Từ dữ liệu đến cơ hội kinh tế cho phụ nữ: Những gợi mở từ hội thảo khu vực tại Lào
Các đại biểu tham dự Hội thảo khu vực về thúc đẩy hệ sinh thái dữ liệu đáp ứng giới và bao trùm tại Viêng Chăn, Lào, ngày 27-28/10/2026.
Ngày 27-28/10/2026, tại Viêng Chăn (Lào), đoàn đại biểu Việt Nam, trong đó có đại diện Trung ương Hội LHPN Việt Nam, đã tham dự Hội thảo khu vực về thúc đẩy hệ sinh thái dữ liệu đáp ứng giới và bao trùm. Hội thảo mở ra những góc nhìn và kinh nghiệm thực tiễn về sử dụng dữ liệu trong hoạch định chính sách, thúc đẩy bình đẳng giới, hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường.
Hội thảo khu vực về thúc đẩy hệ sinh thái dữ liệu đáp ứng giới và bao trùm (Regional Workshop on Advancing Gender-Responsive and Inclusive Data Ecosystems) do Văn phòng UN Women khu vực châu Á – Thái Bình Dương phối hợp với Cơ quan Thống kê Liên hợp quốc (UNSD) tổ chức, trong khuôn khổ Chương trình WE RISE Together (2025–2029), với sự tài trợ của Chính phủ Australia thông qua Quan hệ Đối tác Mê Công – Australia.
Hội thảo có sự tham gia của các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia thống kê, quản lý dữ liệu, mua sắm công và phát triển doanh nghiệp đến từ Việt Nam, Lào, Campuchia và Thái Lan, cùng đại diện các tổ chức quốc tế. Đoàn Việt Nam gồm 11 đại biểu thuộc các cơ quan, lĩnh vực liên quan đến thống kê, tài chính, đăng ký kinh doanh, thuế, đấu thầu, phát triển doanh nghiệp, Hội LHPN Việt Nam và bình đẳng giới.
Dữ liệu đáp ứng giới - nền tảng cho chính sách kinh tế bao trùm
Một trong những vấn đề xuyên suốt hội thảo là làm thế nào để các chính sách phát triển kinh tế không chỉ được thiết kế với mục tiêu hỗ trợ phụ nữ, mà còn có đủ thông tin để đo lường phụ nữ thực sự được hưởng lợi như thế nào.
Đối với các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy khởi nghiệp hay mua sắm công có trách nhiệm giới, việc thiếu thông tin về chủ sở hữu, người quản lý và kết quả hoạt động của doanh nghiệp có thể khiến quá trình đánh giá hiệu quả chính sách gặp khó khăn.
Khi không xác định được bao nhiêu doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ đang hoạt động, tiếp cận hỗ trợ, tham gia đấu thầu hoặc trúng thầu, cơ quan quản lý cũng khó nhận diện đầy đủ những rào cản mà phụ nữ đang đối mặt.

Toàn cảnh hội thảo.
Tại hội thảo, các chuyên gia UN Women, UNSD và đại diện cơ quan thống kê các nước đã trao đổi về phương pháp tích hợp yếu tố giới vào thống kê doanh nghiệp; chuẩn hóa khái niệm doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo; xây dựng hệ thống chỉ số và kết nối các nguồn dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách.
Đáng chú ý, cách tiếp cận GEDSI (bình đẳng giới, người khuyết tật và hòa nhập xã hội) được nhấn mạnh nhằm mở rộng phạm vi quan tâm tới những nhóm doanh nhân ít được đại diện, như phụ nữ khuyết tật, phụ nữ dân tộc thiểu số, thanh niên và phụ nữ khu vực nông thôn.
Kinh nghiệm từ Australia, Italy và Singapore cho thấy, việc kết hợp dữ liệu đăng ký kinh doanh, điều tra doanh nghiệp, thuế và các nguồn dữ liệu hành chính có thể tạo ra những thông tin thống kê có giá trị mà không nhất thiết phải tổ chức thêm các cuộc điều tra độc lập. Trong đó, sổ đăng ký doanh nghiệp thống kê, mã định danh doanh nghiệp và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý dữ liệu đóng vai trò quan trọng.
Hội thảo cũng giới thiệu cách tiếp cận xây dựng danh sách nhà cung cấp là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ (supplier pool), giúp các đơn vị mua sắm nhận diện năng lực cung ứng của doanh nghiệp nữ, tạo thêm cơ hội kết nối thị trường và hỗ trợ triển khai mua sắm công có trách nhiệm giới.
Thông qua các phiên trình bày chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm quốc gia và thảo luận nhóm, đại biểu đã cùng phân tích những điều kiện cần thiết để hình thành hệ sinh thái dữ liệu đáp ứng giới, từ xác định nhu cầu thông tin phục vụ chính sách, lựa chọn chỉ số đo lường đến đánh giá nguồn dữ liệu và khả năng phối hợp giữa các cơ quan liên quan.
Tận dụng nền tảng dữ liệu hiện có, thúc đẩy kết nối và khai thác thông tin phục vụ chính sách
Trong phiên chia sẻ kinh nghiệm quốc gia, kết quả đánh giá về Việt Nam ghi nhận những tiến bộ trong việc sử dụng dữ liệu hành chính phục vụ thống kê doanh nghiệp.
Việt Nam hiện có các nguồn dữ liệu quan trọng như đăng ký doanh nghiệp, thuế, điều tra doanh nghiệp hằng năm, Tổng điều tra kinh tế và Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Việc sử dụng mã số doanh nghiệp, mã số thuế đã tạo nền tảng cho kết nối một số nguồn thông tin. Đặc biệt, dữ liệu thuế đã được khai thác kết hợp với dữ liệu điều tra doanh nghiệp phục vụ công tác thống kê; hệ thống đấu thầu điện tử cũng có kết nối với thông tin đăng ký doanh nghiệp và thuế.
Tuy nhiên, đánh giá tại hội thảo đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong việc xác định và theo dõi doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Thông tin về giới tính của người đại diện pháp luật, người quản lý hoặc lao động nữ chưa đủ để xác định chính xác quyền sở hữu doanh nghiệp. Dữ liệu về tỷ lệ sở hữu vốn, vai trò quản lý, kết quả kinh doanh và hoạt động đấu thầu còn phân tán giữa các hệ thống.
Chẳng hạn, theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017, doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn từ 51% trở lên và có ít nhất một phụ nữ tham gia quản lý, điều hành. Vì vậy, không thể đồng nhất doanh nghiệp có nữ giám đốc với doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ theo định nghĩa pháp luật.
Những vấn đề trên cho thấy, thách thức không chỉ nằm ở việc thu thập thêm thông tin mà còn ở khả năng chuẩn hóa, kết nối và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu hiện có, nhằm tạo ra những bằng chứng tin cậy phục vụ xây dựng và đánh giá chính sách.
Trên cơ sở các nội dung chuyên môn được chia sẻ, nhóm đại biểu Việt Nam đã tích cực trao đổi về nhu cầu dữ liệu phục vụ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy mua sắm công có trách nhiệm giới và phát triển doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Các thảo luận tập trung vào việc nhận diện những khoảng trống thông tin, khả năng kết nối dữ liệu giữa các cơ quan, xây dựng các chỉ số phù hợp và tăng cường phối hợp trong khai thác, sử dụng dữ liệu phục vụ chính sách.
Từ kết quả trao đổi, nhóm đã bước đầu gợi mở một số hướng nghiên cứu tiếp theo, trong đó có việc nâng cao hiệu quả theo dõi chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, khai thác dữ liệu thống kê và dữ liệu hành chính để đánh giá khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp nữ, nghiên cứu mô hình kết nối các nhà cung cấp do phụ nữ làm chủ và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan.

Đoàn đại biểu Việt Nam tham gia hoạt động trao đổi chuyên môn tại hội thảo khu vực ở Viêng Chăn, Lào.
Đây là những nội dung được trao đổi trong khuôn khổ bài tập chuyên môn của hội thảo, mang tính tham khảo và gợi mở, cần tiếp tục được nghiên cứu, đánh giá và xem xét phù hợp với điều kiện thực tiễn, chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan tại Việt Nam.
Một vấn đề đáng chú ý trong thảo luận là yêu cầu hài hòa giữa nhu cầu có thêm thông tin phục vụ chính sách với mục tiêu cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Theo đó, việc tận dụng, kết nối và tái sử dụng các nguồn dữ liệu đã có được xem là hướng tiếp cận cần ưu tiên nghiên cứu, thay vì gia tăng các yêu cầu kê khai thông tin không thực sự cần thiết.
Những trao đổi này góp phần làm rõ hơn giá trị của dữ liệu trong phát triển kinh tế bao trùm: không chỉ phản ánh quy mô và kết quả hoạt động doanh nghiệp, mà còn giúp nhận diện các nhóm đang gặp rào cản, đánh giá mức độ tiếp cận chính sách và cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp hỗ trợ phù hợp.
Phát huy vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong chuyển đổi số và hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế
Sự tham gia của đại diện Trung ương Hội LHPN Việt Nam tại hội thảo là cơ hội để trao đổi kinh nghiệm chuyên môn, tiếp cận các phương pháp thống kê và quản trị dữ liệu đáp ứng giới, đồng thời tăng cường kết nối với các cơ quan, tổ chức quốc tế và các đối tác liên quan trong lĩnh vực bình đẳng giới, phát triển kinh tế của phụ nữ.

Đại diện Trung ương Hội LHPN Việt Nam tham gia hoạt động trao đổi chuyên môn tại hội thảo khu vực ở Viêng Chăn, Lào.
Đối với Hội LHPN Việt Nam, những nội dung được trao đổi tại hội thảo có ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh Hội đang thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới nội dung và phương thức hoạt động, đồng thời tham gia xây dựng cơ sở dữ liệu về phụ nữ và bình đẳng giới.
Một trong những yêu cầu quan trọng của chuyển đổi số là chuyển từ quản lý thông tin phân tán sang quản trị và sử dụng dữ liệu phục vụ hoạt động thực tiễn. Dữ liệu về phụ nữ không chỉ cần đầy đủ, cập nhật mà còn phải được chuẩn hóa, có khả năng kết nối, phân tích để nhận diện nhu cầu, đặc điểm, điều kiện của các nhóm phụ nữ và đánh giá hiệu quả các chính sách hỗ trợ.
Những kinh nghiệm về thiết kế chỉ số, liên thông nguồn dữ liệu và quản trị dữ liệu được giới thiệu tại hội thảo là cơ sở tham khảo hữu ích cho nhiệm vụ xây dựng cơ sở dữ liệu về phụ nữ và bình đẳng giới. Trong đó, việc xác định rõ nhu cầu khai thác dữ liệu trước khi thiết kế hệ thống, tận dụng thông tin sẵn có, tránh thu thập trùng lặp và bảo đảm an toàn dữ liệu là những nguyên tắc đáng chú ý.
Cách tiếp cận này cũng góp phần nâng cao chất lượng tham mưu chính sách, phản biện xã hội và giám sát việc thực hiện các chính sách liên quan đến phụ nữ, bình đẳng giới.
Đặc biệt, kết quả hội thảo có mối liên hệ trực tiếp với việc triển khai Đề án Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp giai đoạn 2026–2035, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 2415/QĐ-TTg ngày 31/10/2025 và giao Hội LHPN Việt Nam chủ trì thực hiện.
Đề án đặt ra yêu cầu hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, phát triển kinh doanh, tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Để triển khai có hiệu quả, việc xác định đúng đối tượng hỗ trợ, nắm bắt nhu cầu, theo dõi kết quả và đánh giá tác động chính sách cần dựa trên hệ thống thông tin đáng tin cậy.
Thông qua dữ liệu, các cấp Hội có thể từng bước nâng cao khả năng nhận diện những nhóm phụ nữ cần được hỗ trợ, đánh giá mức độ tiếp cận các chương trình khởi nghiệp, đồng thời nghiên cứu giải pháp kết nối doanh nghiệp nữ với thị trường và các cơ hội kinh doanh mới.
Bên cạnh giá trị chuyên môn, hội thảo còn tạo cơ hội để Hội LHPN Việt Nam tăng cường trao đổi, kết nối với UN Women, các cơ quan thống kê, quản lý dữ liệu và các đối tác trong khu vực, nghiên cứu khả năng hợp tác, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm trong thời gian tới.
Từ những nội dung trao đổi tại Viêng Chăn có thể thấy, thúc đẩy bình đẳng giới trong phát triển kinh tế không chỉ là câu chuyện hoàn thiện chính sách hỗ trợ, mà còn là yêu cầu xây dựng nền tảng dữ liệu đủ tin cậy để chính sách đến đúng đối tượng và phát huy hiệu quả.
Đối với Hội LHPN Việt Nam, đây là thêm một góc tiếp cận quan trọng trong quá trình chuyển đổi số và đổi mới phương thức hoạt động: Lấy nhu cầu của phụ nữ làm trung tâm, lấy dữ liệu làm cơ sở và lấy hiệu quả hỗ trợ, nâng cao cơ hội phát triển của phụ nữ làm thước đo.