Sửa pháp lệnh cai nghiện - Bài 1: Thiết lập các "lớp bảo vệ" quyền trẻ em tại các cơ sở cai nghiện
Việc sửa đổi Pháp lệnh về cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên không chỉ hoàn thiện trình tự, thủ tục tư pháp mà còn bổ sung nhiều cơ chế bảo đảm quyền trẻ em. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ tạo thêm các "lớp bảo vệ" đối với nhóm đối tượng đặc thù này.
Những khoảng trống từ thực tiễn
Sau gần 4 năm thực hiện, Pháp lệnh về trình tự, thủ tục Tòa án nhân dân xem xét, quyết định đưa người từ đủ 12 đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc cho thấy một thực tế đáng chú ý: điều cần tiếp tục hoàn thiện không chỉ là các quy định của pháp luật, mà còn là cách những quy định ấy được thực thi trên thực tế.
Một quyết định đưa người chưa thành niên vào cơ sở cai nghiện bắt buộc không phải là kết quả của riêng Tòa án. Trước khi vụ việc được đưa ra xem xét, hồ sơ phải trải qua nhiều công đoạn với sự tham gia của cơ quan Công an, cơ quan y tế, UBND cấp xã, cơ quan quản lý về phòng, chống tệ nạn xã hội và nhiều chủ thể khác. Chỉ cần một mắt xích thiếu chặt chẽ, cả quy trình có thể bị kéo dài hoặc ảnh hưởng đến quyền của người chưa thành niên.
Theo TS, Luật sư Đặng Văn Cường, Đoàn Luật sư TP Hà Nội, thực tiễn thi hành thời gian qua cho thấy nhiều khó khăn phát sinh không xuất phát từ việc thiếu quy định, mà từ quá trình áp dụng. Có trường hợp việc thu thập tài liệu, xác định tình trạng nghiện, hoàn thiện hồ sơ hoặc phối hợp giữa các cơ quan còn mất nhiều thời gian; cũng có trường hợp hồ sơ phải bổ sung, chỉnh sửa nhiều lần trước khi đủ điều kiện để Tòa án xem xét. Những vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của thủ tục mà còn làm chậm cơ hội được can thiệp, điều trị và hỗ trợ đối với người chưa thành niên.
Nhìn rộng hơn, khoảng trống đầu tiên nằm ở sự phối hợp liên ngành. Khi trách nhiệm của từng cơ quan chưa được vận hành đồng bộ, quy trình bảo vệ trẻ em rất dễ bị đứt quãng. Một thủ tục tư pháp chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi tất cả các khâu, từ phát hiện, lập hồ sơ, xác minh, đến xem xét của Tòa án đều được thực hiện thống nhất, kịp thời và đúng trách nhiệm.
Khoảng trống thứ hai nằm ở việc bảo đảm quyền của người chưa thành niên trong suốt quá trình tố tụng. Khác với người trưởng thành, các em có khả năng nhận thức và tự bảo vệ quyền lợi còn hạn chế. Vì vậy, việc được giải thích quyền, có người đại diện, được trợ giúp pháp lý, được lắng nghe ý kiến và được bảo đảm bí mật đời tư không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà còn là điều kiện để quyết định của Tòa án phản ánh đầy đủ lợi ích tốt nhất của trẻ.

Tiến sĩ, Luật sư Đặng Văn Cường - Trường Văn phòng Luật sư Chính pháp, Đoàn Luật sư TP Hà Nội
Quan trọng hơn cả là khoảng trống trong cách tiếp cận. Trên thực tế, khi xử lý các vụ việc liên quan đến ma túy, không ít trường hợp người ta nhìn thấy "một người nghiện" trước khi nhìn thấy "một đứa trẻ". Chính cách nhìn đó dễ khiến việc áp dụng pháp luật thiên về xử lý hành vi hơn là tìm kiếm giải pháp phục hồi, giáo dục và tái hòa nhập. Trong khi đó, đối tượng mà Pháp lệnh điều chỉnh là người từ đủ 12 đến dưới 18 tuổi, những người theo pháp luật Việt Nam vẫn là trẻ em và cần được hưởng sự bảo vệ đặc biệt của Nhà nước.
Có thể nói, lần sửa đổi này không nhằm thay đổi bản chất của cơ chế đưa người chưa thành niên vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Điều quan trọng hơn là thu hẹp khoảng cách giữa quy định của pháp luật với thực tiễn thực hiện, để mỗi quyết định của Tòa án không chỉ đúng trình tự mà còn bảo đảm đúng tinh thần của pháp luật về trẻ em. Đó cũng là nền tảng để chuyển từ tư duy "xử lý một người nghiện" sang cách tiếp cận "bảo vệ và phục hồi một đứa trẻ", mục tiêu xuyên suốt của những sửa đổi lần này.
Thiết lập các "lớp bảo vệ" quyền trẻ em
Một quyết định đưa người từ đủ 12 đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc có thể làm thay đổi cả quá trình trưởng thành của một đứa trẻ. Không chỉ phải tạm rời gia đình, nhà trường và môi trường sống quen thuộc, các em còn có nguy cơ chịu những tác động lâu dài về tâm lý nếu quá trình áp dụng biện pháp này không được thực hiện đúng pháp luật.
