Hoàn thiện thể chế quản trị biển: Động lực cho kinh tế biển của Việt Nam
Ông Đặng Ngọc Điệp, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phát biểu tại Hội nghị
Tại Hội nghị tham vấn chính sách phục vụ xây dựng dự án Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức, các chuyên gia đã bàn thảo những giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế quản trị đại dương, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế biển xanh và bền vững của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Biển không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là không gian phát triển chiến lược của nhiều quốc gia trong thế kỷ XXI. Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng phát triển xanh, bền vững và dựa trên đổi mới sáng tạo, đại dương ngày càng được nhìn nhận như một động lực tăng trưởng mới của kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam – quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển và vùng biển rộng trên một triệu km² – việc hoàn thiện thể chế quản lý, khai thác và bảo vệ tài nguyên biển trở thành yêu cầu cấp thiết để mở ra những cơ hội phát triển mới cho nền kinh tế.
Không gian phát triển chiến lược của quốc gia
Trong nhiều năm qua, các ngành kinh tế biển truyền thống như vận tải biển, khai thác và nuôi trồng thủy sản, du lịch biển hay dầu khí đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Biển không chỉ tạo ra nguồn lực kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực và sinh kế cho hàng triệu người dân ven biển.
Tuy nhiên, thế giới đang chứng kiến sự nổi lên của nhiều lĩnh vực kinh tế biển mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ sinh học biển, dịch vụ sinh thái biển và các mô hình kinh tế tuần hoàn gắn với đại dương. Những xu hướng này đang định hình một mô hình phát triển mới – thường được gọi là kinh tế biển xanh.
Song song với cơ hội phát triển, đại dương cũng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, ô nhiễm môi trường biển và suy giảm đa dạng sinh học đang tác động ngày càng mạnh mẽ đến hệ sinh thái đại dương và đời sống của hàng trăm triệu người sống ở các vùng ven biển.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, mỗi năm có khoảng 8 triệu tấn rác thải nhựa trôi ra đại dương; trong khi đó phần lớn lượng nước thải đô thị trên thế giới vẫn chưa được xử lý triệt để trước khi xả ra sông, biển. Những vấn đề này không chỉ gây tổn hại môi trường mà còn đe dọa trực tiếp đến sinh kế và an ninh kinh tế của các quốc gia ven biển.
Áp lực mới đối với quản lý tài nguyên biển
Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó. Với đường bờ biển dài và hệ sinh thái biển phong phú, không gian biển của nước ta mang lại nhiều tiềm năng phát triển nhưng đồng thời cũng chịu áp lực ngày càng lớn.
Tình trạng ô nhiễm môi trường biển, suy thoái hệ sinh thái ven bờ, xói lở bờ biển, xâm nhập mặn và tác động của biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều thách thức đối với quản lý tài nguyên biển. Trong khi đó, nhu cầu khai thác và sử dụng không gian biển cho các hoạt động kinh tế ngày càng gia tăng, khiến yêu cầu quản trị biển hiệu quả trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Toàn cảnh Hội nghị
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về tài nguyên và môi trường biển có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo được ban hành năm 2015 đã đặt nền móng cho cách tiếp cận quản lý tổng hợp tài nguyên biển ở Việt Nam.
Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, việc sửa đổi luật lần này nhằm rà soát toàn diện các quy định hiện hành, đồng thời bổ sung những cơ chế quản lý mới phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế biển và yêu cầu bảo vệ môi trường trong giai đoạn hiện nay.
Luật đã bước đầu thiết lập cơ chế quản lý thống nhất đối với không gian biển, thúc đẩy việc quy hoạch, khai thác và sử dụng tài nguyên biển theo hướng hợp lý hơn, đồng thời tăng cường trách nhiệm bảo vệ môi trường biển.
Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ triển khai, thực tiễn phát triển kinh tế – xã hội đã đặt ra nhiều vấn đề mới mà khung pháp lý hiện hành chưa theo kịp. Sự xuất hiện của các ngành kinh tế biển mới như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, cũng như các thách thức môi trường mới nổi như rác thải nhựa đại dương hay suy thoái hệ sinh thái ven bờ đòi hỏi phải có những cơ chế quản lý linh hoạt và hiện đại hơn.
Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý biển trong thời gian qua cũng đã có nhiều thay đổi. Các quy hoạch quốc gia, chiến lược phát triển kinh tế biển, chính sách về chuyển đổi năng lượng, bảo tồn đa dạng sinh học hay phát triển kinh tế tuần hoàn đều đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý tài nguyên và môi trường biển.
