Để người trẻ sinh đủ 2 con: Cần "giải tỏa" áp lực việc làm, nhà ở, chi phí nuôi dạy con
Ảnh minh họa
Chính sách hỗ trợ 4 triệu đồng đối với phụ nữ sinh đủ 2 con trước 35 tuổi tại Hà Nội từ tháng 11/2026 được kỳ vọng góp phần khuyến khích các gia đình trẻ sinh con. Tuy nhiên, để người trẻ thực sự sẵn sàng làm cha mẹ, điều quan trọng không chỉ là hỗ trợ tài chính mà còn phải giải quyết những áp lực về việc làm, nhà ở, chi phí nuôi dạy con và sự cân bằng giữa gia đình với sự nghiệp.
Bài toán kinh tế
Là chuyên viên truyền thông, đã có một con, vợ chồng chị Hà Trang mong muốn sinh thêm em bé. Tuy nhiên, quyết định này được cân nhắc trên cơ sở điều kiện sống và khả năng chăm sóc con.
Một điểm tựa của gia đình là sự hỗ trợ từ hai bên nội ngoại. Khi không quá áp lực về nhà ở, vợ chồng chị có thêm điều kiện tính toán kế hoạch sinh và nuôi dạy con. Sự đồng hành của ông bà cũng giúp chị yên tâm hơn khi gia đình đón thêm thành viên mới.
Trong bối cảnh nhiều gia đình trẻ phải cân đối thu nhập, chi phí sinh hoạt, nhà ở và việc chăm sóc con nhỏ, sự hỗ trợ từ người thân là yếu tố quan trọng. Với chị Hà Trang, đây là lợi thế giúp dự định sinh con thứ hai trở nên khả thi hơn.
Thực tế, không phải gia đình trẻ nào cũng có được điểm tựa như vậy. Với những cặp vợ chồng phải tự lo nhà ở, chi phí sinh hoạt và nuôi dạy con, quyết định sinh thêm một em bé đồng nghĩa với việc phải chuẩn bị cho một giai đoạn mới với nhiều khoản chi tiêu.
Từ chi phí sinh nở, chăm sóc sức khỏe, sữa, bỉm đến tiền gửi trẻ, học hành và những khoản phát sinh trong quá trình nuôi dạy con, tất cả đều cần được tính toán. Bên cạnh đó, các cặp vợ chồng còn phải cân nhắc khả năng duy trì thu nhập, công việc có bị gián đoạn hay không và ai sẽ hỗ trợ chăm sóc con khi cả hai trở lại làm việc.
Chính trong bối cảnh đó, chính sách hỗ trợ 4 triệu đồng đối với phụ nữ sinh đủ 2 con trước 35 tuổi, triển khai từ tháng 11/2026 của Hà Nội mang một ý nghĩa đặc biệt. Tuy giá trị vật chất không nhiều nhưng giá trị lớn hơn của chính sách nằm ở thông điệp Nhà nước quan tâm, chia sẻ trách nhiệm với các gia đình trong việc sinh và nuôi con.
Đây cũng là vấn đề được GS Nguyễn Đình Cử, nguyên Viện trưởng Viện Dân số và các vấn đề xã hội thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt lưu ý khi bàn về các giải pháp khuyến khích sinh đủ hai con.
Theo GS Nguyễn Đình Cử, nếu chỉ tuyên truyền về lợi ích của việc sinh đủ 2 con và kỳ vọng các cặp vợ chồng trẻ thay đổi quyết định thì khó có thể đạt được kết quả. Muốn nâng mức sinh cần thực hiện đồng bộ công thức: Đẩy mạnh truyền thông, triển khai chính sách hỗ trợ đồng bộ và có hình thức khen thưởng, động viên kịp thời.

GS Nguyễn Đình Cử, nguyên Viện trưởng Viện Dân số và các vấn đề xã hội, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Giáo sư cho rằng, truyền thông không chỉ dừng ở việc nói về lợi ích của gia đình có 2 con mà còn cần giúp người dân hiểu những hệ quả kinh tế, xã hội và dân số khi mức sinh thấp kéo dài. Việt Nam mới bước vào thời kỳ mức sinh dưới ngưỡng thay thế nên những tác động lâu dài chưa bộc lộ đầy đủ. Do đó, có thể tham khảo bài học từ những quốc gia đã trải qua tình trạng mức sinh thấp như Nhật Bản và Hàn Quốc.
Tuy nhiên, truyền thông phải gắn với điều kiện thực tế. Không thể chỉ vận động người dân sinh con mà thiếu những chính sách giúp họ có khả năng sinh và nuôi con.
Một trong những vấn đề cần được ưu tiên là giảm gánh nặng chăm sóc trẻ nhỏ. Theo GS Nguyễn Đình Cử, cha mẹ có con nhỏ vẫn phải đi làm, phát triển sự nghiệp và bảo đảm thu nhập. Vì vậy, cần xã hội hóa hoạt động chăm sóc trẻ em, phát triển hệ thống nhà trẻ có chất lượng với mức chi phí phù hợp, đồng thời có sự chia sẻ chi phí nuôi trẻ từ Nhà nước và cộng đồng.
Ông đặt ra bài toán làm thế nào để các cặp vợ chồng kết hợp được chức năng sinh sản, nuôi con với sự nghiệp và phát triển bản thân trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt.
Nguy cơ kiệt sức sau sinh
Nếu khó khăn kinh tế là một trong những nguyên nhân khiến các cặp vợ chồng trì hoãn sinh con thì áp lực tâm lý trong quá trình chăm sóc, nuôi dạy trẻ cũng là yếu tố không thể xem nhẹ.
Theo chuyên gia tâm lý Hoàng Quốc Lân, áp lực lớn của các gia đình trẻ hiện nay không chỉ nằm ở quyết định sinh con mà còn ở cả hành trình chăm sóc, nuôi dạy con sau khi em bé chào đời. Áp lực tài chính thường kéo theo áp lực tâm lý. Không ít người trẻ cảm thấy mình chưa đủ điều kiện để trở thành cha mẹ, luôn lo sợ không thể mang đến cho con môi trường phát triển tốt nhất.
Đặc biệt, phụ nữ sau sinh phải đối mặt với nhiều thay đổi về nội tiết và sức khỏe. Trong khi vừa chăm con, thiếu ngủ, họ còn phải lo lắng về kinh tế, công việc và nguy cơ bị gián đoạn sự nghiệp. Những áp lực kéo dài có thể khiến người mẹ rơi vào trạng thái căng thẳng, thậm chí đối mặt với nguy cơ trầm cảm sau sinh.

Chuyên gia tâm lý Hoàng Quốc Lân
Tuy nhiên, theo chuyên gia Hoàng Quốc Lân, không nên mặc định chỉ phụ nữ mới chịu ảnh hưởng tâm lý sau khi sinh con. Trên thực tế, người cha cũng có thể trải qua những áp lực rất lớn.
Người đàn ông phải gánh thêm trách nhiệm tài chính, cân bằng giữa công việc và gia đình, đồng thời mang cảm giác phải trở thành chỗ dựa cho vợ và con. Nếu không được chia sẻ, họ cũng có thể rơi vào trạng thái kiệt sức về tinh thần.
"Nhiều người cha lựa chọn im lặng, cố gắng chịu đựng vì quan niệm phải mạnh mẽ. Điều này khiến những căng thẳng tích tụ và có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình", chuyên gia Hoàng Quốc Lân phân tích.
Từ góc độ tâm lý, ông cho rằng chính sách hỗ trợ tài chính dành cho người sinh con là tín hiệu tích cực, góp phần giảm bớt một phần gánh nặng ban đầu và thể hiện sự đồng hành của Nhà nước với các gia đình trẻ. Tuy nhiên, quyết định sinh con không chỉ phụ thuộc vào một khoản hỗ trợ trước mắt.
Điều các cặp vợ chồng quan tâm nhiều hơn là cảm giác an toàn và ổn định trong tương lai. Họ cần việc làm bền vững, thu nhập ổn định, môi trường làm việc thân thiện với người nuôi con nhỏ, hệ thống chăm sóc trẻ thuận tiện và sự hỗ trợ từ gia đình, cộng đồng.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là sức khỏe tinh thần của cha mẹ trong những năm đầu đời của trẻ. Theo chuyên gia Hoàng Quốc Lân, trạng thái tâm lý của cha mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của con. Một đứa trẻ lớn lên trong môi trường mà cha mẹ thường xuyên căng thẳng, mâu thuẫn hoặc kiệt sức có thể gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi. Bởi vậy, bên cạnh chính sách dân số, cần quan tâm hơn đến các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho phụ nữ mang thai, phụ nữ sau sinh và cả người cha trong giai đoạn này.



