FDI vào Việt Nam vượt 40 tỷ USD: Dòng vốn mới tăng tốc, vốn thực hiện lập kỷ lục
Ảnh minh họa
8 tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, vốn đăng ký cấp mới gần gấp đôi, trong khi vốn thực hiện đạt 17,25 tỷ USD – mức cao nhất trong 5 năm qua.
Những con số này không chỉ phản ánh sức hút của Việt Nam đối với dòng vốn quốc tế mà còn cho thấy một giai đoạn mới: dòng vốn đầu tư không chỉ được cam kết trên giấy mà đang tiếp tục chuyển hóa thành nhà máy, dự án và năng lực sản xuất thực tế.
Dòng vốn mới tăng tốc: Không chỉ nhiều dự án hơn mà quy mô cũng lớn hơn
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến ngày 31/8/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, cả ba cấu phần của dòng vốn FDI gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và hoạt động góp vốn, mua cổ phần đều ghi nhận mức tăng.
Trong đó, điểm nổi bật nhất là sự tăng tốc của dòng vốn đầu tư mới. Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam có 2.771 dự án FDI được cấp phép mới với tổng vốn đăng ký đạt 21,72 tỷ USD. Số lượng dự án tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước, nhưng tổng số vốn đăng ký lại tăng tới 96,8%, tức gần gấp đôi.
Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng của số dự án và quy mô vốn cho thấy không chỉ có thêm các nhà đầu tư mới gia nhập thị trường Việt Nam mà quy mô của các dự án mới cũng đang được mở rộng đáng kể. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt, các tập đoàn đa quốc gia cũng trở nên thận trọng hơn khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Hạ tầng, nguồn nhân lực, chuỗi cung ứng và sự ổn định của môi trường kinh doanh ngày càng trở thành những yếu tố có sức nặng.
Việc vốn đăng ký cấp mới tăng gần gấp đôi vì thế có thể xem là tín hiệu tích cực, cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế quan trọng trong chiến lược mở rộng và tái cơ cấu chuỗi cung ứng của các nhà đầu tư quốc tế. Đáng chú ý, dòng vốn này vẫn tập trung mạnh vào lĩnh vực sản xuất.
Trong tổng vốn FDI đăng ký cấp mới, công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 12,15 tỷ USD, chiếm 55,9% tổng vốn đăng ký mới. Tiếp theo là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước và điều hòa với 3,13 tỷ USD, chiếm 14,4%; các ngành còn lại thu hút 6,44 tỷ USD, tương đương 29,7%.
Nếu tính cả vốn đăng ký mới và phần vốn tăng thêm tại các dự án đang hoạt động, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu với 20,18 tỷ USD, chiếm 59,5% tổng vốn đăng ký cấp mới và điều chỉnh tăng thêm. Điều này cho thấy sức hút của lĩnh vực sản xuất không chỉ đến từ những dự án mới mà còn đến từ chính các nhà đầu tư đã hiện diện tại Việt Nam.

Trong 8 tháng, có 819 lượt dự án đã được cấp phép từ các năm trước đăng ký điều chỉnh tăng vốn, với tổng số vốn tăng thêm đạt 12,21 tỷ USD, tăng 14,7% so với cùng kỳ năm trước. Việc doanh nghiệp tiếp tục bỏ thêm vốn vào những dự án đang vận hành có ý nghĩa đáng chú ý. Nếu quyết định đầu tư mới phản ánh kỳ vọng về thị trường, thì việc tiếp tục mở rộng một dự án hiện hữu phần nào cho thấy nhà đầu tư đã có trải nghiệm thực tế và lựa chọn tiếp tục đặt thêm nguồn lực vào Việt Nam.
Bên cạnh đó, hoạt động góp vốn, mua cổ phần cũng tăng mạnh với 2.062 lượt giao dịch, tổng giá trị đạt 6,7 tỷ USD, tăng 50,1% so với cùng kỳ. Trong số này, 652 lượt góp vốn, mua cổ phần làm tăng vốn điều lệ của doanh nghiệp với giá trị 2,55 tỷ USD; 1.410 lượt nhà đầu tư nước ngoài mua lại cổ phần trong nước nhưng không làm tăng vốn điều lệ, với tổng giá trị 4,15 tỷ USD.
Sự tăng trưởng của hoạt động góp vốn, mua cổ phần cho thấy một hướng dịch chuyển đáng chú ý của dòng vốn ngoại. Thay vì chỉ xây dựng những dự án hoàn toàn mới, nhà đầu tư nước ngoài cũng đang tìm kiếm cơ hội thông qua việc đầu tư trực tiếp vào những doanh nghiệp đã hiện diện trên thị trường Việt Nam.
Xét theo lĩnh vực, hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ dẫn đầu về giá trị góp vốn, mua cổ phần với 2,74 tỷ USD, chiếm 40,9% tổng giá trị. Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy đứng thứ hai với 2,01 tỷ USD, chiếm 30%. Điều này cho thấy dòng vốn ngoại không chỉ tập trung vào việc mở rộng năng lực sản xuất mà đang tìm kiếm cơ hội tại những lĩnh vực có khả năng tiếp cận trực tiếp thị trường trong nước, đặc biệt là công nghệ, dịch vụ, thương mại và hệ thống phân phối.
Về đối tác đầu tư mới, trong số 73 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án được cấp phép mới tại Việt Nam trong 8 tháng năm 2026, Singapore tiếp tục dẫn đầu với 7,62 tỷ USD, chiếm 35,1% tổng vốn đăng ký cấp mới. Hàn Quốc đứng thứ hai với 5,67 tỷ USD, chiếm 26,1%; Đặc khu hành chính Hồng Kông (Trung Quốc) đứng thứ ba với 2,96 tỷ USD, chiếm 13,6%; tiếp theo là Trung Quốc với 1,93 tỷ USD, chiếm 8,9%.
Nhật Bản đạt 1,42 tỷ USD, chiếm 6,5%, trong khi Hà Lan đạt 424,3 triệu USD, chiếm 2%. Nhìn vào cơ cấu này có thể thấy các đối tác có hoạt động đầu tư lâu năm tại Việt Nam tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra dòng vốn mới. Đặc biệt, sự hiện diện lớn của các nhà đầu tư đến từ châu Á phản ánh mối liên kết ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam với các chuỗi cung ứng và mạng lưới sản xuất trong khu vực.
17,25 tỷ USD đi vào nền kinh tế: Giá trị không chỉ nằm ở những cam kết trên giấy
Nếu vốn đăng ký phản ánh kế hoạch và cam kết đầu tư của doanh nghiệp, thì vốn thực hiện cho thấy dòng tiền thực tế đã được đưa vào nền kinh tế. Theo Cục Đầu tư nước ngoài, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 ước đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức vốn FDI thực hiện cao nhất của 8 tháng trong 5 năm trở lại đây.
Con số này có ý nghĩa đặc biệt bởi vốn FDI thực hiện thường gắn với quá trình triển khai dự án, xây dựng nhà máy, mua sắm máy móc, thiết bị và mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trong cơ cấu vốn thực hiện, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo với 14,24 tỷ USD, tương đương 82,6% tổng vốn FDI thực hiện.
Hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 1,29 tỷ USD, chiếm 7,5%. Lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 622,9 triệu USD, chiếm 3,6%. Việc phần lớn vốn thực hiện tiếp tục tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo cho thấy dòng vốn FDI vẫn đang góp phần trực tiếp mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế.

Đây cũng là điểm cần được nhìn nhận rõ khi đánh giá hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài. Một dự án có thể tạo ra những con số lớn về vốn đăng ký ngay khi được cấp phép, nhưng chỉ khi được triển khai và giải ngân, dự án mới thực sự tạo ra nhà máy, máy móc, việc làm và năng lực sản xuất mới.
Trong 8 tháng năm 2026, vốn FDI đăng ký tăng 55,4%, trong khi vốn thực hiện tăng 12%. Sự chênh lệch giữa hai tốc độ tăng này phản ánh đặc điểm khác nhau của hai chỉ tiêu. Vốn đăng ký có thể tăng mạnh khi xuất hiện những dự án quy mô lớn hoặc các quyết định đầu tư mới, trong khi quá trình giải ngân thường diễn ra theo tiến độ nhiều năm. Vì vậy, lượng vốn đăng ký tăng mạnh trong năm nay có thể tạo ra một "nguồn dự án" cho hoạt động giải ngân trong những năm tiếp theo.
Ở chiều ngược lại, việc vốn thực hiện tiếp tục đạt mức cao nhất trong 5 năm cho thấy các dự án đã được cấp phép vẫn đang được triển khai tương đối tích cực. Từ góc độ này, bức tranh FDI 8 tháng năm 2026 không chỉ là câu chuyện về hơn 40 tỷ USD vốn đăng ký, mà còn là câu chuyện về 17,25 tỷ USD đã thực sự đi vào nền kinh tế.
Đây cũng là dòng vốn có tác động trực tiếp hơn đến tăng trưởng, bởi quá trình triển khai các dự án sẽ tạo ra nhu cầu về xây dựng, máy móc, nguyên vật liệu, dịch vụ và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, để những lợi ích này lan tỏa rộng hơn, Việt Nam cần giải bài toán kết nối giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.
