Chi phí leo thang, đầu ra chững lại: Nông nghiệp chịu tác động mạnh
Ảnh minh họa
Những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra áp lực lan rộng lên chuỗi cung ứng toàn cầu và nông nghiệp Việt Nam là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất. Không chỉ đối mặt với chi phí đầu vào tăng mạnh, ngành còn rơi vào thế khó khi giá đầu ra gần như đi ngang, khiến lợi nhuận bị bào mòn.
Áp lực dồn từ logistics, năng lượng đến thị trường
Chi phí logistics tăng nhanh là biểu hiện rõ nét nhất của làn sóng biến động hiện nay. Cước vận tải quốc tế tăng 20-30%, trong khi chi phí nội địa tăng thêm 15-20%. Đặc biệt, một số tuyến xa như Trung Đông ghi nhận mức tăng gấp 3-4 lần, đẩy chi phí vận chuyển lên tới 3.000-4.000 USD/container.

Song song đó, giá năng lượng biến động mạnh, từng vượt mốc 120 USD/thùng, kéo theo chi phí sản xuất tăng trên diện rộng, nhất là với các ngành phụ thuộc trực tiếp như phân bón.
Theo ông Phan Văn Chinh, Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), diễn biến hiện nay không xuất phát từ sự gia tăng của cầu tiêu dùng, mà chủ yếu đến từ chi phí đầu vào leo thang. Điều này khiến dư địa ứng phó ngắn hạn trở nên hạn chế. "Cần tập trung xử lý các điểm nghẽn về logistics, năng lượng và thể chế - những yếu tố đang trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp", ông nhấn mạnh.
Thực tế, áp lực đang lan rộng trên toàn chuỗi sản xuất. Ngành phân bón chịu tác động kép khi nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, đẩy giá tăng mạnh, có thời điểm lên tới 700 USD/tấn. Trong khi đó, chi phí sản xuất tiếp tục leo thang do giá khí đầu vào neo theo giá dầu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ chi phí sang giá bán. Khi giá lúa gạo – đầu ra của nông dân – không tăng tương ứng, việc tăng giá phân bón sẽ khiến gánh nặng dồn hết lên người sản xuất. Điều này buộc doanh nghiệp phải "kìm giá", chấp nhận biên lợi nhuận bị thu hẹp.

Ở lĩnh vực lúa gạo, nghịch lý càng rõ nét. Chi phí vận chuyển đường thủy tăng 20-30% làm đội giá thành, trong khi giá lúa nội địa lại giảm 8-10%, xuống còn khoảng 5.600-5.800 đồng/kg. Với đặc thù sản phẩm tươi, chỉ cần chậm vận chuyển hoặc thiếu nhiên liệu, chất lượng lúa có thể suy giảm nhanh, kéo theo giá bán giảm sâu.
Dù xuất khẩu vẫn duy trì, xu hướng giá giảm trong bối cảnh chi phí tăng đang tạo áp lực lớn lên cả nông dân lẫn doanh nghiệp. Đáng chú ý, áp lực này được dự báo sẽ rõ hơn trong vụ Hè Thu - giai đoạn có chi phí cao hơn và rủi ro thời tiết lớn hơn.
Tái cấu trúc chuỗi giá trị để thích ứng dài hạn
Những khó khăn hiện tại không đơn thuần là hệ quả của các cú sốc ngắn hạn, mà phản ánh rõ những "điểm nghẽn" mang tính cấu trúc của ngành nông nghiệp Việt Nam. Trong đó, đáng chú ý nhất là mức độ phụ thuộc cao vào đầu vào nhập khẩu. Với các loại phân bón như kali hay DAP - vốn chiếm khoảng 40% nhu cầu - thị trường trong nước gần như "truyền dẫn" trực tiếp mọi biến động từ bên ngoài, từ giá năng lượng, chi phí vận tải cho đến gián đoạn nguồn cung. Điều này khiến doanh nghiệp bị động, khó xây dựng chiến lược dài hạn và dễ rơi vào trạng thái ứng phó tình thế.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không còn dừng ở các giải pháp hỗ trợ ngắn hạn, mà là tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng chủ động và linh hoạt hơn. Ở cấp độ chính sách, trọng tâm không chỉ là kiểm soát chi phí logistics hay bình ổn giá, mà cần tiến xa hơn trong việc cải thiện hạ tầng vận tải, tối ưu chuỗi cung ứng và giảm các chi phí trung gian. Đồng thời, việc rà soát, cắt giảm các thủ tục hành chính và quy định kỹ thuật không còn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp giảm "chi phí vô hình" - yếu tố đang âm thầm làm suy giảm sức cạnh tranh. Song song đó, một hệ thống cảnh báo sớm về biến động thị trường và rủi ro thương mại cần được vận hành hiệu quả hơn, giúp doanh nghiệp chuyển từ bị động sang chủ động trong điều hành sản xuất và xuất khẩu.

Ở góc độ doanh nghiệp, tái cấu trúc không chỉ là câu chuyện thị trường mà còn là thay đổi mô hình kinh doanh. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cần đi kèm với chiến lược phân khúc sản phẩm và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, thay vì chỉ mở rộng về số lượng. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu ngày càng khắt khe, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng mà chuyển sang giá trị gia tăng.
Do đó, đầu tư vào chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn đang trở thành hướng đi tất yếu. Khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào khâu sản xuất – từ giống, kỹ thuật canh tác đến thu hoạch – họ không chỉ kiểm soát tốt hơn chất lượng, mà còn chia sẻ rủi ro với nông dân, tạo ra một chuỗi liên kết bền vững hơn.

Tuy nhiên, một "nút thắt" mang tính nền tảng vẫn nằm ở khâu tổ chức sản xuất. Việc cấp mã số vùng trồng – điều kiện tiên quyết để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu – vẫn diễn ra chậm và thiếu đồng bộ giữa các địa phương. Điều này không chỉ khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch dài hạn, mà còn làm gián đoạn khả năng truy xuất nguồn gốc – yêu cầu ngày càng bắt buộc tại các thị trường lớn. Nếu không được tháo gỡ kịp thời, đây có thể trở thành rào cản mang tính hệ thống, khiến nông sản Việt đánh mất lợi thế ngay trong những giai đoạn thị trường thuận lợi.
Trong bối cảnh hiện nay đang buộc ngành nông nghiệp phải chuyển từ tư duy "sản xuất những gì mình có" sang "sản xuất những gì thị trường cần", đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Khi các cú sốc toàn cầu ngày càng khó dự báo và có xu hướng kéo dài, khả năng thích ứng - từ chính sách đến doanh nghiệp - sẽ không chỉ quyết định sức chống chịu, mà còn định hình vị thế của nông nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.