Khi sinh con không chỉ người mẹ cần được chia sẻ
Chuyên gia cũng khuyến nghị các cặp vợ chồng nên chuẩn bị tâm lý trước khi sinh con. Hai người cần trao đổi rõ ràng về việc phân chia trách nhiệm chăm sóc trẻ, kế hoạch tài chính, sự hỗ trợ từ gia đình hai bên và cách ứng phó với những thay đổi trong cuộc sống sau khi em bé chào đời.
Không thể khuyến sinh bằng cách gây áp lực lên người trẻ
Từ góc độ quốc tế, ông Matt Jackson, Trưởng đại diện Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA) tại Việt Nam, cho rằng việc Việt Nam đạt quy mô dân số 100 triệu người và Quốc hội thông qua Luật Dân số là dấu mốc quan trọng, thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy kế hoạch hóa gia đình sang cách tiếp cận "dân số và phát triển", lấy con người làm trung tâm của mọi chính sách.
Theo ông, các chính sách khuyến sinh đơn thuần thường không mang lại hiệu quả như mong muốn. Điều quan trọng là phải đặt nhu cầu, quyền lựa chọn và chất lượng cuộc sống của từng cá nhân vào trung tâm của chính sách. Khi đó, các cặp vợ chồng và gia đình mới có điều kiện phát triển và sẵn sàng sinh con theo mong muốn.
UNFPA vừa thực hiện khảo sát với 108.000 thanh niên tại 73 quốc gia, trong đó có Việt Nam, nhằm tìm hiểu kỳ vọng và những lo lắng của giới trẻ về tương lai. Kết quả cho thấy 90% thanh niên mong muốn có được sự ổn định về kinh tế, sức khỏe và an sinh trước khi lập gia đình.
Đáng chú ý, phần lớn người trẻ vẫn mong muốn kết hôn và có 2 con. Tuy nhiên, để biến mong muốn thành hiện thực, họ cần những điều kiện giúp bản thân cảm thấy ổn định và an tâm về tương lai.
Theo ông Matt Jackson, quyết định sinh con hiện chịu tác động của nhiều yếu tố như khó tìm việc làm ổn định, giá nhà ngày càng cao, chi phí nuôi dạy trẻ lớn, áp lực chăm sóc con cái và cả những lo ngại về biến đổi khí hậu, tương lai xã hội. Đây đều là những rào cản thực tế. Nếu không được tháo gỡ, người trẻ sẽ tiếp tục trì hoãn kết hôn hoặc sinh ít con hơn mong muốn.
Ông nhấn mạnh, kinh nghiệm quốc tế cho thấy không thể định hướng xu hướng dân số bằng cách gây áp lực buộc người trẻ kết hôn sớm hơn hoặc sinh nhiều con hơn. Đây là những lựa chọn mang tính cá nhân sâu sắc. Chính sách cần tập trung tạo ra những điều kiện giúp người trẻ theo đuổi khát vọng của mình.
Những điều kiện đó bao gồm giáo dục chất lượng, việc làm thỏa đáng, nhà ở phù hợp với khả năng chi trả, dịch vụ sức khỏe tình dục và sức khỏe sinh sản dễ tiếp cận, hệ thống an sinh xã hội vững chắc và dịch vụ chăm sóc trẻ em đáng tin cậy.
Một trong những nội dung được Trưởng đại diện UNFPA đặc biệt nhấn mạnh là bình đẳng giới. Phụ nữ hiện vẫn đảm nhận phần lớn công việc chăm sóc không được trả công và thường phải cân nhắc giữa sự nghiệp với gia đình, trong khi nam giới ít khi phải đối mặt với áp lực tương tự.
