Sửa đổi Luật Thủ đô: Gợi mở từ kinh nghiệm quốc tế
Việc tiếp tục hoàn thiện Luật Thủ đô không chỉ nhằm tháo gỡ các khó khăn trong thực tiễn mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho sự phát triển của Hà Nội thời gian tới. Ảnh minh họa
Việc nghiên cứu mô hình phát triển Thủ đô của các quốc gia cho thấy, mỗi Thủ đô không chỉ thực hiện chức năng hành chính – chính trị mà còn đảm nhiệm những vai trò đa dạng trong hệ thống quốc gia và quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng để tham chiếu, hoàn thiện cơ chế, chính sách cho Thủ đô Hà Nội trong giai đoạn mới.
Từ kinh nghiệm quốc tế
Theo Báo cáo số 127/BC-BTP ngày 5/3/2026 của Bộ Tư pháp, các mô hình Thủ đô trên thế giới có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, trong đó nổi bật là mô hình Thủ đô đa chức năng, Thủ đô chính trị và "siêu Thủ đô".
Báo cáo chỉ rõ, Thủ đô đa chức năng là mô hình phổ biến tại nhiều quốc gia phát triển, trong đó Thủ đô không chỉ là trung tâm chính trị mà còn là trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa và giao thương quốc tế.
London (Vương quốc Anh) là ví dụ điển hình của mô hình này. Thành phố vừa là trung tâm chính trị quốc gia, vừa là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới. Cơ cấu quản trị của London mang tính đặc thù, với Chính quyền London (Greater London Authority – GLA), đứng đầu là Thị trưởng (Mayor of London) và Hội đồng (Assembly), tạo điều kiện cho việc hoạch định chiến lược phát triển toàn vùng, đồng thời bảo đảm kiểm soát các dịch vụ công và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Thủ đô London của Anh vừa là trung tâm chính trị quốc gia, vừa là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới. Ảnh:
Đáng chú ý, London có cấu trúc quản lý đa cấp với 33 chính quyền quận (boroughs), có mức độ tự chủ đáng kể trong các lĩnh vực như giáo dục, nhà ở và dịch vụ xã hội. Mô hình này giúp London vừa giữ vai trò Thủ đô quốc gia, vừa là một vùng đô thị đa trung tâm với năng lực điều phối và phát triển linh hoạt.
Tương tự, Tokyo (Nhật Bản) là một mô hình Thủ đô đa chức năng tiêu biểu, đồng thời mang tính quốc tế. Không chỉ là trung tâm chính trị với trụ sở Quốc hội và Hoàng gia, Tokyo còn là trung tâm kinh tế lớn nhất Nhật Bản, chiếm tỷ trọng lớn trong GDP quốc gia và là đầu tàu kinh tế của khu vực châu Á.
Tokyo được tổ chức theo mô hình hành chính đặc biệt (Tokyo Metropolis), quản lý đồng thời khu vực trung tâm gồm 23 quận, các đô thị lân cận và các đảo phụ thuộc. Cơ chế này cho phép tích hợp quản lý đô thị trên quy mô lớn, đồng thời bảo đảm sự phối hợp hiệu quả giữa chính quyền trung ương và chính quyền địa phương trong phát triển hạ tầng, giao thông và kết nối toàn cầu.
Khác với mô hình đa chức năng, một số quốc gia lựa chọn mô hình Thủ đô chính trị, tập trung chủ yếu vào chức năng hành chính – quản lý nhà nước.
Washington, D.C (Hoa Kỳ) là ví dụ tiêu biểu. Đây là Thủ đô được thiết kế và phát triển theo quy hoạch riêng, nhằm phục vụ chức năng hành chính quốc gia, tạo sự cân bằng giữa các bang và bảo đảm kiểm soát quyền lực liên bang.
Trong mô hình này, quyền tự chủ của chính quyền đô thị bị giới hạn nhất định, với nhiều thẩm quyền quan trọng thuộc về Quốc hội Hoa Kỳ, bao gồm việc phê duyệt ngân sách và các quyết định liên quan đến phát triển đô thị. Điều này phản ánh đặc trưng của Thủ đô chính trị, nơi các quyết định quan trọng chịu sự chi phối trực tiếp từ trung ương.
Canberra (Úc) cũng là một trường hợp tương tự, được quy hoạch từ đầu thế kỷ XX nhằm trở thành trung tâm hành chính quốc gia, với không gian mở, khu hành chính trung tâm và các vùng xanh bao quanh, phục vụ yêu cầu quản trị và điều phối chính sách.

Canberra, Thủ đô của nước Úc, được quy hoạch với không gian mở, khu hành chính trung tâm và các vùng xanh bao quanh.
Bên cạnh hai mô hình trên, báo cáo đề cập đến mô hình "siêu Thủ đô", trong đó Thủ đô không chỉ là trung tâm của một quốc gia mà còn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống quản trị toàn cầu.
Brussels (Bỉ) là ví dụ điển hình, vừa là Thủ đô quốc gia, vừa là trung tâm của Liên minh châu Âu (EU) và trụ sở của nhiều thiết chế quốc tế như Ủy ban châu Âu, Hội đồng châu Âu và một phần hoạt động của Nghị viện châu Âu, đồng thời là trụ sở chính trị của NATO.
Cấu trúc quản trị của Brussels mang tính đa tầng, bao gồm chính quyền thành phố, chính quyền vùng Thủ đô Brussels (Brussels-Capital Region), chính phủ liên bang và các thiết chế quốc tế. Sự chồng lấn này đòi hỏi cơ chế điều phối liên ngành chặt chẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực quy hoạch không gian, an ninh và hạ tầng.
Geneva (Thụy Sĩ) tuy không phải là Thủ đô chính trị, nhưng lại giữ vai trò đặc biệt trong hệ thống quốc tế, là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức như: Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và nhiều tổ chức quốc tế khác.
Thành phố này được xem là một "siêu Thủ đô chức năng", đóng vai trò trung tâm điều phối toàn cầu trong các lĩnh vực ngoại giao đa phương, tài chính quốc tế và hợp tác quốc tế.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ phân tích các mô hình Thủ đô nêu trên, báo cáo của Bộ Tư pháp rút ra một số bài học quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện cơ chế pháp lý và mô hình quản lý Thủ đô.
Thứ nhất, cần xác định rõ mô hình phát triển Thủ đô. Kinh nghiệm từ London và Tokyo cho thấy, Thủ đô đa chức năng muốn phát triển bền vững cần tích hợp vai trò trung tâm chính trị – hành chính với vai trò trung tâm kinh tế, tài chính, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu Hà Nội không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là động lực phát triển của vùng và quốc gia.
Thứ hai, cần thiết kế cấu trúc quản trị phù hợp, bảo đảm rõ ràng về thẩm quyền và trách nhiệm. Các mô hình như London hay Brussels cho thấy quản trị Thủ đô thường mang tính đa tầng, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc phân định rõ thẩm quyền và cơ chế phối hợp giữa các cấp.
Thứ ba, bảo đảm quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình. Kinh nghiệm từ các mô hình như Tokyo và Geneva cho thấy, mức độ tự chủ cao giúp chính quyền đô thị linh hoạt trong phát triển kinh tế – xã hội, nhưng cần đi kèm với cơ chế kiểm soát, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Thứ tư, chú trọng quy hoạch chiến lược và phát triển bền vững. Các Thủ đô thành công đều có quy hoạch dài hạn, tích hợp các yếu tố về giao thông, không gian đô thị, môi trường và phát triển vùng, đồng thời tăng cường khả năng điều phối liên vùng.

Hà Nội đã và đang có nhiều nỗ lực trong việc phát triển, đồng bộ hệ thống hạ tầng giao thông đô thị. Ảnh: QĐND.
Thứ năm, nâng cao vai trò quốc tế của Thủ đô. Kinh nghiệm từ Brussels và Geneva cho thấy, Thủ đô có thể trở thành trung tâm đối ngoại, hợp tác quốc tế nếu có chính sách phù hợp về hạ tầng, môi trường pháp lý và thu hút tổ chức quốc tế.
Thứ sáu, bảo đảm cân bằng giữa chức năng biểu tượng và chức năng kinh tế. Thủ đô không chỉ mang tính biểu tượng quốc gia mà còn cần tạo động lực phát triển kinh tế. Việc cân bằng hai yếu tố này là điều kiện quan trọng để bảo đảm phát triển bền vững.
Từ thực tiễn quốc tế cho thấy, không có một mô hình Thủ đô chung cho tất cả các quốc gia. Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý cho Thủ đô cần dựa trên điều kiện cụ thể, bảo đảm phù hợp với hệ thống chính trị, pháp luật và yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Theo Báo cáo đánh giá thi hành Luật Thủ đô của Bộ Tư pháp, Luật Thủ đô số 39/2024/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 28/6/2024, có hiệu lực từ ngày 1/1/2025 (một số nội dung từ ngày 1/7/2025). Luật thay thế Luật Thủ đô năm 2012, thiết lập khung thể chế đặc thù, vượt trội, tăng quyền chủ động cho chính quyền Thủ đô trong quản trị, phát triển và huy động nguồn lực.
Ngay sau khi ban hành, Chính phủ, các bộ, ngành và TP Hà Nội đã khẩn trương triển khai thi hành. Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 762/QĐ-TTg về kế hoạch thực hiện; TP Hà Nội và các cơ quan liên quan ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, tổ chức triển khai đồng bộ. Công tác tuyên truyền, phổ biến Luật được thực hiện rộng rãi với nhiều hình thức, góp phần nâng cao nhận thức về các cơ chế, chính sách mới.
Hệ thống văn bản quy định chi tiết thi hành Luật được xây dựng tương đối đầy đủ. Chính phủ đã ban hành các nghị định liên quan đến tổ chức chính quyền đô thị, giáo dục, khoa học và công nghệ; các bộ, ngành ban hành thông tư hướng dẫn; TP Hà Nội ban hành nhiều nghị quyết, quyết định để cụ thể hóa chính sách.
Trong giai đoạn đầu, một số cơ chế, chính sách đã phát huy hiệu quả. Việc tăng cường phân quyền giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đầu tư, thúc đẩy thu hút nguồn lực cho phát triển hạ tầng. Cơ chế tài chính – ngân sách tạo điều kiện để thành phố chủ động hơn trong phân bổ nguồn lực, ưu tiên các dự án trọng điểm. Đồng thời, các chính sách về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số bước đầu góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Thủ đô.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy một số khó khăn, vướng mắc. Một số quy định đặc thù như phát triển không gian ngầm, cải tạo, chỉnh trang đô thị, phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng còn gặp thách thức. Việc tổ chức bộ máy, bố trí nhân lực và phối hợp giữa các cơ quan trong xây dựng, thực thi chính sách vẫn còn hạn chế.
Bên cạnh đó, việc sửa đổi một số luật liên quan trong thời gian qua đã kế thừa và áp dụng rộng rãi một số cơ chế của Luật Thủ đô trên phạm vi cả nước, khiến một số chính sách không còn tính đặc thù, vượt trội như trước. Thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm vai trò đặc biệt của Thủ đô Hà Nội trong giai đoạn mới.