Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
10/08/2026 - 09:29 (GMT+7)

"Sóng gió" trên chặng đường hướng tới mốc xuất khẩu thủy sản 12 tỷ USD

HTK
"Sóng gió" trên chặng đường hướng tới mốc xuất khẩu thủy sản 12 tỷ USD

Hoạt động đánh bắt, khai thác thủy sản phần lớn là tàu thuyền cỡ nhỏ, hiệu quả thấp. Ảnh minh họa VGP

Trên hành trình tiến tới mục tiêu xuất khẩu thủy sản đạt 12 tỷ USD (khoảng 300 ngàn tỷ đồng) năm 2026, sau 6 tháng đầu năm, ngành thủy sản Việt Nam đang cho thấy sức bật đáng kể sau giai đoạn khó khăn, nhưng đà tăng trưởng vẫn "chưa thực sự bền vững".

Tôm, cua ghẹ giữ vai trò đầu tàu

Sau nửa đầu năm 2026, bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sáng lên rõ rệt. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành trong 6 tháng đạt gần 5,8 tỷ USD (hơn 151 ngàn tỷ đồng), tăng gần 13% so với cùng kỳ năm 2025; riêng tháng 6, con số này đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng hơn 20%. 

Đà tăng không dừng lại ở đó mà tiếp tục được duy trì sang tháng 7, đưa tổng kim ngạch 7 tháng lên gần 6,8 tỷ USD. Với tốc độ này, mục tiêu xuất khẩu vượt 12 tỷ USD cho cả năm 2026 được giới trong ngành đánh giá là hoàn toàn khả thi nếu không phát sinh biến động lớn.

Ngành thủy sản Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu vượt 12 tỷ USD trong năm 2026, tăng 8-11% so với năm 2025; nếu tháo gỡ kịp thời các khó khăn, kim ngạch cả năm có thể đạt 12,3-12,5 tỷ USD, giữ nhịp tăng trưởng 10-11%.

Động lực chính của đà tăng trưởng vẫn đến từ con tôm. Riêng mặt hàng này đã mang về khoảng 2,3 tỷ USD trong 6 tháng, tăng trên 13%, chiếm tới 40% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành – tỷ trọng cho thấy tôm vẫn là trụ cột khó thay thế của thủy sản Việt Nam trong ngắn hạn. 

Bên cạnh đó, nhóm cua, ghẹ và giáp xác cũng cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Chỉ riêng tháng 7, kim ngạch nhóm này đã tăng hơn 51% so với cùng kỳ, còn tính lũy kế 7 tháng đạt gần 246 triệu USD, tăng gần 29%. Một phần lý do đến từ việc Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Mỹ (NOAA) khôi phục công nhận tương đương với nghề khai thác ghẹ bơi của Việt Nam từ tháng 5, mở lại cánh cửa cho mặt hàng này vào thị trường Hoa Kỳ. Nhuyễn thể có vỏ cũng ghi nhận mức tăng trưởng gần 30% sau 7 tháng.

Ở phía sản xuất, nuôi trồng thủy sản tiếp tục là bệ đỡ chính cho toàn ngành. Trong khi đó, khai thác biển vẫn loay hoay với bài toán chi phí nhiên liệu tăng cao, nguồn lợi hải sản tự nhiên suy giảm và các quy định quản lý khai thác ngày một siết chặt theo hướng phát triển bền vững.

Bối cảnh cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng cho thấy nhiều tín hiệu gay gắt hơn. Ecuador và Ấn Độ đang tận dụng lợi thế quy mô sản xuất lớn, giá thành thấp. Trong khi Indonesia và Thái Lan đẩy mạnh đầu tư công nghệ để nâng chất lượng, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp lên hàng thủy sản Việt Nam tại nhiều thị trường trọng điểm.

Tuy vậy, chặng đường về đích 12 tỷ USD trong nửa cuối năm được dự báo sẽ gập ghềnh hơn. Thách thức lớn nhất đến từ chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ, dự kiến tạo sức ép rõ rệt hơn kể từ tháng 8 khi mức thuế đối ứng bắt đầu có hiệu lực thực chất đối với hàng hóa Việt Nam, trong đó thủy sản là một trong những ngành chịu tác động trực tiếp do biên lợi nhuận vốn đã mỏng. 

Riêng mặt hàng cá ngừ xuất sang EU tiếp tục bị ảnh hưởng bởi "thẻ vàng" IUU, cùng hệ thống truy xuất nguồn gốc CATCH và các quy định xuất xứ trong Hiệp định EVFTA, khiến VASEP nhận định khó có khả năng bứt phá trong những tháng cuối năm.

Song song đó, bài toán chi phí logistics cũng đang bào mòn đáng kể phần giá trị gia tăng của doanh nghiệp, khi mỗi năm ngành thủy sản phải luân chuyển tới khoảng một triệu container hàng hóa; cộng thêm những vướng mắc về thủ tục xác nhận nguyên liệu và thiếu hụt lao động, sức ép lên doanh nghiệp xuất khẩu trong nửa cuối năm là không nhỏ.

Nhìn chung, sau 6 tháng đầu năm, ngành thủy sản Việt Nam đang cho thấy sức bật đáng kể sau giai đoạn khó khăn, nhưng đà tăng trưởng vẫn được giới chuyên gia đánh giá là "chưa thực sự bền vững". Việc có cán đích mục tiêu hơn 12 tỷ USD trong năm 2026 hay không sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng ứng phó của doanh nghiệp trước sức ép thuế quan từ Hoa Kỳ, cũng như hiệu quả của các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn về chi phí logistics và nguồn nguyên liệu trong nửa cuối năm.

"Sóng gió" trên chặng đường hướng tới xuất khẩu thủy sản đạt 12 tỷ USD - Ảnh 1.

Ảnh minh họa VGP

Khơi thông vốn, logistics và thị trường

Theo chia sẻ của ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản ước đạt 6,7 tỷ USD, tăng khoảng 10,5% so với cùng kỳ – một kết quả tích cực cho thấy sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa vẫn được duy trì giữa bối cảnh thế giới nhiều biến động. Tuy vậy, để hiện thực hóa mục tiêu 12,5 tỷ USD cho cả năm, ngành vẫn phải xử lý dứt điểm hàng loạt vướng mắc trải dài từ vùng nuôi đến cửa khẩu.

Nút thắt đầu tiên nằm ở khâu nguyên liệu. Với nuôi trồng, giá thành sản xuất trong nước vẫn ở mức cao do việc kiểm soát chất lượng con giống, dịch bệnh và chi phí thức ăn, vật tư đầu vào chưa thực sự hiệu quả. Với khai thác biển, nhiều địa phương còn lúng túng trong thủ tục cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho cảng cá, trong khi hệ thống cảng cá hiện nay vừa thiếu về số lượng vừa chưa đạt chuẩn để đáp ứng các yêu cầu chống khai thác IUU. 

Việc số hóa các loại giấy tờ (như S/C, C/C, PS hay CoA) cũng chưa được tích hợp trên một hệ thống thống nhất, gây ách tắc cho dòng nguyên liệu hợp pháp. Ngay cả nguồn nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu, đây vốn là nguồn bổ sung quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì vị thế cung ứng toàn cầu, cũng đang vướng nhiều thủ tục trùng lặp, kéo dài thời gian thông quan và làm phát sinh chi phí.

Áp lực thứ hai đến từ chi phí logistics, đặc biệt là cước vận tải biển. Từ giữa tháng 6/2026, giá cước tàu biển đã tăng mạnh, có tuyến tăng tới 30%; cước đi bờ Đông Hoa Kỳ tăng thêm khoảng 2.000-3.000 USD/container, còn tuyến đi châu Âu tăng 800-1.200 USD/container. Đây là gánh nặng đặc biệt lớn với một ngành hàng thâm dụng container lạnh như thủy sản. Mức tăng này trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận và làm giảm sức cạnh tranh về giá so với các đối thủ có lợi thế địa lý gần thị trường tiêu thụ hơn, trong khi doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang phụ thuộc phần lớn vào các hãng tàu nước ngoài.

Ở các thị trường xuất khẩu trọng điểm, mỗi nơi lại đặt ra một bài toán riêng. Với EU, ưu tiên hàng đầu vẫn là gỡ cảnh báo "thẻ vàng" IUU và hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc hợp pháp của các lô hàng. 

