Chuyên gia: Cần cảnh giác với virus Nipah nhưng không nên quá lo lắng
Dù khả năng lây lan thấp nhưng người dân vẫn được khuyến nghị hạn chế đến vùng đang có dịch nếu không cần thiết
Trước thông tin virus Nipah đang được ghi nhận trở lại tại Ấn Độ, nhiều người không khỏi lo lắng về nguy cơ lây lan của loại virus có tỷ lệ tử vong cao này. Tuy nhiên, chuyên gia cho rằng đường lây lan của virus này không đơn giản, vì vậy không nên quá lo lắng.
Những ngày đầu tháng 1/2026, bang Tây Bengal của Ấn Độ ghi nhận 5 ca nhiễm virus Nipah liên quan đến một bệnh viện tư nhân gần thành phố Kolkata - đô thị lớn thứ ba của nước này với khoảng 4,5 triệu dân. Ngay lập tức, chính quyền địa phương triển khai các biện pháp kiểm soát dịch, yêu cầu khoảng 100 người cách ly tại nhà và giám sát y tế chặt chẽ 30 trường hợp có nguy cơ cao.
Diễn biến này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của khu vực. Hàng loạt quốc gia siết chặt kiểm soát y tế tại sân bay và cửa khẩu nhằm chủ động phòng ngừa nguy cơ xâm nhập của mầm bệnh.
Tại Thái Lan, Bộ Y tế công cộng triển khai sàng lọc hành khách đến từ Ấn Độ tại các sân bay Suvarnabhumi, Don Mueang và Phuket. Nhân viên kiểm dịch tiến hành đo thân nhiệt, theo dõi triệu chứng và phát thẻ cảnh báo sức khỏe cho du khách từ vùng có nguy cơ.
Nepal cũng tăng cường giám sát trên toàn quốc, đặc biệt tại sân bay quốc tế Tribhuvan ở Kathmandu và các cửa khẩu đường bộ giáp Ấn Độ. Đài Loan (Trung Quốc) lên kế hoạch xếp nhiễm virus Nipah vào nhóm bệnh truyền nhiễm Loại 5 – mức phân loại cao nhất dành cho các bệnh mới nổi hoặc hiếm gặp có nguy cơ lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Hong Kong (Trung Quốc) dù không có đường bay thẳng từ Kolkata vẫn tăng cường sàng lọc y tế đối với hành khách đến từ Ấn Độ.
Các động thái dồn dập cho thấy sự thận trọng của quốc tế trước một loại virus được đánh giá nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine được phê duyệt. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp Nipah vào danh sách các mầm bệnh ưu tiên cần nghiên cứu khẩn cấp do tiềm năng gây bùng phát dịch lớn.
Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng người dân không nên hoang mang thái quá.
Nguy hiểm nhưng đường lây không đơn giản
Theo BS Trương Hữu Khanh – Phó Chủ tịch Thường trực Hội Truyền nhiễm TPHCM, virus Nipah không phải là mối đe dọa mới xuất hiện. Giới y học đã biết đến loại virus này từ cuối những năm 1990, khi nó gây ra các đợt viêm não tại một số nước Nam Á và Đông Nam Á.
"Ngay từ thời tôi còn là bác sĩ trẻ, Nipah đã được nhắc đến như một tác nhân gây viêm não. Nhưng đường lây của nó không đơn giản và rất khó xảy ra ở Việt Nam, nên không phải điều gì quá đáng lo", ông chia sẻ.

Chia sẻ của bác sĩ Trương Hữu Khanh trên trang cá nhân
Thực tế hơn hai thập kỷ qua cho thấy, dù thỉnh thoảng bùng phát, Nipah chưa từng tạo thành đại dịch toàn cầu. Các ổ dịch thường có quy mô nhỏ, thời gian ngắn và gắn với những yếu tố dịch tễ rất đặc thù.
Một trong những điểm quan trọng nhất là virus Nipah không lây lan dễ dàng như các bệnh hô hấp. Nó không phát tán rộng trong không khí theo kiểu tiếp xúc thoáng qua cũng có thể nhiễm.
