Siết trách nhiệm môi trường với nhà sản xuất: Minh bạch để người tiêu dùng không phải gánh chi phí
Chính sách EPR yêu cầu doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu chịu trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì sau khi trở thành chất thải.
Trước lo ngại chính sách về môi trường mới yêu cầu các công ty sản xuất và nhập khẩu phải chịu trách nhiệm quản lý, thu gom, tái chế hoặc xử lý rác thải sinh ra từ sản phẩm và bao bì của họ sau khi người dùng đã thải bỏ có thể khiến chi phí bị chuyển vào giá hàng hóa, Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam cho rằng cần minh bạch hóa chi phí, kiểm soát nguy cơ tăng giá không hợp lý, đồng thời đồng bộ hạ tầng thu gom để chính sách đi vào thực chất.
Minh bạch chi phí và nguy cơ "đẩy giá theo chính sách"
Chính sách EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) yêu cầu doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu phải chịu trách nhiệm thu gom, tái chế hoặc xử lý sản phẩm, bao bì sau khi trở thành chất thải. Mới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để triển khai EPR.
EPR là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Extended Producer Responsibility, có nghĩa là Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Đây là một chính sách về môi trường yêu cầu các công ty sản xuất và nhập khẩu phải chịu trách nhiệm quản lý, thu gom, tái chế hoặc xử lý rác thải sinh ra từ sản phẩm và bao bì của họ sau khi người dùng đã thải bỏ.
Trong bối cảnh EPR bước vào giai đoạn triển khai sâu rộng hơn sau khi khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện, nhiều người tiêu dùng băn khoăn liệu chi phí tái chế có bị tính vào giá bán hàng hóa hay không, đồng thời đặt câu hỏi làm thế nào để chính sách thực sự mang lại lợi ích cho xã hội thay vì trở thành gánh nặng đối với người mua.
Theo ông Vũ Anh – Trưởng Ban Thương mại điện tử, Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam, lo ngại người tiêu dùng trở thành bên chịu phần chi phí cuối cùng của chính sách EPR là có cơ sở. Xét theo nguyên lý kinh tế, các chi phí phát sinh trong chuỗi cung ứng thường có xu hướng được phân bổ về phía người tiêu dùng cuối cùng nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp. Một số nghiên cứu quốc tế cũng ghi nhận tác động của EPR đến giá thành ở mức tương đối thấp, tuy nhiên vẫn cần được đánh giá trong điều kiện cụ thể tại Việt Nam.
Đánh giá về tác động của EPR, ông Vũ Anh cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở việc giá hàng hóa tăng ở mức hợp lý do phát sinh chi phí tái chế, mà còn ở nguy cơ doanh nghiệp "té nước theo mưa", lợi dụng chính sách để điều chỉnh giá vượt quá chi phí thực tế.

Minh họa mô hình trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), trong đó doanh nghiệp có trách nhiệm thu gom, tái chế và xử lý sản phẩm, bao bì sau sử dụng.
Từ thực tế đó, Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Bộ Tài chính, Bộ Công Thương xây dựng khung định mức chi phí tái chế tham chiếu theo từng ngành hàng và công bố định kỳ, làm căn cứ để cơ quan quản lý cũng như người tiêu dùng giám sát.
Bên cạnh đó, ông Vũ Anh cho rằng cần nâng yêu cầu minh bạch thành cơ chế bắt buộc. Theo đó, doanh nghiệp thuộc diện thực hiện EPR cần công bố báo cáo thường niên về chi phí tái chế đã thực hiện và mức điều chỉnh giá tương ứng, tương tự cơ chế báo cáo phát triển bền vững. "Người tiêu dùng cần biết trong mỗi sản phẩm họ mua có bao nhiêu đồng dành cho tái chế và bao nhiêu là các chi phí khác", ông nói.
Ngoài ra, Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam cũng đề xuất xây dựng cổng thông tin công khai về mức đóng góp EPR theo từng ngành hàng, giúp người dân, báo chí và các tổ chức xã hội có cơ sở giám sát, đối chiếu. Khi xuất hiện dấu hiệu tăng giá bất hợp lý, cơ quan quản lý thị trường và các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng cần tăng cường kiểm tra, xử lý kịp thời.
Hạ tầng thu gom và bài toán niềm tin của người dân
Một vấn đề khác được ông Vũ Anh chỉ ra là thực tế nhiều người dân đã bắt đầu phân loại rác tại nguồn nhưng sau đó rác vẫn bị thu gom chung. Điều này khiến nỗ lực phân loại ban đầu bị triệt tiêu, đồng thời làm giảm niềm tin của người dân vào chính sách.
