Ngành năng lượng trước yêu cầu chuyển mình thực chất
Hệ thống chính sách ưu đãi về thuế, phí cho các dự án năng lượng tái tạo và năng lượng sạch chưa đủ mạnh
Bước vào giai đoạn bản lề 2026-2030, ngành năng lượng Việt Nam đứng trước yêu cầu vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa đẩy nhanh chuyển dịch xanh và nâng cao tính tự chủ. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 253/2025/QH15 của Quốc hội được kỳ vọng sẽ tháo gỡ các nút thắt thể chế, tạo nền tảng cho một hệ sinh thái năng lượng phát triển bền vững.
Từ chính sách đến thực tiễn: Bài toán nguồn lực
Thực tiễn phát triển ngành năng lượng giai đoạn 2020 - 2025 cho thấy, bên cạnh những kết quả quan trọng mang tính nền tảng, quá trình triển khai các dự án và chính sách vẫn còn không ít khó khăn, vướng mắc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: không chỉ dừng lại ở việc ban hành các cơ chế, chính sách, mà quan trọng hơn là làm sao để những chủ trương ấy thực sự đi vào cuộc sống, tạo chuyển biến đồng bộ và hiệu quả.
Nghị quyết số 253/2025/QH15 của Quốc hội về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030 được kỳ vọng sẽ tháo gỡ những "nút thắt" tồn tại lâu nay, tạo nền tảng để ngành năng lượng phát triển ổn định, hiệu quả và tự chủ hơn trong giai đoạn tới.
Ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương), khẳng định, Nghị quyết 253 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ về phương diện thể chế mà còn ở khía cạnh thực tiễn triển khai. Đây là thời điểm ngành năng lượng chính thức bước sang một chu kỳ phát triển mới, với những yêu cầu cao hơn về bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch xanh và nâng cao tính tự chủ của hệ thống.
"Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 253/2025/QH15 chính là bệ đỡ thể chế quan trọng, tạo ra hành lang pháp lý đủ rộng nhưng vẫn chặt chẽ, để ngành năng lượng phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững hơn, trong khi hệ thống pháp luật đang được tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện theo hướng đồng bộ, thống nhất", ông Trần Hoài Trang nhấn mạnh.

Ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương)
Nghị quyết về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 được đánh giá là một bước đi mang tính đột phá, kỳ vọng tạo ra những chuyển động mạnh mẽ trong tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách về năng lượng.
Nghị quyết không chỉ tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, quy hoạch, thủ tục đầu tư và huy động nguồn lực, mà còn mở ra hành lang pháp lý mới cho phát triển các loại hình năng lượng, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ và từng bước hình thành thị trường điện cạnh tranh, minh bạch.
Nguồn vốn đa dạng nhưng chưa thật sự bền vững
Thực tế cho thấy, bài toán huy động nguồn lực vẫn là một trong những thách thức lớn của ngành năng lượng. Từ năm 2001 đến nay, đầu tư tư nhân và vốn FDI chiếm trên 50% tổng vốn đầu tư toàn ngành, chủ yếu tập trung vào các dự án phát triển nguồn điện. Phần còn lại là đầu tư công cho lưới truyền tải, hạ tầng chiến lược và bảo đảm an ninh năng lượng.
Tín dụng xanh cho năng lượng tái tạo ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, bình quân khoảng 150%/năm trong giai đoạn từ 2017 đến giữa năm 2025. Tuy nhiên, quy mô dư nợ vẫn còn khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 1,7% tổng dư nợ của toàn hệ thống tổ chức tín dụng. Trong khi đó, các hình thức huy động vốn dài hạn như cho thuê tài chính hay trái phiếu doanh nghiệp năng lượng vẫn gặp nhiều khó khăn.
Trên thị trường vốn, sau giai đoạn tăng trưởng nóng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng có xu hướng sụt giảm mạnh từ năm 2022. Theo FiinRatings, tỷ lệ vỡ nợ trái phiếu doanh nghiệp năng lượng giai đoạn 2023 - 2024 ở mức cao, tạo áp lực lớn cho giai đoạn đáo hạn 2026 - 2029.
Ở bình diện quốc tế, Việt Nam đã bước đầu tiếp cận các nguồn vốn mới như quỹ đầu tư ESG hay khuôn khổ Đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP). Tuy nhiên, để các nguồn lực này phát huy hiệu quả, vẫn cần cơ chế hấp dẫn hơn và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.
Cần một hệ sinh thái chính sách đồng hành
Hệ thống chính sách ưu đãi về thuế, phí cho các dự án năng lượng tái tạo và năng lượng sạch đã được ban hành tương đối đầy đủ. Song, theo đánh giá của nhiều chuyên gia, những ưu đãi này vẫn chưa đủ mạnh để tạo cú hích cho dòng vốn dài hạn, nhất là trong bối cảnh rủi ro đầu tư còn cao và chính sách vẫn thiếu tính ổn định.
Bên cạnh đó, việc chưa có Luật Năng lượng tái tạo, cùng những vướng mắc trong triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp, cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, cần nâng cao năng lực thẩm định dự án, phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp và tạo niềm tin dài hạn cho khu vực tư nhân.
Trong bối cảnh ngành năng lượng đang đứng trước yêu cầu chuyển mình mạnh mẽ để phục vụ phát triển bền vững, bảo đảm an ninh năng lượng và chất lượng sống của người dân, việc đồng bộ hóa thể chế, ổn định chính sách và nâng cao năng lực thực thi chính là chìa khóa để nghị quyết thực sự đi vào cuộc sống.