FDI chất lượng cao: Cơ hội để doanh nghiệp Việt và phụ nữ bước vào chuỗi giá trị toàn cầu
Ảnh minh họa
Việt Nam thu hút 34,6 tỷ USD vốn FDI trong 6 tháng đầu năm 2026, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ là quy mô dòng vốn mà còn là sự thay đổi trong tư duy thu hút đầu tư theo Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị. Khi ưu tiên chuyển sang công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và liên kết với doanh nghiệp nội địa, cơ hội cũng mở rộng hơn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ.
FDI tăng tốc, Việt Nam bước vào chu kỳ thu hút đầu tư chất lượng cao
Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều bất ổn từ xung đột địa chính trị, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn, Việt Nam tiếp tục nổi lên là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế.
Theo Bộ Tài chính, 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước. Vốn thực hiện đạt gần 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%, đồng thời là mức giải ngân cao nhất của 6 tháng đầu năm trong vòng 5 năm qua.
Riêng trong tháng 6, Việt Nam thu hút thêm gần 10 tỷ USD vốn FDI đăng ký - mức thu hút theo tháng thuộc nhóm cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Động lực đến từ cả ba cấu phần gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và hoạt động góp vốn, mua cổ phần.

Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), kết quả này cho thấy môi trường đầu tư của Việt Nam tiếp tục được các nhà đầu tư quốc tế đánh giá tích cực. Không chỉ xuất hiện các dự án mới, nhiều tập đoàn lớn cũng lựa chọn mở rộng đầu tư, phản ánh niềm tin vào triển vọng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Điểm đáng chú ý là sự tăng tốc của dòng vốn FDI diễn ra gần như đồng thời với việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong giai đoạn mới.
Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là thu hút thật nhiều vốn, thì Nghị quyết 10-NQ/TW chuyển trọng tâm sang thu hút FDI chất lượng cao, ưu tiên các dự án về bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghệ cao, năng lượng xanh và những dự án có khả năng lan tỏa công nghệ, kết nối với doanh nghiệp Việt Nam.
Nghị quyết số 10-NQ/TW cũng đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái đầu tư hiện đại, trong đó doanh nghiệp Việt không chỉ là đối tác của doanh nghiệp FDI mà từng bước đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và mở rộng đầu tư ra nước ngoài.
Mục tiêu đặt ra cho giai đoạn 2026-2030 là thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký và 150-200 tỷ USD vốn thực hiện, đồng thời nâng cao chất lượng dòng vốn và gia tăng giá trị nội địa trong sản phẩm.
Doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ trước cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu
Với doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông điệp quan trọng nhất của Nghị quyết 10-NQ/TW không chỉ là Việt Nam sẽ có thêm nhiều dự án FDI, mà là những dự án đó phải tạo ra sự liên kết với doanh nghiệp nội địa.
Đối với các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, cơ hội này càng rõ nét khi nhiều lĩnh vực thế mạnh của họ đang nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI. Hiện nhóm doanh nghiệp này hoạt động khá nhiều trong các lĩnh vực thực phẩm, dệt may, bao bì, logistics, thương mại, công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ - những lĩnh vực có nhu cầu lớn từ các tập đoàn đa quốc gia khi mở rộng sản xuất tại Việt Nam.
Tuy nhiên, để trở thành nhà cung ứng của doanh nghiệp FDI, điều kiện tiên quyết không còn là quy mô lớn mà là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, quản trị, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt đã thành công khi kiên trì đầu tư nâng cao năng lực quản trị.
