Triển vọng lớn cho du lịch y tế Việt Nam
Du lịch y tế bao gồm nhiều dịch vụ, từ tầm soát sức khỏe, nha khoa, phẫu thuật thẩm mỹ đến các kỹ thuật cao như điều trị ung thư hay quản lý bệnh mạn tính. Ảnh: Pexels
Với chiến lược truyền thông nhất quán và đáng tin cậy, du lịch y tế có thể trở thành biểu trưng mạnh mẽ cho quyền lực mềm quốc gia và mở ra nguồn thu đáng kể cho Việt Nam.
Du lịch y tế đang "lên ngôi"
Sau đại dịch COVID-19, bản đồ y tế toàn cầu đang được vẽ lại. Thay vì chỉ chú trọng vào chữa bệnh, ngành y tế đang chuyển mình thành một hệ sinh thái dịch vụ tích hợp, bao trùm từ tầm soát, phòng ngừa, chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, phục hồi chức năng, cho đến du lịch. Ngày càng có nhiều người sẵn sàng ra nước ngoài để tìm kiếm dịch vụ y tế chất lượng, chi phí hợp lý và trải nghiệm chăm sóc sức khỏe toàn diện. Nhờ đó mà du lịch y tế đã thoát khỏi danh xưng "thị trường ngách".
Tại Đông Nam Á, du lịch y tế đang nổi lên như một ngành tăng trưởng chiến lược. Các quốc gia như Thái Lan và Malaysia đã sớm định vị mình là điểm đến chăm sóc sức khỏe hàng đầu thế giới thông qua các chiến dịch xây dựng thương hiệu quốc gia và marketing dài hạn, gắn kết chất lượng y tế vượt trội với sự hiếu khách, văn hóa thân thiện và các tiêu chuẩn chăm sóc quốc tế.
"Đối với chính phủ của các nước trong khu vực, du lịch y tế không chỉ là nguồn thu mà còn là công cụ thể hiện quyền lực mềm quốc gia", Phó giáo sư Giannina Warren, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp Đại học RMIT Việt Nam, nhận định.
Với nền y tế đang hiện đại hóa nhanh chóng, sự gia tăng mạnh mẽ của đầu tư tư nhân và lợi thế chi phí cạnh tranh, Việt Nam đang hướng tới trở thành trung tâm du lịch y tế hàng đầu Đông Nam Á. Tiềm năng kinh tế của du lịch y tế rất rõ rệt khi doanh thu năm 2025 tại Việt Nam đạt hơn 850 triệu đô la Mỹ (theo báo cáo của IMARC), tốc độ tăng trưởng thường niên khoảng 18% và kỳ vọng có thể chạm mốc 4 tỉ đô la Mỹ vào đầu thập kỷ tới.
"Điều vẫn còn thiếu là một chiến lược truyền thông đủ tầm để đáp ứng những tham vọng này", Phó giáo sư Warren cho biết.
Khác các nước láng giềng, Việt Nam chưa đầu tư tương xứng cho hoạt động marketing chiến lược, thông điệp riêng hướng đến du khách quốc tế và xây dựng danh tiếng cho ngành du lịch y tế.
"Thách thức cốt lõi nằm ở cách truyền tải giá trị của ngành y tế Việt Nam tới công chúng quốc tế, và nhất là xây dựng, duy trì lòng tin lâu dài khi các quyết định y tế luôn mang tính cá nhân sâu sắc và rủi ro về uy tín rất cao", vị chuyên gia RMIT nhận định.

Phó giáo sư Giannina Warren (trái) và Tiến sĩ Bùi Quốc Liêm
Xây dựng niềm tin: Từ tiêu chuẩn, dịch vụ đến câu chuyện hậu trường
Du lịch y tế bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, từ tầm soát sức khỏe, nha khoa, phẫu thuật thẩm mỹ đến các kỹ thuật cao như điều trị ung thư, chấn thương chỉnh hình hay quản lý bệnh mạn tính.
Việt Nam hiện đã sở hữu năng lực y tế vững mạnh, với chuyên môn ở nhiều lĩnh vực có thể sánh ngang các nước trong khu vực. Những thành tựu trong ghép tạng, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phẫu thuật bằng robot và các kỹ thuật lâm sàng phức tạp là minh chứng rõ rệt cho tiến bộ và tính chuyên nghiệp của hệ thống y tế.
Đây là nền tảng phát triển quan trọng. Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Bùi Quốc Liêm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp Đại học RMIT Việt Nam, các thành tựu này phần lớn mới được truyền thông như những câu chuyện đơn lẻ, thiếu kết nối để xâu chuỗi thành một thông điệp rõ ràng, ấn tượng về ngành y tế quốc gia.
Tiến sĩ Liêm cho biết một trong những khuôn khổ đánh giá chất lượng bệnh viện được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới là chứng nhận JCI (Joint Commission International), vốn được xem như "tiêu chuẩn vàng" về an toàn người bệnh và quản trị y khoa.
Thái Lan hiện có hàng chục bệnh viện đạt chứng nhận JCI, qua đó củng cố mạnh mẽ niềm tin của bệnh nhân quốc tế đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe của nước này. Việt Nam hiện có chưa tới 10 cơ sở, chủ yếu thuộc khối tư nhân.
Năm 2025, lần đầu tiên Việt Nam có bệnh viện công lập đạt chuẩn JCI. Theo Tiến sĩ Liêm, đây là tín hiệu rất tích cực, nhưng để tạo ấn tượng thật sự với cộng đồng quốc tế, cần truyền thông những bước tiến như vậy rõ ràng và nhân rộng chúng theo thời gian.
Bên cạnh tiêu chuẩn y khoa, trải nghiệm dịch vụ cũng đóng vai trò quan trọng đối với niềm tin của khách hàng trong du lịch y tế. Thái Lan đã rất thành công khi định vị bệnh viện như những không gian chăm sóc sức khỏe "5 sao". Bệnh nhân quốc tế được đón tiếp bởi đội ngũ nhân viên y tế thành thạo nhiều ngôn ngữ, quy trình hành chính tinh gọn, dịch vụ hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp và không gian điều trị tiện nghi.
Những trải nghiệm như này có sức lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội, củng cố nhận thức rằng dịch vụ y tế có thể vừa chuyên nghiệp, vừa nhân văn. Những câu chuyện như vậy vượt xa khuôn khổ các chiến dịch marketing chính thức, lan tỏa rộng rãi và định hình cách nhìn của công chúng quốc tế.
Vì sao truyền thông quan trọng ngang ngửa năng lực?
Theo Phó giáo sư Warren, du lịch y tế cần độ tin cậy cao hơn hẳn du lịch nghỉ dưỡng. Bệnh nhân không chỉ lựa chọn điểm đến mà đưa ra quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng họ. Chính vì vậy, truyền thông đóng vai trò vô cùng quan trọng.
"Hiện nay, du khách quốc tế thường gặp khó khăn khi tìm kiếm thông tin chính thống, đáng tin cậy về hệ thống y tế Việt Nam tập trung tại một nguồn. Thông tin bị phân tán trên các website bệnh viện, mạng xã hội, báo chí và các diễn đàn không chính thức, khiến nhiều người cảm thấy phân vân khi lựa chọn, ngay cả khi năng lực chuyên môn của ngành y khoa thực chất rất mạnh", bà Warren cho biết.
Thay vì dựa vào những thông báo rời rạc hay các hoạt động quảng bá đơn lẻ, 2 giảng viên RMIT cho rằng Việt Nam đang có cơ hội xây dựng chiến lược truyền thông đồng bộ hơn - kết nối giữa hành lang pháp lý, hệ thống kiểm định chất lượng, tiêu chuẩn dịch vụ và những câu chuyện thực tế về bệnh nhân, để hình thành một thông điệp quốc gia rõ ràng và dễ tiếp cận.
Thông tin minh bạch về các chứng nhận như JCI, kết quả điều trị được công bố, hành trình bệnh nhân và dịch vụ chăm sóc sau điều trị có thể giúp giảm bớt do dự và xây dựng niềm tin theo thời gian.
Cơ hội hợp tác cũng rất lớn. Các bệnh viện quốc tế, hệ thống y tế tư nhân và các đơn vị cung cấp dịch vụ khác có thể phối hợp chặt chẽ hơn với Bộ Y tế để phát triển một khung truyền thông chung cho du lịch y tế.
"Qua đó, ngành sẽ chuyển từ việc báo cáo thành tích rời rạc sang triển khai chiến lược truyền thông bài bản, vừa tạo dựng lòng tin với bệnh nhân trong nước, vừa tôn vinh các câu chuyện thành công của Việt Nam và giới thiệu hệ thống y tế theo cách mà công chúng quốc tế có thể dễ dàng đón nhận và tin tưởng", Tiến sĩ Liêm nhận định.

Ngành y tế Việt Nam đang hiện đại hóa nhanh chóng và thu hút ngày càng nhiều đầu tư tư nhân. Ảnh: Pixabay
Hơn nữa, những khẳng định chung chung về chi phí thấp hay chất lượng cao đã không còn đủ sức thuyết phục. Bệnh nhân quốc tế mong muốn nghe những câu chuyện gần gũi và dễ kiểm chứng về hành trình điều trị, đội ngũ y bác sĩ, trải nghiệm hồi phục, sự chăm sóc tận tâm trước và sau can thiệp y khoa. Khi được bảo chứng bằng dữ liệu lâm sàng minh bạch, thông tin công khai về tỉ lệ thành công và sự ghi nhận từ các tổ chức quốc tế, những câu chuyện này sẽ trở thành nền tảng vững chắc để xây dựng niềm tin.
Phó giáo sư Warren nhấn mạnh rằng các kênh kỹ thuật số - từ nền tảng số của bệnh viện đến công cụ thăm khám từ xa và đánh giá trực tuyến trước khi hẹn lịch khám - đều là những cơ hội để các câu chuyện y khoa tiếp cận khán giả toàn cầu trước khi họ đưa ra quyết định đi du lịch chữa bệnh.
"Nếu được triển khai tốt, sự chuyển dịch từ quảng cáo sang kể chuyện sẽ củng cố danh tiếng của ngành y tế Việt Nam, tăng cường quyền lực mềm và hỗ trợ doanh thu ngành du lịch bằng cách định vị đất nước như một điểm đến thân thiện và có trách nhiệm với sức khỏe của du khách", bà nói.
"Về lâu dài, tương lai của du lịch y tế Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, mà còn vào việc năng lực đó được truyền đạt ra thế giới một cách tự tin và nhất quán đến mức nào", Phó giáo sư Giannina Warren.