Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ

Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt

Thùy Linh
Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt

Lần đầu trong lịch sử, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt 1.000 tỷ USD trong tháng 10 của năm

Lần đầu trong lịch sử, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt 1.000 tỷ USD ngay trong tháng 10/2026, sớm hai tháng so với thời điểm kết thúc năm. Cột mốc này cho thấy quy mô thương mại của nền kinh tế ngày càng mở rộng.

Tuy nhiên, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, khu vực FDI chiếm gần 78% tổng kim ngạch cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và giá trị mà doanh nghiệp trong nước có thể giữ lại.

Quy mô thương mại tăng nhanh, nhưng nhập khẩu đang tăng mạnh hơn

Ngày 29/10/2026, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 1.001,3 tỷ USD. Đây là lần đầu tiên nền kinh tế vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD, trong khi năm 2026 vẫn còn hơn hai tháng mới kết thúc.

Theo số liệu cập nhật của Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu đạt 493,64 tỷ USD, tăng 105,56 tỷ USD, tương đương 27,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, nhập khẩu đạt 507,66 tỷ USD, tăng 138,72 tỷ USD, tương đương 37,6%. Như vậy, tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu 10,4 điểm phần trăm, đưa cán cân thương mại hàng hóa tại thời điểm thống kê sang trạng thái nhập siêu khoảng 14,02 tỷ USD.

Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt - Ảnh 1.

Ở góc độ sản xuất, nhập khẩu tăng mạnh có thể phản ánh nhu cầu nguyên liệu, linh kiện, máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, xuất khẩu đang mở rộng. Đây là đặc điểm của mô hình sản xuất tại Việt Nam, khi nhiều ngành công nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung đầu vào từ nước ngoài.

Tuy nhiên, khi tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu, vấn đề đặt ra không chỉ là quy mô hàng hóa giao thương mà còn là khả năng chủ động nguồn cung trong nước. Nếu sản xuất tăng nhưng phần lớn nguyên liệu, linh kiện và công nghệ vẫn phải nhập khẩu, giá trị tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực cung ứng của doanh nghiệp nội địa.

Nhìn lại chặng đường phát triển, tốc độ mở rộng thương mại của Việt Nam ngày càng nhanh. Năm 2007, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu đạt 100 tỷ USD. Đến năm 2011, con số này vượt 200 tỷ USD; năm 2015 đạt 300 tỷ USD; năm 2019 đạt 500 tỷ USD; năm 2022 đạt 700 tỷ USD và năm 2025 vượt 900 tỷ USD.

Đáng chú ý, từ mức 351,38 tỷ USD năm 2016, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã tăng lên 929,92 tỷ USD năm 2025, gấp khoảng 2,65 lần. Trong giai đoạn 2016-2025, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 11% mỗi năm. Việt Nam hiện đứng thứ 18 thế giới về xuất khẩu, thứ 20 về nhập khẩu và đứng thứ hai ASEAN về tổng kim ngạch thương mại, sau Singapore.

Việc vượt mốc 1.000 tỷ USD cũng cho thấy độ mở thương mại ngày càng lớn của nền kinh tế. Việt Nam hiện có quan hệ thương mại với 237 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó 36 thị trường xuất khẩu và 31 thị trường nhập khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD.

Đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động bởi xung đột địa chính trị, chi phí năng lượng và những thay đổi trong chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, độ mở càng cao cũng đồng nghĩa nền kinh tế càng cần khả năng thích ứng trước những biến động từ bên ngoài.

FDI chiếm gần 78%: Bài toán nâng vị thế doanh nghiệp trong nước

Một trong những điểm đáng chú ý trong cơ cấu xuất nhập khẩu là sự chênh lệch giữa khu vực doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Theo số liệu Cục Hải quan, khu vực FDI đạt khoảng 778 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu, chiếm 77,5% tổng kim ngạch và tăng 37% so với cùng kỳ. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 223 tỷ USD, tăng 16%.

Như vậy, phần lớn hoạt động giao thương quốc tế của Việt Nam hiện vẫn gắn với khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là kết quả của quá trình thu hút đầu tư, phát triển các trung tâm sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các ngành điện tử, điện thoại, máy móc và thiết bị là những lĩnh vực thể hiện rõ vai trò của khu vực FDI. Ba nhóm hàng gồm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; điện thoại và linh kiện; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác đạt tổng kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 532 tỷ USD. Đây là những nhóm hàng có tỷ trọng lớn trong cơ cấu thương mại và tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ.

Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt - Ảnh 2.

Sự tăng trưởng của các nhóm hàng này giúp Việt Nam củng cố vị trí trong mạng lưới sản xuất và cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, tỷ trọng lớn của một số ngành hàng cũng đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng chống chịu khi thị trường công nghệ, nhu cầu tiêu dùng và chuỗi cung ứng toàn cầu thay đổi.

Đối với doanh nghiệp trong nước, thách thức không chỉ là mở rộng quy mô sản xuất để tham gia xuất khẩu mà còn phải từng bước tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đảm nhận khâu gia công, cung cấp lao động hoặc những công đoạn có giá trị thấp, phần lớn giá trị của sản phẩm vẫn có thể tập trung ở những doanh nghiệp nắm giữ công nghệ, thiết kế, thương hiệu và mạng lưới phân phối.

Điều này cũng lý giải vì sao nâng tỷ trọng doanh nghiệp trong nước trong hoạt động xuất khẩu đang trở thành một yêu cầu quan trọng trong định hướng thương mại thời gian tới.

Theo dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 do Bộ Công Thương xây dựng, tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước được đặt mục tiêu đạt khoảng 28-30% vào năm 2030 và tăng lên 38-40% vào năm 2045. Dự thảo đồng thời định hướng nâng tỷ trọng hàng chế biến hoặc đã tinh chế trong tổng kim ngạch xuất khẩu lên 89-90% vào năm 2030.

Những mục tiêu này cho thấy yêu cầu chuyển dịch từ tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và giá trị hàng hóa. Để thực hiện được, doanh nghiệp trong nước cần có thêm năng lực về công nghệ, vốn, quản trị, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng kết nối với các tập đoàn đa quốc gia.

Quan trọng hơn, thu hút FDI cần đi cùng với thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Khi các doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp linh kiện, nguyên vật liệu, dịch vụ kỹ thuật và tham gia các công đoạn sản xuất có yêu cầu cao hơn, tác động lan tỏa của dòng vốn đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế sẽ rõ nét hơn.

Hải quan cải cách, tạo thuận lợi cho dòng chảy thương mại

Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của hoạt động xuất nhập khẩu, ngành Hải quan đang đứng trước yêu cầu đổi mới phương thức quản lý, không chỉ để xử lý khối lượng hồ sơ ngày càng lớn mà còn phải rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả kiểm soát hàng hóa.

Theo kết quả công tác quý III/2026 của Cục Hải quan, trong tổng số 171 thủ tục hành chính do cơ quan này thực hiện, có 96 thủ tục được cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình, 49 thủ tục trực tuyến một phần và 26 thủ tục cung cấp thông tin trực tuyến. Trong giai đoạn từ ngày 15/6 đến 14/9/2026, cơ quan Hải quan tiếp nhận hơn 29,27 triệu hồ sơ, trong đó gần như toàn bộ được thực hiện trực tuyến. Đây là cơ sở quan trọng để giảm giấy tờ, hạn chế tiếp xúc trực tiếp và đẩy nhanh quá trình xử lý thủ tục.

Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt - Ảnh 3.

Đáng chú ý, hệ thống Hải quan đã tiếp nhận, xử lý 44 loại chứng từ điện tử, hỗ trợ đối chiếu tự động với thông tin trên tờ khai. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong chuyển đổi thông tin chứng từ cũng góp phần giảm thao tác nhập liệu, hạn chế sai sót và chi phí in ấn cho doanh nghiệp.

Cùng với số hóa chứng từ, mô hình thông quan tập trung được thí điểm từ ngày 1/6/2026 tại Chi cục Hải quan khu vực III (Hải Phòng). Theo mô hình này, việc tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ được tập trung tại một đầu mối thay vì xử lý phân tán tại nhiều đơn vị hải quan cửa khẩu và ngoài cửa khẩu. Kết quả bước đầu cho thấy thời gian thông quan bình quân giảm khoảng 12% so với tháng 5/2026 và 14% so với quý I/2026.

Những thay đổi này cho thấy cải cách hải quan đang dần chuyển từ đơn giản hóa từng thủ tục sang tổ chức lại quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và công nghệ. Ngành Hải quan cũng đang tiếp tục xây dựng hệ thống công nghệ thông tin thực hiện Hải quan số, nghiên cứu ứng dụng AI trong nghiệp vụ và chuẩn bị các điều kiện triển khai cửa khẩu thông minh.

Xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Phía sau cột mốc lịch sử là bài toán nâng sức doanh nghiệp Việt - Ảnh 4.

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, lợi ích không chỉ nằm ở việc giảm giấy tờ mà còn ở khả năng rút ngắn thời gian giao nhận hàng, hạn chế chi phí lưu kho, lưu bãi và chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, kinh doanh.

Tuy nhiên, hiệu quả cải cách không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng thủ tục được đưa lên môi trường trực tuyến hay số loại chứng từ điện tử được tiếp nhận. Điều doanh nghiệp quan tâm hơn là tổng thời gian hoàn thành thủ tục, chi phí lưu kho, lưu bãi, vận chuyển, kiểm tra chuyên ngành và khả năng dự đoán thời gian giao nhận hàng hóa.

Đặc biệt, với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cạnh tranh. Do đó, cải cách hải quan cần được triển khai đồng bộ với cải cách thủ tục kiểm tra chuyên ngành, phát triển hạ tầng logistics, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ tại cửa khẩu, cảng biển.

Cột mốc 1.000 tỷ USD vì thế không chỉ phản ánh quy mô thương mại ngày càng lớn của Việt Nam mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với chất lượng tăng trưởng. Giai đoạn tiếp theo không đơn thuần là tiếp tục tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, mà phải nâng cao năng lực sản xuất trong nước, giúp doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, tạo ra nhiều giá trị hơn và giảm chi phí trong toàn bộ quá trình giao thương quốc tế.

Ý kiến của bạn
Bình luận