Nhờ cha đứng tên sổ đỏ, con gái vướng tố tụng vì di sản thừa kế
Ảnh minh họa: AI
Nhờ cha đứng tên quyền sử dụng đất, người con không ngờ tài sản mình mua từ nhiều năm trước lại trở thành đối tượng tranh chấp thừa kế giữa những người thân trong gia đình. Vụ án là lời cảnh tỉnh về những rủi ro pháp lý khi nhờ người khác đứng tên tài sản, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc lưu giữ chứng cứ chứng minh nguồn gốc đất.
Đứng tên hộ, tài sản của con thành di sản của cha?
Theo hồ sơ vụ án, bà Nguyễn Thị H nhận chuyển nhượng nhà, đất của bà Hoàng Thị Nh theo giấy sang nhượng nhà ở lập ngày 20/10/1988. Việc chuyển nhượng có chữ ký của bên bán và những người làm chứng; đồng thời được tổ dân phố, ban nhân dân thôn và UBND xã xác nhận.
Sau khi nhận chuyển nhượng, bà H quản lý, sử dụng nhà đất ổn định. Bà cũng chuyển hộ khẩu sang nơi ở mới cùng con trai là ông Nguyễn Văn T. Các tài liệu về việc nộp thuế nhà đất trong những năm sau đó thể hiện bà H là người thực hiện nghĩa vụ thuế, đến khi bà qua đời năm 2012 thì ông T tiếp tục quản lý, sử dụng và nộp thuế.
Tuy nhiên, đến năm 1997, bà H nhờ cha là ông Nguyễn Ch lại làm thủ tục đăng ký quyền sử dụng đất đối với thửa đất này. Trong đơn đăng ký, ông Ch ghi rõ nguồn gốc đất được sang nhượng năm 1988 do con gái Nguyễn Thị H đứng tên mua. Nhưng trong giấy xác nhận nhà ở lập cùng ngày 21/5/1997, hồ sơ lại thể hiện bà H xác nhận đã chuyển quyền sử dụng đất cho cha và đồng ý để ông Ch đăng ký quyền sở hữu.
Dựa trên hồ sơ đó, ngày 27/10/1997, UBND huyện cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ ông Nguyễn Ch và bà Đỗ Thị B.
Đến năm 1998, ông Ch lập di chúc, trong đó để lại cho gia đình bà H diện tích 140m², phần đất còn lại tạm giao cho các con làm nơi nuôi dưỡng, chăm sóc bà B. Sau khi ông Ch qua đời năm 1998, bà B qua đời năm 1999, vấn đề quyền sử dụng thửa đất trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa những người thân trong gia đình.
Năm 2016, ông Nguyễn Văn T và vợ được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với thửa đất. Sau đó, bà S, con gái ông Ch, khởi kiện yêu cầu chia thừa kế đối với phần đất mà bà cho là di sản của cha mẹ mình.
Một thửa đất, nhưng hai cách nhìn nhận hoàn toàn khác nhau: một bên cho rằng đây là tài sản do cha mẹ tạo lập và để lại; bên còn lại khẳng định đất do bà H tự mua từ năm 1988, không phải tài sản của ông Ch, bà B.
Chứng cứ về nguồn gốc đất quyết định kết quả vụ án
Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Tòa án xem xét nhiều tài liệu, chứng cứ liên quan đến nguồn gốc và quá trình sử dụng thửa đất.
Đáng chú ý, giấy sang nhượng nhà ở ngày 20/10/1988 thể hiện bà H nhận chuyển nhượng đất từ bà Nh. Bên cạnh đó, hồ sơ còn thể hiện bà H đã chuyển hộ khẩu đến nơi ở mới từ tháng 10/1988, trực tiếp quản lý, sử dụng đất và nộp thuế nhà đất. Sau khi bà mất, ông T tiếp tục thực hiện những công việc này.
Một chứng cứ đặc biệt quan trọng là kết luận giám định số 381/GĐ-GT/2021 ngày 2/11/2021 của Phòng Kỹ thuật hình sự Công an tỉnh Khánh Hòa. Theo kết luận giám định, chữ ký mang tên Nguyễn Thị H trong giấy xác nhận nhà ở ngày 21/5/1997 không phải do cùng một người ký với các mẫu chữ ký được sử dụng để so sánh.
Từ các chứng cứ đó, Hội đồng xét xử nhận định thửa đất có nguồn gốc do bà H nhận chuyển nhượng từ năm 1988; không có chứng cứ xác thực cho thấy bà H đứng tên mua thay ông Ch. Vì vậy, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất năm 1997 cho hộ ông Ch, bà B dựa trên hồ sơ có chữ ký giả mạo của bà H là không đúng quy định.
Đối với di chúc lập ngày 25/9/1998, Tòa án cũng chỉ rõ: dù ông Ch minh mẫn khi lập di chúc, ông không có quyền định đoạt đối với nhà đất vốn thuộc quyền sử dụng của bà H. Bởi vậy, di chúc không thể làm phát sinh quyền thừa kế của những người khác đối với thửa đất này.
Kết quả, tại bản án ngày 28/3/2024, yêu cầu chia thừa kế của bà S không được chấp nhận, còn giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cấp năm 1997 cho hộ ông Ch, bà B bị hủy.
Như vậy, việc một người đứng tên trên giấy chứng nhận không đồng nghĩa trong mọi trường hợp người đó đương nhiên là chủ sở hữu thực sự của tài sản. Khi phát sinh tranh chấp, nguồn gốc hình thành tài sản, giấy tờ chuyển nhượng, quá trình quản lý, sử dụng và những chứng cứ liên quan có thể trở thành căn cứ quan trọng để Tòa án xác định quyền hợp pháp.
Không thể chỉ dựa vào niềm tin
Vụ án cho thấy một nghịch lý đau lòng: quan hệ cha con vốn được xây dựng trên sự tin tưởng, nhưng việc đứng tên tài sản không rõ ràng lại có thể khiến chính những người trong gia đình rơi vào tranh chấp kéo dài.
Khi nhờ người thân đứng tên quyền sử dụng đất, người bỏ tiền mua đất có thể cho rằng đây chỉ là việc thuận tiện trong gia đình, không cần giấy tờ riêng. Nhưng một khi người đứng tên qua đời, phát sinh mâu thuẫn gia đình hoặc tài sản được đưa vào các giao dịch khác, việc chứng minh ai mới là người có quyền đối với đất có thể trở nên hết sức phức tạp.
Đặc biệt, nếu giấy tờ thể hiện người đứng tên là người sử dụng đất hợp pháp, trong khi người thực sự bỏ tiền mua đất không có văn bản xác nhận hay chứng cứ đầy đủ, nguy cơ tranh chấp càng lớn. Những lời hứa miệng hoặc sự thừa nhận giữa các thành viên gia đình có thể không đủ để giải quyết mọi vấn đề khi các bên không còn thống nhất.
Trong vụ án này, bà H có những chứng cứ quan trọng về việc nhận chuyển nhượng đất, quá trình sử dụng ổn định, việc nộp thuế và lời khai của người làm chứng. Những tài liệu đó đã góp phần làm sáng tỏ nguồn gốc tài sản, bất chấp việc giấy chứng nhận từng được cấp cho hộ cha mẹ bà.
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có được hệ thống chứng cứ đầy đủ như vậy. Nếu giấy sang nhượng bị thất lạc, người làm chứng không còn hoặc các tài liệu liên quan không thể xác minh, việc bảo vệ quyền lợi của người thực sự bỏ tiền mua đất sẽ khó khăn hơn nhiều.
Vì thế, bài học đặt ra không phải là không nên tin tưởng người thân, mà là niềm tin trong gia đình không thể thay thế việc xác lập và lưu giữ chứng cứ pháp lý về tài sản.
Điều cần nhấn mạnh ở đây là quyền thừa kế chỉ phát sinh đối với tài sản thuộc di sản của người chết, chứ không phải mọi tài sản từng được người đó đứng tên hoặc có liên quan đến gia đình. Muốn yêu cầu chia thừa kế, trước hết phải xác định được tài sản đó thực sự thuộc quyền của người để lại di sản.
Về mặt pháp lý, việc khởi kiện để yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình là quyền của mỗi người. Nhưng quyền khởi kiện không đồng nghĩa với việc một yêu cầu đương nhiên có căn cứ. Khi đã có những tài liệu cho thấy nguồn gốc tài sản thuộc về người khác, mỗi thành viên gia đình cần tôn trọng sự thật, xem xét đầy đủ chứng cứ và tránh biến quan hệ huyết thống thành lý do để đòi hỏi quyền lợi không thuộc về mình.
Tài sản có thể là thành quả lao động, tích cóp của một người trong nhiều năm. Nếu người thân biết rõ nguồn gốc tài sản nhưng vẫn đặt ra yêu cầu thừa kế không có căn cứ, hậu quả không chỉ là thiệt hại về kinh tế mà còn là sự rạn nứt tình cảm gia đình, những năm tháng theo đuổi kiện tụng và gánh nặng tâm lý đối với các bên.