Giá giảm, chi phí tăng: Xuất khẩu gạo chịu áp lực đa chiều
Giá gạo xuất khẩu giảm trong khi chi phí đầu vào tăng cao đang đẩy doanh nghiệp vào thế chịu “áp lực kép”. Thị trường biến động buộc doanh nghiệp kinh doanh gạo phải tìm hướng đi mới để duy trì sức cạnh tranh.
Trong bối cảnh thị trường lương thực toàn cầu liên tục biến động, xuất khẩu gạo - một trong những ngành hàng chủ lực của Việt Nam, đang phải đối diện với nhiều “lực cản” cả từ bên ngoài lẫn nội tại.
Số liệu từ Cục Hải quan, tính đến hết ngày 15/3, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,74 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 826,2 triệu USD, với giá bình quân 477,6 USD/tấn. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng nhẹ 2,3%, nhưng giá trị lại giảm 8,7%, trong khi giá bình quân giảm tới 10,7%. Diễn biến này cho thấy bức tranh không mấy tích cực: xuất khẩu vẫn tăng về lượng, nhưng hiệu quả kinh tế lại suy giảm, đồng thời, cho thấy áp lực cạnh tranh ngày càng lớn giữa các quốc gia xuất khẩu.
Đáng nói, chi phí đầu vào đang tạo thêm sức ép lớn. Giá phân bón, vật tư nông nghiệp tăng khoảng 15-20%, chi phí vận chuyển tăng khoảng 30%, trong khi lãi suất tín dụng vẫn ở mức cao. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong thu mua, dự trữ và xuất khẩu.
Doanh nghiệp "kẹt" giữa nhiều tầng áp lực
Không chỉ đối mặt với bài toán chi phí, doanh nghiệp xuất khẩu gạo còn chịu tác động trực tiếp từ những biến động của thị trường quốc tế. Theo ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), xung đột địa chính trị tại một số khu vực, đặc biệt là Trung Đông, tiếp tục làm gián đoạn chuỗi cung ứng, kéo theo chi phí logistics và vận tải biển tăng cao.
Cùng với đó, việc nhiều quốc gia điều chỉnh chính sách thương mại, tăng dự trữ lương thực đã khiến cung - cầu và giá gạo toàn cầu trở nên khó lường hơn. Trong khi nguồn cung thế giới đang dồi dào, cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan ngày càng gay gắt, tạo áp lực trực tiếp lên gạo Việt Nam.

Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh gạo đang đối diện với nhiều thách thức từ thế giới và chi phí. Ảnh minh họa
Hệ quả là giá gạo xuất khẩu có xu hướng giảm, ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong khi đó, các yêu cầu từ thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe. Những quy định về kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc (SPS) đang trở thành “hàng rào kỹ thuật” mới, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn về công nghệ và quy trình.
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để thích ứng nhanh. Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ - chiếm tỷ trọng lớn trong ngành - đang gặp nhiều khó khăn khi phải đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn cao và kiểm soát chi phí.
Một vấn đề mang tính cấu trúc tiếp tục được chỉ ra là sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường truyền thống. Khi các thị trường này thay đổi chính sách hoặc giảm nhu cầu nhập khẩu, rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu lập tức gia tăng. Bên cạnh đó, việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) vẫn còn hạn chế; nhiều doanh nghiệp chưa chủ động khai thác các thị trường có giá trị cao, cũng như chưa chú trọng xây dựng thương hiệu gạo.
Nút thắt từ thực tiễn: Logistics, vốn và chính sách
Trước những khó khăn trên, các giải pháp từ phía quản lý đang được triển khai theo hướng đồng bộ hơn. Bộ Công Thương cho biết đã và đang phối hợp với các bộ, ngành, địa phương để bám sát diễn biến thị trường, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu.
Ở góc độ sản xuất, ngành nông nghiệp đang thúc đẩy tái cơ cấu theo hướng bền vững. Đáng chú ý là việc triển khai Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, nhằm nâng cao giá trị gia tăng và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.
Tuy nhiên, từ thực tiễn, nhiều “điểm nghẽn” vẫn chưa được tháo gỡ triệt để. Trong đó, chi phí logistics tiếp tục là gánh nặng lớn, nhất là trong bối cảnh giá cước vận tải biển biến động mạnh. Bên cạnh đó, các vấn đề về vốn và cơ chế tín dụng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu mua, dự trữ của doanh nghiệp. Vì vậy, nhiều kiến nghị từ các đại diện các địa phương và hiệp hội cho rằng, cần có cơ chế tín dụng phù hợp để doanh nghiệp có thể thu mua thóc, gạo cho nông dân, qua đó góp phần ổn định giá và đảm bảo đầu ra cho sản xuất.
Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý và kinh doanh cũng đang được thúc đẩy. Bộ Công Thương đã xây dựng hệ thống báo cáo điện tử nhằm giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý.
Cần chuyển từ "số lượng" sang "giá trị"
Dù đối mặt với nhiều khó khăn, xuất khẩu gạo Việt Nam vẫn được đánh giá còn dư địa phát triển nếu tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập và xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, khả năng thích ứng của doanh nghiệp, sự hoàn thiện chính sách và mức độ liên kết trong chuỗi giá trị sẽ là những yếu tố mang tính quyết định đối với sức cạnh tranh của ngành hàng này trong thời gian tới.

Thứ trưởng Bộ Công Thương Phan Thị Thắng. Ảnh: Bộ Công Thương
Đưa ra kế hoạch, mục tiêu sắp tới cho ngành gạo, Thứ trưởng Bộ Công Thương Phan Thị Thắng nhấn mạnh, cần tiếp tục bám sát diễn biến thị trường, điều hành linh hoạt hoạt động xuất khẩu gạo; rà soát việc thực hiện Chiến lược xuất khẩu gạo đến năm 2030, tăng cường phối hợp với địa phương trong tổ chức triển khai; đồng thời các doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh.
Bên cạnh đó, cần đánh giá đầy đủ khả năng tận dụng các FTA, tăng cường phổ biến quy định và ưu đãi để địa phương, doanh nghiệp khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng. Thứ trưởng Bộ Công Thương cũng đề nghị các Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài tiếp tục chủ động cung cấp thông tin thị trường, chính sách nhập khẩu, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ kết nối giao thương cho doanh nghiệp.