Với Hàn Quốc, VASEP đang kiến nghị bãi bỏ hạn ngạch 15.000 tấn/năm áp cho tôm Việt Nam nhằm tận dụng tối đa ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do song phương. 

Đáng lo ngại nhất là thị trường Hoa Kỳ, nơi rủi ro phòng vệ thương mại đang gia tăng nhanh chóng: Ngành tôm phải đối mặt cùng lúc với các đợt rà soát chống bán phá giá (POR20, POR21) và chống trợ cấp (POR1) với mức thuế sơ bộ đáng kể. Tính đến cuối tháng 7/2026, hàng hóa Việt Nam còn chịu thêm mức thuế 12,5% theo Mục 301 liên quan tới lao động cưỡng bức, cùng nguy cơ bị điều tra sở hữu trí tuệ và khả năng Mỹ ban hành quy định hạn ngạch riêng cho tôm và cá tra, cá da trơn. Nếu các biện pháp này cùng lúc được áp dụng, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường Mỹ sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Bên cạnh các yếu tố từ bên ngoài, nội lực về vốn và lao động của doanh nghiệp cũng đang bộc lộ nhiều khó khăn. Khi kim ngạch xuất khẩu tăng, nhu cầu vốn cho vùng nuôi và thu mua nguyên liệu tăng theo tương ứng, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận đủ hạn mức tín dụng do các ngân hàng đánh giá hồ sơ chủ yếu dựa trên tài sản bảo đảm thay vì dòng tiền của cả chuỗi giá trị. 

Về lao động, dù đã đẩy mạnh tự động hóa và đưa robot vào một số công đoạn, ngành chế biến thủy sản vẫn là lĩnh vực thâm dụng lao động phổ thông. Tình trạng thiếu hụt nhân công tại nhiều nhà máy hiện nay đang đặt doanh nghiệp trước rủi ro chậm tiến độ đơn hàng đã ký hoặc không dám nhận thêm đơn hàng mới.

Trước loạt thách thức này, VASEP đã đề xuất một gói giải pháp đồng bộ theo 4 nhóm trụ cột: 

 Về sản xuất, cần tập trung kiểm soát chất lượng con giống, giảm chi phí vật tư đầu vào và số hóa toàn diện quy trình truy xuất nguồn gốc. Về thị trường, hiệp hội kiến nghị thành lập Quỹ xuất khẩu ngành hàng theo Nghị định 240/2026/NĐ-CP nhằm tăng nguồn lực xây dựng thương hiệu và ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại, đồng thời lập cơ chế liên ngành theo dõi riêng diễn biến tại thị trường Hoa Kỳ để phản ứng kịp thời với các rào cản mới phát sinh. 

Về logistics, cần có chương trình giảm chi phí vận tải riêng cho nhóm hàng nông, lâm, thủy sản cùng tầm nhìn dài hạn phát triển đội tàu container, container lạnh trong nước nhằm giảm sự lệ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài. Về tài chính và nhân lực, Ngân hàng Nhà nước được đề nghị xem xét duy trì và mở rộng các gói tín dụng ưu đãi, ưu tiên nguồn vốn cho chuyển đổi xanh và chế biến sâu; song song đó cần xây dựng một đề án bảo đảm nguồn nhân lực cấp bách để duy trì năng lực sản xuất cho các ngành hàng thâm dụng lao động như thủy sản.

Nhìn lại chặng đường 7 tháng đã qua, VASEP đánh giá nếu những khó khăn lớn kể trên được tháo gỡ kịp thời trong 6 tháng cuối năm, ngành thủy sản hoàn toàn có thể giữ nhịp tăng trưởng 10-11%, đưa kim ngạch cả năm 2026 đạt khoảng 12,3-12,5 tỷ USD.

Nhưng để chạm tới con số này một cách bền vững, mô hình tăng trưởng của ngành cần được đổi mới mạnh mẽ hơn nữa – không chỉ dừng ở việc mở rộng sản lượng, mà phải tập trung tối ưu hóa giá thành, nâng cao giá trị gia tăng và khơi thông đồng bộ mọi điểm nghẽn trong toàn chuỗi cung ứng, từ con giống, cảng cá, dòng vốn cho tới năng lực logistics quốc gia.


Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận