Nợ xấu gia tăng, nhiều ngân hàng ồ ạt rao bán tài sản
Quy mô nợ xấu hiện đã lên tới hơn 1 triệu tỷ đồng.
Làn sóng xử lý nợ xấu đang nóng trở lại khi hàng loạt ngân hàng liên tiếp rao bán các khoản nợ có giá trị từ hàng chục đến hàng nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, giữa bối cảnh thị trường bất động sản còn nhiều khó khăn và lãi suất neo ở mức cao, việc xử lý nợ xấu đang trở thành bài toán ngày càng áp lực với hệ thống tài chính.
Mới đây, Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) thông báo đấu giá khoản nợ của một nhóm khách hàng với tổng giá trị lên tới 1.500 tỷ đồng.
Trước đó, nhiều ngân hàng cũng đồng loạt đưa các khoản nợ lớn ra thị trường. VietinBank Tây Ninh rao bán khoản nợ hơn 1.200 tỷ đồng của Lavifood. BIDV Bến Thành đang tìm cách xử lý khoản nợ gần 120 tỷ đồng của nhóm khách hàng cá nhân và Công ty CP Quốc tế Ngọc Viễn Đông. Trong khi đó, Vietcombank Đông Anh cũng thông báo bán khoản nợ 63 tỷ đồng của Công ty CP Xây dựng và Thương mại Thép Nam Khánh.
Dù số lượng khoản nợ được chào bán ngày càng nhiều, nhưng thực tế số thương vụ thành công vẫn khá hạn chế. Phần lớn ngân hàng hiện vẫn phải tự "hy sinh" lợi nhuận để tăng trích lập dự phòng và nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu.
Áp lực nợ xấu tăng mạnh
Theo các chuyên gia, nguy cơ nợ xấu tăng mạnh đang hiện hữu khi mặt bằng lãi suất tăng nhanh từ cuối năm 2025 đến nay, đặc biệt ở lĩnh vực bất động sản.
TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia về tài chính nhận định, sau giai đoạn lãi suất ưu đãi kéo dài khoảng hai năm trước, nhiều khoản vay mua nhà hiện đã bước sang thời kỳ thả nổi với mức lãi phổ biến từ 11-15%/năm. Điều này đang tạo áp lực đáng kể lên khả năng trả nợ của cả người vay cá nhân lẫn doanh nghiệp bất động sản trong nửa cuối năm 2026.
Báo cáo tài chính quý I/2026 của 27 ngân hàng niêm yết cho thấy tổng quy mô nợ xấu đã lên gần 300.000 tỷ đồng, tăng khoảng 28.000 tỷ đồng so với cuối năm trước, tương đương mức tăng 11%.
Đáng chú ý, nợ nhóm 5 tức nợ có khả năng mất vốn đã lên tới gần 169.000 tỷ đồng, tăng 12,7% so với cùng kỳ năm trước. Tại một số ngân hàng thương mại cổ phần, quy mô nợ xấu tăng tới 50-60% chỉ sau vài tháng.

TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, cảnh báo tổng quy mô nợ xấu hiện đã vượt 1 triệu tỷ đồng. Theo ông, nếu không có giải pháp quyết liệt, khối tài sản khổng lồ này sẽ tiếp tục bị "đóng băng", ảnh hưởng lớn tới dòng chảy tín dụng và nền kinh tế.
Không chỉ nợ xấu hiện hữu tăng mạnh, nhiều chuyên gia còn lo ngại các khoản "nợ cần chú ý" đang phình to tại nhiều ngân hàng. Đây được xem là nhóm có nguy cơ chuyển thành nợ xấu trong tương lai gần.
Tính đến cuối quý I/2026, tỷ lệ nợ cần chú ý tại SaigonBank đã lên tới 9,1% tổng dư nợ, tăng so với mức 8,5% cuối năm trước. Tại VPBank, tỷ lệ này là 3,1%; PGBank là 2,7%; TPBank và VIB cùng ở mức 2,5%.
Ông Đặng Đình Thích, Tổng Giám đốc VAMC, cho rằng dù nợ xấu nội bảng vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát, song quy mô nợ tiềm ẩn và các khoản nợ cơ cấu lại vẫn còn rất lớn. Điều này phản ánh những khó khăn của khu vực doanh nghiệp chưa được xử lý triệt để.
Theo ông Thích, rủi ro nợ xấu hiện tập trung mạnh ở các lĩnh vực như bất động sản, xây dựng, xuất khẩu và những ngành phụ thuộc nhiều vào thị trường quốc tế. Trong bối cảnh thanh khoản thị trường tài sản còn yếu và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa cải thiện rõ rệt, một phần nợ xấu có thể chưa được phản ánh đầy đủ.
Bất động sản vẫn là "điểm nóng"
Trong bối cảnh thị trường bất động sản phục hồi chậm, thanh khoản chưa cải thiện rõ rệt và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, giới chuyên gia tiếp tục cảnh báo nguy cơ nợ xấu gia tăng mạnh ở lĩnh vực này. Đây cũng là nhóm tài sản có mức độ liên thông lớn với hệ thống ngân hàng, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và nhiều ngành kinh tế liên quan như xây dựng, vật liệu, tiêu dùng.
Áp lực lớn nhất hiện nay đến từ dòng tiền của cả doanh nghiệp lẫn người mua nhà. Sau giai đoạn được hưởng lãi suất ưu đãi thấp trong những năm 2023-2024, nhiều khoản vay bất động sản hiện đã chuyển sang cơ chế thả nổi với lãi suất phổ biến 11-15%/năm. Trong khi đó, tốc độ phục hồi của thị trường lại chậm hơn kỳ vọng, khiến nhiều dự án tiếp tục rơi vào tình trạng bán hàng khó khăn, dòng tiền về chậm và áp lực trả nợ ngày càng lớn.
Dù vậy, không ít lãnh đạo ngân hàng vẫn tỏ ra khá tự tin với khả năng kiểm soát rủi ro nhờ sở hữu lượng lớn tài sản bảo đảm bằng bất động sản.

Ông Hồ Hùng Anh, Chủ tịch HĐQT Techcombank, cho rằng trong 5-10 năm tới, bất động sản vẫn là lĩnh vực nhiều tiềm năng tại Việt Nam, nhất là khi nhu cầu nhà ở thực còn rất lớn cùng tốc độ đô thị hóa cao. Theo ông, vấn đề cốt lõi không phải là ngân hàng có cho vay bất động sản hay không, mà là lựa chọn khách hàng và khả năng quản trị rủi ro.
Lãnh đạo Techcombank cho biết ngân hàng chỉ tập trung vào các dự án có pháp lý đầy đủ, thanh khoản tốt và chủ đầu tư có năng lực tài chính mạnh. Đồng thời, ngân hàng ưu tiên nhóm khách hàng có dòng tiền ổn định thay vì chạy theo tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá.
Nhờ chiến lược này, tỷ lệ nợ xấu bất động sản của Techcombank ở cả khách hàng doanh nghiệp và cá nhân luôn được duy trì dưới 1%, trong khi tỷ lệ thu hồi vốn thực tế đạt 100%.
"Bất kỳ bất động sản nào, kể cả rơi vào nợ xấu, sau khoảng 2-3 năm Techcombank đều thu hồi được toàn bộ tiền, ít nhất là phần gốc", ông Hồ Hùng Anh cho biết.
Tương tự, ông Nguyễn Đức Vinh, Tổng Giám đốc VPBank, cũng cho hay nợ xấu bất động sản tại ngân hàng này, đặc biệt ở nhóm khách hàng doanh nghiệp, hiện chỉ dao động khoảng 1-1,5%.
Theo ông Vinh, bài học từ chu kỳ trước cho thấy phần lớn rủi ro đến từ các dự án thiếu nhu cầu thực hoặc quá phụ thuộc vào kỳ vọng tăng giá, điển hình là bất động sản nghỉ dưỡng và phân khúc cao cấp. Khi thị trường đảo chiều, thanh khoản sụt giảm mạnh khiến cả chủ đầu tư lẫn nhà đầu tư thứ cấp đều gặp khó khăn về dòng tiền.
Vì vậy, VPBank hiện ưu tiên tín dụng cho các phân khúc có nhu cầu ở thực cao như nhà ở xã hội, nhà ở trung cấp và các dự án phục vụ nhu cầu dân sinh tại đô thị lớn. Theo lãnh đạo ngân hàng này, đây là những phân khúc có sức chống chịu tốt hơn trước biến động kinh tế và ít xảy ra tình trạng "bong bóng" giá.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng không phải ngân hàng nào cũng có chất lượng tài sản và năng lực kiểm soát rủi ro như các ngân hàng lớn. Trên thực tế, nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ vẫn đang "mắc kẹt" tại các dự án vướng pháp lý, chậm triển khai hoặc thuộc phân khúc nghỉ dưỡng có thanh khoản rất thấp.
