FTA mở cửa, doanh nghiệp phải tự nâng cấp để giữ giá trị
Tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 đạt kỷ lục 374,84 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước
Mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đang mở rộng không gian xuất khẩu cho Việt Nam, nhưng cánh cửa thị trường chỉ thực sự tạo ra giá trị khi doanh nghiệp đủ năng lực bước qua.
FTA nhiều hơn, yêu cầu cũng cao hơn
Trong bối cảnh các đối tác ngày càng siết yêu cầu về xuất xứ, môi trường, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng, bài toán của doanh nghiệp không còn dừng ở "có đơn hàng", mà là làm sao giữ được nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sau 30 năm hội nhập, Việt Nam đã hình thành mạng lưới 20 FTA, trong đó 17 FTA đang thực thi với các đối tác và khu vực kinh tế lớn. Đây là nền tảng quan trọng để hàng hóa Việt Nam tiếp cận những thị trường có sức mua lớn với mức thuế quan ưu đãi.
Nhưng bước sang giai đoạn hội nhập sâu hơn, câu hỏi không còn là Việt Nam có bao nhiêu FTA, mà là doanh nghiệp tận dụng được bao nhiêu từ những cam kết đã có.
Theo Bộ Công Thương, đến tháng 7/2026, hơn 1,2 triệu bộ giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo các FTA đã được cấp, với kim ngạch gần 100 tỷ USD, tương đương khoảng 28% tổng kim ngạch xuất khẩu. Một số FTA có tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan từ 30%-50%.

Những con số này cho thấy FTA đang được khai thác ngày càng thực chất, nhưng đồng thời vẫn còn dư địa để doanh nghiệp nâng tỷ lệ tận dụng ưu đãi.
Với doanh nghiệp, ưu đãi thuế quan chỉ là lớp đầu tiên. Để hưởng được ưu đãi, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ; để duy trì đơn hàng, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và ngày càng nhiều yêu cầu về phát triển bền vững.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến giá bán, thuế suất, thủ tục hải quan và giấy chứng nhận xuất xứ, thì nay đối tác nhập khẩu muốn biết sâu hơn: nguyên liệu đến từ đâu, quy trình sản xuất thế nào, doanh nghiệp kiểm soát phát thải ra sao, người lao động được đối xử thế nào và chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu trước biến động hay không.
Việc Việt Nam và EFTA kết thúc đàm phán FTA vào tháng 7/2026 cũng cho thấy hướng hội nhập mới. Bên cạnh thương mại hàng hóa, hiệp định bao phủ các nội dung như quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, thương mại và phát triển bền vững, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nói cách khác, FTA đang mở cửa thị trường, nhưng đồng thời cũng nâng chuẩn năng lực của người bán.
Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương, nhấn mạnh vấn đề quan trọng không phải Việt Nam có bao nhiêu FTA mà là làm thế nào để cơ hội từ các hiệp định đi vào thực tế, đem lại lợi ích cho doanh nghiệp.
Điểm nghẽn vì vậy ngày càng chuyển từ "thiếu thị trường" sang "thiếu năng lực đáp ứng".
Từ bán sản phẩm đến làm chủ chuỗi giá trị
Một nghịch lý của xuất khẩu Việt Nam là kim ngạch có thể tăng nhanh nhưng phần giá trị doanh nghiệp trong nước giữ lại chưa chắc tăng tương ứng. Điều này xuất hiện rõ ở những ngành còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện, máy móc hoặc công nghệ nhập khẩu.
Một sản phẩm được hoàn thiện tại Việt Nam chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam đã làm chủ phần lớn chuỗi giá trị.
TS. Bùi Bá Nghiêm, Chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, cho rằng một trong những điểm cần nhìn nhận là quy mô xuất khẩu chưa phản ánh tương xứng giá trị do doanh nghiệp nội địa tạo ra. Theo ông, cơ hội thị trường cũng chưa phải lúc nào chuyển hóa thành hợp đồng, trong khi hạ tầng logistics và cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu vẫn là những điểm nghẽn cần được xử lý.
Đây chính là khoảng cách giữa "xuất khẩu nhiều" và "tạo ra nhiều giá trị".
Theo TS. Bùi Bá Nghiêm, để nâng năng lực cạnh tranh, cần nâng cấp nhà cung ứng trong nước theo yêu cầu của người mua quốc tế, chủ động nguồn nhập khẩu và sử dụng hiệu quả đầu vào, đồng thời tổ chức logistics theo các hành lang sản xuất và cửa ngõ quốc tế. Cùng với đó là hỗ trợ doanh nghiệp về vốn, tiêu chuẩn, chứng nhận, đào tạo và từng bước xây dựng nền tảng số điều phối xuất nhập khẩu, logistics.

