Khúc tưởng niệm về cội nguồn yêu thương
Ảnh minh họa
Có những bài thơ không đi tìm cái mới của ngôn từ, cũng không chủ ý tạo những cú sốc thẩm mỹ mà lặng lẽ neo vào lòng người bằng chính những điều thân thuộc của đời sống. "Nhớ bà nhớ mẹ tháng Vu lan!" của Tân Mai là một thi phẩm như thế.
Đọc bài thơ, ta không chỉ bắt gặp nỗi nhớ của một người con trước mùa Vu lan báo hiếu mà còn gặp lại bóng dáng của biết bao người bà, bao người mẹ Việt Nam đã lặng lẽ sống, lặng lẽ hy sinh rồi lặng lẽ đi vào miền ký ức. Bài thơ vì thế vượt lên trên câu chuyện riêng để trở thành một khúc tưởng niệm về cội nguồn yêu thương.
Tiếng chuông Vu lan mở chiều sâu ký ức
Nhà thơ không mở đầu bằng những lời than khóc. Chỉ là "Tháng Vu lan" cất lên như một tiếng gọi mùa, ngay sau đó là:
Tiếng chuông rền rĩ
Trầm đục trong ký ức
Chuông chùa vốn là âm thanh của giác ngộ, từ bi, của sự thức tỉnh. Nhưng trong cảm nhận của người con, tiếng chuông ấy không ngân trong không gian mà ngân vào ký ức. Hai chữ "trầm đục" rất gợi. Đó không phải âm thanh trong trẻo của hiện tại mà là tiếng vọng từ chiều sâu tâm tưởng, nơi nỗi nhớ đã lắng thành phù sa của thời gian. Chỉ bằng vài câu thơ ngắn, tác giả đưa người đọc vào không khí của tháng Bảy âm lịch: Mùa của báo hiếu, của hồi tưởng, mùa mỗi tiếng chuông đều chạm tới miền ký ức thiêng liêng.
Từ tiếng chuông ấy, hình ảnh người bà hiện lên không qua chân dung mà qua những đồ vật quen thuộc:
Chiếc cối giã trầu lăn lóc
Bình vôi khô nứt
Héo giàn trầu không
Hàng cau xác xơ quả điếc
Đây là đoạn thơ giàu sức gợi nhất của phần đầu. Người bà không được miêu tả trực tiếp, nhưng bà hiện diện trong từng vật dụng đã mất đi linh hồn khi chủ nhân không còn nữa. Cối giã trầu "lăn lóc", bình vôi "khô nứt", giàn trầu "héo", hàng cau "xác xơ". Cả một hệ thống hình ảnh cùng hướng về một ý nghĩa: Khi người giữ lửa gia đình ra đi thì những gì gắn bó với bà cũng trở nên cô quạnh.
Ở đây, tác giả đã chọn đúng những biểu tượng văn hóa của người bà Việt Nam. Miếng trầu không chỉ là một thói quen sinh hoạt mà còn là biểu tượng của nếp nhà, tình nghĩa. Vì thế, sự hoang vắng của giàn trầu, bình vôi cũng chính là sự trống vắng của mái ấm. Nhà thơ không viết "cháu nhớ bà", nhưng người đọc lại cảm thấy nỗi nhớ ấy dâng đầy.
Đặc biệt, hình ảnh "Run run chiếc gậy tuổi tác/Dẫm mòn trên lối thời gian" là một liên tưởng đẹp. Chiếc gậy không chỉ chống đỡ bước chân già nua mà còn như đang chống đỡ cả thời gian. "Lối thời gian" là con đường của những năm tháng chờ đợi. Mỗi bước chân của bà là một ngày ngóng cháu nơi chiến trường. Cái mòn đi không chỉ là mặt đất mà còn là tuổi già, là những tháng năm đợi chờ trong khắc khoải.

Ảnh minh họa
Hai câu thơ "Mới ngày nào/Bà đợi cháu con/Còn ở chiến trường xa…" đã mở rộng chiều sâu của bài. Nỗi nhớ đây không chỉ là tình bà cháu mà còn gắn với một thời đại lịch sử. Có biết bao bà mẹ, bà nội, bà ngoại Việt Nam từng đứng trước ngõ, từng thấp thỏm ngóng những đứa cháu, đứa con đi qua chiến tranh. Chỉ vài câu ngắn mà gợi cả một thế hệ.