Một ví dụ điển hình là Công ty Cổ phần Công nghiệp Hỗ trợ Minh Nguyên. Sau khi tham gia chương trình tư vấn cải tiến doanh nghiệp do Samsung phối hợp với Bộ Công Thương triển khai, doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực quản trị, cải tiến quy trình sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, năng suất để trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho Samsung Electronics HCMC CE (SEHC). Câu chuyện của Minh Nguyên cho thấy doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu nếu kiên trì đầu tư vào công nghệ, quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia trong thời gian ngắn. Quá trình này đòi hỏi nhiều năm đầu tư vào quản trị, cải tiến sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Đây cũng là bài học có ý nghĩa đối với nhiều doanh nghiệp do phụ nữ điều hành. Thực tế cũng cho thấy nhiều doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ có khả năng thích ứng nhanh với thị trường, linh hoạt trong quản trị và chủ động đổi mới sản phẩm. Nếu được hỗ trợ về tín dụng, chuyển đổi số, tiêu chuẩn ESG và kết nối thị trường, nhóm doanh nghiệp này có thêm cơ hội tham gia mạng lưới sản xuất của các tập đoàn quốc tế.
Không chỉ mang lại đơn hàng, việc tham gia chuỗi cung ứng FDI còn giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực quản trị, từng bước xây dựng thương hiệu và mở rộng cơ hội xuất khẩu.
Trong bối cảnh nhiều tập đoàn công nghệ tiếp tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Goertek, Amkor hay Hana Micron, dư địa để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị vẫn còn rất lớn.
Theo Bộ Công Thương, từ chỉ khoảng 4 doanh nghiệp Việt là nhà cung ứng cấp 1 của Samsung vào năm 2014, đến nay đã có hơn 50 doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung ứng cấp 1 và hàng trăm doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng ở các cấp khác. Đây là minh chứng cho thấy khi đáp ứng được các tiêu chuẩn về quản trị, chất lượng và công nghệ, doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Thu hút FDI không chỉ bằng ưu đãi, mà bằng chất lượng môi trường đầu tư
Theo ông Sử Ngọc Khương, Giám đốc cấp cao Bộ phận Tư vấn đầu tư Savills Việt Nam, giá trị cốt lõi của Nghị quyết số 10-NQ/TW không nằm ở mục tiêu thu hút từ 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026-2030, mà ở việc định hình một mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo.
Ông Khương cho rằng, trong giai đoạn tới, câu hỏi không còn là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là thu hút được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu tri thức và bao nhiêu giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Điều này đòi hỏi chiến lược thu hút đầu tư phải chuyển từ ưu tiên số lượng sang lựa chọn những dự án có khả năng lan tỏa công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Quan điểm này cũng phù hợp với khuyến nghị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong các báo cáo đánh giá môi trường đầu tư tại Việt Nam. OECD cho rằng, để tận dụng hiệu quả làn sóng FDI thế hệ mới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, bảo đảm tính ổn định và minh bạch của chính sách, hiện đại hóa khung pháp lý, đồng thời thiết kế các chính sách ưu đãi theo hướng khuyến khích những dự án có khả năng nâng cao năng suất, chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Đây cũng là định hướng được Nghị quyết số 10-NQ/TW xác định, khi nhấn mạnh yêu cầu phát triển hệ sinh thái đầu tư hiện đại, thúc đẩy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp Việt Nam thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đăng ký.

Thực tế cho thấy, khi doanh nghiệp nội địa đáp ứng được các tiêu chuẩn về quản trị, chất lượng và đổi mới sáng tạo, giá trị mà FDI mang lại sẽ không chỉ dừng ở việc bổ sung nguồn vốn hay tạo thêm việc làm, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này đã được minh chứng qua việc ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Canon hay Toyota sau quá trình cải tiến công nghệ và quản trị.
Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, FDI chất lượng cao không chỉ mang đến cơ hội mở rộng thị trường mà còn tạo động lực nâng cấp năng lực quản trị, chuyển đổi số và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Khi tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt sẽ không chỉ bán được nhiều sản phẩm hơn mà còn từng bước gia tăng giá trị, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Ở góc độ rộng hơn, thành công của Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ không chỉ được đo bằng lượng vốn FDI thu hút được, mà còn bằng số doanh nghiệp Việt đủ năng lực trở thành đối tác của các tập đoàn đa quốc gia. Khi khu vực doanh nghiệp trong nước lớn mạnh cùng dòng vốn đầu tư nước ngoài, hiệu quả lan tỏa của FDI mới thực sự được phát huy, góp phần nâng cao sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.