Như vậy, câu chuyện tận dụng FTA không chỉ nằm ở phòng xuất nhập khẩu của một doanh nghiệp. Nó liên quan đến cả mạng lưới phía sau một sản phẩm: nhà cung cấp nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất, logistics, kho bãi, cảng biển, đơn vị phân phối và hệ thống dữ liệu.
Thay vì sản xuất trước rồi tìm thị trường, doanh nghiệp cần đi từ yêu cầu của thị trường để thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên liệu, tổ chức sản xuất và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng.
Đặc biệt, khả năng truy xuất nguồn gốc sẽ ngày càng quan trọng với các ngành như dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ và nông sản.
Một doanh nghiệp có thể có đơn hàng nhưng vẫn gặp khó nếu không chứng minh được nguồn nguyên liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ. Một doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng vẫn có thể bị hạn chế khả năng tiếp cận thị trường nếu thiếu dữ liệu về môi trường, lao động hoặc chuỗi cung ứng.
TS. Bùi Bá Nghiêm cũng nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số trong logistics và chuỗi cung ứng. Theo ông, các công nghệ như IoT, AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain, hệ thống quản lý vận tải, quản lý kho và truy xuất nguồn gốc đang trở thành những công cụ giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với chuỗi cung ứng quốc tế.
Điều này cho thấy nâng cấp doanh nghiệp không chỉ là mua thêm máy móc. Đó còn là nâng cấp quản trị, dữ liệu, nhân lực, công nghệ và khả năng liên kết với các nhà cung cấp trong nước.
Khi sản xuất, kho bãi, vận tải và phân phối được tổ chức rời rạc, từng khâu có thể có năng lực nhưng cả chuỗi vẫn chưa chắc hiệu quả. Vì vậy, bài toán của doanh nghiệp ngày càng gắn với khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu trong toàn chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp nữ làm chủ: thêm một mắt xích cần được nâng năng lực
Trong câu chuyện tận dụng FTA, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ cũng là một bộ phận đáng chú ý của khu vực kinh tế tư nhân. Theo VCCI, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ chiếm gần 25% tổng số doanh nghiệp Việt Nam. Đây là một bộ phận đáng kể của cộng đồng doanh nghiệp và có đóng góp về việc làm, sản xuất và kinh doanh.
Khi yêu cầu xuất khẩu chuyển từ giá thành sang tiêu chuẩn, truy xuất và phát triển bền vững, năng lực của nhóm doanh nghiệp này có thể tác động trực tiếp đến khả năng mở rộng thị trường.
Ở chiều ngược lại, nếu doanh nghiệp nữ làm chủ phần lớn vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, thiếu vốn đầu tư công nghệ, thiếu nhân lực chuyên trách về xuất nhập khẩu, pháp lý, tiêu chuẩn hoặc chuyển đổi xanh, chi phí để đáp ứng "luật chơi mới" có thể trở thành rào cản lớn.
Đây là điểm cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, mà ở góc độ nâng năng lực cạnh tranh của cả khu vực doanh nghiệp.

Đặc biệt, với những doanh nghiệp nữ đang tham gia các lĩnh vực như nông sản, thực phẩm chế biến, dệt may, thủ công mỹ nghệ hay hàng tiêu dùng, việc đáp ứng yêu cầu về truy xuất, tiêu chuẩn chất lượng, môi trường và nguồn nguyên liệu có thể quyết định khả năng bước từ thị trường nội địa sang các thị trường FTA.
Nếu được tiếp cận tốt hơn với vốn, công nghệ, dữ liệu thị trường và mạng lưới xuất khẩu, nhóm doanh nghiệp này có thể mở rộng quy mô sản xuất, tạo thêm việc làm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Ngược lại, nếu thiếu khả năng đầu tư để đáp ứng tiêu chuẩn, FTA có thể tạo ra một khoảng cách mới: doanh nghiệp lớn có đủ nguồn lực để tận dụng ưu đãi và nâng cấp chuỗi cung ứng, trong khi doanh nghiệp nhỏ khó bước vào những đơn hàng có giá trị gia tăng cao.
Bởi vậy, hỗ trợ doanh nghiệp nữ làm chủ tận dụng FTA không nên chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin về thị trường. Quan trọng hơn là giúp họ nâng năng lực quản trị, chuẩn hóa sản xuất, tiếp cận công nghệ, vốn và các hệ thống chứng nhận cần thiết.
Giá trị của FTA nằm ở phần doanh nghiệp giữ lại
Xuất khẩu Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà tăng kim ngạch không còn là thước đo duy nhất của năng lực hội nhập. Bộ Công Thương đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu khoảng 15%-16% trong năm 2026, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu khai thác hiệu quả các FTA, nâng năng lực cạnh tranh, chuyển đổi số, phát triển logistics và mở rộng thị trường.
Nhưng để tăng trưởng xuất khẩu thực sự tạo ra năng lực nội sinh, doanh nghiệp phải trả lời được một câu hỏi sâu hơn: sau mỗi đơn hàng quốc tế, Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị?
Câu trả lời phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu trong nước, năng lực công nghệ, thương hiệu, khả năng làm chủ thiết kế, dữ liệu khách hàng, hệ thống phân phối và mức độ kiểm soát chuỗi cung ứng.
FTA có thể mở cửa thị trường. Chính sách có thể hỗ trợ vốn, thông tin và xúc tiến thương mại. Hạ tầng logistics có thể được cải thiện. Nhưng phần giá trị doanh nghiệp Việt Nam giữ lại trong chuỗi cung ứng vẫn phụ thuộc vào năng lực nội tại.
Với doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ cũng vậy. Cánh cửa FTA là cơ hội chung, nhưng để bước qua cánh cửa ấy và đi xa hơn, doanh nghiệp cần được trao điều kiện để đầu tư vào công nghệ, nhân lực, quản trị và tiêu chuẩn. Khi năng lực bên trong được nâng lên, FTA mới thực sự chuyển từ một cam kết thương mại trên giấy thành năng lực tăng trưởng của doanh nghiệp và nền kinh tế.