Ho dai dẳng, khó thở tăng dần: Dấu hiệu sớm của bệnh phổi mạn tính
Người cao tuổi cần thăm khám để phát hiện sớm các bệnh lý hô hấp mạn tính
Ho kéo dài, khò khè hay hụt hơi nhẹ thường bị bỏ qua, nhưng đó có thể là dấu hiệu sớm của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen phế quản. Sự chủ quan khiến nhiều người chỉ đi khám khi phổi đã tổn thương nặng.
Nhập viện chỉ vì ho kéo dài hoặc khó thở tăng dần
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen phế quản là những bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến nhưng thường tiến triển âm thầm, dễ khiến người bệnh chủ quan vì các biểu hiện ban đầu như ho, khạc đờm không quá rầm rộ.
Chỉ đến khi xuất hiện khó thở rõ rệt, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày, nhiều người mới đi khám thì chức năng phổi đã suy giảm đáng kể, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 4–5% người trên 40 tuổi mắc COPD, trong đó tỷ lệ cao hơn rõ rệt ở những người hút thuốc lá, thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm không khí hoặc có tiền sử bệnh hô hấp kéo dài.
Thực tế lâm sàng cho thấy không ít trường hợp nhập viện chỉ vì những cơn ho kéo dài tưởng chừng đơn giản. TS.BS Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng khoa Hô hấp Dị ứng, Bệnh viện Hữu Nghị – cho biết, nhiều bệnh nhân đến viện trong tình trạng khó thở tăng dần hoặc ho dai dẳng nhiều tháng. Khi được chẩn đoán, chức năng phổi của họ đã suy giảm nặng và buộc phải điều trị tích cực. Theo ông, điều đáng tiếc là cả COPD lẫn hen phế quản đều có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và người bệnh tuân thủ điều trị đúng hướng dẫn.
Các chuyên gia nhận định hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh phổi mạn tính. Không chỉ người hút chủ động mà cả những người hít phải khói thuốc thụ động trong môi trường sống cũng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc tiếp xúc thường xuyên với khói bụi, hóa chất độc hại, môi trường ô nhiễm, cùng với tuổi cao và tiền sử viêm phế quản mạn hoặc hen phế quản kéo dài làm nguy cơ mắc bệnh tăng lên đáng kể, đồng thời dễ xuất hiện các đợt cấp nguy hiểm.

Bác sĩ tư vấn, theo dõi tình trạng sức khỏe cho người mắc bệnh phổi mạn tính
Phát hiện sớm - chìa khóa ngăn bệnh phổi mạn tính tiến triển
PGS.TS Vũ Văn Giáp, Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, cho biết, COPD là bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh gây tắc nghẽn luồng khí do đường thở bị viêm mạn tính, co thắt và biến đổi cấu trúc sau thời gian dài tiếp xúc với các yếu tố độc hại như khói, bụi và khí độc. Tổn thương kéo dài làm phá hủy cấu trúc phế nang, gây giãn phế nang và viêm phế quản mạn tính - những nền tảng bệnh lý điển hình của COPD.
Theo PGS.TS Vũ Văn Giáp, ngoài thuốc lá, ô nhiễm không khí trong sinh hoạt và lao động cũng là nguyên nhân đáng lưu ý. Ở nhiều vùng nông thôn, việc sử dụng than tổ ong, củi, rơm rạ hoặc các loại bếp đun sinh nhiều khói trong không gian kín khiến đường thở bị tổn thương kéo dài. Tiếp xúc bụi nghề nghiệp tại môi trường làm việc cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ở một số quốc gia châu Á và châu Phi, nhóm nguyên nhân từ khói sinh khối chiếm tỷ lệ cao trong các ca COPD. Tuổi tác là yếu tố góp phần vì chức năng phổi suy giảm dần theo thời gian, ngoài ra một số ít trường hợp có liên quan đến yếu tố di truyền.
