Luật sư công: Bước đi mới để bảo vệ lợi ích công
Trước áp lực bảo vệ lợi ích công trong các tranh chấp pháp lý ngày càng phức tạp, chế định luật sư công được kỳ vọng trở thành “lá chắn pháp lý” cho khu vực nhà nước. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, điều cốt lõi là xây dựng cơ chế vận hành đủ rõ ràng, chặt chẽ và độc lập.
Tạo "lá chắn pháp lý" cho khu vực công
Đánh giá về dự thảo thí điểm chế định luật sư công, bà Lưu Thị Hồng Mơ, Phó Trưởng ban Dân chủ, Giám sát và Phản biện xã hội, Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam nhận định đây là bước đi đột phá, cần thiết và đúng hướng nhằm cụ thể hóa các kết luận của Bộ Chính trị về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời thể chế hóa chủ trương của Đảng trong chuyên nghiệp hóa đội ngũ luật sư phục vụ khu vực công.
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng, các tranh chấp pháp lý quốc tế, tranh chấp đầu tư và khiếu kiện hành chính trong nước liên tục gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ phức tạp, yêu cầu xây dựng một lực lượng pháp lý chuyên sâu cho khu vực công đã trở thành đòi hỏi thực tiễn.
Bà Lưu Thị Hồng Mơ, Phó Trưởng ban Dân chủ, Giám sát và Phản biện xã hội, Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam
Theo bà Mơ, việc thiết lập chế định luật sư công không đơn thuần là bổ sung thêm một chức danh trong bộ máy, mà nhằm tạo ra một công cụ thể chế để chuyên nghiệp hóa hoạt động bảo vệ lợi ích công, nâng cao năng lực pháp lý của cơ quan nhà nước, hạn chế rủi ro, sai sót trong quản lý và xử lý tranh chấp. "Việc thiết lập chế định luật sư công không đơn thuần là thêm một chức danh, mà là tạo ra một lá chắn pháp lý chuyên nghiệp để bảo vệ lợi ích Nhà nước, lợi ích công cộng", bà nhấn mạnh.
Xa hơn, nếu được triển khai bài bản, mô hình này không chỉ góp phần xử lý các vụ việc phát sinh mà còn nâng cao chất lượng quản trị từ bên trong bộ máy. Khi cơ quan nhà nước được tăng cường năng lực tư vấn, phản biện và dự báo rủi ro pháp lý, chất lượng tham mưu, ban hành và tổ chức thực hiện quyết định quản lý sẽ được cải thiện theo hướng chặt chẽ, thận trọng hơn, qua đó góp phần hạn chế sai sót từ sớm, từ xa trong hoạt động công vụ.
Một điểm đáng chú ý là dự thảo lựa chọn hướng không hình thành cơ quan, tổ chức độc lập về luật sư công. Theo đánh giá của bà Mơ, đây là cách tiếp cận phù hợp trong bối cảnh yêu cầu tinh gọn bộ máy đang được đặt ra mạnh mẽ. Theo thiết kế hiện nay, luật sư công sẽ được tuyển dụng, quản lý trên cơ sở các quy định hiện hành về công chức và cơ chế thu hút nhân tài; tận dụng nguồn lực là những người có trình độ cử nhân luật, đã qua đào tạo nghề luật sư để chuyên môn hóa hoạt động ngay trong các cơ quan hiện có. Cách tiếp cận này vừa tận dụng được nguồn nhân lực chất lượng cao, vừa không làm phát sinh thêm đầu mối tổ chức mới trong hệ thống.
Lấp khoảng trống của bộ phận pháp chế
Theo bà Mơ, sự cần thiết của việc thí điểm luật sư công xuất phát từ thực tế các cơ quan nhà nước đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các vụ kiện hành chính và tranh chấp đầu tư quốc tế phức tạp, trong khi năng lực pháp lý chuyên sâu hiện còn phân tán, thiếu tính chuyên nghiệp và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn.
Việc hình thành luật sư công vì vậy được xem là bước đi phù hợp để thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp, từng bước xây dựng đội ngũ pháp lý chuyên trách, tinh nhuệ, đủ năng lực bảo vệ lợi ích công một cách chủ động, bài bản và bền vững.
Theo phân tích của bà Mơ, mô hình này sẽ lấp đầy những khoảng trống mà bộ phận pháp chế hiện hành chưa thể bao quát hết. Nếu như pháp chế hiện nay chủ yếu thực hiện vai trò tham mưu, thẩm định, kiểm tra văn bản và tư vấn nội bộ thì luật sư công sẽ là lực lượng chuyên sâu hơn, trực tiếp tham gia tranh tụng, đại diện và xử lý các vụ việc pháp lý phức tạp.
Khoảng trống đầu tiên chính là năng lực tố tụng chuyên sâu. Trong khi bộ phận pháp chế chủ yếu dừng ở tư vấn, luật sư công có thể tham gia tranh tụng, xử lý các vụ việc pháp lý phức tạp một cách bài bản và chuyên nghiệp hơn. Không chỉ dừng ở đó, mô hình này còn được kỳ vọng góp phần nâng cao năng lực pháp lý quốc gia trong bối cảnh hội nhập, thông qua việc hình thành đội ngũ đủ trình độ đại diện cho Nhà nước trong các tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế; giảm phụ thuộc vào luật sư nước ngoài với chi phí lớn, đồng thời hạn chế rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin.
Trong điều kiện các quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư xuyên biên giới ngày càng mở rộng, việc chủ động nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao ngay trong khu vực công sẽ góp phần nâng cao vị thế, năng lực ứng phó và tính chủ động của Nhà nước trước các vấn đề pháp lý mới phát sinh.
Ở khía cạnh tài chính, việc bổ sung luật sư công được nhìn nhận sẽ không tạo áp lực đáng kể lên ngân sách nếu triển khai đúng tinh thần dự thảo. Bởi đây không phải mô hình làm phát sinh bộ máy mới mà là sắp xếp trong khuôn khổ biên chế hiện có.
Trong khi đó, chi phí thuê dịch vụ pháp lý bên ngoài cho nhiều vụ việc phức tạp hiện rất lớn, đồng thời tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Việc sử dụng luật sư công với tư cách là công chức chuyên sâu sẽ giúp giảm chi phí thuê ngoài, chủ động nguồn lực pháp lý và bảo đảm an ninh thông tin trong xử lý công việc.
Tuy nhiên, để tránh chồng chéo với bộ phận pháp chế hiện hành, dự thảo cần phân định rạch ròi chức năng giữa hai lực lượng này. Theo đó, pháp chế tập trung vào tham mưu, thẩm định, kiểm tra văn bản và tư vấn nội bộ; còn luật sư công phải được xác định là lực lượng chuyên trách về tranh tụng, đại diện và xử lý các vụ việc pháp lý phức tạp. Đồng thời, cần chuẩn hóa tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề và vị trí việc làm của luật sư công để bảo đảm tính chuyên biệt, không trùng lặp với chức danh pháp chế hiện có.
Độc lập nghề nghiệp là điều kiện tiên quyết
Dù đánh giá cao định hướng chính sách, bà Mơ cho rằng thách thức lớn nhất của mô hình luật sư công chính là bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Theo thiết kế hiện nay, luật sư công vừa là công chức chịu quản lý hành chính, vừa thực hiện chức năng nghề nghiệp của luật sư, một nghề đòi hỏi tính độc lập, khách quan và trung thực. "Đây là thách thức cốt lõi của mô hình luật sư công: vừa là công chức chịu quản lý hành chính, vừa phải bảo đảm độc lập nghề nghiệp của luật sư", bà nêu rõ.
Dù dự thảo đã bước đầu xác lập nguyên tắc "độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan", song nếu không được cụ thể hóa bằng cơ chế pháp lý đủ mạnh thì rất khó bảo đảm thực thi trên thực tế, nhất là trong môi trường hành chính vốn mang tính thứ bậc cao. Vì vậy, theo bà, cần thiết kế đồng bộ nhiều cơ chế để bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp cho luật sư công.
Trước hết là xác lập cơ chế "trách nhiệm kép" nhưng vẫn bảo đảm độc lập chuyên môn, theo đó luật sư công phải được quyền đưa ra ý kiến pháp lý khách quan và không bị coi là vi phạm kỷ luật khi có quan điểm pháp lý khác với chỉ đạo hành chính nhưng phù hợp quy định pháp luật. Bên cạnh đó là quyền bảo lưu ý kiến, cho phép luật sư công được ghi nhận ý kiến độc lập bằng văn bản trong hồ sơ vụ việc; đây phải là căn cứ để bảo vệ họ trước nguy cơ bị xử lý trách nhiệm nếu đã thực hiện đúng quy định.
Một yêu cầu khác là thiết lập cơ chế kiểm soát nghề nghiệp độc lập, trong đó việc cấp, đánh giá, thu hồi thẻ luật sư công cần do cơ quan tư pháp thực hiện, tách biệt với quản lý hành chính của cơ quan sử dụng. Ngoài ra, cần có cơ chế miễn trừ trách nhiệm hợp lý trong trường hợp luật sư công đã tuân thủ đầy đủ quy trình, không có động cơ vụ lợi và hành xử đúng chuẩn mực nghề nghiệp.
Cùng với đó, việc bảo đảm môi trường hành nghề minh bạch, chuyên nghiệp cũng là điều kiện quan trọng để luật sư công phát huy vai trò. Chỉ khi người hành nghề thực sự yên tâm về cơ chế bảo vệ chuyên môn và trách nhiệm pháp lý, họ mới có thể đưa ra những đánh giá khách quan, độc lập, bảo đảm chất lượng tư vấn và phản biện pháp lý trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Bên cạnh cơ chế nội bộ, cần phát huy vai trò giám sát của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội để bảo đảm luật sư công hoạt động đúng mục tiêu bảo vệ lợi ích công, không lệch khỏi tôn chỉ ban đầu của chính sách.
Một chủ trương mới có thể mở ra kỳ vọng lớn, nhưng giá trị thực sự của chính sách chỉ được kiểm chứng khi đi vào vận hành. Với luật sư công cũng vậy, điều quyết định không chỉ là thành lập được một lực lượng pháp lý chuyên trách, mà là xây dựng được cơ chế để lực lượng ấy thực sự trở thành "lá chắn pháp lý" cho lợi ích công như kỳ vọng đặt ra.