Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ

Lợi nhuận ABBank, BVBank và Vietbank tăng mạnh: Điều gì đáng chú ý với nhà đầu tư?

Thùy Linh - Phước Nguyên
Lợi nhuận ABBank, BVBank và Vietbank tăng mạnh: Điều gì đáng chú ý với nhà đầu tư?

ABBank, BVBank và Vietbank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng năm 2026 tăng từ 52% đến gần 90%

Lợi nhuận trước thuế 9 tháng năm 2026 của ABBank, BVBank và Vietbank tăng từ 52% đến gần 90% so với cùng kỳ. Phía sau mức tăng trưởng ấn tượng là những động lực khác nhau, từ thu nhập lãi thuần, nguồn thu ngoài lãi đến biến động chi phí và trích lập dự phòng. Phân tích những yếu tố này giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá chất lượng lợi nhuận và khả năng duy trì tăng trưởng của từng ngân hàng.

Nhìn từ hoạt động kinh doanh cốt lõi

Lợi nhuận tăng gần gấp đôi thường là tín hiệu tích cực đối với cổ đông. Tuy nhiên, với ngân hàng, con số cuối cùng trên báo cáo kết quả kinh doanh mới chỉ cho biết kiếm được bao nhiêu, chưa trả lời đầy đủ câu hỏi lợi nhuận được tạo ra bằng cách nào và có thể lặp lại đến đâu.

Trong 9 tháng năm 2026, lợi nhuận trước thuế của ABBank đạt hơn 4.301 tỷ đồng, tăng 87% so với cùng kỳ; BVBank đạt hơn 825 tỷ đồng, tăng gần 89%; Vietbank đạt hơn 1.320 tỷ đồng, tăng khoảng 52%.

Điểm đáng chú ý là tốc độ tăng lợi nhuận tại cả ba ngân hàng đều cao hơn tốc độ tăng thu nhập lãi thuần. Khoảng cách này cho thấy muốn hiểu đúng kết quả kinh doanh, không thể chỉ nhìn vào hoạt động cho vay mà phải bóc tách thêm nguồn thu ngoài lãi, chi phí vận hành và mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Tại ABBank, thu nhập lãi thuần tăng khoảng 20%, lên hơn 4.038 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận trước thuế tăng 87%. BVBank có mức tăng thu nhập lãi thuần cao hơn, đạt hơn 2.613 tỷ đồng, tăng khoảng 40%. Còn Vietbank ghi nhận thu nhập lãi thuần gần 2.478 tỷ đồng, tăng 11,7%.

Sự chênh lệch này tạo ra ba bức tranh khác nhau. Với BVBank, hoạt động kinh doanh cốt lõi đang đóng góp rõ nét hơn vào tăng trưởng. Với ABBank và Vietbank, cần nhìn sâu hơn vào các khoản thu ngoài lãi và diễn biến chi phí để lý giải vì sao lợi nhuận tăng nhanh hơn nguồn thu từ lãi.

Đối với nhà đầu tư, điều quan trọng không chỉ là ngân hàng nào tăng lợi nhuận nhanh nhất, mà còn là ngân hàng nào có thể duy trì đà tăng khi những yếu tố thuận lợi trong kỳ báo cáo không còn đóng góp mạnh như trước.

ABBank: Khoản thu nào đang tạo lực đẩy cho lợi nhuận?

Trong ba ngân hàng, ABBank là trường hợp thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa tăng trưởng lợi nhuận và tăng trưởng thu nhập lãi thuần.

Chín tháng đầu năm, ngân hàng ghi nhận lãi thuần từ hoạt động khác hơn 2.270 tỷ đồng, tăng khoảng 29,1% so với cùng kỳ. Đây là một khoản đóng góp đáng kể trong cơ cấu thu nhập, bên cạnh nguồn thu từ lãi và các hoạt động kinh doanh khác.

Đi sâu hơn vào số liệu, thu nhập từ hoạt động khác giảm từ khoảng 2.393 tỷ đồng xuống còn 2.293 tỷ đồng. Ngược lại, chi phí hoạt động khác giảm mạnh từ hơn 634 tỷ đồng xuống khoảng 23 tỷ đồng. Nhờ đó, lãi thuần của mảng này tăng từ khoảng 1.758 tỷ đồng lên hơn 2.270 tỷ đồng.

Nói cách khác, mức tăng lãi thuần không đến từ việc thu nhập gộp của hoạt động khác tăng lên, mà chủ yếu từ sự thay đổi ở phía chi phí. Đây là khác biệt có ý nghĩa khi đánh giá chất lượng lợi nhuận: một khoản thu tăng nhờ doanh thu mở rộng sẽ mang thông điệp khác với khoản lãi tăng do chi phí giảm sâu.

Ngân hàng ABBank, BVBank và Vietbank lợi nhuận tăng gần gấp đôi: Tiền đến từ đâu, có giữ được đà tăng? - Ảnh 2.

