Luật Tiếp công dân, Khiếu nại, Tố cáo sửa đổi: Nói ra rồi, có được bảo vệ không?
Ảnh minh họa
Với nhiều phụ nữ và nhóm người dễ bị tổn thương, lên tiếng khiếu nại hay tố cáo đồng nghĩa với chấp nhận rủi ro. Khi các luật liên quan được sửa đổi, câu hỏi họ quan tâm nhất vẫn là: nói ra rồi, có được bảo vệ không?
Với nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và nhóm người dễ bị tổn thương, việc bước chân tới trụ sở tiếp công dân hay viết một lá đơn khiếu nại, tố cáo chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Đằng sau quyết định "nói ra" thường là những lo lắng rất thực: có được lắng nghe không, có bị gây khó dễ không, và liệu người lên tiếng có được bảo vệ hay phải tự xoay xở với những hệ lụy sau đó.
Trong bối cảnh ấy, sáng 7/1, tại Phủ Chủ tịch (Hà Nội), Văn phòng Chủ tịch nước tổ chức họp báo công bố Lệnh của Chủ tịch nước về các luật đã được Quốc hội khóa XV thông qua tại Kỳ họp thứ 10, trong đó có Luật Tiếp công dân sửa đổi, Luật Khiếu nại sửa đổi và Luật Tố cáo sửa đổi.
Việc sửa đổi đồng thời ba đạo luật này được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi đủ mạnh để người dân, nhất là những nhóm dễ bị tổn thương, có thể lên tiếng mà không phải đánh đổi bằng sự bất an.
Vì sao nhiều người chọn im lặng?
Luật Tiếp công dân, Luật Khiếu nại và Luật Tố cáo đều khẳng định quyền của công dân trong việc phản ánh, khiếu nại, tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật. Trong đó, Luật Tiếp công dân xác lập nguyên tắc tiếp công dân phải bảo đảm kịp thời, khách quan, tôn trọng và tạo điều kiện thuận lợi cho công dân thực hiện quyền của mình (theo Điều 4 Luật Tiếp công dân).
Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu mang tính nguyên tắc, trong khi luật chưa thiết kế các cơ chế tiếp cận linh hoạt dành riêng cho những nhóm gặp khó khăn trong đi lại, thời gian hoặc tâm lý.
Trên thực tế, với nhiều phụ nữ, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người dân ở vùng khó khăn, việc trực tiếp đến trụ sở tiếp công dân đã là một rào cản ban đầu. Luật quy định trách nhiệm tiếp công dân định kỳ của người đứng đầu cơ quan nhà nước (theo Điều 12 Luật Tiếp công dân), nhưng khả năng tiếp cận của người dân vẫn phụ thuộc rất lớn vào cách tổ chức cụ thể ở từng nơi.
Tương tự, Luật Khiếu nại tiếp tục khẳng định quyền khiếu nại của công dân khi cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm (theo Điều 7 Luật Khiếu nại). Song, đi kèm với đó là nghĩa vụ của người khiếu nại trong việc trình bày trung thực nội dung, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật (Điều 8 Luật Khiếu nại). Với những người hạn chế về kiến thức pháp lý, điều kiện kinh tế hoặc thời gian theo đuổi vụ việc, "chi phí" để thực hiện quyền này không hề nhỏ.
Ở Luật Tố cáo, rào cản còn thể hiện rõ hơn ở yếu tố tâm lý. Tố cáo không chỉ là phản ánh sai phạm, mà thường đồng nghĩa với việc đối diện trực tiếp với người bị tố cáo và những áp lực có thể phát sinh. Quy định người tố cáo phải cung cấp thông tin cá nhân và chịu trách nhiệm về nội dung tố cáo là cần thiết để ngăn chặn tố cáo sai sự thật, nhưng cũng khiến nhiều phụ nữ và nhóm người dễ bị tổn thương e dè trước nguy cơ bị "lộ diện" trong khi khả năng tự bảo vệ còn hạn chế.
Chính từ cách thiết kế các quy định này, có thể thấy việc im lặng của nhiều người không xuất phát từ việc thiếu quyền, mà từ rào cản và rủi ro gắn liền với quá trình thực hiện quyền.
Quyền đã có, rủi ro vẫn còn
Một điểm được nhấn mạnh trong Luật Tố cáo sửa đổi là các quy định về bảo vệ người tố cáo. Luật tiếp tục khẳng định trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền trong việc bảo vệ bí mật thông tin cá nhân, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự và vị trí công tác của người tố cáo (quy định tại Chương VI, từ Điều 47 đến Điều 50 Luật Tố cáo).
Tuy nhiên, các biện pháp bảo vệ này chỉ được áp dụng khi đã có hành vi tố cáo và có căn cứ xác định nguy cơ bị xâm hại. Điều đó đồng nghĩa với việc, trong giai đoạn chuẩn bị tố cáo hoặc ngay khi vừa lên tiếng, người tố cáo, đặc biệt là phụ nữ và nhóm người dễ bị tổn thương, vẫn có thể phải đối mặt với rủi ro mà chưa chắc đã được bảo vệ kịp thời.
Ở Luật Khiếu nại, luật đặt ra trách nhiệm giải quyết khiếu nại đúng thời hạn, đúng thẩm quyền và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người khiếu nại. Tuy nhiên, luật không có điều khoản riêng về hỗ trợ người khiếu nại thuộc nhóm người dễ bị tổn thương trong suốt quá trình giải quyết, khiến nhiều người phải tự mình theo đuổi vụ việc kéo dài, chịu áp lực tâm lý và chi phí không nhỏ.
Với Luật Tiếp công dân, việc nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan nhà nước là một bước tiến quan trọng. Nhưng nếu hoạt động tiếp công dân chưa tạo được cảm giác an toàn và tin cậy, đặc biệt với những người từng chịu tổn thương hoặc có vị thế xã hội yếu hơn, thì con đường pháp lý dù đã được mở vẫn khó trở thành lựa chọn mà họ dám bước vào.
Ba luật sửa đổi về tiếp công dân, khiếu nại và tố cáo đã củng cố quyền lên tiếng của người dân về mặt pháp lý. Tuy nhiên, với phụ nữ và nhóm người dễ bị tổn thương, quyền ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi rủi ro đi kèm việc lên tiếng được giảm xuống ở mức họ có thể chấp nhận.
Khoảng cách giữa quy định của luật và cảm giác an toàn trong thực tế vì thế vẫn là vấn đề cần được theo dõi sát sao. Khi các cơ chế bảo vệ chưa đủ sớm, đủ mạnh và đủ tin cậy, im lặng vẫn là lựa chọn "ít nguy hiểm hơn" đối với nhiều người, dù luật đã cho phép họ nói.
Ở góc nhìn đó, câu hỏi "nói ra rồi, có được bảo vệ không?" không chỉ là băn khoăn của người dân, mà còn là thước đo hiệu quả của việc tổ chức thực thi pháp luật. Chỉ khi người yếu thế dám lên tiếng mà không phải đánh đổi bằng sự bất an, các quy định về tiếp công dân, khiếu nại và tố cáo mới thực sự phát huy giá trị bảo vệ công lý trong đời sống xã hội.