Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
31/07/2026 - 12:45 (GMT+7)

Lãi suất qua đêm về 0,7%/năm: Thanh khoản ngân hàng đang “dễ thở” hơn?

Thùy Linh
Lãi suất qua đêm về 0,7%/năm: Thanh khoản ngân hàng đang “dễ thở” hơn?

Ảnh minh họa

Lãi suất cho vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng ngày 30/7 giảm xuống 0,7%/năm, về vùng thấp nhất lịch sử, trái ngược hoàn toàn với mức 21%/năm từng ghi nhận hồi đầu tháng 2. Đằng sau diễn biến này không chỉ là câu chuyện cung – cầu vốn ngắn hạn, mà còn liên quan đến kỳ vọng về việc tiếp tục nới dư địa tính tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).

Từ mức 21% xuống 0,7%: "cơn khát" thanh khoản đảo chiều

Theo Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế, Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MBS), trong phiên 30/7, lãi suất bình quân liên ngân hàng VND giảm 0,1-0,6 điểm phần trăm ở các kỳ hạn ngắn, trong khi kỳ hạn 1 tháng giữ nguyên so với phiên trước.

Đáng chú ý nhất là lãi suất qua đêm, giảm 0,6 điểm phần trăm xuống còn 0,7%/năm. Đây là vùng thấp nhất từng được ghi nhận trên thị trường. Trong khi đó, lãi suất kỳ hạn 1 tuần ở mức 4,5%/năm, 2 tuần 5,5%/năm và 1 tháng 6,9%/năm.

Khoảng cách rất lớn giữa lãi suất qua đêm và các kỳ hạn dài hơn cho thấy thanh khoản ngắn hạn trong hệ thống đang ở trạng thái tương đối dồi dào. Đây là diễn biến đáng chú ý nếu đặt cạnh những gì thị trường từng trải qua trong những tháng đầu năm.

Có thời điểm đầu tháng 2/2026, lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng vọt lên tới 21%/năm. Mức lãi suất cao bất thường phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn ngắn hạn trong hệ thống khi các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản và các yêu cầu về tỷ lệ an toàn.

Diễn biến từ 21% xuống 0,7% vì vậy không đơn thuần là một biến động về giá vốn qua đêm. Nó cho thấy trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng đã thay đổi rất mạnh chỉ trong vài tháng. Tuy nhiên, cũng cần phân biệt giữa thanh khoản ngắn hạn đang dồi dào và nguồn vốn trung, dài hạn thực sự dư thừa. Việc lãi suất kỳ hạn qua đêm thấp hơn rất nhiều so với kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần và 1 tháng cho thấy thị trường vẫn đang định giá những khác biệt nhất định về nhu cầu vốn ở các kỳ hạn dài hơn.

Tâm điểm chuyển sang tiền gửi Kho bạc và bài toán LDR

Một trong những yếu tố đang được thị trường quan tâm là thông tin Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể tiếp tục điều chỉnh Thông tư 22/2019/TT-NHNN theo hướng nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định LDR từ 20% lên 40%.

Đây hiện vẫn là thông tin thị trường đang kỳ vọng, chưa phải một chính sách đã được NHNN chính thức công bố. Tuy nhiên, nếu được xác thực, thay đổi này có thể tạo thêm dư địa đáng kể cho các ngân hàng trong việc cân đối nguồn vốn và mở rộng tín dụng.

LDR là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh tương quan giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay. Khi một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn huy động, "mẫu số" để tính LDR của ngân hàng được mở rộng. Về mặt kỹ thuật, điều này giúp ngân hàng có thêm dư địa để duy trì hoặc mở rộng tín dụng mà không chịu áp lực tương ứng lên tỷ lệ LDR.

Câu chuyện này càng đáng chú ý khi nhìn lại diễn biến thanh khoản từ đầu năm. Theo Thông tư 26/2022/TT-NHNN sửa đổi Thông tiiư 22/2019/TT-NHNN, từ đầu năm 2026, tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước không còn được tính vào cấu phần tổng tiền gửi khi xác định LDR. Trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh, việc thay đổi cách tính này đã làm gia tăng áp lực cân đối nguồn vốn tại một số ngân hàng.

Đến ngày 15/5/2026, NHNN ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN, theo đó cho phép ngân hàng thương mại tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi xác định LDR. Đây được xem là một bước điều chỉnh nhằm giảm áp lực thanh khoản và tạo thêm không gian cho các ngân hàng cân đối giữa huy động và cho vay.

Lãi suất qua đêm về 0,7%/năm: Thanh khoản ngân hàng đang “dễ thở” hơn?- Ảnh 1.

Nếu tỷ lệ này tiếp tục được nâng lên 40%, tác động sẽ không chỉ nằm ở việc cải thiện một chỉ tiêu kỹ thuật. Quan trọng hơn, các ngân hàng sẽ có thêm "room" để sử dụng nguồn lực sẵn có phục vụ nền kinh tế, nhất là trong bối cảnh Chính phủ đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao và tín dụng tiếp tục được xem là một trong những động lực quan trọng hỗ trợ tổng cầu.

Đáng chú ý, định hướng này không hoàn toàn xuất phát từ tin đồn trên thị trường. Tại Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/6/2026, Chính phủ đã yêu cầu Bộ Tài chính và NHNN tiếp tục nghiên cứu nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại nhằm bổ sung thanh khoản cho hệ thống, qua đó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Chính phủ đồng thời giao Bộ Tài chính chủ động quyết định hạn mức sử dụng ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi để gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại. Trường hợp cần thiết, hạn mức này có thể vượt 50% số ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi, thay cho giới hạn trước đây khi tổng hạn mức sử dụng ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi để gửi có kỳ hạn tại ngân hàng thương mại và mua lại có kỳ hạn trái phiếu Chính phủ không được vượt quá 50%.

Như vậy, nếu nhìn từ chính sách, việc thị trường kỳ vọng tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn huy động tăng từ 20% lên 40% có cơ sở nhất định. Dù vậy, cần nhấn mạnh rằng khả năng nới tỷ lệ này không đồng nghĩa thanh khoản hệ thống sẽ tự động được cải thiện ở mọi thời điểm, bởi thanh khoản còn phụ thuộc vào tốc độ tăng tín dụng, dòng tiền ngân sách, diễn biến tiền gửi dân cư và doanh nghiệp, hoạt động điều tiết của NHNN cũng như nhu cầu vốn thực tế của nền kinh tế.

Big 4 được kỳ vọng hưởng lợi, nhưng thị trường cần thêm xác nhận

Nếu cơ chế tính 40% được chính thức xác nhận, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước nhiều khả năng sẽ là nhóm được thị trường quan tâm đầu tiên, do quy mô tiền gửi Kho bạc Nhà nước và vai trò lớn trong hệ thống.

Phản ứng trên thị trường chứng khoán cũng phần nào cho thấy kỳ vọng này. Trong phiên sáng 31/7, nhóm cổ phiếu ngân hàng quốc doanh ghi nhận diễn biến tích cực, trong đó VCB tăng gần 5%, CTG tăng 2,13% và BID tăng 1,61%, nổi bật hơn mặt bằng chung của nhóm ngân hàng.

Tuy nhiên, việc cổ phiếu tăng giá không nên được xem là bằng chứng cho thấy chính sách đã được ban hành. Đây trước hết là phản ứng của thị trường trước kỳ vọng về một yếu tố có thể cải thiện điều kiện thanh khoản và mở rộng dư địa tín dụng cho ngân hàng.

Với các ngân hàng thương mại, tác động tích cực nếu có sẽ nằm ở nhiều lớp. Thứ nhất là áp lực cân đối nguồn vốn có thể giảm. Thứ hai, dư địa LDR được cải thiện có thể giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc mở rộng tín dụng. Thứ ba, nếu thanh khoản hệ thống thực sự dồi dào, chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng có thể duy trì ở mức thấp, qua đó hỗ trợ quản trị thanh khoản và hiệu quả kinh doanh.

Lãi suất qua đêm về 0,7%/năm: Thanh khoản ngân hàng đang “dễ thở” hơn?- Ảnh 2.

Tuy nhiên, lợi ích cuối cùng đối với lợi nhuận ngân hàng vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành tín dụng có chất lượng. Một ngân hàng có thêm dư địa LDR nhưng tín dụng tăng chậm, biên lãi ròng (NIM) chịu sức ép hoặc phải gia tăng chi phí huy động để giữ chân khách hàng thì tác động lên lợi nhuận sẽ không lớn như kỳ vọng ban đầu.

Đặc biệt, mức 0,7%/năm của lãi suất qua đêm là tín hiệu rất tích cực về thanh khoản ngắn hạn, nhưng không nên đồng nhất với việc chi phí huy động vốn của người dân và doanh nghiệp sẽ lập tức giảm tương ứng. Lãi suất liên ngân hàng chủ yếu phản ánh giá vốn giữa các tổ chức tín dụng, trong khi lãi suất tiền gửi và cho vay bán lẻ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Do đó, điều đáng chú ý nhất lúc này không chỉ là con số 0,7%/năm, mà là việc lãi suất qua đêm đã giảm từ mức cực kỳ căng thẳng đầu năm về vùng thấp kỷ lục trong bối cảnh chính sách đang được định hướng theo hướng tăng thêm dư địa thanh khoản. Nếu việc nâng tỷ lệ tính tiền gửi Kho bạc Nhà nước lên 40% được xác nhận, đây sẽ là một tín hiệu hỗ trợ đáng kể đối với khả năng cân đối vốn của hệ thống ngân hàng.

Nhưng để biến thanh khoản dồi dào thành tăng trưởng tín dụng và cuối cùng là tăng trưởng kinh tế, yếu tố quyết định vẫn là sức hấp thụ vốn của nền kinh tế. Nói cách khác, "tiền rẻ" trên thị trường liên ngân hàng mới chỉ là điều kiện cần; dòng vốn có đi được vào sản xuất, kinh doanh, đầu tư và tiêu dùng hay không mới là thước đo quan trọng hơn đối với mục tiêu tăng trưởng.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận