Lãi suất qua đêm liên ngân hàng về 1,3%/năm: Thanh khoản bớt căng, lãi suất vay có giảm?
Ảnh minh họa
Lãi suất cho vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng giảm mạnh về 1,3%/năm, mức thấp nhất kể từ đầu năm, cho thấy thanh khoản ngắn hạn đang dồi dào. Tuy nhiên, diễn biến này chưa đủ để kéo mặt bằng lãi suất huy động và cho vay đi xuống khi nhu cầu vốn trung, dài hạn vẫn lớn và các ngân hàng tiếp tục chịu áp lực huy động.
Thanh khoản ngắn hạn bớt căng
Theo số liệu của Hội Nghiên cứu thị trường liên ngân hàng Việt Nam, trong phiên giao dịch ngày 29/7, lãi suất bình quân liên ngân hàng bằng VND kỳ hạn qua đêm giảm 0,9 điểm phần trăm, xuống còn 1,3%/năm.
Đây là mức rất thấp nếu đặt cạnh các kỳ hạn dài hơn. Lãi suất kỳ hạn 1 tuần tăng lên 4,6%/năm, kỳ hạn 2 tuần lên 5,7% và kỳ hạn 1 tháng duy trì ở 6,9%/năm.
Mặt bằng lãi suất giữa các kỳ hạn vì vậy đang giãn rộng đáng kể. Chênh lệch giữa lãi suất qua đêm và kỳ hạn 2 tuần lên tới 3,1 điểm phần trăm, trong khi khoảng cách với kỳ hạn 1 tháng là 4,8 điểm phần trăm.
Diễn biến này cho thấy thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng đang khá dồi dào ở kỳ hạn cực ngắn, nhưng không đồng nghĩa nguồn vốn ở các kỳ hạn dài cũng dư thừa. Các ngân hàng có thể dễ dàng hơn trong việc cân đối dòng tiền trong một vài ngày, song để có nguồn vốn trong thời gian dài hơn, chi phí vẫn ở mức cao.
Nói cách khác, hệ thống ngân hàng đang bớt căng về thanh khoản tức thời, nhưng bài toán nguồn vốn ổn định vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Diễn biến này đáng chú ý khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn đang điều tiết thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở. Trong phiên 29/7, trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 42 ngày và 5.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 63 ngày, với lãi suất đều ở mức 4,5%/năm.
Có 4.249,72 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn, trong khi 3.966,01 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu. Qua đó, NHNN bơm ròng 283,71 tỷ đồng ra thị trường trong phiên này. Lượng vốn lưu hành trên kênh cầm cố đạt 144.342,34 tỷ đồng.
Tuy nhiên, nếu tính chung 3 phiên giao dịch đầu tuần, NHNN vẫn hút ròng gần 16.000 tỷ đồng. Trước đó, trong tuần giao dịch liền kề, cơ quan điều hành cũng hút ròng 26.352,71 tỷ đồng qua kênh thị trường mở.
Điều này cho thấy việc lãi suất qua đêm giảm sâu không đơn thuần phản ánh một đợt bơm tiền mạnh từ NHNN. Thanh khoản ngắn hạn của hệ thống đang cải thiện, trong khi cơ quan điều hành vẫn duy trì việc điều tiết tiền đồng theo hướng thận trọng.
Lãi suất liên ngân hàng giảm, nhưng chưa đồng nghĩa tiền vay rẻ hơn
Tác động dễ nhận thấy nhất của việc lãi suất qua đêm giảm là áp lực thanh khoản tức thời đối với các ngân hàng được giảm bớt.
Các tổ chức tín dụng có trạng thái thiếu hụt vốn tạm thời có thể vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí thấp hơn. Điều này giúp việc cân đối dòng tiền cuối ngày, đáp ứng nhu cầu thanh toán và quản trị thanh khoản thuận lợi hơn.
Đây là tín hiệu tích cực đối với hệ thống ngân hàng, nhất là trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh. Theo số liệu được nhóm phân tích Công ty Chứng khoán ACBS dẫn trong báo cáo vĩ mô mới đây, tính đến ngày 10/7, tăng trưởng tín dụng đạt 7,91% so với đầu năm, trong khi huy động chỉ tăng 6,07%. Chênh lệch này đã đẩy khoảng trống thanh khoản của hệ thống lên khoảng 2,7 triệu tỷ đồng.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất lãi suất liên ngân hàng qua đêm với lãi suất người dân và doanh nghiệp phải trả khi vay vốn.
Thị trường liên ngân hàng chủ yếu phục vụ nhu cầu điều hòa vốn giữa các tổ chức tín dụng, đặc biệt ở các kỳ hạn rất ngắn. Trong khi đó, lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp, người mua nhà hay hộ kinh doanh còn phụ thuộc vào chi phí huy động dân cư, kỳ hạn khoản vay, mức độ rủi ro, chất lượng tín dụng và biên lợi nhuận của từng ngân hàng.
Vì vậy, việc lãi suất qua đêm giảm về 1,3%/năm chưa đủ cơ sở để kỳ vọng ngay một mặt bằng lãi suất cho vay mới thấp hơn.
Đáng chú ý, lãi suất liên ngân hàng ở các kỳ hạn 2 tuần và 1 tháng vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy chi phí vốn ở các kỳ hạn dài hơn chưa giảm tương ứng với mức giảm mạnh của lãi suất qua đêm.
Vì sao lãi suất huy động vẫn khó giảm?
Nếu chỉ nhìn vào mức 1,3%/năm của lãi suất qua đêm, có thể xuất hiện kỳ vọng rằng chi phí vốn của ngân hàng sẽ giảm, sau đó lan sang lãi suất huy động và cho vay.
Nhưng thực tế phức tạp hơn. Ở kênh huy động từ khách hàng, lãi suất tiết kiệm vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Trong báo cáo vĩ mô vừa công bố, nhóm phân tích Công ty Chứng khoán ACBS cho rằng mặt bằng lãi suất trong nước khó có dư địa giảm trong ngắn hạn.
Tính đến ngày 10/7, tăng trưởng tín dụng đạt 7,91% so với đầu năm, vượt tốc độ tăng trưởng huy động 6,07%, đẩy khoảng trống thanh khoản của hệ thống lên khoảng 2,7 triệu tỷ đồng. Nguyên nhân nằm ở chỗ tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động. Khi ngân hàng phải đưa vốn ra nền kinh tế với tốc độ cao hơn tốc độ thu hút tiền gửi trở lại hệ thống, áp lực tìm kiếm nguồn vốn mới sẽ lớn dần.
Đây cũng là lý do diễn biến lãi suất giữa các kỳ hạn trên thị trường liên ngân hàng cần được theo dõi cùng nhau, thay vì chỉ nhìn vào mức qua đêm.
Lãi suất qua đêm giảm sâu cho thấy áp lực thanh khoản trước mắt đã dịu bớt, song lãi suất liên ngân hàng ở các kỳ hạn dài hơn vẫn ở mức cao, cho thấy áp lực nguồn vốn của hệ thống chưa thực sự hạ nhiệt.
Áp lực này càng đáng chú ý khi nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng. Tại một hội thảo gần đây, bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, NHNN, cho biết hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội năm 2026 dự kiến khoảng 5,1 triệu tỷ đồng và giai đoạn 2026-2030 lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, tỷ lệ tín dụng/GDP năm 2025 đã ở mức khoảng 145%, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc rất lớn vào vốn ngân hàng.
Khi nhu cầu tín dụng tiếp tục mở rộng, các ngân hàng không thể chỉ dựa vào nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng để đáp ứng các khoản vay trung và dài hạn. Họ vẫn cần duy trì nguồn tiền gửi ổn định từ khách hàng.
Đây chính là điểm khiến lãi suất huy động khó giảm nhanh, ngay cả khi lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng đang ở mức thấp.
Doanh nghiệp và người vay hưởng lợi thế nào?
Nếu thanh khoản hệ thống tiếp tục duy trì ổn định, tác động tích cực trước tiên là giảm rủi ro xảy ra một cú sốc thanh khoản ngắn hạn. Với ngân hàng, chi phí vay mượn qua đêm thấp hơn giúp việc cân đối dòng tiền linh hoạt hơn. Về lý thuyết, nếu tình trạng này kéo dài và lan sang các kỳ hạn dài hơn, chi phí vốn bình quân có thể giảm, tạo điều kiện để ngân hàng có thêm dư địa điều chỉnh lãi suất cho vay.
Doanh nghiệp có thể hưởng lợi nếu chi phí vốn ngân hàng giảm theo. Đặc biệt, những doanh nghiệp có nhu cầu vốn lưu động lớn sẽ nhạy cảm với biến động lãi suất. Tuy nhiên, đây mới là tác động tiềm năng chứ chưa phải kết quả đã xảy ra.
Các chuyên gia MBS cũng cho rằng, với chênh lệch giữa tổng tín dụng và tổng huy động vốn cao như hiện nay, tỷ lệ LDR toàn ngành tiếp tục neo ở mức cao, gia tăng áp lực thanh khoản lên hệ thống ngân hàng.
Theo MBS, chênh lệch giữa tăng trưởng huy động và tín dụng chưa thể cải thiện trong ngắn hạn. Các ngân hàng một mặt phải tăng huy động để thu hẹp khoảng cách giữa tín dụng và nguồn vốn, giảm áp lực thanh khoản và bảo đảm các tỷ lệ an toàn; mặt khác, việc duy trì mặt bằng lãi suất huy động cao tiếp tục gây áp lực lên chi phí vốn, từ đó gây sức ép lên NIM.
Điều này đồng nghĩa với một nghịch lý: thanh khoản qua đêm rất dồi dào nhưng chi phí vốn của ngân hàng vẫn có thể cao. Nếu phải cạnh tranh để hút tiền gửi, ngân hàng khó giảm mạnh lãi suất đầu vào. Khi chi phí vốn cao, dư địa giảm lãi suất cho vay cũng bị hạn chế, đồng thời biên lãi ròng (NIM) chịu sức ép.
NHNN vẫn để ngỏ dư địa hỗ trợ thanh khoản
Một yếu tố quan trọng khác cần tính đến là định hướng điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
NHNN cho biết sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến kinh tế trong nước và quốc tế để điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác.
Với mặt bằng lãi suất, nhà điều hành sẽ theo dõi sát diễn biến kinh tế và lãi suất thị trường để có giải pháp phù hợp; đồng thời sử dụng linh hoạt các công cụ, biện pháp nhằm hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng và yêu cầu các tổ chức tín dụng nghiêm túc công khai lãi suất cho vay.

Ảnh minh họa
Thông điệp này cho thấy NHNN vẫn để ngỏ dư địa hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết, nhưng chưa phát đi tín hiệu về một chu kỳ giảm lãi suất diện rộng.
Trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động, việc điều hành vẫn phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, ổn định thanh khoản, kiểm soát lạm phát và sức ép tỷ giá.
Trước đó, Thông tư 25/2026/TT-NHNN đã hỗ trợ giải tỏa một số rào cản về an toàn vốn, trong đó có việc điều chỉnh tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn và cách tính tỷ lệ dư nợ trên huy động (LDR).
Động thái này giúp các ngân hàng có thêm dư địa cân đối nguồn vốn và cung ứng tín dụng, nhất là trong bối cảnh nhu cầu vốn trung, dài hạn của nền kinh tế lớn.
Tuy nhiên, cần nhìn chính sách này đúng bản chất: đây là việc tháo bớt một số nút thắt về giới hạn an toàn vốn, không đồng nghĩa NHNN đã chuyển sang trạng thái bơm tiền mạnh và chấp nhận để mặt bằng lãi suất giảm sâu.
Việc NHNN vẫn hút ròng qua thị trường mở trong nhiều phiên cho thấy mục tiêu điều hành vẫn là cân bằng giữa hỗ trợ thanh khoản và ổn định các cân đối vĩ mô.
Bài toán này càng phức tạp khi NHNN đồng thời phải theo dõi tỷ giá và lạm phát. Dù đồng VND mới mất giá khoảng 0,4% từ đầu năm, cơ quan quản lý vẫn cần cân đối giữa hỗ trợ thanh khoản trong nước và ổn định thị trường ngoại hối.
Lãi suất qua đêm giảm sâu: Chưa đủ cơ sở để kỳ vọng mặt bằng lãi suất giảm
Diễn biến ngày 29/7 vì thế mang một thông điệp quan trọng hơn con số 1,3%/năm. Thanh khoản ngắn hạn của hệ thống đang có dấu hiệu dễ thở hơn, nhưng bài toán nguồn vốn trung và dài hạn vẫn còn nguyên.
Đối với người gửi tiền, điều này chưa tạo ra lý do để kỳ vọng lãi suất tiết kiệm sẽ giảm ngay. Đối với người vay, cũng chưa thể kết luận rằng lãi suất cho vay sẽ lập tức đi xuống chỉ vì lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng giảm mạnh.
Điều đáng theo dõi trong những tuần tới là liệu mức giảm của lãi suất qua đêm có lan sang các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần và 1 tháng hay không. Nếu lãi suất ở các kỳ hạn dài hơn cùng giảm, trong khi chênh lệch giữa huy động và tín dụng dần thu hẹp, đó mới là tín hiệu rõ hơn cho thấy áp lực vốn của hệ thống đang thực sự hạ nhiệt.
Ngược lại, nếu lãi suất qua đêm tiếp tục thấp nhưng lãi suất ở các kỳ hạn dài hơn vẫn neo cao, điều đó cho thấy thanh khoản ngắn hạn đã cải thiện nhưng nguồn vốn ổn định để đáp ứng nhu cầu tín dụng lớn vẫn chịu áp lực.
Với nền kinh tế đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao và nhu cầu vốn tiếp tục mở rộng, đây mới là biến số quan trọng quyết định mặt bằng lãi suất trong thời gian tới.