Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
10/05/2026 - 22:10 (GMT+7)

Từ vụ cựu Hiệu trưởng THCS Ba Đình: Phía sau "cơn địa chấn pháp lý"

Trùng Quang
Từ vụ cựu Hiệu trưởng THCS Ba Đình: Phía sau "cơn địa chấn pháp lý"

Ảnh minh họa

Một bản án hình sự chưa bao giờ chỉ dừng lại ở vài dòng tuyên đọc trong phòng xử. Phía sau đó là số phận của một con người, là tương lai của những đứa trẻ có cha mẹ vướng vòng lao lý, là sự tổn thương của một gia đình, là nỗi đau âm ỉ kéo dài nhiều năm của những người thân...

Nhưng đôi khi, trong guồng máy tố tụng khổng lồ ấy, con người lại bị nhìn như một "hồ sơ", một "đối tượng", một "bị cáo" cần phải xử lý cho xong quy trình. Điều đáng sợ nhất của quyền lực tư pháp không phải là sự nghiêm khắc mà là sự vô cảm: Vô cảm khi kết tội một người bằng những căn cứ pháp lý đang có vấn đề; Vô cảm khi phớt lờ cảnh báo của luật sư, chuyên gia, báo chí và cả dư luận xã hội...

Vụ án dạy thêm tại Trường THCS Ba Đình (Hà Nội) đang đặt ra một câu hỏi nhức nhối như vậy. Một cựu hiệu trưởng bị tuyên 3 năm tù, một kế toán bị kết án; danh dự, sự nghiệp, cuộc đời của họ bị đẩy đến bờ vực.

Trong suốt quá trình tố tụng, phía bào chữa liên tục cho rằng Quyết định 22/2013/QĐ-UBND của UBND TP Hà Nội và Hướng dẫn 5898 của Sở GD&ĐT Hà Nội có dấu hiệu trái với Thông tư 17/2012 của Bộ GD&ĐT. Nhiều luật sư, chuyên gia pháp lý, cơ quan báo chí cũng đặt vấn đề tương tự.

Nhưng tất cả những cảnh báo đó dường như không đủ để làm hệ thống tố tụng chậm lại dù chỉ một bước. Bản án vẫn được tuyên.

Chỉ đến khi Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật (Bộ Tư pháp) chính thức kết luận các văn bản nói trên có nội dung "trái pháp luật và không còn phù hợp", dư luận mới giật mình nhận ra: nền tảng pháp lý dùng để buộc tội một con người hóa ra lại chính là thứ đang có vấn đề.

Một "cơn địa chấn pháp lý", như cách nhiều luật sư nhận định. Nhưng phía sau "địa chấn" ấy là nỗi sợ hãi của một người đang ngồi trên ghế bị cáo mà không biết mình thực sự sai ở đâu.

Người ta thường nói pháp luật phải nghiêm minh. Điều đó đúng nhưng nghiêm minh cũng đồng nghĩa pháp luật phải đúng từ khâu xây dựng, ban hành và áp dụng. Không ai có quyền nhân danh công lý để sử dụng một văn bản trái luật nhằm tước đoạt tự do của người khác.

Đáng nói hơn, câu chuyện ở đây không đơn thuần là "sai sót nghiệp vụ". Bởi suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử, đã tồn tại rất nhiều tín hiệu cảnh báo. Luật sư tranh luận công khai tại tòa. Báo chí phân tích tính pháp lý của văn bản. Chuyên gia chỉ ra dấu hiệu vượt thẩm quyền của quy định địa phương so với thông tư của Bộ.

Nhưng tất cả dường như không đủ để khiến những người tiến hành tố tụng đặt ra một câu hỏi tối thiểu: "Nếu văn bản này sai thì sao?".

Lẽ ra, trước một tranh chấp pháp lý mang tính nền tảng như vậy, tòa án hoàn toàn có thể tạm dừng vụ án, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra tính hợp pháp của văn bản trước khi tuyên án. Nhưng điều đó đã không xảy ra, người ta vẫn tiếp tục tiến về phía trước như một đoàn tàu đã định sẵn đường ray.

Trong nhiều vụ án, cảm giác đáng sợ nhất không phải sự thù ghét, mà là sự lạnh lùng. Người ta có thể chăm chú tranh luận hàng giờ về kỹ thuật áp dụng pháp luật, về cấu thành tội phạm, về con số thiệt hại… nhưng lại quên rằng chỉ cần một sai lầm nhỏ cũng đủ phá hủy cuộc đời một con người. Đặc biệt trong tố tụng hình sự, nơi Nhà nước sử dụng quyền lực mạnh nhất đối với công dân: quyền tước đoạt tự do.

Bởi vậy, pháp luật hiện đại luôn đặt ra nguyên tắc suy đoán vô tội và yêu cầu chứng minh tội phạm một cách tuyệt đối thận trọng. Không phải ngẫu nhiên mà pháp luật buộc cơ quan tố tụng phải xác định sự thật khách quan, toàn diện và đầy đủ. Không phải ngẫu nhiên mà tranh tụng được xem là linh hồn của cải cách tư pháp. Nhưng tranh tụng sẽ trở nên vô nghĩa nếu mọi lập luận phản biện chỉ được lắng nghe theo kiểu hình thức.

Một phiên tòa không thể chỉ là nơi hợp thức hóa kết luận điều tra, càng không thể là cuộc đấu thắng - thua giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Nếu hội đồng xét xử bước vào phòng xử với tâm thế "bị cáo phải có tội", thì công lý thực chất đã thiếu vắng từ trước khi phiên tòa bắt đầu.

Điều đáng lo hơn nằm ở chỗ: trong nhiều vụ án, khi xuất hiện dấu hiệu oan sai, người chịu hậu quả trực tiếp thường chỉ là bị cáo. Còn những người làm sai lại hiếm khi phải trả giá tương xứng.

Một văn bản trái luật được ban hành nhiều năm. Nhiều cơ quan sử dụng nó để xử lý công dân. Một con người bị kết án. Nhưng sau tất cả, ai chịu trách nhiệm? Đó chính là khoảng trống nguy hiểm nhất. Bởi khi quyền lực không gắn với trách nhiệm, sai lầm sẽ lặp lại.

Những người tiến hành tố tụng đương nhiên cũng là con người. Họ có thể sai lầm, pháp luật không đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối. Nhưng điều xã hội cần là sự trung thực và trách nhiệm đối với sai lầm ấy. Nếu một bản án được xây dựng trên nền tảng pháp lý sai, thì không thể coi đó chỉ là "thiếu sót chuyên môn" bởi hậu quả của nó là sinh mệnh pháp lý của một con người.

Pháp luật cần sự nghiêm khắc. Nhưng công lý không thể tồn tại nếu thiếu lòng trắc ẩn và trách nhiệm. 

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận