Lồng ghép giới trong chính sách khí hậu: Từ kinh nghiệm quốc tế đến kiến nghị hành động cho Việt Nam
Bà Lương Như Oanh, Chuyên gia về Giới, Biến đổi khí hậu và Giảm nhẹ rủi ro thiên tai, UN Women, chia sẻ kinh nghiệm lồng ghép giới trong ứng phó với biến đổi khí hậu
Tại Hội thảo "Thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ Việt Nam trong chính sách khí hậu và môi trường", các chuyên gia của UN Women đã mang đến một cái nhìn toàn diện về việc lồng ghép giới, coi đây là một phần không thể tách rời của các chiến lược ứng phó quốc gia. Qua lăng kính kinh nghiệm quốc tế, bài toán lồng ghép giới được đặt ra một cách sắc bén: Không chỉ là sự công bằng xã hội mà còn là động lực tối ưu hóa hiệu quả của mọi hành động khí hậu.
Trụ cột chiến lược của UN Women và tầm nhìn giai đoạn 2022-2026
Theo bà Lương Như Oanh, Chuyên gia về Giới, Biến đổi khái hậu và Giảm nhẹ rủi ro thiên tai, UN Women, tầm nhìn chiến lược của UN Women trong giai đoạn 2022-2026 tại Việt Nam được định vị qua 3 trụ cột chính, phản ánh sự chuyển dịch từ hỗ trợ nhân đạo thuần túy sang xây dựng năng lực tự cường dài hạn cho phụ nữ.
Ở trụ cột thứ nhất về trao quyền kinh tế, UN Women tập trung trang bị cho khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ do phụ nữ làm chủ, các mô hình kinh doanh bền vững và có trách nhiệm. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng doanh thu mà còn là kiến tạo những sinh kế bền vững giúp phụ nữ nghèo và các hợp tác xã vượt qua rào cản về năng suất và đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế xanh.
Trụ cột thứ hai tập trung trực tiếp vào vấn đề khí hậu, nơi UN Women nỗ lực nâng cao năng lực cho cả chủ thể nhà nước và phi nhà nước trong việc triển khai các hoạt động giảm thiểu rủi ro thiên tai có tính đến yếu tố giới. Điều này đảm bảo rằng mọi kế hoạch ứng phó đều được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và vị thế khác biệt của các giới.

Bà Lương Như Oanh, Chuyên gia về Giới, Biến đổi khí hậu và Giảm nhẹ rủi ro thiên tai, UN Women, chia sẻ tại hội thảo
Cuối cùng, trụ cột quản trị đóng vai trò nền tảng khi hướng tới việc cải thiện môi trường pháp lý, xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử và bạo lực giới. Thông qua việc tăng cường trách nhiệm giải trình của các đối tác chính phủ, UN Women mong muốn hiện thực hóa các cam kết về bình đẳng giới một cách thực chất và bền bỉ trong mọi cấu trúc thể chế.
Những mô hình thành công: Bài học từ Philippines, Campuchia và Nepal
Chia sẻ tại hội thảo, Chuyên gia đến từ UN Women cho biết, trong khu vực, Philippines nổi lên như một hình mẫu về việc thể chế hóa các kế hoạch hành động giới trong Đóng góp quốc gia tự nguyện (NDC) giai đoạn 2024-2030. Điểm đột phá của quốc gia này là việc xây dựng một khung khổ cấu trúc chặt chẽ để tích hợp giới vào mọi quy trình từ giảm thiểu, thích ứng cho đến quản trị và tài chính khí hậu. Việc phân tích giới toàn diện trong các ngành then chốt như năng lượng, nông nghiệp và giao thông đã giúp Philippines có được các dữ liệu phân tách giới chính xác, từ đó đưa ra các hoạt động có mốc thời gian và cơ quan chịu trách nhiệm cụ thể. Đây là minh chứng cho thấy khi giới được dựa trên bằng chứng, nó sẽ trở thành một bộ phận hữu cơ của ưu tiên khí hậu quốc gia thay vì chỉ là nội dung bổ trợ.
Còn tại Campuchia, lộ trình lồng ghép giới trong NDC 3.0 lại nhấn mạnh vào sự phối hợp đa ngành và tính hòa nhập xã hội. Bằng cách thiết lập các Nhóm hành động lồng ghép giới ngay trong các bộ ngành, Campuchia đã chuyển hóa các cam kết chính trị thành những mục tiêu ngành có thể đo lường được. Đặc biệt, việc tổ chức các phiên đối thoại chuyên biệt với người khuyết tật và cộng đồng người bản địa đã giúp xác định rõ các rào cản tiếp cận công nghệ và tài chính khí hậu. Cách tiếp cận này khẳng định rằng một quá trình chuyển đổi công bằng phải đảm bảo "không ai bị bỏ lại phía sau" trong hành trình hướng tới nền kinh tế trung hòa carbon.

