Tạo hệ sinh thái để phụ nữ phát triển kinh tế bền vững
Tổ chức CARE tại Việt Nam có nhiều hoạt động hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế
"Từ khởi nghiệp đến làm chủ: Điều gì còn thiếu trong hệ sinh thái hỗ trợ phụ nữ"?, bà Trần Thị Minh Nguyệt, Chuyên gia Tài chính Bao trùm, Tổ chức CARE tại Việt Nam trao đổi với PV Báo Phụ nữ Việt Nam các nội dung liên quan đến câu hỏi này.
Khởi nghiệp đang mở ra thêm cơ hội để phụ nữ tạo việc làm, tăng thu nhập và chủ động hơn trong đời sống kinh tế. Tuy nhiên, từ ý tưởng kinh doanh đến một mô hình có thể duy trì và phát triển vẫn là một hành trình nhiều trở ngại. Thiếu vốn, khó tiếp cận tín dụng, hạn chế về kỹ năng quản trị, công nghệ và thị trường vẫn là những rào cản phổ biến, nhất là với phụ nữ kinh doanh quy mô nhỏ và phụ nữ ở những nhóm còn gặp nhiều bất lợi.
Hoạt động ở Việt Nam từ 1989, Tổ chức CARE tại Việt Nam (CARE) đã tích cực hợp tác với nhiều tổ chức đối tác để triển khai hơn 400 dự án trên khắp Việt Nam; đồng hành cùng các đối tác nhằm hỗ trợ phụ nữ nông hộ sản xuất quy mô nhỏ, người lao động và các nữ chủ doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ nâng cao năng lực và sự tự tin để tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế, thích ứng với biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng chống chịu trước thiên tai cũng như các cú sốc lớn.
Từ thực tiễn hỗ trợ phụ nữ tại Việt Nam, bà Trần Thị Minh Nguyệt, Chuyên gia Tài chính Bao trùm, Tổ chức CARE tại Việt Nam trao đổi cùng Báo Phụ nữ Việt Nam về những rào cản đối với phụ nữ khởi nghiệp, khả năng tiếp cận vốn và tín dụng, cũng như cách xây dựng một hệ sinh thái để phụ nữ có thể khởi nghiệp, duy trì và từng bước phát triển hoạt động kinh doanh của mình.

Bà Trần Thị Minh Nguyệt, Chuyên gia Tài chính Bao trùm, Tổ chức CARE tại Việt Nam
+ Từ thực tiễn làm việc với phụ nữ kinh doanh tại Việt Nam, CARE nhận thấy đâu là những rào cản lớn nhất khiến phụ nữ khó khởi sự, duy trì hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh? Vì sao những rào cản này thường không thể giải quyết chỉ bằng một khoản vốn hay một khóa đào tạo?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Một trong những điều chúng tôi nhận thấy qua nhiều chương trình là phụ nữ hiếm khi chỉ gặp một rào cản đơn lẻ.
Một người phụ nữ có thể có ý tưởng kinh doanh tốt nhưng khó tiếp cận vốn vì thiếu tài sản bảo đảm hoặc lịch sử tín dụng. Khi đã có vốn, các chị có thể lại gặp khó khăn về quản trị dòng tiền, tiếp cận khách hàng, ứng dụng công nghệ hay mở rộng thị trường. Và ngay cả khi hoạt động kinh doanh đang phát triển tốt, thời gian dành cho chăm sóc con cái, người già và công việc gia đình vẫn có thể hạn chế khả năng đầu tư thêm thời gian cho doanh nghiệp.
Vì vậy, vốn, kỹ năng, công nghệ, thị trường và các khuôn mẫu giới không tồn tại riêng lẻ. Chúng thường đan xen và củng cố lẫn nhau.
Theo chúng tôi, những rào cản khó thay đổi nhất chính là những rào cản mang tính hệ thống. Đó có thể là cách các sản phẩm tài chính được thiết kế; cơ hội tham gia vào mạng lưới kinh doanh; khả năng tiếp cận công nghệ và thông tin; việc phân chia công việc chăm sóc trong gia đình; hay những định kiến lâu dài về vai trò của phụ nữ trong kinh doanh và trong các quyết định tài chính.
Đó cũng là lý do CARE ngày càng chuyển từ cách tiếp cận chỉ hỗ trợ từng cá nhân sang tác động đồng thời tới nhiều bên trong hệ sinh thái.
Mục tiêu không chỉ là giúp một phụ nữ có thêm một khoản thu nhập, mà là tạo điều kiện để chị ấy có nguồn lực, năng lực, mạng lưới và quyền ra quyết định để có thể phát triển công việc kinh doanh theo lựa chọn của chính mình.
+ CARE ngày càng nói nhiều về "sức khỏe tài chính" thay vì chỉ nói đến khả năng tiếp cận vốn. Vậy phụ nữ cần được trang bị và hỗ trợ như thế nào để không chỉ vay được vốn mà còn quản lý tài chính tốt, vượt qua các cú sốc và phát triển doanh nghiệp bền vững?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Tiếp cận vốn rất quan trọng, nhưng có được một khoản vay chưa có nghĩa là một doanh nghiệp đã có nền tảng tài chính tốt.
Khái niệm sức khỏe tài chính giúp chúng ta nhìn vấn đề rộng hơn. Một người kinh doanh có sức khỏe tài chính tốt cần có khả năng quản lý dòng tiền, đáp ứng các chi phí thường xuyên, dự phòng cho những biến động, đầu tư cho tương lai và lựa chọn được những sản phẩm tài chính phù hợp với tình trạng của doanh nghiệp.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ, nơi tài chính của gia đình và tài chính của cơ sở kinh doanh thường gắn rất chặt với nhau. Một khoản chi y tế bất ngờ, một đợt thiên tai, doanh thu giảm hoặc một đơn hàng bị hủy có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến toàn bộ dòng tiền của hộ gia đình.
Vì vậy, bên cạnh khả năng vay vốn, phụ nữ cần được hỗ trợ về quản trị dòng tiền, lập kế hoạch tài chính, tiết kiệm, quản trị rủi ro, sử dụng công cụ số, hiểu các sản phẩm tài chính và đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư.
Một câu hỏi rất căn bản trước khi vay là: Tôi vay để làm gì? Khoản đầu tư này sẽ tạo ra dòng tiền như thế nào? Khi nào có thể hoàn vốn? Điều gì xảy ra nếu doanh thu thấp hơn dự kiến?
Chúng tôi cũng cho rằng không nên mặc định rằng thiếu vốn luôn đồng nghĩa với cần một khoản vay. Ở những giai đoạn khác nhau, một doanh nghiệp có thể cần tín dụng, nhưng cũng có thể cần tiết kiệm, bảo hiểm, vốn đối ứng, công nghệ, kết nối thị trường hay đơn giản là quản lý tốt hơn nguồn lực hiện có.
Vì vậy, điều CARE hướng tới là giúp phụ nữ có một "bộ công cụ tài chính" rộng hơn, cùng với năng lực để lựa chọn công cụ phù hợp vào đúng thời điểm.
Nói cách khác, mục tiêu không phải là phụ nữ vay được nhiều hơn, mà là họ có thể đưa ra những quyết định tài chính tốt hơn.

CARE đồng hành cùng các đối tác nhằm hỗ trợ phụ nữ nông hộ sản xuất quy mô nhỏ, người lao động và các nữ chủ doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ nâng cao năng lực và sự tự tin để tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế
+ Ở chiều ngược lại, theo bà các ngân hàng, tổ chức tài chính và fintech cần thay đổi như thế nào để các sản phẩm và dịch vụ tài chính thực sự phù hợp hơn với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ do phụ nữ làm chủ?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Nếu chỉ yêu cầu phụ nữ thay đổi mà hệ thống cung cấp dịch vụ không thay đổi thì rất khó tạo ra tác động ở quy mô lớn.
Một hệ thống tài chính bao trùm không đơn giản là tạo thêm một sản phẩm tín dụng gắn nhãn "dành cho phụ nữ". Quan trọng hơn là các sản phẩm và dịch vụ phải được thiết kế dựa trên nhu cầu và hành vi thực tế của phụ nữ kinh doanh.
Nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ không có hệ thống báo cáo tài chính hoàn chỉnh, lịch sử tín dụng dài hoặc tài sản thế chấp theo cách truyền thống. Tuy nhiên, ngày nay hoạt động kinh doanh có thể để lại nhiều dạng dữ liệu khác: giao dịch số, dòng tiền, lịch sử thanh toán, đơn hàng, quan hệ với nhà cung cấp hay hành vi sử dụng tài khoản.
Nếu được sử dụng phù hợp và có trách nhiệm, công nghệ có thể giúp các tổ chức tài chính hiểu khách hàng tốt hơn và mở ra những phương thức đánh giá mới.
Quan trọng hơn nữa, nhu cầu của phụ nữ không chỉ là tín dụng. Một chủ doanh nghiệp có thể cần tài khoản kinh doanh, giải pháp thanh toán, tiết kiệm, bảo hiểm, quản lý dòng tiền, thẻ thanh toán dành cho kinh doanh, tư vấn tài chính hay một khoản vay phù hợp với chu kỳ của ngành nghề mình đang hoạt động.
CARE vì thế nhấn mạnh cách tiếp cận thiết kế lấy phụ nữ làm trung tâm – women-centred design. Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi "chúng ta đang có sản phẩm nào để cung cấp?", cần bắt đầu bằng câu hỏi "người phụ nữ này đang điều hành doanh nghiệp như thế nào, đang gặp khó khăn gì và giải pháp tài chính nào thực sự hữu ích đối với chị ấy?".
Khi các tổ chức tài chính nhìn phụ nữ không chỉ như một nhóm khách hàng cần hỗ trợ, mà như một phân khúc thị trường có nhu cầu đa dạng và tiềm năng phát triển, chúng ta sẽ có cơ hội tạo ra cả tác động xã hội lẫn giá trị kinh doanh bền vững.
+ Với phụ nữ dân tộc thiểu số và phụ nữ ở khu vực nông thôn, theo CARE, đâu là ranh giới giữa việc "tham gia một hoạt động tạo thu nhập" và việc thực sự "làm chủ sinh kế và tương lai kinh tế của mình"?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Đây là một câu hỏi rất quan trọng khi chúng ta nói về nâng quyền kinh tế. Một phụ nữ có thể tham gia sản xuất, làm rất nhiều công việc và thậm chí tạo ra một phần đáng kể thu nhập của gia đình, nhưng điều đó chưa có nghĩa chị ấy có quyền quyết định đối với nguồn thu đó.
Chị ấy có được tham gia quyết định sẽ trồng cây gì, nuôi con gì hay đầu tư vào đâu không? Chị ấy có quyết định được bán sản phẩm cho ai và ở mức giá nào không? Có quyền sử dụng khoản thu nhập mình tạo ra hay không? Có tiếng nói khi gia đình quyết định một khoản đầu tư lớn hay không?
Với CARE, nâng quyền kinh tế vì vậy không chỉ được đo bằng việc thu nhập có tăng hay không.
Chúng tôi quan tâm đồng thời đến việc phụ nữ có quyền tiếp cận và kiểm soát các nguồn lực; có kiến thức và kỹ năng; có khả năng thương lượng; có tiếng nói trong các quyết định kinh tế; và có vị thế trong gia đình, cộng đồng cũng như thị trường.
Kinh nghiệm từ các chương trình, dự án trước đây CARE thực hiện tại Tuyên Quang, Lai Châu, và Sơn La cho thấy giải pháp về sinh kế và giải pháp về bình đẳng giới cần đi cùng nhau. Chúng tôi kết hợp các thực hành nông nghiệp thích ứng với khí hậu với cách tiếp cận chuyển đổi về giới, nhằm tăng vai trò lãnh đạo của phụ nữ, giảm những bất bình đẳng trong gánh nặng chăm sóc và thúc đẩy việc ra quyết định bình đẳng hơn trong hộ gia đình.
Tương tự, kết nối một nhóm phụ nữ với doanh nghiệp thu mua là quan trọng, nhưng chúng ta cần đi thêm một bước: liệu họ có đủ thông tin và vị thế để thương lượng với người mua? Một phụ nữ tham gia hợp tác xã là tích cực, nhưng liệu chị ấy có tham gia ban lãnh đạo và có tiếng nói trong những quyết định quan trọng hay không?
Vì thế, mục tiêu không chỉ là đưa phụ nữ vào chuỗi giá trị, mà là giúp họ có vị thế tốt hơn trong chuỗi giá trị đó.

Tổ chức CARE tại Việt Nam có nhiều hoạt động hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế
+ Xin bà cho biết, nếu muốn tạo thay đổi ở quy mô lớn, CARE cho rằng hệ sinh thái hỗ trợ phụ nữ cần thay đổi như thế nào? Vai trò của Hội LHPN Việt Nam, khu vực doanh nghiệp, tổ chức tài chính, chính quyền và các tổ chức phát triển nên được kết nối ra sao trong giai đoạn tới?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Không một tổ chức nào có thể một mình giải quyết những rào cản mà phụ nữ đang gặp phải.
Điều cần thay đổi trước hết là cách chúng ta nhìn về quan hệ đối tác. Thay vì mỗi bên thực hiện một hoạt động riêng, chúng ta cần tiến tới cùng xác định vấn đề, đồng thiết kế giải pháp và cùng tìm cách đưa những giải pháp hiệu quả lên quy mô lớn.
Hội LHPN Việt Nam có lợi thế rất lớn về mạng lưới và khả năng kết nối với phụ nữ ở cơ sở. Khu vực doanh nghiệp đem đến thị trường, công nghệ, chuỗi cung ứng và cơ hội đầu tư. Các ngân hàng và tổ chức tài chính có khả năng đưa những giải pháp tài chính tới hàng triệu khách hàng. Nhà nước tạo dựng môi trường chính sách và thể chế. Trong khi đó, các tổ chức phát triển như CARE có thể hỗ trợ thử nghiệm những cách làm mới, tạo bằng chứng, kết nối các chủ thể và đưa tiếng nói, trải nghiệm của phụ nữ vào quá trình thiết kế giải pháp.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong giai đoạn mới khi Hội LHPN Việt Nam xác định nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ là một nhiệm vụ trọng tâm, đồng thời lựa chọn phát triển nguồn nhân lực nữ, chuyển đổi số và thúc đẩy phụ nữ khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo làm các khâu đột phá của nhiệm kỳ 2026 - 2031. Nghị quyết cũng đặt các chỉ tiêu cụ thể liên quan đến hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, hộ kinh doanh, doanh nghiệp và hợp tác xã.
Đây là một không gian rất lớn để các bên cùng hành động.
Ví dụ, Hội có thể giúp đưa nhu cầu thực tế của phụ nữ vào quá trình thiết kế; ngân hàng phát triển các sản phẩm phù hợp hơn; doanh nghiệp tạo ra cơ hội thị trường; các nền tảng công nghệ hỗ trợ chuyển đổi số; còn các tổ chức như CARE có thể hỗ trợ thử nghiệm, đánh giá, xây dựng bằng chứng và kết nối những bài học từ cơ sở với chính sách và thị trường.
Định hướng giai đoạn 2026 - 2030 của Tổ chức CARE tại Việt Nam cũng nhấn mạnh quan hệ đối tác để tạo tác động ở quy mô lớn, thông qua sự kết nối giữa cộng đồng, thị trường, khu vực tư nhân và các cơ quan hoạch định chính sách.
Với chúng tôi, "quy mô" không nhất thiết có nghĩa là CARE trực tiếp hỗ trợ thêm thật nhiều người. Thành công lớn hơn là khi một giải pháp đã được chứng minh hiệu quả có thể được thị trường áp dụng, các tổ chức trong nước tiếp tục vận hành hoặc được tích hợp vào những hệ thống đang phục vụ hàng triệu phụ nữ.

Tổ chức CARE tại Việt Nam phối hợp cùng các cấp Hội phụ nữ thúc đẩy phụ nữ khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế xanh
+ Nhìn tới 5-10 năm nữa, những năng lực nào sẽ quyết định khả năng của phụ nữ Việt Nam trong việc chuyển từ "khởi nghiệp được" sang "làm chủ và tăng trưởng được", đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh? Và khi nào chúng ta có thể nói một phụ nữ đã thực sự có quyền năng kinh tế?
