Tỷ lệ giá trên thu nhập thấp hơn trung bình lịch sử, cổ phiếu ngân hàng còn dư địa tăng giá?
Ảnh minh họa
Mặc dù tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách (P/B) của nhóm ngân hàng đã vượt trung vị lịch sử, tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) lại đang thấp hơn khoảng 10%. Cùng với triển vọng tăng trưởng lợi nhuận duy trì ở mức hai chữ số và tín dụng tiếp tục mở rộng, nhiều chuyên gia cho rằng cổ phiếu ngân hàng vẫn sở hữu sức hấp dẫn đáng kể đối với nhà đầu tư trung và dài hạn.
Tăng trưởng tín dụng tiếp tục là động lực chính
Ngành ngân hàng bước vào năm 2026 với bức tranh kinh doanh tương đối tích cực. Theo thống kê của Chứng khoán ACB (ACBS), lợi nhuận trước thuế quý I/2026 của 27 ngân hàng niêm yết tăng 14,2% so với cùng kỳ năm trước, dù giảm nhẹ 3,1% so với quý liền trước do yếu tố mùa vụ.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhóm ngân hàng quốc doanh như VCB và CTG, cùng các ngân hàng được cấp hạn mức tín dụng cao như MBB, VPB và HDB. Đây là những ngân hàng tham gia tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém và được hưởng cơ chế hỗ trợ về room tín dụng.
Tăng trưởng tín dụng toàn ngành vẫn duy trì ở mức cao, tăng khoảng 19% so với cùng kỳ năm trước và tăng 3,5% so với đầu năm. Kết quả này cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tiếp tục cải thiện, bất chấp mặt bằng lãi suất cho vay mới đã nhích lên trong thời gian gần đây.

Theo đánh giá của ACBS, tín dụng vẫn sẽ là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của ngành ngân hàng trong năm nay. Trong bối cảnh Chính phủ tiếp tục thúc đẩy đầu tư công, xuất khẩu phục hồi và thị trường bất động sản dần khởi sắc, nhu cầu vốn của doanh nghiệp và người dân được kỳ vọng tiếp tục tăng.
Đáng chú ý, các ngân hàng như MBB, VPB và HDB có thể đạt tốc độ tăng trưởng tín dụng từ 16-35%, cao hơn đáng kể mức trung bình toàn ngành nhờ lợi thế về hạn mức tín dụng được cấp.
Biên lãi thu hẹp nhưng lợi nhuận vẫn tăng trưởng
Dù tín dụng tăng trưởng tích cực, ngành ngân hàng vẫn đang đối mặt với áp lực lên biên lãi ròng (NIM).
Trong quý I/2026, NIM toàn ngành giảm khoảng 22 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc lãi suất huy động tăng nhanh trong khi nhiều khoản vay ưu đãi được giải ngân trong giai đoạn 2024-2025 vẫn đang ảnh hưởng đến lợi suất cho vay.
Tuy nhiên, áp lực này phần nào được bù đắp nhờ khả năng kiểm soát chi phí ngày càng tốt của các ngân hàng. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) tiếp tục giảm xuống còn 29,8%, phản ánh hiệu quả từ quá trình chuyển đổi số, tinh gọn bộ máy và tối ưu hoạt động vận hành.
Về triển vọng năm 2026, ACBS dự báo lợi nhuận trước thuế của VCB và BIDV có thể tăng khoảng 10%, trong khi CTG được kỳ vọng tăng tới 16% nhờ tăng trưởng tín dụng tốt và chi phí dự phòng giảm.

Đối với nhóm ngân hàng tư nhân, triển vọng tăng trưởng được đánh giá khả quan hơn nhờ room tín dụng cao. Ngoài ra, STB cũng đang nhận được nhiều sự quan tâm khi có khả năng ghi nhận khoản lợi nhuận bất thường lớn từ việc hoàn nhập dự phòng trái phiếu VAMC và xử lý các tài sản tồn đọng. Nếu quá trình xử lý lô cổ phần hơn 32% tại ngân hàng này hoàn tất trong năm 2026, lợi nhuận có thể tăng mạnh hơn dự báo.
Dù vậy, chất lượng tài sản vẫn là yếu tố cần theo dõi. Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành đã tăng lên khoảng 2% trong quý I, cao hơn 15 điểm cơ bản so với cuối năm trước. Tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng tăng nhẹ lên 1,23%.
Điểm tích cực là chi phí tín dụng vẫn được kiểm soát ở mức thấp, chỉ khoảng 0,27%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu duy trì quanh 80%. Điều này cho thấy các ngân hàng vẫn đang sở hữu bộ đệm dự phòng tương đối an toàn để ứng phó với các rủi ro phát sinh.
P/E thấp hơn lịch sử, cổ phiếu ngân hàng còn hấp dẫn?
Trên thị trường chứng khoán, câu chuyện định giá đang trở thành yếu tố thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư đối với nhóm ngân hàng.
Theo ACBS, cổ phiếu ngân hàng hiện giao dịch ở mức P/B khoảng 1,7 lần, cao hơn khoảng 10% so với trung vị lịch sử. Nếu nhìn đơn thuần vào chỉ số P/B, nhiều nhà đầu tư có thể cho rằng nhóm ngân hàng không còn quá rẻ.
Tuy nhiên, ACBS cho rằng P/B không còn là thước đo phù hợp nhất trong bối cảnh hiện nay. So với giai đoạn cách đây 5-10 năm, hệ thống ngân hàng đã có những thay đổi đáng kể về chất lượng tài sản, năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả sinh lời. Nợ xấu được kiểm soát tốt hơn, trong khi ROE của nhiều ngân hàng đang duy trì ở mức cao trong khu vực.
Vì vậy, chỉ số P/E được xem là phản ánh sát hơn giá trị thực của ngành. Hiện P/E của nhóm ngân hàng đang ở mức khoảng 10,8 lần, thấp hơn khoảng 10% so với trung vị lịch sử.
Trong bối cảnh lợi nhuận toàn ngành được dự báo tiếp tục tăng trưởng quanh mức 15% trong năm nay, mức định giá hiện tại được đánh giá là khá hấp dẫn đối với chiến lược đầu tư trung và dài hạn.

Đáng chú ý, nếu so sánh với các thị trường trong khu vực như Thái Lan, Malaysia hay Indonesia, các ngân hàng Việt Nam đang sở hữu tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn và khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thuộc nhóm dẫn đầu, nhưng định giá chỉ ở mức trung bình.
Nhiều chuyên gia nhận định, sau giai đoạn tăng mạnh của các nhóm cổ phiếu bất động sản, đầu tư công và chứng khoán, dòng tiền có thể sẽ quay trở lại nhóm ngân hàng – nhóm ngành chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn nhất thị trường và đóng góp khoảng 35-40% tổng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết.
Nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục được duy trì, NIM dần cải thiện và áp lực nợ xấu giảm bớt trong nửa cuối năm, cổ phiếu ngân hàng hoàn toàn có cơ sở để bước vào một chu kỳ tăng giá mới, tương xứng hơn với triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của ngành.