Về triệu chứng, người bệnh COPD thường có biểu hiện ho mạn tính, khạc đờm mạn tính và khó thở tăng dần theo thời gian. Những người trên 40 tuổi có tiền sử hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, chỉ cần xuất hiện một trong những dấu hiệu này cũng nên đi khám sớm để được đo chức năng hô hấp và chẩn đoán kịp thời.
Đáng chú ý, COPD hiện có xu hướng trẻ hóa. Việc hút thuốc lá, kể cả thuốc lá điện tử, từ lứa tuổi thanh thiếu niên khiến tổn thương phổi xuất hiện sớm hơn, làm bệnh có thể khởi phát từ độ tuổi 30–35. Khi mắc bệnh sớm, tốc độ suy giảm chức năng phổi thường nhanh hơn, người bệnh dễ rơi vào suy hô hấp và giai đoạn tắc nghẽn nặng ngay khi còn trong độ tuổi lao động.
Một nhóm khác cũng cần đặc biệt lưu tâm là những bệnh nhân hen phế quản không được điều trị và kiểm soát tốt. Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến tắc nghẽn đường thở cố định và hình thành hội chứng chồng lấp hen – COPD. Khi đó, chức năng phổi suy giảm nặng hơn, việc điều trị phức tạp hơn và nguy cơ mất khả năng lao động sớm gia tăng.
PGS.TS Vũ Văn Giáp nhấn mạnh phần lớn người bệnh chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến điều trị gặp nhiều khó khăn, dễ tái phát các đợt cấp phải nhập viện, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, việc quản lý bệnh lâu dài theo đúng phác đồ, tái khám định kỳ và sử dụng thuốc đều đặn giữ vai trò quyết định trong kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng.
Khi xuất hiện các dấu hiệu như ho kéo dài, khạc đờm thường xuyên, khò khè, hụt hơi khi gắng sức hoặc về đêm, người dân cần chủ động đi khám sớm tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nặng nề về sau. Đặc biệt, việc loại bỏ yếu tố nguy cơ, trong đó quan trọng nhất là bỏ thuốc lá, có ý nghĩa then chốt trong việc làm chậm tiến triển bệnh, cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ tàn phế.
Trong xử trí các đợt cấp, PGS.TS Vũ Văn Giáp lưu ý nguyên tắc quan trọng là phải cắt cơn khó thở sớm và đúng cách. Người bệnh cần sử dụng ngay thuốc cắt cơn dạng xịt hoặc khí dung theo đúng hướng dẫn đã được bác sĩ kê đơn trước đó. Người nhà hoặc người chăm sóc cần hỗ trợ bệnh nhân dùng thuốc đúng kỹ thuật và đúng liều lượng. Sau khi sử dụng thuốc, nếu tình trạng khó thở cải thiện, người bệnh tiếp tục theo dõi sát và duy trì phác đồ điều trị đang áp dụng. Ngược lại, nếu triệu chứng không giảm hoặc nặng lên, cần nhanh chóng liên hệ bác sĩ điều trị hoặc gọi cấp cứu để được hỗ trợ và chuyển đến cơ sở y tế gần nhất.
Song song với điều trị, công tác quản lý bệnh tại cộng đồng cũng đang được đẩy mạnh. Trong khuôn khổ các chương trình phòng chống COPD và hen phế quản, Bệnh viện Bạch Mai cùng nhiều cơ sở y tế trên cả nước đã xây dựng các câu lạc bộ bệnh nhân, nơi người bệnh được hướng dẫn cụ thể cách nhận biết dấu hiệu trở nặng và cách xử trí ban đầu tại nhà.
Mỗi bệnh nhân COPD đều được xây dựng một "kế hoạch hành động" cá nhân hóa, bao gồm các bước cần thực hiện khi bệnh đột ngột trở nặng. Mô hình này đã cho thấy hiệu quả tích cực và đang được nhân rộng tại nhiều địa phương, góp phần giúp người bệnh chủ động hơn trong kiểm soát bệnh mạn tính của mình.