Đề xuất siết chuẩn an toàn vốn: Cuộc phân hóa mới giữa các ngân hàng bắt đầu
Ảnh minh họa
Dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật đối với các tỷ lệ an toàn trong hoạt động ngân hàng. Đằng sau những thay đổi về công thức tính toán là sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy điều hành hệ thống tài chính: từ ưu tiên tăng trưởng tín dụng sang ưu tiên chất lượng thanh khoản và độ bền của nguồn vốn.
Trong nhiều năm, hệ thống ngân hàng Việt Nam vận hành trong môi trường tăng trưởng tín dụng cao, nơi áp lực mở rộng dư nợ thường lớn hơn yêu cầu về cấu trúc vốn ổn định. Điều này giúp lợi nhuận ngành ngân hàng duy trì ở mức hấp dẫn, nhưng đồng thời cũng khiến nhiều tổ chức tín dụng phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn vốn ngắn hạn, vốn liên ngân hàng hoặc các hình thức huy động mang tính thời điểm để nuôi tăng trưởng tài sản dài hạn.
Dự thảo mới cho thấy NHNN đang muốn thay đổi nền tảng đó theo hướng gần hơn với chuẩn Basel III – bộ tiêu chuẩn được xây dựng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 nhằm tăng khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc thanh khoản. Một khi các quy định mới được áp dụng, cục diện cạnh tranh của ngành ngân hàng có thể sẽ phân hóa rất mạnh. Những ngân hàng sở hữu nền tiền gửi bán lẻ lớn, tiền gửi không kì hạn (CASA) cao và vốn chủ sở hữu dày sẽ nổi lên như nhóm có lợi thế dài hạn, trong khi các nhà băng tăng trưởng nhanh dựa nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn có thể đối mặt áp lực điều chỉnh đáng kể.
Từ "đua tăng trưởng" sang "đua thanh khoản": Luật chơi của ngành ngân hàng đang thay đổi
Điểm thay đổi có tác động lớn nhất trong ngắn hạn là việc thay thế tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) bằng tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi (CDR). Nếu như trước đây LDR chỉ đo lường tỷ lệ cho vay khách hàng trên huy động vốn, thì CDR mở rộng phạm vi sang toàn bộ hoạt động cấp tín dụng, bao gồm cả đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, ủy thác cấp tín dụng hay một số hình thức mua bán nợ.
Sự khác biệt tưởng như chỉ nằm ở kỹ thuật kế toán nhưng thực tế lại làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn về thanh khoản. Trong giai đoạn trước, nhiều ngân hàng có thể duy trì tỷ lệ LDR ở mức an toàn dù vẫn mở rộng mạnh các khoản cấp tín dụng ngoài hoạt động cho vay truyền thống. Điều này khiến bức tranh thanh khoản chưa phản ánh đầy đủ mức độ sử dụng vốn thực tế. Với CDR, khoảng trống đó gần như bị thu hẹp hoàn toàn.
Không chỉ mở rộng tử số, NHNN còn siết chặt mẫu số khi loại bỏ tiền gửi liên ngân hàng và giấy tờ có giá nắm giữ chéo giữa các tổ chức tín dụng. Điều này đồng nghĩa các ngân hàng sẽ không còn dễ dàng "làm đẹp" thanh khoản bằng nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường 2. Nói cách khác, cơ quan quản lý đang buộc hệ thống phải quay về dựa nhiều hơn vào nguồn huy động thực chất từ khách hàng.
Theo ước tính của VPBankS, phần lớn ngân hàng hiện nay đều có CDR vượt ngưỡng 85% nếu áp dụng theo cách tính mới, ngoại trừ HDBank. Điều này phản ánh thực tế rằng tốc độ tăng trưởng tín dụng của ngành ngân hàng trong nhiều năm qua đã vượt xa khả năng tích lũy nguồn vốn bền vững. Khi tín dụng tăng nhanh nhưng tiền gửi dân cư không tăng tương ứng, các ngân hàng buộc phải tìm đến vốn liên ngân hàng, giấy tờ có giá hoặc nguồn vốn doanh nghiệp ngắn hạn để bù đắp.

Hệ quả là áp lực cạnh tranh huy động trong thời gian tới có thể gia tăng đáng kể. Để kéo CDR xuống dưới ngưỡng quy định, các ngân hàng gần như chỉ còn hai lựa chọn: tăng huy động hoặc giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng. Trong cả hai trường hợp, lợi nhuận đều chịu sức ép. Nếu tăng huy động, chi phí vốn sẽ đi lên nhanh hơn lợi suất tài sản, khiến NIM bị co hẹp. Nếu giảm tăng trưởng tín dụng, động lực mở rộng lợi nhuận cũng suy yếu.
Đây là lý do giới phân tích cho rằng ngành ngân hàng đang bước vào một "cuộc đua thanh khoản" mới, nơi năng lực huy động vốn bền vững quan trọng không kém khả năng tăng trưởng tín dụng. Những ngân hàng có CASA cao và hệ sinh thái khách hàng cá nhân lớn như Techcombank, MBBank hay VIB sẽ có lợi thế rõ rệt hơn nhờ chi phí vốn thấp và nền tiền gửi ổn định.
Theo VPBankS, VIB hiện có tỷ trọng tiền gửi khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa lên tới 62,4%, trong khi con số tại MBBank đạt 59,7%. Đây là nhóm tiền gửi được Basel III đánh giá có mức độ ổn định cao hơn đáng kể so với tiền gửi doanh nghiệp lớn hoặc vốn liên ngân hàng, qua đó giúp các ngân hàng này có lợi thế rõ hơn khi triển khai các chỉ tiêu thanh khoản mới như LCR (Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản) hay NSFR (Tỷ lệ vốn tự có ổn định).
Trong khi đó, các ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn doanh nghiệp lớn hoặc vốn thị trường 2 có thể phải gia tăng mạnh bộ đệm thanh khoản để đáp ứng quy định mới. Điều này đồng nghĩa áp lực chi phí vốn sẽ lớn hơn đáng kể trong giai đoạn chuyển đổi.
Quan trọng hơn, dự thảo mới còn cho phép loại trừ một phần vốn chủ sở hữu đủ điều kiện khỏi tử số khi tính CDR. Điều này khiến "vốn dày" trở thành lợi thế chiến lược mới. Trước đây, vốn chủ sở hữu chủ yếu được nhìn dưới góc độ đáp ứng CAR (Hệ số an toàn vốn), nhưng trong khuôn khổ mới, nó còn trực tiếp hỗ trợ thanh khoản. Các ngân hàng có khả năng tạo vốn nội bộ mạnh, ROE cao và lợi nhuận giữ lại lớn sẽ có dư địa tăng trưởng tốt hơn đáng kể so với nhóm vốn mỏng.
Basel III không chỉ siết ngân hàng yếu, mà còn tái định hình toàn bộ cấu trúc lợi nhuận ngành
Nếu CDR là áp lực ngắn hạn, thì LCR (Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản) và NSFR (Tỷ lệ vốn tự có ổn định) mới là những thay đổi mang tính cấu trúc dài hạn đối với ngành ngân hàng Việt Nam. Hai chỉ tiêu này là trụ cột quan trọng của Basel III và từng được xem là "lá chắn" giúp nhiều hệ thống ngân hàng quốc tế chống chịu tốt hơn sau khủng hoảng 2008.
LCR yêu cầu ngân hàng phải duy trì đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng dòng tiền ra ròng trong kịch bản căng thẳng kéo dài 30 ngày. Điều đáng chú ý là Basel III không chỉ quan tâm đến quy mô thanh khoản mà còn đánh giá chất lượng của thanh khoản đó. Trái phiếu Chính phủ được xem là tài sản thanh khoản tốt nhất, trong khi tiền gửi doanh nghiệp lớn hay vốn liên ngân hàng lại bị đánh giá có độ ổn định thấp hơn nhiều so với tiền gửi cá nhân.