Hoàn thiện thể chế để quản trị đại dương hiệu quả
Một trong những nội dung quan trọng của quá trình sửa đổi luật lần này là tăng cường quản lý và phân bổ không gian biển theo hướng khoa học và hiệu quả hơn. Không gian biển ngày càng trở thành nơi diễn ra nhiều hoạt động kinh tế cùng lúc – từ vận tải, khai thác thủy sản, du lịch, dầu khí đến năng lượng tái tạo ngoài khơi.
Nếu không có cơ chế phân bổ hợp lý, nguy cơ xung đột trong khai thác và sử dụng tài nguyên là rất lớn. Vì vậy, việc gắn kết chặt chẽ quản lý tài nguyên biển với quy hoạch không gian biển quốc gia được xem là giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm sử dụng hiệu quả và bền vững các nguồn lực biển.
Một trụ cột khác của chính sách là tăng cường bảo vệ môi trường và hệ sinh thái biển. Các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, rạn san hô hay thảm cỏ biển không chỉ có giá trị đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ bờ biển, giảm thiểu tác động của bão và nước biển dâng, đồng thời là nơi sinh sản của nhiều loài thủy sản.
Tuy nhiên, nhiều hệ sinh thái trong số này đang bị suy thoái do khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường. Do đó, việc xây dựng cơ chế bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái biển cần được xem là một phần quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế biển.
Bên cạnh đó, kiểm soát ô nhiễm môi trường biển cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Nguồn gây ô nhiễm không chỉ đến từ các hoạt động trên biển mà còn xuất phát từ đất liền, thông qua hệ thống sông ngòi và nước thải đô thị. Vì vậy, các chính sách mới cần hướng tới việc kiểm soát toàn diện các nguồn thải, đồng thời thúc đẩy các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn.
Hướng tới mô hình kinh tế biển xanh
Một điểm đáng chú ý trong định hướng chính sách là thúc đẩy ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên biển. Các công nghệ hiện đại như viễn thám, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo hay hệ thống thông tin địa lý có thể giúp nâng cao năng lực giám sát, dự báo và quản lý môi trường biển.
Tuy nhiên, điểm nhấn lớn nhất của quá trình sửa đổi luật lần này là định hướng phát triển kinh tế biển theo mô hình kinh tế biển xanh. Đây là mô hình phát triển dựa trên nguyên tắc khai thác hợp lý tài nguyên biển, bảo vệ hệ sinh thái và tạo ra giá trị gia tăng cao thông qua khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Trong mô hình này, các ngành kinh tế biển không chỉ hướng tới tăng trưởng về sản lượng mà còn chú trọng chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Những lĩnh vực như năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi biển công nghiệp, du lịch sinh thái biển hay dịch vụ sinh thái biển được kỳ vọng sẽ trở thành những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Việc chuyển đổi sang kinh tế biển xanh cũng mang lại nhiều lợi ích về môi trường và xã hội. Các hoạt động phục hồi hệ sinh thái biển, giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng bền vững tài nguyên sẽ góp phần nâng cao chất lượng môi trường sống, bảo vệ đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Đồng thời, các mô hình kinh tế biển mới có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm, cải thiện sinh kế cho cộng đồng ven biển và hải đảo.

Phó Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội Nguyễn Thị Mai Phương đề nghị cần tiếp tục rà soát, bổ sung các chủ trương của Đảng có liên quan và đánh giá tác động của các chính sách. Ảnh: Trường Giang.
Tạo nền tảng cho chiến lược biển dài hạn
Có thể nói, việc sửa đổi Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo không chỉ là yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn là bước đi quan trọng nhằm tạo dựng nền tảng thể chế cho chiến lược phát triển kinh tế biển của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Khi được xây dựng một cách khoa học và đồng bộ, khung pháp lý mới sẽ góp phần khai thác hiệu quả các nguồn lực biển, bảo vệ môi trường đại dương và thúc đẩy sự hình thành của một nền kinh tế biển hiện đại, xanh và bền vững.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu lên từ biển, việc hoàn thiện thể chế quản trị đại dương chính là chìa khóa để mở ra những không gian phát triển mới - nơi kinh tế, môi trường và xã hội có thể cùng phát triển hài hòa vì tương lai lâu dài của đất nước.