Nguy cơ “sốc chuỗi cung ứng” với nông sản Việt Nam bởi chiến sự tại Trung Đông
Ảnh minh họa
Căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra những tác động vượt ngoài phạm vi khu vực, không chỉ làm biến động thị trường năng lượng mà còn bắt đầu lan sang chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu. Với nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu như Việt Nam, những cú sốc này nhanh chóng ảnh hưởng tới nhiều ngành hàng nông, lâm, thủy sản.
Biến động địa chính trị tại Trung Đông hiện đang tác động tới hoạt động xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu thông qua ba kênh: giá năng lượng tăng, chi phí logistics và bảo hiểm vận tải leo thang, cùng với sự thay đổi nhu cầu tại một số thị trường tiêu thụ. Dù Trung Đông không phải là thị trường xuất khẩu lớn nhất của nông sản Việt Nam, khu vực này lại nằm trên các tuyến vận tải chiến lược của thương mại toàn cầu. Vì vậy, mỗi biến động tại đây đều có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền tới hoạt động thương mại quốc tế.
Trong bối cảnh đó, một số ngành hàng nông sản của Việt Nam đã bắt đầu chịu ảnh hưởng rõ rệt, đặc biệt là cao su và chè, đồng thời kéo theo những rủi ro lan rộng tới các mặt hàng xuất khẩu chủ lực khác.
Cao su hưởng lợi ngắn hạn nhưng rủi ro dài hạn
Trong số các mặt hàng nông sản, cao su được xem là ngành chịu tác động trực tiếp nhất từ biến động giá năng lượng. Xung đột tại Trung Đông thường kéo theo sự gia tăng của giá dầu thô toàn cầu, bởi khu vực này là trung tâm cung ứng dầu mỏ của thế giới. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất cao su tổng hợp – loại vật liệu được sản xuất từ hóa dầu và sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lốp xe – cũng tăng theo.

Sự gia tăng chi phí của cao su tổng hợp khiến nhiều nhà sản xuất có xu hướng chuyển sang sử dụng cao su tự nhiên nhiều hơn, từ đó hỗ trợ giá cao su trên thị trường quốc tế. Trong ngắn hạn, điều này có thể mang lại lợi thế cho các quốc gia xuất khẩu cao su tự nhiên như Việt Nam, cùng với các nhà cung cấp lớn khác như Thái Lan và Indonesia.
Theo số liệu thống kê, trong hai tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 281.000 tấn cao su với giá trị hơn 503 triệu USD. Lượng xuất khẩu tăng nhẹ so với cùng kỳ năm trước, tuy nhiên giá trị kim ngạch lại giảm do giá bình quân thấp hơn.

Tuy vậy, lợi thế từ giá dầu tăng có thể chỉ mang tính tạm thời. Nếu chiến sự kéo dài và gây ra suy giảm kinh tế toàn cầu, nhu cầu đối với các sản phẩm công nghiệp như ô tô và lốp xe có thể giảm mạnh. Khi đó, nhu cầu cao su tự nhiên cũng sẽ giảm, khiến thị trường đảo chiều. Điều này cho thấy ngành cao su vừa có cơ hội ngắn hạn từ biến động năng lượng, nhưng đồng thời cũng đối mặt với rủi ro lớn trong dài hạn.
Chuỗi cung ứng chè toàn cầu chịu áp lực
Không giống cao su, tác động của xung đột Trung Đông đối với ngành chè chủ yếu đến từ sự gián đoạn của chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển gia tăng. Nhiều tuyến hàng hải quốc tế quan trọng đi qua khu vực Trung Đông, đặc biệt là tuyến vận tải qua Biển Đỏ và Kênh đào Suez, vốn đóng vai trò kết nối thương mại giữa châu Á, châu Âu và châu Phi.
Khi căng thẳng leo thang, nhiều hãng vận tải phải điều chỉnh tuyến đường hoặc tăng phụ phí bảo hiểm chiến tranh, trong khi một số công ty bảo hiểm hàng hải thu hẹp phạm vi bảo hiểm do rủi ro gia tăng. Điều này khiến chi phí logistics của nhiều mặt hàng nông sản tăng đáng kể.

Đối với thị trường chè toàn cầu, tác động này càng trở nên rõ rệt bởi cấu trúc thương mại đặc thù của ngành. Kenya hiện là quốc gia xuất khẩu chè lớn nhất thế giới, trong khi các thị trường tiêu thụ quan trọng của nước này lại nằm tại Pakistan và Iran. Khi xung đột xảy ra tại khu vực Trung Đông, các tuyến vận chuyển chính của ngành chè bị gián đoạn, khiến hoạt động giao thương chậm lại và nguy cơ tồn kho gia tăng.
Xu hướng này cũng tác động tới xuất khẩu chè của Việt Nam. Trong tháng 2, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5.779 tấn chè với kim ngạch hơn 10 triệu USD, giảm mạnh so với tháng trước và so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, tính chung hai tháng đầu năm, xuất khẩu chè vẫn đạt hơn 18.000 tấn, tăng nhẹ cả về lượng và giá trị.
Điều này cho thấy tác động của xung đột có thể mang tính ngắn hạn, nhưng nếu tình hình kéo dài, chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng cao có thể làm giảm sức cạnh tranh của nhiều nhà xuất khẩu.
Nguy cơ thiệt hại hàng tỷ USD cho xuất khẩu nông sản
Ngoài cao su và chè, nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu khác của Việt Nam cũng có nguy cơ chịu ảnh hưởng từ biến động địa chính trị, đặc biệt là cà phê, gỗ và sản phẩm gỗ. Phần lớn hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường lớn ở châu Âu phải đi qua tuyến vận tải qua Kênh đào Suez. Khi tuyến đường này trở nên rủi ro, các hãng tàu có thể phải chuyển hướng đi vòng qua Mũi Hảo Vọng, khiến hành trình kéo dài thêm nhiều ngày và chi phí vận chuyển tăng đáng kể.

Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nếu xung đột tại Trung Đông chỉ kéo dài trong khoảng một tháng, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể giảm khoảng 1 tỷ USD. Trong trường hợp căng thẳng kéo dài ba tháng, thiệt hại có thể lên tới 3–3,5 tỷ USD. Kịch bản xấu nhất là chiến sự kéo dài trong một năm, khi đó tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản có thể giảm từ 7 đến 8 tỷ USD.
Điểm đáng chú ý là phần lớn thiệt hại không xuất phát từ việc Trung Đông là thị trường tiêu thụ lớn của nông sản Việt Nam, mà chủ yếu do các tuyến vận tải quốc tế bị gián đoạn, làm gia tăng chi phí thương mại đối với các thị trường xuất khẩu quan trọng như Liên minh châu Âu và khu vực Bắc Phi.
Trong bối cảnh đó, các cơ quan quản lý cho rằng doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động đa dạng hóa thị trường và tuyến vận tải, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng. Khi thương mại toàn cầu ngày càng chịu ảnh hưởng từ các biến động địa chính trị, khả năng linh hoạt và giảm phụ thuộc vào một số tuyến vận tải chiến lược sẽ trở thành yếu tố quan trọng giúp ngành nông sản Việt Nam duy trì tăng trưởng ổn định.