Điều này lý giải vì sao các ngân hàng quốc doanh hoặc ngân hàng có nền khách hàng bán lẻ mạnh được đánh giá hưởng lợi trong khuôn khổ mới. Họ vừa sở hữu lượng lớn trái phiếu Chính phủ, vừa có nguồn tiền gửi dân cư ổn định với hành vi rút tiền ít biến động hơn trong giai đoạn căng thẳng. Trong khi đó, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn doanh nghiệp hoặc thị trường liên ngân hàng sẽ phải tăng mạnh bộ đệm thanh khoản để đáp ứng yêu cầu mới.

Song song với đó, NSFR lại tác động trực tiếp tới mô hình tăng trưởng tín dụng trung dài hạn. Tỷ lệ này yêu cầu nguồn vốn ổn định phải đủ để tài trợ cho tài sản dài hạn và tài sản kém thanh khoản. Đây là bước chuyển rất lớn bởi trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng Việt Nam vốn quen với mô hình dùng vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và hạ tầng.
Khi NSFR được áp dụng, mô hình đó sẽ trở nên đắt đỏ hơn nhiều. Các ngân hàng muốn duy trì tăng trưởng tín dụng trung dài hạn sẽ phải tăng huy động vốn dài hạn hoặc tăng vốn chủ sở hữu. Cả hai đều khiến chi phí vốn cao hơn. Điều này có thể khiến lãi suất huy động kỳ hạn dài tăng lên trong tương lai, đồng thời làm tốc độ tăng trưởng tín dụng bất động sản chậm lại đáng kể so với giai đoạn trước.
Một thay đổi khác đáng chú ý là việc bổ sung tỷ lệ đòn bẩy (LEV) như lớp bảo vệ cuối cùng cho hệ thống. Khác với CAR (Hệ số an toàn vốn), LEV không điều chỉnh theo mức độ rủi ro tài sản, nghĩa là mọi tài sản trên bảng cân đối đều được tính đầy đủ vào mẫu số. Điều này ngăn ngân hàng mở rộng bảng cân đối quá nhanh ngay cả khi danh mục tài sản có hệ số rủi ro thấp.
Trong ngắn hạn, LEV chưa tạo áp lực quá lớn do ngưỡng tối thiểu 3% vẫn khá thấp so với mặt bằng vốn hiện tại của nhiều ngân hàng. Tuy nhiên về dài hạn, chỉ tiêu này sẽ khiến tăng trưởng tài sản gắn chặt hơn với năng lực tạo vốn. Những ngân hàng có ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) cao sẽ có lợi thế lớn hơn vì có thể tích lũy vốn nhanh thông qua lợi nhuận giữ lại. Ngược lại, nhóm ROA thấp nhưng tăng trưởng tài sản quá nhanh sẽ sớm đối mặt áp lực tăng vốn hoặc buộc phải kiểm soát tốc độ mở rộng bảng cân đối.
Điều đáng nói là toàn bộ các thay đổi trên đều đang dẫn ngành ngân hàng tới cùng một điểm chung: tăng trưởng sẽ không còn là cuộc chơi của quy mô đơn thuần, mà là cuộc chơi của chất lượng nguồn vốn và năng lực quản trị thanh khoản.
Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh của ngân hàng có thể đến từ tốc độ mở rộng tín dụng hoặc khả năng tận dụng đòn bẩy thanh khoản giá rẻ. Nhưng trong giai đoạn mới, lợi thế đó sẽ dịch chuyển sang các yếu tố bền vững hơn: nền tiền gửi cá nhân lớn, CASA cao, bộ đệm vốn mạnh, khả năng sinh lời ổn định và năng lực quản trị tài sản – nguồn vốn theo chuẩn quốc tế.
Nói cách khác, dự thảo sửa đổi Thông tư 22 không chỉ là một bước nâng chuẩn an toàn. Đây có thể là khởi đầu cho một cuộc tái phân bổ vị thế trong ngành ngân hàng Việt Nam, nơi khoảng cách giữa nhóm ngân hàng có nền tảng vốn mạnh và nhóm phụ thuộc vào tăng trưởng nóng sẽ ngày càng được kéo giãn rõ rệt.