Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ

Đánh thức dòng tiền tiết kiệm: Muốn quỹ đầu tư lớn, trước hết phải xây niềm tin

Thùy Linh
Đánh thức dòng tiền tiết kiệm: Muốn quỹ đầu tư lớn, trước hết phải xây niềm tin

Tiền gửi từ người dân là nguồn lực lớn để phát triển dòng vốn đầu tư dài hạn

Để nâng quy mô tài sản ròng các quỹ đầu tư lên khoảng 5% GDP vào năm 2030, bài toán không chỉ nằm ở việc có thêm bao nhiêu quỹ mới. Điều khó hơn là tạo ra một “đường dẫn” đủ thuận tiện và đáng tin cậy để một phần tiền tiết kiệm của người dân chuyển thành vốn đầu tư dài hạn.

Dư địa lớn không nằm ở việc thiếu tiền

Bộ Tài chính đặt mục tiêu đến năm 2030 thị trường có khoảng 500 quỹ đầu tư, 2,5 triệu nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ và tổng giá trị tài sản ròng (NAV) của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt khoảng 5% GDP.

Theo tính toán của ông Phí Tuấn Thành, Tổng Giám đốc Công ty Quản lý quỹ Kỹ Thương (Techcom Capital), nếu GDP danh nghĩa tăng khoảng 10%/năm, quy mô NAV tương đương 5% GDP vào năm 2030 có thể vào khoảng 1 triệu tỷ đồng, gần gấp 4 lần mức khoảng 264.000 tỷ đồng NAV của các quỹ hiện nay.

Con số 1 triệu tỷ đồng thoạt nhìn rất lớn. Nhưng đặt cạnh quy mô tiền gửi dân cư, khoảng cách lại cho thấy một câu chuyện khác. Đến cuối tháng 6/2026, tiền gửi của người dân tại các tổ chức tín dụng đã vượt 11 triệu tỷ đồng.

Đánh thức dòng tiền tiết kiệm: Muốn quỹ đầu tư lớn, trước hết phải xây niềm tin - Ảnh 1.

Như vậy, vấn đề của ngành quỹ không hẳn là nền kinh tế thiếu tiền nhàn rỗi. Một phần rất lớn nguồn lực tài chính của hộ gia đình đang tồn tại dưới dạng tiền gửi - một tài sản quen thuộc, dễ hiểu và có mức độ an toàn mà người dân đã hình thành thói quen sử dụng trong nhiều năm.

Thách thức nằm ở khâu chuyển đổi. Một người gửi tiền ngân hàng đang chấp nhận mức sinh lời thấp hơn để đổi lấy sự ổn định và khả năng dự đoán tương đối cao. Khi chuyển sang chứng chỉ quỹ, họ phải chấp nhận giá trị tài sản biến động theo thị trường, không có mức lợi nhuận cố định và phải đặt niềm tin vào năng lực của tổ chức quản lý.

Bà Trịnh Quỳnh Giao, Tổng Giám đốc Công ty Quản lý quỹ PVI (PVI AM), từng chia sẻ rằng Việt Nam không thiếu tiền, mà thách thức là dẫn được nguồn tiền trong dân vào các kênh đầu tư dài hạn. Theo bà Giao, dòng tiền của nhà đầu tư cá nhân có thể được tập hợp và đưa trở lại nền kinh tế thông qua các định chế như ngân hàng, bảo hiểm và quỹ đầu tư.

Trong đó, ngân hàng đã tạo được mức độ tin cậy tương đối cao, còn ngành quỹ vẫn phải tiếp tục xây dựng thói quen sử dụng sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp.

Điều này đặc biệt quan trọng khi mục tiêu đến năm 2030 không chỉ là tăng NAV mà còn có 2,5 triệu người nắm giữ chứng chỉ quỹ. Nếu muốn mở rộng tới hàng triệu nhà đầu tư, ngành quỹ khó có thể chỉ dựa vào nhóm người đã quen với chứng khoán.

Câu hỏi lớn hơn là: Làm thế nào để biến một khoản tiết kiệm thành một khoản đầu tư mà người dân hiểu được, tiếp cận được và sẵn sàng nắm giữ trong nhiều năm?

Cần những "đường dẫn" mới để tiền tiết kiệm đi vào đầu tư

Theo ông Phí Tuấn Thành, để hiện thực hóa mục tiêu đưa NAV ngành quỹ lên khoảng 5% GDP, bốn yếu tố cần được thúc đẩy đồng thời là sản phẩm, công nghệ, phân phối và hiệu quả đầu tư.

Trước hết, sản phẩm phải đủ đa dạng để đáp ứng những mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro khác nhau. Thị trường hiện có hơn 100 quỹ hoạt động, nhưng khoảng cách giữa gửi tiết kiệm và đầu tư quỹ đối với nhiều người dân vẫn còn lớn.

Quỹ thị trường tiền tệ vừa được luật hóa có thể trở thành một trong những "cửa ngõ" đối với nhóm nhà đầu tư vốn quen với tiền gửi. Trong khi đó, các quỹ chỉ số chi phí thấp phù hợp với những người muốn đầu tư dài hạn theo thị trường mà không phải liên tục lựa chọn từng cổ phiếu. Quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện lại gắn trực tiếp với nhu cầu tích lũy cho tuổi nghỉ hưu.

Một hướng khác là thiết kế sản phẩm theo mục tiêu tài chính cụ thể như tích lũy học phí cho con, mua nhà, nghỉ hưu hoặc tạo dựng tài sản dài hạn. Khi sản phẩm gắn với một mục tiêu rõ ràng, nhà đầu tư có thể chuyển sự chú ý từ biến động NAV hàng ngày sang kết quả tích lũy trong 5 năm, 10 năm hoặc dài hơn.

Đánh thức dòng tiền tiết kiệm: Muốn quỹ đầu tư lớn, trước hết phải xây niềm tin - Ảnh 2.

Như vậy, 500 quỹ không nên chỉ được hiểu là 500 sản phẩm khác nhau. Điều quan trọng hơn là thị trường có bao nhiêu sản phẩm thực sự giải quyết được một nhu cầu tài chính cụ thể.

Công nghệ là mắt xích tiếp theo. Số hóa có thể giúp giảm thủ tục mở tài khoản, eKYC, mua bán chứng chỉ quỹ, theo dõi danh mục và thực hiện các khoản đầu tư định kỳ. Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến đầu tư thành một thói quen tích lũy.

Thay vì chờ có một khoản tiền lớn mới đầu tư, người lao động có thể dành một phần thu nhập hàng tháng để mua chứng chỉ quỹ. Thay vì liên tục nhìn biến động NAV mỗi ngày, hệ thống có thể giúp nhà đầu tư theo dõi tiến độ đạt mục tiêu tài chính trong 5 năm, 10 năm hoặc 20 năm.

Dữ liệu về độ tuổi, thu nhập, dòng tiền, mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro cũng có thể giúp cá nhân hóa giải pháp đầu tư. Một người 25 tuổi mới đi làm khó có thể có cùng nhu cầu với người 50 tuổi đang chuẩn bị nghỉ hưu.

Công nghệ vì thế không chỉ là câu chuyện "bán hàng trên ứng dụng". Nếu được sử dụng đúng, nó có thể giúp ngành quản lý quỹ mở rộng dịch vụ từ nhóm khách hàng có tài sản lớn sang đông đảo nhà đầu tư cá nhân với chi phí thấp hơn. Nhưng sản phẩm tốt và công nghệ thuận tiện vẫn chưa đủ nếu thiếu kênh phân phối.

Bên cạnh nền tảng số, ngành quỹ cần tận dụng mạng lưới ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán và các tổ chức có sẵn tệp khách hàng. Đặc biệt, việc mở rộng ra ngoài Hà Nội và TP.HCM đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng tư vấn.

Khi nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm, người tư vấn không chỉ giới thiệu sản phẩm mà phải giải thích được lợi nhuận đến từ đâu, rủi ro nằm ở đâu và thời gian đầu tư bao lâu mới phù hợp.

Đó cũng là lý do trách nhiệm xây dựng thị trường không thể chỉ đặt lên cơ quan quản lý.

Bà Trịnh Quỳnh Giao cho rằng các thành viên thị trường cần chủ động hơn trong giáo dục nhà đầu tư, phối hợp với báo chí, trường đại học và các tổ chức liên quan để phổ biến kiến thức tài chính. Mục tiêu cuối cùng không phải đưa càng nhiều người vào thị trường càng tốt, mà là tạo ra những nhà đầu tư hiểu sản phẩm và có khả năng duy trì đầu tư trong thời gian đủ dài.

Niềm tin quyết định dòng tiền có ở lại

Đây là điểm khó nhất của mục tiêu 5% GDP. Một người có thể dễ dàng chuyển một phần tiền từ tài khoản tiết kiệm sang quỹ khi thị trường đang tăng. Nhưng để khoản tiền đó ở lại trong 5-10 năm, thậm chí lâu hơn, lại phụ thuộc vào niềm tin vào sản phẩm, tổ chức quản lý và cả tính minh bạch của thị trường.

Theo ông Phí Tuấn Thành, điều một quỹ cần hướng tới không phải đứng đầu bảng xếp hạng trong một quý hay một năm, mà là duy trì kết quả ổn định qua nhiều chu kỳ, kiểm soát rủi ro và minh bạch hiệu quả so với tham chiếu.

Điểm này có ý nghĩa đặc biệt với chiến lược phát triển nhà đầu tư đại chúng.

Một quỹ có thể đạt lợi nhuận cao trong giai đoạn thị trường thuận lợi. Nhưng nếu mức sụt giảm sau đó quá lớn, nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm có thể rời thị trường đúng vào thời điểm bất lợi nhất.

Ngược lại, một sản phẩm tạo được kết quả tương đối ổn định, minh bạch về chiến lược và rủi ro sẽ có cơ hội hình thành hành vi tích lũy dài hạn.

Nói cách khác, hiệu quả đầu tư không chỉ được đo bằng tỷ suất sinh lời, mà còn bằng khả năng giữ chân dòng tiền qua các chu kỳ thị trường.

Ở một góc nhìn khác, ông Chad Ovel, Tổng Giám đốc Mekong Capital, cho rằng cơ chế khuyến khích thuế có thể là một động lực để thúc đẩy đầu tư dài hạn. Tại một số thị trường phát triển, các chương trình như 401(k), IRA ở Mỹ hay SRS tại Singapore tạo thêm động lực cho người dân tích lũy cho các mục tiêu dài hạn, trong đó có hưu trí.

Với Việt Nam, việc nghiên cứu các cơ chế tương tự, chẳng hạn ưu đãi thuế đối với một số khoản đầu tư hưu trí hoặc khoản đầu tư dài hạn vào quỹ, có thể tạo thêm lý do để người dân chuyển một phần tiền tiết kiệm sang các định chế đầu tư chuyên nghiệp.

Đánh thức dòng tiền tiết kiệm: Muốn quỹ đầu tư lớn, trước hết phải xây niềm tin - Ảnh 3.

Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ có thể tạo động lực ban đầu. Về dài hạn, quỹ vẫn phải chứng minh giá trị bằng hiệu quả quản lý tài sản, mức độ minh bạch và chất lượng dịch vụ.

Ở chiều ngược lại, thị trường vốn cũng cần có đủ tài sản chất lượng để các quỹ phân bổ vốn. Khi nguồn cung doanh nghiệp tốt tăng lên, các quỹ có thêm lựa chọn đầu tư; khi các quỹ lớn lên, doanh nghiệp lại có thêm một nguồn vốn tổ chức dài hạn.

Hai phía vì thế tạo thành một vòng tròn: doanh nghiệp tốt tạo tài sản đầu tư; quỹ tập hợp tiền của người dân để đầu tư vào những tài sản đó; hiệu quả đầu tư tạo niềm tin; niềm tin lại kéo thêm tiền vào quỹ.

Việc Việt Nam chuyển sang nhóm thị trường mới nổi thứ cấp theo lộ trình của FTSE Russell từ tháng 9/2026 cũng tạo thêm điều kiện để thị trường tiếp cận dòng vốn tổ chức quốc tế. Dòng vốn này có thể góp phần thúc đẩy thanh khoản, tiêu chuẩn vận hành và nhu cầu đối với các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp.

Nhưng về dài hạn, nền tảng vẫn phải là nguồn vốn trong nước. Mục tiêu vì vậy không phải khiến hơn 11 triệu tỷ đồng tiền gửi dân cư đồng loạt dịch chuyển khỏi ngân hàng. Chỉ cần một phần nhỏ nguồn tiết kiệm được chuyển dần sang các sản phẩm đầu tư phù hợp, thông qua những khoản tích lũy đều đặn và có thời hạn dài, quy mô thị trường đã có thể thay đổi đáng kể.

Vì vậy, mục tiêu NAV bằng 5% GDP vào năm 2030 thực chất không chỉ là bài toán của ngành quản lý quỹ. Đó là bài toán xây dựng một cơ chế để tiền tiết kiệm trở thành vốn đầu tư dài hạn.

"Đường dẫn" quan trọng nhất không phải một ứng dụng mới hay thêm một quỹ mới, mà là sự kết hợp giữa sản phẩm phù hợp, phân phối thuận tiện, tư vấn có trách nhiệm, hiệu quả đầu tư ổn định và một khung chính sách đủ khuyến khích.

Nếu làm được điều đó, 1 triệu tỷ đồng NAV không chỉ là một con số về quy mô tài sản. Nó còn phản ánh một thay đổi sâu hơn trong cấu trúc thị trường vốn: từ một thị trường phụ thuộc lớn vào nhà đầu tư cá nhân và tín dụng ngân hàng sang một thị trường có lớp vốn tổ chức trong nước ngày càng dày hơn.

Ý kiến của bạn
Bình luận