39% kỹ năng lao động sẽ lỗi thời trước 2030
sinh viên nên ưu tiên trang bị 5 nhóm năng lực cốt lõi sử dụng AI hiệu quả. Ảnh minh hoạ HVPNVN
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đã quen thuộc trong giảng đường, từ viết luận, tổng hợp tài liệu đến hỗ trợ làm bài tập nhóm. Hiện nay, sinh viên đang đối diện với không ít thách thức nếu chỉ biết "ra lệnh" cho AI mà không hiểu, không kiểm chứng được kết quả mình nhận lại.
Sinh viên dùng AI nhiều, nhưng chưa chắc dùng đúng
Theo khảo sát Student Generative AI Survey 2026 của Viện Chính sách Giáo dục Đại học (HEPI, Anh) với 1.054 sinh viên tham gia, có tới 95% sinh viên sử dụng AI cho ít nhất một hoạt động học tập, trong đó 94% dùng AI tạo sinh để phục vụ các bài tập, bài kiểm tra được đánh giá điểm. Đáng chú ý, 65% sinh viên cho biết cách thức đánh giá, kiểm tra tại trường đã thay đổi đáng kể do sự xuất hiện của AI.
Việc sử dụng AI phổ biến đến mức gần như không thể đảo ngược. Nhưng theo Báo cáo Tương lai Việc làm 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), tới 39% bộ kỹ năng hiện tại của người lao động sẽ thay đổi hoặc trở nên lỗi thời trong giai đoạn 2025-2030.
Trong đó AI và dữ liệu lớn (Big Data) được xếp vào nhóm kỹ năng tăng trưởng nhanh và cần thiết nhất. Nói cách khác, những gì sinh viên đang được đào tạo hôm nay có thể không còn đủ để đáp ứng yêu cầu công việc chỉ sau vài năm ra trường, nếu thiếu khả năng thích ứng liên tục.
Áp lực thích ứng này không chỉ đến từ giảng đường mà còn từ chính thị trường lao động. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2026), tại Việt Nam đã có khoảng 11,5 triệu lao động, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc tiếp xúc nhiều với AI tạo sinh. Đây là tín hiệu cho thấy sinh viên mới ra trường, dù theo học ngành nào, nhiều khả năng cũng sẽ phải làm việc cùng AI ngay trong môi trường công việc đầu tiên.
Để chuẩn hóa những yêu cầu này, giới chuyên môn hiện dựa trên hai khung năng lực tham chiếu. Ở cấp độ quốc tế, Khung năng lực AI cho học sinh, sinh viên (AI Competency Framework for Students) do UNESCO công bố năm 2024 xác định 12 nhóm năng lực, chia theo 4 khía cạnh: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI – được phát triển theo 3 cấp độ từ hiểu, áp dụng đến sáng tạo.
Tại Việt Nam, từ tháng 3/2025, Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã ban hành Khung năng lực số cho người học, trong đó miền năng lực "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo" được xác định gồm ba trụ cột: Hiểu biết về AI, sử dụng AI có trách nhiệm và biết đánh giá các công cụ AI.
Điểm chung của cả hai khung năng lực này là đều không dừng ở việc "biết thao tác" với công cụ AI, mà nhấn mạnh năng lực đánh giá, kiểm chứng và sử dụng có trách nhiệm – điều mà nhiều sinh viên hiện nay còn thiếu.

Bà Vũ Thị Hạnh, chuyên gia tại Viettel Academy (ngồi giữa) tại tọa đàm "Phụ nữ trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo"
5 năng lực nên ưu tiên và những rủi ro cần tránh
Từ góc độ đào tạo thực hành, bà Vũ Thị Hạnh, chuyên gia tại Viettel Academy, cho rằng sinh viên nên ưu tiên trang bị 5 nhóm năng lực cốt lõi: Hiểu AI làm tốt việc gì và dễ sai ở đâu để không mặc nhiên coi mọi kết quả AI đưa ra là đúng. Đồng thời biết đặt yêu cầu rõ ràng, cung cấp đủ bối cảnh khi giao việc cho AI. Biết đưa AI vào công việc chuyên môn của chính mình, từ tìm kiếm, tổng hợp thông tin đến phân tích dữ liệu, lập kế hoạch. Biết kiểm chứng và phản biện lại kết quả thông qua đối chiếu nguồn, phát hiện sai lệch trước khi sử dụng; và cuối cùng là ý thức về an toàn, trách nhiệm, bao gồm bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền, tránh đạo văn.
Song song với cơ hội, bà Hạnh cũng lưu ý một số rủi ro sinh viên dễ gặp phải khi lạm dụng AI, như phụ thuộc quá mức khiến tư duy phản biện suy giảm, tin vào những thông tin sai lệch do AI "bịa" ra, hoặc gặp rủi ro về bản quyền, đạo văn nếu sử dụng sản phẩm AI tạo ra mà không kiểm chứng, biên tập lại.
Theo PGS.TS Trần Quang Tiến, Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam, trong chiến lược phát triển giai đoạn 2026-2030, AI cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là một năng lực mới cần tích hợp vào quá trình học tập, nghề nghiệp và quản lý của sinh viên. Việc trang bị năng lực số và AI, theo ông, cần được đưa vào chương trình đào tạo một cách bài bản thay vì để sinh viên tự học, tự mày mò.

Ảnh minh hoạ
Ở góc độ người học, nhiều sinh viên ngành công nghệ cũng cho rằng việc tiếp cận AI không nên bị giới hạn bởi ngành học. Một sinh viên từng theo học công nghệ thông tin trước khi học cao học ngành khoa học máy tính chia sẻ, hành trình làm chủ công nghệ có thể bắt đầu từ chính những trải nghiệm học tập cơ bản, rồi tích lũy dần năng lực qua thời gian, miễn là người học chủ động và kiên trì.
Trong một thị trường lao động mà gần 2/5 kỹ năng có thể lỗi thời chỉ trong vài năm tới, tấm bằng đại học không còn là điểm đến cuối cùng. Với sinh viên, câu hỏi không phải là "có nên dùng AI hay không", mà là "dùng AI như thế nào để không đánh mất năng lực tư duy độc lập của chính mình". Đây mới là năng lực cốt lõi giúp họ thích ứng lâu dài, bất kể công nghệ thay đổi nhanh đến đâu.