Chính vì vậy, điều đáng chú ý nhất của Pháp lệnh số 03/2026/UBTVQH16 không chỉ nằm ở việc quy định điều kiện, trình tự đưa người chưa thành niên vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, mà còn ở cách tiếp cận mới: mọi quyết định đều phải được đặt trong yêu cầu bảo đảm quyền trẻ em. Đây cũng là điểm thể hiện rõ sự chuyển biến trong tư duy lập pháp, khi mục tiêu của pháp luật không dừng ở việc xử lý tình trạng nghiện mà hướng đến bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên.
Theo TS. Luật sư Đặng Văn Cường, khi Nhà nước áp dụng một biện pháp làm hạn chế quyền tự do của công dân thì quyết định đó phải được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của hoạt động tư pháp. Đối với trẻ em, yêu cầu này càng trở nên cần thiết bởi chỉ một sai sót trong quá trình lập hồ sơ hoặc đánh giá chứng cứ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của các em.
Có thể thấy, nếu trước đây câu hỏi chủ yếu được đặt ra là "đã đủ điều kiện áp dụng biện pháp cai nghiện bắt buộc hay chưa?", thì với Pháp lệnh mới, câu hỏi được mở rộng thành "quyền của trẻ em đã được bảo đảm đầy đủ hay chưa?". Sự thay đổi này phản ánh cách tiếp cận lấy trẻ em làm trung tâm – một nguyên tắc đã được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.
"Lớp bảo vệ" đầu tiên mà Pháp lệnh thiết lập là quyền được lắng nghe. Theo TS. Luật sư Đặng Văn Cường, Điều 2 của Pháp lệnh yêu cầu việc xem xét, quyết định phải bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em, đồng thời tôn trọng quyền trình bày ý kiến của người chưa thành niên đối với những vấn đề liên quan đến mình. Điều này cho thấy trẻ không còn được nhìn nhận đơn thuần là đối tượng bị áp dụng biện pháp xử lý, mà là chủ thể có quyền tham gia vào quá trình tố tụng.

Học viên và trẻ em cai nghiện tại Cơ sở Cai nghiện ma túy số 2 Hà Nội. Ảnh: T.N
Theo ông, việc lắng nghe ý kiến của trẻ không phải là thủ tục mang tính hình thức. Những thông tin từ chính người chưa thành niên có thể giúp cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá đầy đủ hơn về hoàn cảnh gia đình, nguyên nhân dẫn đến tình trạng nghiện, khả năng phục hồi cũng như lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với từng trường hợp.
"Lớp bảo vệ" thứ hai là quyền được hỗ trợ và bảo vệ trong quá trình tố tụng. TS. Luật sư Đặng Văn Cường cho biết, Pháp lệnh bảo đảm quyền tham gia của cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp, đồng thời ghi nhận quyền có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Theo ông, quy định này không chỉ giúp trẻ hiểu rõ quyền của mình mà còn hạn chế nguy cơ các em phải tự mình đối diện với những vấn đề pháp lý vượt quá khả năng nhận thức.
Bên cạnh đó, Pháp lệnh cũng yêu cầu bảo vệ đời sống riêng tư của người chưa thành niên.
Theo Luật sư Đặng Văn Cường, đây là quy định có ý nghĩa đặc biệt bởi trẻ em nghiện ma túy vốn là nhóm dễ bị kỳ thị. Nếu thông tin cá nhân hoặc tình trạng nghiện bị công khai không phù hợp, các em có thể tiếp tục chịu những tổn thương về tâm lý, gặp khó khăn trong học tập, hòa nhập cộng đồng và tái hòa nhập sau khi hoàn thành quá trình cai nghiện. Vì vậy, bảo vệ bí mật đời sống riêng tư cũng chính là bảo vệ cơ hội làm lại cuộc đời của trẻ.
"Lớp bảo vệ" cuối cùng là cơ chế kiểm soát của hoạt động tư pháp. Theo TS. Luật sư Đặng Văn Cường, việc Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát, còn Tòa án xem xét và ra quyết định độc lập không đơn thuần là yêu cầu về thủ tục. Đây là cơ chế để kiểm tra tính hợp pháp của toàn bộ hồ sơ, đánh giá khách quan chứng cứ và hạn chế nguy cơ áp dụng sai đối tượng hoặc vi phạm quyền của người chưa thành niên.
Ở góc độ chính sách, những quy định này cho thấy Pháp lệnh đang hướng đến mục tiêu cao hơn việc xử lý một hành vi vi phạm. Khi mỗi quyết định đều được đặt trong yêu cầu bảo đảm quyền trẻ em, việc cai nghiện bắt buộc không chỉ là biện pháp quản lý xã hội mà còn trở thành một phần của quá trình hỗ trợ phục hồi, giúp người chưa thành niên có cơ hội sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng trong điều kiện tốt hơn.
Theo TS. Luật sư Đặng Văn Cường, để tinh thần đó đi vào cuộc sống, cùng với việc sớm ban hành hướng dẫn thi hành, cần tăng cường đào tạo đội ngũ trực tiếp thực hiện, mở rộng hoạt động trợ giúp pháp lý và nâng cao nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng về nguyên tắc lấy lợi ích tốt nhất của trẻ em làm trung tâm. Chỉ khi các "lớp bảo vệ" được vận hành đầy đủ trên thực tế, mục tiêu nhân văn mà Pháp lệnh hướng tới mới có thể được hiện thực hóa.