Thu hút được một dự án lớn là một thành công bước đầu. Nhưng giá trị lâu dài sẽ nằm ở khả năng để các doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng, tham gia vào chuỗi sản xuất, tiếp cận công nghệ và từng bước nâng cao vị trí của mình trong chuỗi giá trị.
Thu hút vốn là bước đầu, bài toán lớn hơn là giữ lại giá trị cho nền kinh tế
Dòng vốn FDI tăng mạnh đang mở ra nhiều cơ hội cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khi quy mô vốn ngày càng lớn, yêu cầu đặt ra cũng không còn đơn thuần là thu hút thêm thật nhiều dự án. Bài toán quan trọng hơn là dòng vốn đó sẽ tạo ra những giá trị gì và những giá trị ấy có thể lan tỏa đến đâu.
Quy mô FDI tăng mạnh sẽ mang lại thêm nguồn lực cho nền kinh tế, nhưng hiệu quả lâu dài phụ thuộc vào khả năng liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước, mức độ chuyển giao công nghệ, khả năng phát triển công nghiệp hỗ trợ và giá trị gia tăng mà các dự án tạo ra tại Việt Nam. Nói cách khác, bài toán thu hút FDI đang dần chuyển từ "thu hút bao nhiêu vốn" sang "dòng vốn đó tạo ra những gì cho nền kinh tế".
Trong bối cảnh đó, hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam cũng đang cho thấy một chiều chuyển động đáng chú ý. Trong 8 tháng năm 2026, có 113 dự án được cấp mới giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài với tổng vốn của phía Việt Nam đạt 1,21 tỷ USD, gấp 2,8 lần so với cùng kỳ năm trước. Cùng với đó, có 29 lượt dự án điều chỉnh vốn với số vốn tăng thêm đạt 1,41 tỷ USD, gấp 10,9 lần.

Tính chung cả vốn cấp mới và vốn điều chỉnh, tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đạt 2,62 tỷ USD, gấp 4,7 lần so với cùng kỳ năm trước. Dòng vốn này tập trung vào nhiều lĩnh vực. Vận tải kho bãi dẫn đầu với 601,7 triệu USD, chiếm 23% tổng vốn đầu tư ra nước ngoài. Sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 585,8 triệu USD, chiếm 22,4%; nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản thu hút 516,6 triệu USD, chiếm 19,7%, trong khi công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 320,1 triệu USD, chiếm 12,2%.
Doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư vào 35 quốc gia và vùng lãnh thổ trong 8 tháng đầu năm. Lào dẫn đầu với 667,5 triệu USD, tiếp theo là Campuchia với 486,5 triệu USD. Các thị trường như Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Kazakhstan và Anh cũng thu hút lượng vốn đáng kể từ doanh nghiệp Việt Nam. Việc đầu tư được mở rộng từ các thị trường truyền thống trong khu vực sang những nền kinh tế có quy mô lớn hơn cho thấy phạm vi hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam đang dần được mở rộng.
Bức tranh đầu tư 8 tháng năm 2026 vì thế đang cho thấy hai dòng chảy song song. Một mặt, Việt Nam tiếp tục là điểm đến của dòng vốn quốc tế với tổng vốn FDI đăng ký vượt 40 tỷ USD và vốn thực hiện đạt mức cao nhất trong 5 năm. Mặt khác, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang từng bước tìm kiếm cơ hội và mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế. Đây là dấu hiệu cho thấy mức độ hội nhập của nền kinh tế ngày càng sâu rộng hơn.
Tuy nhiên, con số tăng trưởng mạnh cũng đặt ra những yêu cầu mới. Việt Nam không thể chỉ dựa vào những lợi thế truyền thống để thu hút vốn đầu tư. Khi các tập đoàn quốc tế đặt ra yêu cầu ngày càng cao, năng lực về hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghệ và năng lượng sẽ trở thành những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh.
Quan trọng hơn, cần tạo ra những "cầu nối" mạnh hơn giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Bởi giá trị lớn nhất của một dòng vốn đầu tư không chỉ nằm ở con số được đăng ký. Đó có thể là công nghệ được chuyển giao, là những doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng, là người lao động được nâng cao tay nghề và là cơ hội để doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Mức tăng 55,4% của vốn FDI đăng ký là một tín hiệu tích cực. Nhưng thách thức tiếp theo không chỉ là thu hút thêm những dự án mới. Quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi đồng vốn đầu tư tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, sức lan tỏa lớn hơn và đóng góp bền vững hơn cho nền kinh tế Việt Nam.