Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
01/08/2026 - 07:19 (GMT+7)

56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị trong chuỗi sản xuất của nước ta đang ở đâu?

Thùy Linh
56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị trong chuỗi sản xuất của nước ta đang ở đâu?

Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đóng góp 99,7% kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện trong năm 2025

Xuất khẩu điện thoại và linh kiện tiếp tục tăng trưởng mạnh, nhưng đằng sau những con số hàng chục tỷ USD vẫn là một nghịch lý: khu vực FDI chiếm tới 99,7% kim ngạch. Khi sản xuất linh kiện đang tăng nhanh hơn lắp ráp điện thoại, bài toán lớn đặt ra không còn chỉ là tăng kim ngạch xuất khẩu, mà là làm thế nào để Việt Nam giữ lại nhiều hơn giá trị trong chuỗi sản xuất điện tử.

Bức tranh sản xuất và xuất khẩu các ngành công nghiệp chủ lực năm 2025 được thể hiện khá rõ trong Báo cáo Xuất nhập khẩu 2025 của Bộ Công Thương. Những con số về sản lượng, kim ngạch và thị trường cho thấy ngành điện thoại và linh kiện đang phục hồi và duy trì vị thế là một trong những nhóm hàng xuất khẩu lớn của Việt Nam.

Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng ấy là một vấn đề đáng chú ý hơn: quy mô xuất khẩu ngày càng lớn nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vẫn rất mỏng. Điều này đặt ra câu hỏi về chất lượng tăng trưởng và khả năng nâng cấp vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu.

Linh kiện tăng trưởng, ngành điện tử tìm thêm chiều sâu

Theo tổng hợp từ số liệu của Cục Thống kê, năm 2025, sản lượng điện thoại sản xuất trong nước ước đạt khoảng 189,1 triệu chiếc, tăng 3% so với năm 2024. Mức tăng không quá cao, nhưng đáng chú ý trong bối cảnh thị trường điện tử toàn cầu vẫn chịu tác động từ những biến động về nhu cầu tiêu dùng, chu kỳ sản phẩm và đơn hàng quốc tế. Sau giai đoạn biến động, sản xuất điện thoại tại Việt Nam đã dần ổn định trở lại.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở mảng linh kiện. Giá trị sản xuất linh kiện điện thoại năm 2025 ước đạt 626,8 nghìn tỷ đồng, tăng 3,6% so với năm trước, cao hơn tốc độ tăng của sản lượng điện thoại.

56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị Việt đang ở đâu? - Ảnh 1.

Sản xuất điện thoại và linh kiện ghi nhận đà phục hồi rõ nét

Sự khác biệt này đáng quan tâm bởi linh kiện là một trong những khâu có ý nghĩa quyết định đối với chiều sâu của ngành công nghiệp điện tử. Một nền sản xuất chỉ dựa vào lắp ráp có thể tạo ra sản lượng và kim ngạch lớn, nhưng phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế chưa chắc tương xứng. Ngược lại, nếu năng lực sản xuất linh kiện, vật liệu, khuôn mẫu, thiết bị và các dịch vụ kỹ thuật cùng phát triển, Việt Nam có cơ hội nâng tỷ lệ giá trị nội địa trong mỗi sản phẩm xuất khẩu.

Nói cách khác, việc sản xuất linh kiện tăng trưởng tốt hơn sản xuất điện thoại có thể được xem là một tín hiệu tích cực về chiều sâu công nghiệp. Tuy nhiên, chưa thể đồng nghĩa rằng Việt Nam đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới. Để xác định ngành điện tử thực sự nâng cấp, cần nhìn sâu hơn vào loại linh kiện được sản xuất, tỷ lệ nội địa hóa, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam và khả năng cung cấp trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia. Đây mới là thước đo quan trọng để đánh giá Việt Nam đang tiến từ một "công xưởng lắp ráp" sang một mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng.

56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị Việt đang ở đâu? - Ảnh 2.

Sản lượng sản xuất điện thoại tại một số địa phương trong năm 2024-2025.

Xuất khẩu 56,7 tỷ USD, doanh nghiệp Việt đứng ở đâu?

Ở khâu xuất khẩu, điện thoại và linh kiện tiếp tục là một trong những trụ cột của thương mại Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt khoảng 56,7 tỷ USD, tăng 5,2% so với năm 2024.