Bà Trần Thị Minh Nguyệt: Nếu nhìn 5-10 năm tới, chúng tôi cho rằng ít nhất 4 nhóm năng lực sẽ ngày càng quan trọng.
Đầu tiên là năng lực tài chính. Người phụ nữ cần hiểu dòng tiền của doanh nghiệp, biết quản trị rủi ro, đánh giá một khoản đầu tư và sử dụng linh hoạt các công cụ tài chính khác nhau.
Thứ hai là năng lực số. Công nghệ số không còn chỉ là một kênh quảng bá hay bán hàng. Nó ngày càng gắn với thanh toán, quản trị doanh nghiệp, tiếp cận khách hàng, dữ liệu, thương mại điện tử và cả những công cụ như trí tuệ nhân tạo. Việc Hội LHPN Việt Nam đặt chuyển đổi số toàn diện thành một khâu đột phá của nhiệm kỳ mới cho thấy đây cũng là một năng lực ngày càng thiết yếu đối với phụ nữ. Hội Liên Hiệp Phụ Nữ Việt Nam
Thứ ba là khả năng thích ứng với chuyển đổi xanh. Các yêu cầu về sản xuất bền vững, tiết kiệm tài nguyên, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải hay các tiêu chuẩn mới của thị trường sẽ ngày càng ảnh hưởng đến doanh nghiệp, kể cả những cơ sở quy mô nhỏ.
Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu được tiếp cận tài chính, công nghệ và thị trường phù hợp, phụ nữ không chỉ là nhóm chịu tác động của quá trình chuyển đổi xanh mà hoàn toàn có thể trở thành người tạo ra và dẫn dắt các giải pháp kinh doanh xanh. Đây cũng phù hợp với định hướng chiến lược 2026–2030 của CARE tại Việt Nam về kết nối nâng quyền kinh tế phụ nữ với chuyển đổi khí hậu và kinh tế theo hướng bao trùm.
Thứ tư là năng lực lãnh đạo, thương lượng và xây dựng mạng lưới. Một người làm chủ doanh nghiệp cần có khả năng đưa ra quyết định, xây dựng quan hệ đối tác, thương lượng với khách hàng và nhà cung cấp, đồng thời chủ động tìm kiếm những cơ hội mới.
Nhưng nếu phải trả lời câu hỏi "khi nào một phụ nữ thực sự có quyền năng kinh tế?", chúng tôi cho rằng không thể chỉ nhìn vào thu nhập.
Một phụ nữ có thể tạo ra thu nhập nhưng không được quyết định cách sử dụng khoản tiền đó. Chị ấy có thể đứng tên một doanh nghiệp nhưng không phải người đưa ra những quyết định quan trọng. Hoặc thu nhập của chị tăng nhưng thời gian lao động và chăm sóc không được trả công cũng tăng lên rất nhiều.
Với CARE, quyền năng kinh tế thể hiện ở khả năng lựa chọn và khả năng hành động: phụ nữ có nguồn lực, có năng lực sử dụng nguồn lực đó, có quyền đưa ra quyết định và có tiếng nói đủ mạnh để định hình tương lai kinh tế của bản thân. Chúng tôi mô tả hành trình này như một phổ phát triển từ người thụ hưởng, người chủ động tham gia, người lãnh đạo đến doanh nhân, thay vì coi phụ nữ đơn thuần là đối tượng nhận hỗ trợ.
Có thể nói ngắn gọn: Nâng quyền kinh tế không chỉ là phụ nữ kiếm được bao nhiêu tiền, mà còn là họ có bao nhiêu quyền quyết định đối với cuộc sống kinh tế của chính mình.
Và nếu nhìn về giai đoạn tới, tham vọng của CARE cũng nằm ở đó: không chỉ giúp phụ nữ tham gia vào nền kinh tế, mà góp phần tạo ra những hệ thống tài chính, thị trường và quan hệ đối tác trong đó phụ nữ có thể làm chủ, thích ứng và tăng trưởng.
+ Xin trân trọng cảm ơn bà!