Vòng sóng ký ức nối tiếp về mẹ
Nếu phần đầu là ký ức về bà thì phần thứ hai dành trọn cho người mẹ. Cấu trúc song hành "Tháng Vu lan - Mùa Vu lan" khiến bài thơ như hai vòng sóng ký ức nối tiếp nhau. Nếu bà gắn với giàn trầu, bình vôi thì mẹ hiện lên bằng ánh đèn dầu và trang giáo án. Đó là một lựa chọn rất tinh tế:
Còn đâu ngọn đèn dầu khi xưa
Leo lét bên trang giáo án
Chỉ hai câu thơ làm hiện lên cả một thời gian khó của đất nước. Ánh sáng leo lét ấy không chỉ soi trang giấy mà còn soi sáng bao thế hệ học trò. Người mẹ trong bài thơ không chỉ là mẹ của riêng tác giả mà còn là một cô giáo. Vì thế, thiên chức làm mẹ và thiên chức làm thầy hòa quyện.
Đặc biệt, hai câu "Bài giảng văn/Soạn trong tiếng bom rơi" là chi tiết có sức lay động mạnh. Không kể nhiều về chiến tranh, chỉ cần đặt "bài giảng văn" cạnh "tiếng bom rơi", tác giả đã tạo nên một đối lập đầy ám ảnh. Một bên là hủy diệt, một bên là gieo mầm nhân văn. Một bên là tiếng bom, một bên là con chữ. Chính trong nghịch cảnh ấy, người mẹ vẫn kiên trì gìn giữ ngọn lửa tri thức.
Có lẽ đẹp nhất là câu kết của đoạn: "Lớp học mái tranh lũy đất/ Mẹ tôi trồng người". Hai chữ "trồng người" khiến hình ảnh người mẹ vượt khỏi phạm vi gia đình để trở thành biểu tượng của những nhà giáo Việt Nam trong chiến tranh. Không cần những mỹ từ lớn lao, chỉ một cụm từ giản dị đã khái quát cả cuộc đời cống hiến. Người mẹ ấy không chỉ nuôi con mà còn nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ.
Sự trở về cội nguồn, lòng biết ơn và đạo hiếu
Khổ thơ cuối, mạch cảm xúc không còn là hồi tưởng mà chuyển sang đối diện với hiện thực:
Tháng Bảy
Cỏ cây rầu rầu
Mưa ngâu bay
Nghĩa trang buồn thảm…
Thiên nhiên như đồng cảm với lòng người. Mưa ngâu vốn là biểu tượng của chia ly, nay hòa vào không gian nghĩa trang càng làm nỗi buồn lan rộng. Nhưng trong bức tranh ấy vẫn xuất hiện một điểm sáng: "Nén nhang bùng ngọn lửa". Đây là hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng. Giữa không gian u ám, ngọn lửa từ nén nhang không chỉ là lửa của hương khói mà còn là lửa của lòng hiếu thảo, của ký ức không bao giờ tắt. Người mất đã đi xa nhưng tình yêu thương vẫn cháy sáng trong trái tim người ở lại.
Bài thơ kết thúc bằng: "Hình bóng của mẹ của bà/Từ sâu thẳm lòng con/Những tiếc nấc/Hai hàng nước mắt/Khóc cho mùa Vu lan!". Nếu chỉ dừng ở "hai hàng nước mắt" thì bài thơ chỉ là nỗi buồn cá nhân. Nhưng tác giả viết "khóc cho mùa Vu lan", khiến nước mắt ấy mang ý nghĩa rộng hơn. Đó là giọt nước mắt của tất cả những người con không còn cơ hội cài lên ngực mình bông hồng đỏ. Vu lan từ một ngày lễ trở thành ngày của sự trở về cội nguồn, lòng biết ơn và đạo hiếu.
Bài thơ sử dụng thể thơ tự do với những câu ngắn, nhiều nhịp ngắt, tạo cảm giác như từng mảnh ký ức hiện về rồi tan vào khoảng lặng. Ngôn ngữ mộc mạc, gần như không dùng thủ pháp cầu kỳ, nhưng giàu sức gợi nhờ hệ thống biểu tượng quen thuộc: Tiếng chuông chùa, giàn trầu, bình vôi, ngọn đèn dầu, trang giáo án, nén nhang, mưa ngâu… Chính những hình ảnh bình dị ấy đã tạo nên chiều sâu văn hóa của thi phẩm.
Có thể nói, "Nhớ bà nhớ mẹ tháng Vu lan!" không phải là bài thơ của những cảm xúc dữ dội mà là bản độc tấu của ký ức. Mỗi hình ảnh đều mang hơi ấm của một đời người đã khuất; mỗi câu thơ đều thấm đẫm đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Bà đã đi xa, mẹ cũng đã đi xa, nhưng cả hai để lại không chỉ là nỗi nhớ mà còn là một di sản tinh thần: Lòng nhân hậu, đức hy sinh, sự nhẫn nại và tình yêu vô điều kiện.