Tuần làm việc 4 ngày: Bước chuyển tất yếu hay tham vọng viển vông?
Hiện thế giới vẫn đang trong giai đoạn chuyển mình với những luồng quan điểm đối lập về số ngày làm việc trong tuần. Ảnh: Fokusiert/Getty Images/iStockphoto
Ngày Quốc tế Lao động 1/5 năm nay không chỉ là dịp để tôn vinh những thành quả đã có, mà còn là thời điểm để nhìn lại một hành trình dài của việc tái định nghĩa sức lao động.
Ít ai nhớ rằng, chuẩn mực làm việc 5 ngày/tuần hiện nay từng là một cuộc cách mạng đầy tranh cãi của thế kỷ trước. Và giờ đây, khi Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái cấu trúc nền kinh tế, mục tiêu tuần làm việc 4 ngày hiện lên như một sự kế thừa tất yếu, tiếp nối khát vọng làm chủ thời gian của nhân loại.
Ai là người "thổi bùng" ngọn lửa hiện đại?
Khát vọng về một tuần làm việc ngắn hơn thực tế không bắt đầu từ các công ty công nghệ mà từ những thợ xây đá tại Melbourne, Úc. Ngày 21/4/1856, cuộc tuần hành của họ đã xác lập cột mốc lịch sử: Ngày làm việc 8 giờ. Đây chính là tiền đề phá vỡ chế độ lao động 10-12 giờ/ngày vốn phổ biến trong Cách mạng Công nghiệp.
Đến năm 1926, Henry Ford, người sáng lập Ford Motor đã gây chấn động khi tự nguyện áp dụng tuần làm việc 5 ngày (40 giờ) thay vì 6 ngày như thông lệ. Ford hiểu rằng, người lao động cần có thời gian nghỉ ngơi để tái tạo sức lao động và tiêu dùng chính sản phẩm họ làm ra. Chính từ di sản này, đến năm 1948, tuần làm việc 5 ngày mới trở thành chuẩn mực toàn cầu.
Nếu Henry Ford là người định hình tuần làm việc 5 ngày, thì Andrew Barnes, nhà sáng lập tổ chức 4 Day Week Global được coi là "cha đẻ" của phong trào 4 ngày hiện tại. Năm 2018, tại công ty Perpetual Guardian (New Zealand), Barnes đã thực hiện một cuộc thử nghiệm chấn động, giảm 20% thời gian làm việc nhưng giữ nguyên 100% lương và cam kết 100% năng suất. Kết quả đã xóa tan mọi hoài nghi, thực tế chứng minh mức độ căng thẳng của nhân viên giảm từ 45% xuống còn 38%, trong khi sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc tăng từ 54% lên 78%.

Những người ủng hộ tuần làm việc bốn ngày cho rằng việc cải cách giờ làm không thể trở thành hiện thực trong một sớm một chiều. Ảnh: Fokusiert/Getty Images/iStockphoto
Những "phòng thí nghiệm" khổng lồ trên thế giới và sự xuất hiện của đòn bẩy AI
Sự dịch chuyển sang tuần làm việc 4 ngày không còn là những thử nghiệm đơn lẻ ở quy mô công ty nhỏ, mà đã trở thành một làn sóng ở cấp độ vĩ mô. Điển hình là Iceland giai đoạn 2015-2019, quốc gia này đã thực hiện một "phòng thí nghiệm" khổng lồ với sự tham gia của 2.500 lao động. Kết quả thành công ngoài mong đợi đã dẫn đến việc hiện nay có tới 86% lực lượng lao động tại Iceland chuyển sang mô hình ngắn giờ hơn mà vẫn giữ nguyên thu nhập.
Làn sóng này nhanh chóng lan sang Vương quốc Anh vào năm 2022 với 61 doanh nghiệp tham gia. Sau 6 tháng, thực tế đã bác bỏ mọi nỗi lo về sự sụt giảm kinh tế khi doanh thu các doanh nghiệp này vẫn tăng trưởng trung bình 1,4%. Ngay cả những "gã khổng lồ" như Microsoft Nhật Bản cũng ghi nhận năng suất tăng vọt 40% chỉ sau một đợt thử nghiệm ngắn. Những bước đi từ Unilever hay Panasonic là minh chứng đanh thép, rút ngắn thời gian không phải là làm ít đi, mà là làm việc thông minh hơn và hiệu quả hơn.
Sau một thời gian dài thử nghiệm, câu hỏi về tính "phù hợp" của tuần làm việc 4 ngày không còn là tranh luận cảm tính mà đã trở thành bài toán định lượng. Sự xuất hiện của AI trong năm 2026 chính là "mảnh ghép" cuối cùng củng cố cho tính khả thi này.
Bà Kath Blackman, CEO của Versa (Úc), khẳng định: "Chúng ta cần trả lại thời gian tiết kiệm được từ AI cho đội ngũ của mình. Nếu công nghệ giúp năng suất tăng vọt mà con người vẫn làm việc với cường độ cũ, đó là sự bất công trong phân phối lợi tức công nghệ." Đồng quan điểm, Giáo sư John Buchanan (Đại học Sydney) cho rằng đây là sự điều chỉnh tất yếu của lịch sử. Ông nhấn mạnh rằng nếu chúng ta tiếp tục tin vào nỗi lo của các chủ doanh nghiệp, nhân loại có lẽ vẫn đang làm việc 10-12 giờ mỗi ngày.
Xác lập bản hợp đồng lao động mới: Từ đặc quyền đến mục tiêu xã hội
Dù mang lại những tín hiệu khả quan, tuần làm việc 4 ngày vẫn đứng trước không ít thách thức. Đó là sự bất bình đẳng giữa các nhóm ngành nghề. Trong khi nhóm lao động trí thức dễ dàng tối ưu hóa công việc bằng AI, thì các lĩnh vực đặc thù như y tế hay sản xuất trực tiếp lại vấp phải bài toán hóc búa về chi phí. Tiến sĩ Timothy Campbell (Đại học De Montfort) cảnh báo, nếu không có sự điều phối, chính sách này vô tình sẽ tạo ra một sự phân cực xã hội mới, nơi lợi ích từ công nghệ chỉ dành cho một bộ phận thiểu số.
Đặc biệt, dưới góc độ giới, tuần làm việc 4 ngày còn là lời giải cho "nền kinh tế chăm sóc". Gánh nặng việc nhà và con cái lâu nay vốn đè nặng lên vai người phụ nữ, tạo ra sự bất bình đẳng vô hình trong cơ hội thăng tiến. Việc rút ngắn giờ làm chính thức sẽ tạo ra "khoảng thở" quý giá để nam giới chia sẻ trách nhiệm gia đình, giúp phụ nữ giảm bớt áp lực. Khi thời gian được phân phối lại công bằng hơn, giá trị của công việc chăm sóc không lương sẽ được thừa nhận đúng mực, xây dựng một cấu trúc xã hội, như vậy sự thành công không còn phải đánh đổi bằng sự kiệt sức của người phụ nữ.
Do đó, vai trò điều tiết của Nhà nước cần được khẳng định mạnh mẽ thông qua các hành lang pháp lý như "Quyền ngắt kết nối". Đây là rào cản cần thiết để đảm bảo ngày nghỉ thực sự là thời gian tái tạo, thay vì biến thành những giờ làm việc không lương qua các thiết bị số.
Hành trình từ những thợ xây Melbourne thế kỷ 19 đến các kỹ sư thời đại AI hôm nay cho thấy việc tái định nghĩa sức lao động là một quá trình vận động không ngừng. Tuần làm việc 4 ngày, vì thế, không đơn thuần là một lựa chọn đúng hay sai, mà là sự phản chiếu của một nền kinh tế đang đứng trước những nấc thang mới về năng suất.
Trong ngày Quốc tế Lao động 1/5 năm nay, thế giới vẫn đang trong giai đoạn chuyển mình với những luồng quan điểm đối lập. Dù là kỳ vọng về sự giải phóng sức sáng tạo hay nỗi lo về đứt gãy vận hành, tất cả đang góp phần xác lập một bản hợp đồng lao động nhân văn hơn. Rào cản cuối cùng có lẽ không nằm ở công nghệ, mà ở việc chúng ta lựa chọn định giá con người dựa trên sự hiện diện hữu hình hay những đóng góp trí tuệ thực chất trong tương lai.