Đáng lo ngại hơn, rủi ro nợ xấu bất động sản thời gian tới có thể bị kích hoạt thêm từ áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp. Trong bối cảnh tín dụng bị kiểm soát chặt, nhiều chủ đầu tư khó tiếp cận nguồn vốn mới để đảo nợ hoặc tiếp tục triển khai dự án. Điều này làm gia tăng nguy cơ chậm thanh toán trái phiếu, kéo theo áp lực nợ xấu cho hệ thống ngân hàng – nơi đang nắm giữ không ít tài sản bảo đảm liên quan đến bất động sản.
Các chuyên gia nhận định, điểm đáng lo hiện nay không nằm ở những khoản nợ xấu đã bộc lộ, mà ở lượng lớn "nợ tiềm ẩn" chưa phản ánh hết trên báo cáo tài chính. Nếu thị trường bất động sản tiếp tục phục hồi chậm trong khi lãi suất duy trì ở mức cao, áp lực trích lập dự phòng và xử lý tài sản bảo đảm của các ngân hàng sẽ còn gia tăng trong thời gian tới.
"Tấm đệm" dự phòng ngày càng mỏng
Một rủi ro khác đang được nhắc tới là khả năng nợ xấu bất động sản gia tăng từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Việc tín dụng bị kiểm soát chặt trong khi áp lực đáo hạn trái phiếu tăng cao khiến nhiều chủ đầu tư bất động sản rơi vào tình trạng khó khăn kép.
Theo số liệu từ FiinGroup, trong quý I/2026, thị trường ghi nhận khoảng 12.800 tỷ đồng trái phiếu có vấn đề, tăng 6,3% so với cùng kỳ năm trước. Gần 55% trong số này thuộc nhóm bất động sản.
FiinGroup cho biết áp lực đáo hạn trái phiếu sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới, với khoảng 42.200 tỷ đồng đáo hạn trong quý II và 73.300 tỷ đồng trong quý III/2026. Riêng nhóm bất động sản chiếm hơn 57% tổng giá trị đáo hạn.
Các chuyên gia của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) nhận định rủi ro nợ xấu ngân hàng trong năm 2026 vẫn cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi tín dụng bất động sản đã tăng rất mạnh trong năm 2025. Tại một số ngân hàng thương mại cổ phần, dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản hiện đã vượt 30% tổng dư nợ.
Trong khi nợ xấu gia tăng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn hệ thống lại đang giảm dần. Nếu năm 2021, tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành ngân hàng ở mức trên 141,8%, thì đến cuối năm 2025 chỉ còn khoảng 83-84%, và đến cuối quý I/2026 đã giảm xuống dưới 80%.
Thống kê từ báo cáo tài chính quý I/2026 cho thấy khoảng 2/3 số ngân hàng thương mại ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm so với cuối năm trước. Thậm chí, nhiều ngân hàng giảm tới 30-40%. Hiện chỉ còn khoảng 5 ngân hàng duy trì được tỷ lệ bao phủ trên 100%.

Theo các ngân hàng và doanh nghiệp mua bán nợ, thị trường mua bán nợ hiện vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Dù sàn giao dịch nợ đã đi vào hoạt động, nhưng việc tìm kiếm nhà đầu tư tham gia xử lý các khoản nợ xấu vẫn rất khó khăn.
Nhiều ý kiến cho rằng cần có cơ chế mạnh hơn để kích thích thị trường mua bán nợ, chẳng hạn cho phép bán nợ dưới giá gốc nhằm tạo dư địa lợi nhuận cho nhà đầu tư tham gia xử lý tài sản.
Bên cạnh hỗ trợ từ chính sách, các chuyên gia cũng cho rằng bản thân ngân hàng cần chủ động cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và quản trị rủi ro. Việc tăng cường bộ đệm dự phòng và củng cố an toàn vốn không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là chiến lược phòng thủ cần thiết trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay.
Trong bối cảnh thị trường còn nhiều bất định, những ngân hàng chấp nhận giảm lợi nhuận ngắn hạn để ưu tiên an toàn hệ thống có thể sẽ là những tổ chức đủ sức trụ vững và bứt phá trong dài hạn.