Khi trách nhiệm chăm sóc được chia sẻ công bằng và nơi làm việc có chính sách hỗ trợ cha mẹ trẻ, việc xây dựng gia đình mới thực sự trở thành một lựa chọn, thay vì buộc người trẻ phải hy sinh một mục tiêu quan trọng khác.

Ông Matt Jackson, Trưởng đại diện Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA) tại Việt Nam
Ông Matt Jackson cũng cho rằng Việt Nam cần chuẩn bị cho những thay đổi lớn về cơ cấu dân số. Theo dự báo được ông đề cập, đến năm 2034, hơn 20% dân số Việt Nam sẽ từ 60 tuổi trở lên, đưa đất nước bước vào giai đoạn dân số già.
Hiện khoảng 90% người cao tuổi Việt Nam vẫn được chăm sóc tại gia đình. Tuy nhiên, phần lớn người thân không được đào tạo chuyên môn để chăm sóc người cao tuổi mắc nhiều bệnh mạn tính hoặc suy giảm chức năng. Trong khi tuổi thọ trung bình của người Việt đã vượt 74 tuổi, khoảng 10 năm cuối đời lại là giai đoạn nhiều người phải sống chung với bệnh tật.
Theo ông, phát triển hệ thống chăm sóc dài hạn, dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng, cơ sở dưỡng lão chuyên nghiệp và nguồn nhân lực chăm sóc người cao tuổi sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời tạo động lực cho kinh tế chăm sóc và kinh tế bạc phát triển.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang có lợi thế với khoảng 21 triệu thanh niên, lực lượng trẻ đông nhất trong lịch sử. Đây là nguồn lực quý giá nếu được đầu tư đúng hướng.
"Điều cần thiết là phải lắng nghe tiếng nói của người trẻ và để họ tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Họ hiểu rõ nhất những khó khăn mình đang gặp phải và cũng là những người sẽ quyết định tương lai dân số của đất nước", ông Matt Jackson nhấn mạnh.
Chính sách dân số phải thích ứng với thay đổi nhân khẩu học
Ở cấp độ quản lý nhà nước, Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên cho rằng công tác dân số Việt Nam đang đứng trước những thay đổi sâu sắc, đòi hỏi phải chuyển từ tư duy kiểm soát quy mô dân số sang giải quyết đồng thời nhiều vấn đề về cơ cấu, chất lượng và phân bố dân số.
Theo Thứ trưởng, Việt Nam hiện có gần 70 triệu người trong độ tuổi lao động từ 15-64 tuổi. Đây là giai đoạn dân số vàng, tạo cơ hội lớn để đất nước phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, lợi thế này sẽ không kéo dài nếu không có chính sách phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dân số, phát triển nguồn nhân lực và tạo điều kiện để người trẻ thực hiện các dự định về học tập, nghề nghiệp và gia đình.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là xu hướng kết hôn muộn, sinh con muộn, sinh ít con hoặc không sinh con ngày càng phổ biến, đặc biệt tại các đô thị lớn và những địa phương có mức phát triển kinh tế cao. Tuổi kết hôn lần đầu tăng lên kéo theo tuổi sinh con đầu lòng muộn hơn, làm giảm số con trung bình trong mỗi gia đình.
Nếu mức sinh thấp kéo dài, theo Thứ trưởng, Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều hệ lụy như suy giảm lực lượng lao động, đẩy nhanh tốc độ già hóa dân số và gia tăng áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe cũng như phát triển kinh tế.
Bên cạnh đó, tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh vẫn đáng lo ngại. Tình trạng mang thai ở tuổi vị thành niên còn diễn ra tại nhiều địa phương. Tỷ lệ tảo hôn ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số dù đã giảm nhưng vẫn ở mức khoảng 15%. Những vấn đề này đều tác động đến chất lượng dân số và cơ hội phát triển của thế hệ trẻ.
Đáng chú ý, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh trên thế giới. Theo dự báo được Thứ trưởng đề cập, khoảng 50 năm tới, cứ hai trẻ em sẽ có tới bốn người cao tuổi. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuẩn bị từ sớm các chính sách về chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực.
Trước những thách thức đó, Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên cho biết Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Dân số, đồng thời phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026-2035. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để triển khai đồng bộ các chính sách dân số trong thời gian tới.