Chị Gita Adikhari ở quận Jhapa, miền đông Nepal, được học các kỹ thuật canh tác hiệu quả và thân thiện với môi trường từ lớp học hiện trường (FFS) dành cho nông dân do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) tổ chức. Nguồn: FAO
Trong khi đó, Nepal mang đến bài học thực tiễn sống động thông qua mô hình nhóm người dùng lâm nghiệp cộng đồng kết hợp với kế hoạch thích ứng địa phương. Với quy định tối thiểu 33-50% phụ nữ trong ban quản lý rừng, Nepal đã tận dụng kỹ thuật đan giỏ truyền thống để sản xuất biogas từ rác thải, giúp giảm đáng kể phát thải methane và cải thiện sức khỏe hô hấp cho phụ nữ. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc giảm 70-80% thời gian hái củi cho người phụ nữ mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới từ bán tín chỉ carbon rừng. Mô hình này đã được quốc tế công nhận là thực hành tốt nhất toàn cầu, chứng minh rằng khi phụ nữ có quyền quyết định chính sách tại địa phương, hiệu quả của các giải pháp thích ứng sẽ tăng lên gấp bội.
Kiến nghị các phương pháp lồng ghép giới trong đóng góp quốc gia tự nguyện lần thứ 3 của Việt Nam (NDC 3.0)
Từ những kinh nghiệm quốc tế quý báu đó, UN Women đề xuất một lộ trình hành động quyết liệt cho Việt Nam khi xây dựng NDC 3.0. Trước hết, Việt Nam cần áp dụng cách tiếp cận toàn diện để định hình lại vai trò của phụ nữ trong chính sách khí hậu, không chỉ là nạn nhân của thiên tai mà là động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
UN Women cũng đề xuất cần xây dựng một cách có hệ thống các chi số phân tách theo giới tính trên khắp các lĩnh vực và các biện pháp thích ứng; đảm bảo bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ được lồng ghép vào các biện pháp thực hiện của NDC 3.0; đồng thời phân tích giới bằng cách thừa nhận rõ ràng việc phụ nữ có khả năng và tiêm năng để tăng cường khả năng thích ứng và chống chịu với biến đổi khí hậu.

Hội viên, phụ nữ xã Sáng Nhè (Điện Biên) tích cực tham gia mô hình “Phụ nữ với công tác bảo vệ môi trường”. Ảnh: Hoàng Châu
Bên cạnh đó, việc tăng cường thông tin và dữ liệu phân tách giới trong các báo cáo khí hậu quốc gia, đặc biệt là trong lĩnh vực giảm thiểu phát thải nhà kính, là yêu cầu cấp thiết để có một căn cứ khoa học cho các quyết sách. Việt Nam cũng cần phát triển một khung chỉ số giám sát đáp ứng giới dành cho các doanh nghiệp, gắn liền với các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu kiểm kê khí nhà kính hiện nay.
Để thực hiện lộ trình này, việc xác định các tiêu chí ưu tiên cho các giải pháp khí hậu là vô cùng quan trọng. Các biện pháp được lựa chọn phải đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh pháp lý quốc gia và nhất quán với Chiến lược BĐKH cũng như các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
Quan trọng hơn, giải pháp đó phải có tiềm năng thực tế trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đối với phụ nữ, tạo ra việc làm ổn định và nâng cao khả năng phục hồi cho cộng đồng. Tính khả thi về kỹ thuật và tài chính, cùng sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân, sẽ là những điều kiện đủ để các cam kết về giới trong NDC 3.0 trở thành hiện thực. Khi các chỉ số phân tách giới được tích hợp sâu vào hệ thống giám sát và đánh giá, Việt Nam sẽ không chỉ đạt được các mục tiêu khí hậu mà còn tiến xa hơn trên hành trình bình đẳng giới bền vững.