Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam từ thực tiễn ngành điện ảnh
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ công nghệ số, công nghiệp văn hóa (CNVH) đã và đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế sáng tạo ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, Nghị quyết 80 về văn hóa đặt mục tiêu đến năm 2030, các ngành CNVH đóng góp 7% GDP. Nhìn từ thực tiễn ngành Điện ảnh, một lĩnh vực tiên phong và giàu tiềm năng, có thể thấy rõ những cơ hội, thách thức cũng như con đường phát triển của CNVH nước nhà trong giai đoạn tới.
Biến văn hóa thành sản phẩm kinh tế
Theo TS. Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, CNVH là ngành công nghiệp dựa trên sự giao thoa giữa sáng tạo, tri thức, tài năng và các giá trị bản sắc để sản xuất, phân phối và tiêu thụ các sản phẩm văn hóa. Đây chính là quá trình "biến văn hóa thành sản phẩm kinh tế", vừa mang giá trị giải trí, giáo dục, vừa tạo ra lợi nhuận và việc làm cho xã hội. Điểm cốt lõi của CNVH nằm ở sức sáng tạo, nhưng sự sáng tạo ấy không thể tách rời các yếu tố công nghệ cao như số hóa, trí tuệ nhân tạo và truyền thông đa nền tảng - những nhân tố đang chi phối mạnh mẽ đời sống văn hóa đương đại.
Tại Việt Nam, tư duy về CNVH bắt đầu manh nha từ đầu những năm 2000, nhưng chỉ thực sự có nền móng rõ nét từ khi "Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2020" được phê duyệt năm 2009.
Tiếp đó, Nghị quyết số 33-NQ/TW (năm 2014) đã khẳng định yêu cầu "phát triển công nghiệp văn hóa đi đôi với xây dựng, hoàn thiện thị trường văn hóa". Đến năm 2016, "Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, tạo hành lang chính sách quan trọng cho các lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh.

TS. Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hộiXúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam
TS Ngô Phương Lan cho rằng, công nghiệp điện ảnh là một hệ sinh thái hữu cơ giữa sản phẩm và thị trường, được cấu thành từ các khâu: Sáng tạo, sản xuất tác phẩm, phát hành và phổ biến, phát triển thị trường để tái tạo nguồn vốn, bảo vệ bản quyền. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, điện ảnh Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận như một ngành nghệ thuật thuần túy. Phải đến Luật Điện ảnh năm 2022, lĩnh vực này mới chính thức được xác định là một ngành công nghiệp. Đây là một bước ngoặt quan trọng về cả tư duy lẫn thể chế.
NHỮNG CON SỐ BIẾT NÓI VÀ DƯ ĐỊA TĂNG TRƯỞNG
Thực tiễn cho thấy Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp điện ảnh, trước hết là sự tăng trưởng vượt bậc của thị trường. Nếu năm 2000, doanh thu điện ảnh cả nước chỉ khoảng 2 triệu USD, thì đến năm 2009 đã đạt 302 tỷ đồng. Năm 2018, con số này vọt lên 3.556 tỷ đồng, sớm vượt mục tiêu đề ra cho năm 2020 trong Chiến lược phát triển các ngành CNVH.
Trước đại dịch Covid-19, năm 2019 thị trường đạt hơn 4.064 tỷ đồng. Dù chịu tác động nặng nề trong giai đoạn 2020- 2022, thị trường điện ảnh tại Việt Nam đã phục hồi thần tốc: Năm 2023 đạt khoảng 3.700 tỷ đồng (phim Việt chiếm gần 40%); năm 2024 đạt 4.250 tỷ đồng (phim Việt đạt 1.855 tỷ đồng, tương đương 44%). Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận tín hiệu cực kỳ tích cực khi tổng doanh thu phim Việt tại thị trường trong nước đạt khoảng 3.650 tỷ đồng, cao gần gấp đôi so với năm 2024. Trong đó, 10 phim Việt ăn khách nhất đóng góp tới 2.765 tỷ đồng, tăng hơn 1,6 lần so với tổng doanh thu top 10 cùng kỳ năm trước (1.715 tỷ đồng).
Bên cạnh sức bật thị trường, điện ảnh Việt Nam còn sở hữu lợi thế về hệ thống pháp lý đang dần hoàn thiện, bối cảnh thiên nhiên phong phú, chiều sâu văn hóa bản sắc cùng lực lượng lao động trẻ, năng động và chi phí sản xuất hợp lý. Đây là những "tài nguyên" quan trọng để thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác quốc tế trong sản xuất phim.
Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ
Dù vậy, công nghiệp điện ảnh vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản. Khung pháp lý dù từng bước hoàn thiện nhưng vẫn cần rà soát, bổ sung để đáp ứng bối cảnh số hóa. Nguồn lực tài chính còn khiêm tốn, trong đó có sự thiếu vắng của một Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh vận hành hiệu quả. Hệ thống phát hành nội địa còn yếu khi thị phần rạp chiếu của doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 40%, khiến phim Việt chịu áp lực cạnh tranh lớn từ phim nhập khẩu. Ngoài ra, sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và tính thiếu ổn định trong thị hiếu khán giả cũng gây khó khăn cho việc đa dạng hóa các dòng phim.
Đặc biệt, mục tiêu xuất khẩu phim vẫn là một "khoảng trống" lớn. Việc đưa phim Việt ra thế giới hiện nay chủ yếu do các đơn vị tư nhân tự xoay xở theo hướng nhỏ lẻ, thiếu sự hỗ trợ bài bản từ cơ quan quản lý. Theo TS. Ngô Phương Lan, đây chính là điểm yếu cốt lõi trong quá trình phát triển công nghiệp điện ảnh. Bởi lẽ, một nền điện ảnh chỉ thực sự trở thành ngành công nghiệp hoàn chỉnh khi không chỉ phục vụ nội địa mà còn tham gia được vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chiến lược vươn tầm quốc tế
Để tháo gỡ khó khăn, theo TS. Ngô Phương Lan, Việt Nam cần một chiến lược quảng bá phim ra thế giới mang tính hệ thống, lâu dài và có trọng tâm, trọng điểm. Chiến lược đó cần được triển khai đồng bộ ở 3 cấp độ.
Trước hết, ở cấp độ ngoại giao, là lồng ghép phim ảnh vào các sự kiện văn hóa quốc gia trong quan hệ đối ngoại (tham dự các Tuần phim Việt Nam, Ngày Văn hóa Việt Nam ở nước ngoài…).
Cấp độ thứ hai là về chuyên môn, thông qua việc tham gia các liên hoan phim quốc tế uy tín. Đây là nơi các tác phẩm có giá trị nghệ thuật, có sự sáng tạo mới mẻ và chiều sâu văn hóa khẳng định chất lượng điện ảnh quốc gia, tạo bước đệm tiếp cận thị trường toàn cầu. Cấp độ cao hơn là thương mại, từng bước thiết lập thị trường cho phim Việt tại nước ngoài thông qua sự hỗ trợ xúc tiến của Nhà nước và sự chủ động của doanh nghiệp trong việc phát hành, phổ biến phim dưới nhiều hình thức.
Bên cạnh đó, TS. Ngô Phương Lan nhấn mạnh, cần có cơ chế khuyến khích khai thác bản quyền trên nền tảng số, truyền hình, cũng như phát triển các sản phẩm ăn theo (merchandise) để tối ưu hóa giá trị kinh tế.
Ở tầm chiến lược dài hạn, xây dựng thương hiệu điện ảnh Việt Nam phải được đặt trong tổng thể chiến lược quảng bá văn hóa như một dạng "quyền lực mềm". Việc tổ chức các liên hoan phim quốc tế uy tín, chuyên nghiệp tại Việt Nam không chỉ tạo sân chơi cho các nhà làm phim trong nước mà còn góp phần định vị hình ảnh điện ảnh Việt trên bản đồ điện ảnh khu vực và thế giới.
Cùng với các dòng phim thương mại, việc hỗ trợ phim nghệ thuật, phim độc lập tham dự các diễn đàn điện ảnh quốc tế cũng là cách để khẳng định chất lượng, chiều sâu và bản sắc của điện ảnh Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường kết nối điện ảnh với du lịch, văn hóa và kinh tế, coi bối cảnh quay phim là tài nguyên du lịch, kết hợp quảng bá ẩm thực, trang phục, kiến trúc và lối sống Việt thông qua điện ảnh.
Công nghiệp điện ảnh không chỉ là giải trí mà là nền tảng để bảo vệ, lan tỏa giá trị văn hóa và nâng cao vị thế quốc gia. Nhìn từ điện ảnh, có thể rút ra nhiều bài học cho các lĩnh vực văn hóa khác: Muốn CNVH phát triển bền vững, cần một chiến lược đồng bộ đặt Nghệ thuật - Công nghệ - Kinh tế làm 3 trụ cột cốt lõi. Đó chính là con đường để văn hóa Việt Nam giữ vững bản sắc và vươn mình mạnh mẽ trong dòng chảy hội nhập.


