Lí do thanh khoản ngân hàng vẫn “khát vốn” dù đã triển khai 2 biện pháp này
Ảnh minh họa
Theo các chuyên gia phân tích, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn hệ thống ngân hàng đã lên gần 112% vào cuối tháng 3/2026, phản ánh áp lực vốn vẫn kéo dài. Dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã triển khai các biện pháp như bơm thanh khoản qua thị trường mở (OMO) và nâng trần tiền gửi Kho bạc Nhà nước, các giải pháp này mới chỉ giúp ổn định tạm thời, chưa xử lý triệt để tình trạng thiếu hụt thanh khoản.
Trung tâm Phân tích và Tư vấn Đầu tư (SSI Research) nhận định chính sách tiền tệ hiện được điều hành linh hoạt nhưng đang bị chi phối mạnh bởi yếu tố thanh khoản mang tính cấu trúc. NHNN vẫn duy trì lãi suất điều hành ổn định, đồng thời sử dụng linh hoạt nghiệp vụ thị trường mở, can thiệp ngoại hối và điều hành tỷ giá để hỗ trợ thanh khoản, kiểm soát lạm phát quanh mục tiêu 4,5% năm 2026.
Trong bối cảnh đó, vấn đề trọng tâm không còn nằm ở mặt bằng lãi suất mà là khả năng đáp ứng thanh khoản của hệ thống. NHNN tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, ưu tiên sản xuất, hạ tầng và lĩnh vực trọng điểm, trong khi kiểm soát chặt tín dụng bất động sản. Điều này cho thấy sự phân vai rõ ràng giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, trong đó tiền tệ tập trung ổn định hệ thống hơn là kích thích tăng trưởng trực diện.
Cải cách khung LDR theo hướng tiệm cận Basel III
Việc NHNN dự kiến thay thế Thông tư 22/2019 không chỉ đơn thuần là điều chỉnh kỹ thuật trong cách tính tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), mà phản ánh một bước chuyển mang tính cấu trúc trong quản lý an toàn hệ thống ngân hàng. Thay vì sử dụng LDR – một chỉ tiêu tương đối "tĩnh" và phụ thuộc mạnh vào số liệu tiền gửi truyền thống, dự thảo mới chuyển sang tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng trên huy động vốn (CDR), qua đó mở rộng phạm vi đo lường và phản ánh sát hơn thực chất sử dụng vốn trong nền kinh tế.
Một thay đổi đáng chú ý là việc đưa 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào cấu phần huy động vốn. Trước đây, nguồn vốn này bị loại trừ hoàn toàn do tính chất đặc thù của ngân quỹ nhà nước, khiến nhiều ngân hàng – đặc biệt là nhóm quốc doanh – bị "thiệt" về mẫu số trong tính toán LDR. Việc điều chỉnh lần này giúp làm mượt biến động chỉ số, đồng thời phản ánh hợp lý hơn mức độ ổn định của nguồn vốn Kho bạc trong thực tế vận hành thanh khoản hệ thống.
Bên cạnh đó, cách tính dư nợ tín dụng ròng sau khi loại trừ phần tài trợ từ vốn chủ sở hữu cũng cho thấy định hướng siết lại chất lượng tăng trưởng tín dụng, thay vì chỉ nhìn vào quy mô danh nghĩa. Điều này làm giảm khả năng "phình to" tín dụng trên giấy tờ và buộc các ngân hàng phải quản trị bảng cân đối theo hướng chặt chẽ hơn giữa vốn tự có và mức độ mở rộng cho vay.

Quan trọng hơn, dự thảo đồng thời tích hợp các chỉ tiêu theo chuẩn Basel III như tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV). Đây là bước chuyển từ mô hình quản lý dựa trên một vài tỷ lệ đơn lẻ sang khung giám sát đa lớp, trong đó thanh khoản ngắn hạn, cấu trúc vốn dài hạn và đòn bẩy tài chính được đánh giá đồng thời. Về bản chất, hệ thống ngân hàng sẽ phải chuyển từ "tuân thủ từng chỉ tiêu riêng lẻ" sang "quản trị tổng thể bảng cân đối", tương tự cách tiếp cận tại các thị trường phát triển.
Tuy nhiên, tác động trong ngắn hạn mang tính thận trọng nhiều hơn là nới lỏng. Việc duy trì trần CDR ở mức 85% trong giai đoạn chuyển tiếp 2028–2031 (ngoại trừ các ngân hàng đáp ứng đồng thời LCR và NSFR ≥100%) tạo ra một lớp ràng buộc kép lên tăng trưởng tín dụng. Điều này khiến dư địa mở rộng bảng cân đối không chỉ phụ thuộc vào huy động vốn mà còn phụ thuộc vào khả năng cải thiện cấu trúc thanh khoản theo chuẩn quốc tế.

Trong khi đó, việc đưa thêm 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào nguồn huy động chỉ mang lại hiệu ứng kỹ thuật hơn là thay đổi thực chất. Theo ước tính, tác động này tương đương khoảng 0,6% dư nợ toàn hệ thống – một mức khá nhỏ so với quy mô tín dụng hiện nay, và chủ yếu có ý nghĩa hỗ trợ thanh khoản cục bộ cho nhóm ngân hàng quốc doanh vốn có tỷ trọng lớn trong quan hệ với Kho bạc.
Cải cách lần này không nhằm mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng, mà thiên về tái thiết lập khung kỷ luật thanh khoản theo hướng chặt chẽ hơn, tiệm cận Basel III. Đây là bước chuyển từ "quản lý tăng trưởng" sang "quản lý độ bền hệ thống", trong đó tốc độ tín dụng sẽ ngày càng bị chi phối bởi cấu trúc vốn và khả năng chống chịu thanh khoản của từng ngân hàng hơn là mục tiêu tăng trưởng chung của toàn hệ thống.
Thu hút vốn ngoại và cải cách ngoại hối theo hướng linh hoạt hơn
Trên thị trường vốn, khối ngoại tiếp tục bán ròng 13.300 tỷ đồng trong tháng 4/2026, giảm so với tháng trước nhờ áp lực rút vốn từ Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) hạ nhiệt. Tỷ giá VND vẫn ổn định nhờ chênh lệch lãi suất thuận lợi, nguồn cung ngoại tệ cải thiện và điều hành linh hoạt của NHNN.
Song song với đó, dự thảo thay thế Thông tư 06/2019 về ngoại hối được xây dựng để phù hợp Luật Đầu tư 2025, theo hướng tăng linh hoạt nhưng siết giám sát dòng vốn. Nhà đầu tư nước ngoài có thể mở tài khoản và chuyển vốn trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng kí đầu tư (IRC), giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án, nhưng dòng tiền vẫn phải đi qua tài khoản chỉ định để đảm bảo minh bạch.
Khung pháp lý mới không chỉ mở rộng phạm vi cho các cấu trúc đầu tư phức tạp hơn mà còn duy trì ngưỡng sở hữu nước ngoài 50% như ranh giới phân định giữa đầu tư trực tiếp và gián tiếp. Việt Nam đang chuyển dần sang mô hình quản lý dòng vốn chặt chẽ hơn, ưu tiên các dòng vốn dài hạn, được chuẩn bị kỹ lưỡng, thay vì các dòng vốn ngắn hạn mang tính cơ hội.