"Đường lây chủ yếu liên quan đến tiếp xúc gần với dơi ăn quả – vật chủ tự nhiên của virus – hoặc với thực phẩm bị nhiễm chất bài tiết của dơi. Lây từ người sang người có thể xảy ra, nhưng thường cần tiếp xúc rất gần với dịch tiết của bệnh nhân", BS Trương Hữu Khanh phân tích.
Tại một số ổ dịch ở Nam Á, yếu tố nguy cơ còn đến từ thói quen uống nhựa cây tươi như nhựa thốt nốt bị dơi tiếp xúc. Đây là tập quán sinh hoạt đặc thù, không phổ biến tại Việt Nam.
Từ những đặc điểm đó, chuyên gia nhận định khả năng Nipah xâm nhập và lây lan rộng trong cộng đồng ở Việt Nam là rất thấp, nhất là khi hệ thống giám sát dịch tễ hiện nay đã được tăng cường đáng kể sau nhiều đợt dịch bệnh truyền nhiễm trước đây.
Quan điểm này cũng được cơ quan y tế trong nước củng cố bằng dữ liệu giám sát. Bệnh có thời gian ủ từ 4–14 ngày. Người nhiễm có thể khởi phát với các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, nôn, đau họng; sau đó có thể xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh của viêm não cấp.
Sáng 27/1, Bộ Y tế cho biết tính đến ngày 26/1/2026, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah. Đây là bệnh truyền nhiễm nhóm A, có thể lây từ động vật sang người hoặc qua tiếp xúc với thực phẩm, vật phẩm nhiễm virus; một số trường hợp có thể lây từ người sang người qua dịch tiết. Tỷ lệ tử vong ở các ca nhập viện được ghi nhận trong các đợt bùng phát trước đây dao động từ 40–75%.
Dù nguy cơ trong nước hiện được đánh giá thấp, Bộ Y tế vẫn yêu cầu các địa phương tăng cường giám sát tại cửa khẩu, cơ sở y tế và cộng đồng; sẵn sàng phương án đáp ứng nếu xuất hiện ca nghi ngờ. Đồng thời, ngành y tế tiếp tục phối hợp với WHO và các quốc gia để cập nhật tình hình, điều chỉnh biện pháp phòng chống phù hợp.
Các khuyến cáo phòng bệnh cũng tập trung vào những hành vi nguy cơ rõ ràng, thay vì gây tâm lý lo sợ lan rộng trong cộng đồng. Người dân được khuyến nghị hạn chế đến vùng đang có dịch nếu không cần thiết; theo dõi sức khỏe trong vòng 14 ngày sau khi trở về từ khu vực có nguy cơ. Nếu xuất hiện các biểu hiện như đau đầu dữ dội, sốt, buồn nôn, rối loạn ý thức, cần đến cơ sở y tế và thông báo rõ yếu tố dịch tễ.
Bên cạnh đó là các biện pháp quen thuộc nhưng hiệu quả: ăn chín, uống sôi; rửa sạch, gọt vỏ trái cây; không sử dụng trái cây bị động vật cắn dở; tránh dùng các loại nhựa cây tươi chưa qua chế biến. Người dân cũng được khuyến cáo hạn chế tiếp xúc với dơi ăn quả và động vật hoang dã, rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc với động vật hoặc môi trường có nguy cơ.
Trong chăm sóc người nghi ngờ mắc bệnh, cần sử dụng khẩu trang, găng tay và phương tiện bảo hộ phù hợp, đồng thời vệ sinh tay kỹ sau tiếp xúc.
Có thể thấy, Nipah là virus nguy hiểm nhưng không phải "mối đe dọa bí ẩn" vừa xuất hiện. Kinh nghiệm nhiều năm qua cho thấy các đợt bùng phát thường được khống chế trong phạm vi hẹp khi phát hiện sớm và kiểm soát đúng cách. Điều quan trọng nhất lúc này không phải là hoang mang, mà là hiểu đúng đường lây, thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý và theo dõi thông tin từ cơ quan y tế chính thống. Cảnh giác là cần thiết, nhưng lo lắng quá mức lại không giúp ích cho sức khỏe cộng đồng.