Tuy nhiên cũng không thể mặc nhiên coi phần chênh lệch này là khoản thu bất thường hoặc sẽ không lặp lại. Muốn kết luận chính xác, cần xác định bản chất các khoản thu, chi trong thuyết minh báo cáo tài chính, đặc biệt là những khoản liên quan đến thu hồi nợ đã xử lý bằng dự phòng và các giao dịch phát sinh khác.

ABBank còn ghi nhận sự cải thiện ở một số nguồn thu ngoài lãi. Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ đạt khoảng 766 tỷ đồng, so với 185 tỷ đồng cùng kỳ; lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư chuyển từ âm gần 166 tỷ đồng sang dương gần 196 tỷ đồng. Những thay đổi này góp phần mở rộng tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng.

Ở chiều chi phí, chi phí hoạt động tăng từ khoảng 1.741 tỷ đồng lên 2.110 tỷ đồng, nhưng tốc độ tăng thấp hơn mức tăng của tổng thu nhập hoạt động. Theo thông tin ABBank công bố, tổng thu nhập hoạt động 9 tháng đạt khoảng 7.803 tỷ đồng, tăng 48%; tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm từ 33% xuống 27%.

Điều này cho thấy ngân hàng không chỉ tăng lợi nhuận nhờ nguồn thu, mà còn cải thiện tương quan giữa thu nhập và chi phí vận hành. Tuy nhiên, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng vẫn tăng từ khoảng 1.232 tỷ đồng lên 1.391 tỷ đồng, cho thấy ngân hàng tiếp tục phải dành nguồn lực để ghi nhận rủi ro tín dụng.

Với lợi nhuận trước thuế đạt gần 96% kế hoạch năm theo công bố của ngân hàng, ABBank đã tiến khá sát mục tiêu lợi nhuận cả năm ngay sau 9 tháng. Nhưng câu hỏi tiếp theo không đơn thuần là ngân hàng có hoàn thành kế hoạch hay không. Điều đáng quan tâm là cơ cấu thu nhập nào sẽ tiếp tục đóng góp trong quý IV và những khoản thu nào cần được kiểm chứng về khả năng duy trì.

Nếu nguồn thu ngoài lãi tiếp tục cải thiện, đồng thời hiệu quả vận hành được giữ vững, ngân hàng có thêm dư địa củng cố kết quả kinh doanh. Ngược lại, nếu một phần động lực đến từ những biến động khó lặp lại của các khoản thu, chi, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ở những kỳ sau có thể khác đáng kể so với mức tăng hiện tại.

BVBank: Thu nhập từ hoạt động cốt lõi tăng mạnh, bài toán nằm ở hiệu quả

Khác với ABBank, BVBank cho thấy động lực tăng trưởng rõ hơn từ thu nhập lãi thuần. Khoản thu này tăng khoảng 40%, lên hơn 2.613 tỷ đồng trong 9 tháng, trong khi lợi nhuận trước thuế tăng gần 89%, đạt hơn 825 tỷ đồng.

Tổng thu nhập hoạt động của BVBank đạt hơn 2.800 tỷ đồng, tăng khoảng 36% so với cùng kỳ. Thu nhập ngoài lãi đạt khoảng 228 tỷ đồng, tăng 28%. Các số liệu cho thấy nguồn thu từ hoạt động ngân hàng truyền thống đang cải thiện mạnh, đồng thời những nguồn thu ngoài lãi cũng đóng góp tích cực.

Một điểm đáng chú ý khác là BVBank đã hoàn thành khoảng 118% kế hoạch lợi nhuận trước thuế cả năm, theo công bố của ngân hàng. Kết quả này phản ánh tốc độ thực hiện kế hoạch nhanh hơn dự kiến ban đầu, nhưng không có nghĩa phần lợi nhuận vượt kế hoạch sẽ tự động trở thành mức tăng trưởng có thể duy trì trong những năm tiếp theo.

Bởi phía sau tăng trưởng thu nhập vẫn là bài toán chi phí. Chi phí hoạt động tăng từ gần 1.223 tỷ đồng lên hơn 1.501 tỷ đồng; chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng từ khoảng 426 tỷ đồng lên gần 514 tỷ đồng.

Ngân hàng ABBank, BVBank và Vietbank lợi nhuận tăng gần gấp đôi: Tiền đến từ đâu, có giữ được đà tăng? - Ảnh 3.

Điểm tích cực là thu nhập lãi thuần tăng nhanh hơn chi phí hoạt động. Điều này tạo cơ hội cải thiện hiệu quả kinh doanh, nếu ngân hàng duy trì được tốc độ tăng nguồn thu mà không phải gia tăng tương ứng chi phí vốn, chi phí vận hành và chi phí tín dụng.

Tuy nhiên, lợi nhuận ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào quy mô cho vay. Nếu lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay, biên thu nhập có thể chịu sức ép. Nếu tăng trưởng tín dụng đi kèm chất lượng khoản vay suy giảm, chi phí dự phòng có thể tăng lên và bào mòn một phần lợi nhuận đã tạo ra.

Với BVBank, câu hỏi đáng theo dõi vì thế không phải chỉ là ngân hàng đã vượt kế hoạch năm bao nhiêu phần trăm, mà là khả năng duy trì thu nhập lãi thuần và chuyển hóa nguồn thu thành lợi nhuận sau khi tính đủ chi phí, rủi ro.

Ngân hàng tăng thu nhập nhưng đồng thời phải bỏ ra nhiều chi phí hơn thì lợi nhuận chưa chắc cải thiện tương ứng. Vì vậy, khi đánh giá BVBank trong các quý tới, cần xem ngân hàng có tiếp tục tăng thu nhập, kiểm soát tốt chi phí hay không, đồng thời theo dõi diễn biến nợ xấu để đánh giá chất lượng tăng trưởng.

Vietbank: Lợi nhuận được hỗ trợ từ hai phía

Vietbank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt hơn 1.320 tỷ đồng, tăng khoảng 52%. Tuy nhiên, thu nhập lãi thuần chỉ tăng 11,7%, lên gần 2.478 tỷ đồng. Khoảng cách giữa hai tốc độ tăng trưởng cho thấy nguồn thu ngoài lãi và chi phí dự phòng đóng vai trò đáng kể trong kết quả kinh doanh.

Cụ thể, lãi thuần từ hoạt động khác chuyển từ mức âm khoảng 3,7 tỷ đồng sang hơn 181 tỷ đồng. Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư tăng từ khoảng 21,5 tỷ đồng lên gần 79,2 tỷ đồng. Trong khi đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng giảm từ gần 295 tỷ đồng xuống khoảng 206 tỷ đồng, tương ứng giảm gần 30%.

Hai diễn biến này hỗ trợ lợi nhuận theo hai cách khác nhau: nguồn thu ngoài lãi tăng giúp cải thiện kết quả hoạt động, còn dự phòng giảm làm giảm phần chi phí phải ghi nhận trong kỳ. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa lợi nhuận được tạo thêm từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận được hỗ trợ bởi mức chi phí dự phòng thấp hơn. Dự phòng giảm không tự động đồng nghĩa rủi ro tín dụng đã giảm tương ứng, bởi mức trích lập còn phụ thuộc vào chất lượng danh mục cho vay, phân loại nợ, tài sản bảo đảm và tình hình xử lý các khoản nợ.

Ngân hàng ABBank, BVBank và Vietbank lợi nhuận tăng gần gấp đôi: Tiền đến từ đâu, có giữ được đà tăng? - Ảnh 4.

Đáng chú ý, chi phí hoạt động của Vietbank tăng từ khoảng 1.273 tỷ đồng lên hơn 1.466 tỷ đồng, tương ứng tăng khoảng 15,1%, nhanh hơn tốc độ tăng thu nhập lãi thuần. Vì vậy, dù lợi nhuận cải thiện, ngân hàng vẫn cần chứng minh khả năng nâng hiệu quả vận hành và duy trì nguồn thu trong những kỳ tới.

Điểm cần quan sát là liệu các nguồn thu ngoài lãi có tiếp tục đóng góp ổn định hay không, đồng thời mức dự phòng giảm có đi cùng sự cải thiện thực chất của chất lượng tín dụng hay chỉ phản ánh diễn biến trong một kỳ báo cáo. Nếu nguồn thu ngoài lãi duy trì và áp lực rủi ro tín dụng được kiểm soát, Vietbank có thể củng cố kết quả kinh doanh. Ngược lại, nếu nguồn thu biến động hoặc nhu cầu trích lập dự phòng tăng trở lại, lợi nhuận có thể chịu sức ép ngay cả khi thu nhập lãi thuần vẫn tăng.

Vậy điều cần quan tâm không chỉ là lợi nhuận tăng bao nhiêu, mà còn là khoản lợi nhuận đó đến từ đâu và có thể duy trì được hay không. Với ABBank, cần nhìn vào khả năng giữ vững các nguồn thu chủ lực. BVBank cần tiếp tục cải thiện thu nhập từ hoạt động kinh doanh chính, trong khi Vietbank cần làm rõ mức đóng góp của nguồn thu ngoài lãi và tác động của việc giảm trích lập dự phòng đến lợi nhuận.

Với cổ đông, cần theo dõi không chỉ là lợi nhuận hiện tại mà còn là khả năng lặp lại của lợi nhuận đó. Với người gửi tiền và khách hàng vay vốn, những chỉ tiêu như chất lượng tín dụng, chi phí vốn và khả năng duy trì hoạt động kinh doanh an toàn cũng quan trọng không kém con số lợi nhuận. Bởi một kỳ kinh doanh tăng trưởng mạnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tạo được nền tảng cho những kỳ tiếp theo.

Trong bài tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích về tình hình các nhóm nợ của những ngân hàng này giúp nhà đầu tư có thêm góc nhìn.

(Còn nữa)

Ý kiến của bạn
Bình luận