường được áp dụng là đưa nước tiểu ra ngoài qua một đoạn ruột và người bệnh phải sử dụng túi chứa nước tiểu. Điều này không chỉ tạo ra những bất tiện trong sinh hoạt mà còn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý, sự tự tin và khả năng hòa nhập cộng đồng, nhất là với những bệnh nhân còn trẻ.
Tại Bệnh viện Đại học Y Dược - ĐHQGHN, Cơ sở Linh Đàm, TS.BS Vũ Ngọc Thắng, Trưởng khoa Phẫu thuật Tiết niệu, Nam học và Y học giới tính, cùng ê-kíp đã thực hiện thành công ca nội soi cắt bàng quang tận gốc, nạo vét hạch chậu diện rộng và tái tạo bàng quang mới từ quai ruột tự thân cho bệnh nhân N.T.H., 51 tuổi, ở Hà Nội.
Đây là một trong những đại phẫu phức tạp của chuyên ngành Ngoại Tiết niệu. Không chỉ yêu cầu phẫu thuật viên kiểm soát chính xác khối u, việc nạo vét hạch chậu trong không gian giải phẫu chật hẹp còn đòi hỏi thao tác tỉ mỉ để hạn chế tổn thương các cấu trúc quan trọng.
TS.BS Vũ Ngọc Thắng cho biết, thách thức lớn hơn nằm ở công đoạn tạo hình bàng quang mới. Ê-kíp phải lựa chọn đoạn ruột phù hợp, tách khỏi hệ tiêu hóa, sau đó tạo hình thành một bể chứa nước tiểu có dung tích và áp lực phù hợp. Cuối cùng, bàng quang mới phải được nối chính xác với niệu đạo để tạo điều kiện cho người bệnh đi tiểu theo đường tự nhiên.
Toàn bộ cuộc phẫu thuật kéo dài khoảng 9 giờ. Với nền tảng nội soi, phẫu thuật viên có thể quan sát trường mổ qua hình ảnh phóng đại, hỗ trợ bóc tách chính xác trong vùng chậu và hạn chế sang chấn thành bụng so với phương pháp mổ mở.
Điểm đặc biệt của kỹ thuật là bàng quang mới được tạo nên từ chính mô ruột của người bệnh. Nhờ đó, thay vì phải mang túi nước tiểu ra ngoài cơ thể, người bệnh có cơ hội duy trì đường tiểu gần với sinh lý tự nhiên hơn.

Tái tạo bàng quang từ chính cơ thể người bệnh
Tuy nhiên, các bác sĩ cũng lưu ý đây không phải là sự thay thế hoàn toàn về mặt sinh lý. Bàng quang được tạo từ quai ruột không có lớp cơ co bóp giống bàng quang tự nhiên. Vì vậy, sau phẫu thuật, người bệnh cần được hướng dẫn phục hồi chức năng bài bản để học cách phối hợp cơ sàn chậu và áp lực ổ bụng, qua đó kiểm soát quá trình bài xuất nước tiểu.
Một trong những ý nghĩa quan trọng của kỹ thuật này là thay đổi cách tiếp cận trong điều trị ung thư: kiểm soát bệnh vẫn là mục tiêu hàng đầu, nhưng chất lượng sống sau điều trị ngày càng được coi trọng.
Theo ê-kíp điều trị, sau phẫu thuật, bệnh nhân N.T.H. được áp dụng quy trình phục hồi sớm sau mổ (ERAS), kết hợp với ưu điểm của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Sau 3 ngày, các chỉ số sinh hóa và thể trạng ổn định. Đến ngày thứ 5, bệnh nhân có thể ngồi dậy, vận động và tiếp nhận dinh dưỡng qua đường tiêu hóa. Đến ngày thứ 7, hệ thống dẫn lưu được rút gọn, người bệnh bắt đầu vận động nhẹ và tập luyện phục hồi chức năng tiểu tiện.
Quá trình phục hồi sau tạo hình bàng quang sinh học cần được theo dõi lâu dài. Người bệnh phải làm quen với khả năng chứa và tống xuất nước tiểu của bàng quang mới, đồng thời được hướng dẫn theo dõi lượng nước tiểu, thời gian đi tiểu và những dấu hiệu bất thường.

Bác sĩ thăm khám cho bệnh nhân.
Bên cạnh phục hồi chức năng, điều trị ung thư vẫn là một quá trình tiếp nối. Kết quả giải phẫu bệnh, tình trạng hạch và các yếu tố nguy cơ sẽ quyết định chiến lược điều trị bổ trợ. Trong trường hợp có chỉ định, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị toàn thân có thể được triển khai nhằm kiểm soát những tế bào ung thư vi thể còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát.
Từ góc độ chuyên môn, việc thực hiện thành công đồng thời cắt bàng quang tận gốc, nạo vét hạch và tái tạo bàng quang bằng nội soi cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với ngoại khoa tiết niệu hiện đại. Đây là sự phối hợp của nhiều lĩnh vực, từ gây mê hồi sức, ngoại khoa, giải phẫu bệnh đến phục hồi chức năng và điều trị ung thư toàn thân.
Việc phát triển các kỹ thuật tái tạo bàng quang từ mô tự thân, đặc biệt trên nền tảng phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu, vì thế mang ý nghĩa lớn trong việc thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu điều trị ung thư và mục tiêu bảo tồn chất lượng sống.