Theo ông, EPR không thể chỉ dừng ở trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp mà cần đi kèm đầu tư đồng bộ hạ tầng thu gom, từ xe chuyên dụng có phân ngăn, điểm tập kết riêng đến hệ thống xử lý cuối nguồn. Nếu hạ tầng chưa đáp ứng, việc yêu cầu người dân phân loại quá chi tiết ngay từ đầu sẽ khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Đối với các đô thị có không gian sống chật hẹp như khu nhà trọ hoặc khu dân cư đông đúc, có thể áp dụng mô hình linh hoạt hơn: người dân chỉ cần phân loại tối thiểu hai nhóm gồm rác hữu cơ và rác còn lại, sau đó tiếp tục phân tách ở khâu trung chuyển hoặc xử lý. Một số quốc gia như Singapore và Hàn Quốc đã triển khai theo hướng này và đạt hiệu quả cao.
Bên cạnh đó, giai đoạn chuyển đổi cần có chính sách hỗ trợ, nhất là đối với người thu nhập thấp, công nhân và sinh viên sống tại các khu nhà trọ. Việc hỗ trợ túi phân loại hoặc bố trí thêm điểm thu gom gần khu dân cư sẽ giúp giảm áp lực thực hiện trong sinh hoạt hằng ngày.

Ông Vũ Anh – Trưởng Ban Thương mại điện tử, Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam.
Để EPR mang lại lợi ích cho người tiêu dùng
Theo ông Vũ Anh, thị trường tiêu dùng Việt Nam đang có sự phân hóa rõ nét. Một bộ phận người trẻ tại đô thị, có thu nhập trung bình khá trở lên, bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm xanh và bao bì thân thiện với môi trường. Trong khi đó, phần lớn người tiêu dùng, đặc biệt ở khu vực nông thôn và nhóm thu nhập thấp, vẫn ưu tiên yếu tố giá cả khi lựa chọn sản phẩm.
Từ thực tế này, việc thay đổi hành vi tiêu dùng không thể chỉ dựa vào tuyên truyền mà cần có các động lực kinh tế cụ thể, như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sản xuất bền vững hoặc áp dụng cơ chế hoàn tiền khi trả vỏ chai, tích điểm khi sử dụng sản phẩm tái sử dụng. Khi tiêu dùng xanh trở thành lựa chọn mang lại lợi ích kinh tế, hành vi của người tiêu dùng mới có thể thay đổi bền vững.
Ông Vũ Anh nhấn mạnh nguyên tắc của EPR là nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm chính trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm, bởi họ là chủ thể quyết định thiết kế, vật liệu và bao bì. Nếu chi phí xử lý bị chuyển quá nhiều sang phía người tiêu dùng sẽ làm lệch nguyên tắc phân bổ trách nhiệm. Vì vậy, phí EPR cần được thiết kế theo mức độ thân thiện với môi trường của từng loại sản phẩm nhằm tạo động lực để doanh nghiệp cải tiến thiết kế theo hướng dễ tái chế hơn.
Về dài hạn, nếu EPR được triển khai hiệu quả, người tiêu dùng có thể hưởng lợi ở ba khía cạnh chính: môi trường sống được cải thiện nhờ giảm lượng rác thải nhựa; chất lượng sản phẩm được nâng lên khi doanh nghiệp chuyển sang sử dụng vật liệu an toàn hơn; và lợi ích kinh tế trực tiếp từ các mô hình đặt cọc – hoàn tiền hoặc tích điểm tái chế.
Hiện nay, mô hình đặt cọc – hoàn tiền đối với vỏ chai, lon đã được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia như Đức và Na Uy với tỷ lệ thu hồi cao. Người tiêu dùng khi mua sản phẩm trả thêm một khoản đặt cọc nhỏ và được hoàn lại khi mang vỏ chai đến điểm thu hồi. Trong khi đó, Hàn Quốc và Đài Loan áp dụng cơ chế tích điểm, đổi quà cho người dân tham gia phân loại rác và đưa chất thải đến các điểm thu gom, mang lại hiệu quả tích cực.
Theo đánh giá của ông, những mô hình này hoàn toàn có thể nghiên cứu áp dụng tại Việt Nam trong vài năm tới nếu có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người dân, cùng với hệ thống thu gom, tái chế và cơ chế quản lý minh bạch. Khi đó, EPR không chỉ là chính sách bảo vệ môi trường mà còn trở thành động lực thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, sản xuất xanh và tiêu dùng bền vững, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích chính đáng của người tiêu dùng.
(Còn nữa)