Quy mô này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của ngành điện tử đối với tăng trưởng xuất khẩu. Nhưng nếu chỉ nhìn vào con số 56,7 tỷ USD, có thể bỏ qua một thực tế đáng chú ý hơn nhiều. Trong tổng kim ngạch này, khu vực FDI đạt khoảng 56,5 tỷ USD, chiếm tới 99,7%. Đây là tỷ lệ gần như tuyệt đối.

Điều đó cho thấy thành công của sản xuất điện thoại và linh kiện hiện nay về cơ bản vẫn gắn với năng lực sản xuất, mạng lưới cung ứng và thị trường của các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam.

Mô hình này đem lại những lợi ích rõ ràng: tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu, mở rộng năng lực sản xuất công nghiệp, hình thành hệ sinh thái cung ứng và đưa Việt Nam vào sâu hơn trong bản đồ sản xuất điện tử toàn cầu. Nhưng mặt khác, tỷ lệ FDI tới 99,7% cũng đặt ra một câu hỏi khó hơn: Việt Nam đang hưởng bao nhiêu phần giá trị thực sự từ mỗi 100 USD điện thoại và linh kiện xuất khẩu?

Kim ngạch xuất khẩu cao không đồng nghĩa toàn bộ giá trị đó được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam. Trong một chuỗi sản xuất toàn cầu, giá trị có thể được phân bổ cho nhiều khâu, từ thiết kế, bản quyền công nghệ, chip, vật liệu, linh kiện, phần mềm đến logistics và thương hiệu.

Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp, thì dù kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh, khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn có giới hạn. Đây chính là điểm cần nhìn nhận khi đánh giá bức tranh điện thoại và linh kiện hiện nay.

Việt Nam đã thành công trong việc thu hút các tập đoàn điện tử lớn xây dựng cơ sở sản xuất quy mô lớn. Nhưng giai đoạn tiếp theo sẽ khó hơn nhiều.

56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị Việt đang ở đâu? - Ảnh 3.

Thách thức không còn đơn thuần là thu hút thêm một nhà máy, thêm một dự án FDI hay thêm một dây chuyền lắp ráp. Quan trọng hơn là làm sao để mỗi dự án FDI tạo ra hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Nếu một chiếc điện thoại được sản xuất tại Việt Nam nhưng phần lớn linh kiện quan trọng, công nghệ, thiết kế và các dịch vụ có giá trị cao vẫn đến từ bên ngoài, thì giá trị mà nền kinh tế giữ lại sẽ thấp hơn đáng kể so với quy mô kim ngạch xuất khẩu.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp ngày càng nhiều linh kiện, vật liệu, bao bì kỹ thuật, khuôn mẫu, thiết bị, phần mềm, dịch vụ kiểm định và các giải pháp công nghiệp cho các nhà sản xuất lớn, hiệu ứng lan tỏa sẽ rộng hơn rất nhiều.

Vì thế, 99,7% kim ngạch xuất khẩu thuộc về FDI không chỉ là một con số về cơ cấu xuất khẩu, mà còn là chỉ dấu về mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.

Ở góc độ này, sự tăng trưởng của sản xuất linh kiện là tín hiệu tích cực, nhưng cần thêm thời gian để đánh giá liệu sự tăng trưởng đó có thực sự kéo theo sự lớn lên của khu vực doanh nghiệp nội địa hay chủ yếu vẫn nằm trong hệ sinh thái của các tập đoàn FDI.

Bên cạnh câu chuyện về cơ cấu doanh nghiệp, thị trường xuất khẩu cũng đang có sự dịch chuyển đáng chú ý.

Năm 2025, các thị trường thành viên RCEP tiếp tục là khu vực xuất khẩu điện thoại và linh kiện lớn nhất của Việt Nam, đạt khoảng 23,8 tỷ USD, chiếm 41,9% tổng kim ngạch và tăng 2,2% so với năm 2024.

Tuy nhiên, mức tăng này thấp hơn tốc độ tăng chung của toàn ngành. Diễn biến này phần nào phản ánh sự chững lại của nhu cầu tại một số thị trường lớn trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc.

Xuất khẩu điện thoại và linh kiện sang Trung Quốc năm 2025 đạt gần 15,1 tỷ USD, giảm 2,5% so với năm trước. Trong khi đó, thị trường Mỹ đạt gần 9,9 tỷ USD, chỉ tăng 0,4%, đưa tỷ trọng của thị trường này xuống khoảng 17,4%.

Hai thị trường lớn đều cho thấy mức tăng khá thấp, nhưng nguyên nhân và hàm ý không hoàn toàn giống nhau. Với Trung Quốc, sự suy giảm có thể phản ánh sự thay đổi nhu cầu và cấu trúc chuỗi cung ứng điện tử. Với Mỹ, ngoài nhu cầu tiêu dùng, các yếu tố liên quan đến chính sách thương mại, thuế quan và cạnh tranh trong chuỗi cung ứng cũng là những biến số mà doanh nghiệp cần theo dõi sát.

Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường trở thành một lợi thế ngày càng quan trọng đối với ngành điện tử Việt Nam. Xuất khẩu điện thoại và linh kiện sang các nước CPTPP đạt hơn 7 tỷ USD trong năm 2025, tăng 11,9%.

EU cũng là điểm sáng khi kim ngạch đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 9,7%. Một số thị trường như Hungary, Slovakia và Thụy Điển ghi nhận mức tăng cao, cho thấy dư địa mở rộng của hàng điện tử Việt Nam tại châu Âu.

Đáng chú ý, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt khoảng 4,1 tỷ USD, tăng 14,7%.

Những con số này cho thấy bức tranh thị trường đang có sự phân hóa. Khi một số thị trường truyền thống tăng chậm hoặc giảm, các khu vực khác lại mở rộng nhanh hơn.

Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu đang tái cấu trúc. Việt Nam không chỉ cần giữ vị trí trong các chuỗi cung ứng hiện hữu mà còn phải tận dụng các hiệp định thương mại và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng để mở rộng thị trường.

Không chỉ tăng kim ngạch, phải tăng "giá trị Việt"

Những tháng đầu năm 2026 đang cho thấy triển vọng tích cực hơn. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu điện thoại và linh kiện đạt khoảng 31,7 tỷ USD, tăng 17,8% so với cùng kỳ năm trước.

Mức tăng này cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng 5,2% của cả năm 2025, cho thấy nhu cầu và đơn hàng quốc tế đối với nhóm hàng này đang có dấu hiệu cải thiện. Với 31,7 tỷ USD, điện thoại và linh kiện tiếp tục đứng thứ ba trong các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, sau máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 71,157 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt 33,239 tỷ USD.

56,7 tỷ USD xuất khẩu điện thoại và linh kiện: Giá trị Việt đang ở đâu? - Ảnh 4.

Nhìn rộng hơn, ba nhóm hàng này cho thấy trọng tâm xuất khẩu của Việt Nam đang ngày càng dịch chuyển sâu vào các ngành công nghiệp công nghệ và chế biến, chế tạo. Đây là lợi thế lớn, nhưng cũng tạo ra một yêu cầu mới: không thể chỉ chạy theo quy mô.

Nếu xuất khẩu điện thoại, máy tính, linh kiện và máy móc tiếp tục tăng nhanh nhưng khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn đứng ngoài phần lớn chuỗi giá trị, thì tăng trưởng xuất khẩu sẽ khó chuyển hóa đầy đủ thành năng lực công nghiệp nội sinh.

Bởi vậy, cơ hội lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn tới có thể không nằm ở việc xuất khẩu thêm bao nhiêu chiếc điện thoại, mà nằm ở phần giá trị nào của mỗi sản phẩm có thể được tạo ra và giữ lại trong nước.

Việt Nam cần chuyển từ mục tiêu "tăng kim ngạch xuất khẩu" sang "tăng giá trị Việt Nam trong kim ngạch xuất khẩu".

Muốn vậy, chính sách thu hút FDI cần đi cùng với cơ chế thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp nội địa; hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng chuẩn công nghệ, quản trị và chất lượng để đủ điều kiện tham gia chuỗi cung ứng; đồng thời phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao cho các khâu có giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh đó, sự phát triển của ngành linh kiện cần được xem là một mắt xích chiến lược. Nếu Việt Nam có thể hình thành được một hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa cung cấp linh kiện, vật liệu và dịch vụ kỹ thuật cho các nhà sản xuất lớn, hiệu ứng lan tỏa sẽ không chỉ nằm ở xuất khẩu mà còn ở năng lực công nghiệp, năng suất lao động và khả năng hình thành những doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đủ sức vươn ra thị trường quốc tế.

Điện thoại và linh kiện đang mang về hàng chục tỷ USD mỗi năm. Nhưng thước đo quan trọng hơn trong chặng đường tiếp theo sẽ không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu, mà là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị và doanh nghiệp Việt Nam đứng ở đâu trong chuỗi giá trị đó. Đó cũng là ranh giới giữa một cứ điểm sản xuất lớn và một nền công nghiệp điện tử có chiều sâu.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận