Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
26/08/2026 - 07:28 (GMT+7)

Nhập siêu gần 22 tỷ USD: Vì sao doanh nghiệp Việt phải nhập nhiều?

Thùy Linh
Nhập siêu gần 22 tỷ USD: Vì sao doanh nghiệp Việt phải nhập nhiều?

Tổng mức nhập siêu cả nước từ đầu năm đến giữa tháng 8/2026 lên tới 21,88 tỷ USD

Nhập siêu của Việt Nam đến giữa tháng 8/2026 đã lên gần 22 tỷ USD, khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu. Đằng sau con số này không chỉ là nhu cầu máy móc, nguyên vật liệu và linh kiện phục vụ sản xuất, mà còn cho thấy một vấn đề sâu hơn: năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt đang ở đâu trong chuỗi giá trị?

Nhập khẩu tăng mạnh: Tín hiệu tốt hay sức ép mới?

Theo số liệu của Cục Hải quan (Bộ Tài chính), đến giữa tháng 8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã vượt 712 tỷ USD. Riêng nửa đầu tháng 8, cán cân thương mại tiếp tục nghiêng về phía nhập khẩu với mức nhập siêu khoảng 1,5 tỷ USD, đưa tổng nhập siêu từ đầu năm lên 21,88 tỷ USD.

Đây là diễn biến đáng chú ý trong bối cảnh thương mại quốc tế vẫn đối mặt với nhiều biến động. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào con số nhập siêu để đánh giá sức khỏe nền kinh tế thì chưa đủ.

Một phần quan trọng của mức nhập khẩu tăng mạnh hiện nay đến từ máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và linh kiện phục vụ sản xuất. Riêng nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, kim ngạch nhập khẩu tính đến giữa tháng 8 đã vượt 56 tỷ USD, tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ năm trước.

Điều này cho thấy một nghịch lý: nhập siêu tăng có thể đồng thời là dấu hiệu của sự mở rộng sản xuất và là cảnh báo về mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào nguồn cung bên ngoài.

Nếu những dòng hàng nhập khẩu này nhanh chóng được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, sản phẩm và năng lực xuất khẩu, áp lực nhập siêu hiện tại có thể trở thành tiền đề cho tăng trưởng những năm tiếp theo. Ngược lại, nếu nhập khẩu tăng nhưng giá trị tạo ra trong nước không tăng tương ứng, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với sức ép lớn hơn lên cán cân thương mại, tỷ giá và khả năng giữ lại giá trị trong nước.

Đây cũng là lý do nhập siêu đang trở thành một biến số cần được theo dõi sát trong năm Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Nhập siêu gần 22 tỷ USD: Việt Nam đang giữ lại bao nhiêu giá trị? - Ảnh 1.

Sau khi GDP 6 tháng đầu năm tăng 8,18%, nền kinh tế cần đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 11,7% trong nửa cuối năm theo kịch bản đặt ra để hướng tới mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên cả năm. Trong bối cảnh đó, sự gia tăng của nhập khẩu không nhất thiết là điều tiêu cực, nhưng chất lượng của dòng nhập khẩu mới là vấn đề quan trọng.

Nói cách khác, câu hỏi không đơn thuần là Việt Nam nhập khẩu bao nhiêu, mà là nhập khẩu để làm gì và phần giá trị nào sẽ được tạo ra ở Việt Nam.

Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn từng lưu ý rằng nếu tư liệu sản xuất nhập khẩu không được chuyển hóa kịp thời thành hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu, diễn biến này có thể tác động tới tăng trưởng, thị trường ngoại hối và tỷ giá.

Đây chính là điểm khiến mức nhập siêu gần 22 tỷ USD trở thành một vấn đề kinh tế cần nhìn sâu hơn, thay vì chỉ coi đây là sự đảo chiều của cán cân thương mại.

Khi doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài phần giá trị lớn

Trong nhiều năm, Việt Nam đã xây dựng được một nền kinh tế có độ mở rất cao và trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất khẩu liên tục tăng trưởng và cán cân thương mại từng ghi nhận nhiều năm xuất siêu.

Năm 2025, Việt Nam xuất siêu hơn 20 tỷ USD. Nhưng bước sang năm 2026, cán cân thương mại đảo chiều khá nhanh khi nhập khẩu tăng mạnh.

Đáng chú ý hơn cả là sự khác biệt giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI.

Tính đến giữa tháng 8/2026, khu vực FDI vẫn duy trì trạng thái xuất siêu hơn 7 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước nhập siêu khoảng 29 tỷ USD.

Sự chênh lệch này phản ánh một vấn đề sâu hơn của nền kinh tế: doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia vào hoạt động thương mại quốc tế ngày càng lớn, nhưng khả năng cung cấp đầu vào cho những ngành xuất khẩu chủ lực vẫn còn hạn chế.

Ở nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp trong nước vẫn phải nhập khẩu máy móc, linh kiện, nguyên liệu và các sản phẩm trung gian. Trong khi đó, khu vực FDI đảm nhận phần lớn hoạt động sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu.

Điều này tạo ra một nghịch lý: Việt Nam có thể đạt kim ngạch xuất khẩu rất lớn nhưng chưa chắc đã giữ lại được phần tương xứng của giá trị gia tăng.

Một chiếc điện thoại, máy tính hay thiết bị điện tử được xuất khẩu từ Việt Nam có thể đóng góp lớn vào kim ngạch thương mại, nhưng nếu phần lớn linh kiện và nguyên vật liệu được nhập khẩu thì giá trị thực sự ở lại nền kinh tế vẫn hạn chế.

Nhập siêu gần 22 tỷ USD: Việt Nam đang giữ lại bao nhiêu giá trị? - Ảnh 2.

Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) Bùi Minh Giáp cho rằng độ mở của nền kinh tế Việt Nam hiện ở mức rất cao, khoảng 170% GDP. Điều này giúp Việt Nam tận dụng tốt dòng chảy thương mại toàn cầu nhưng đồng thời khiến nền kinh tế nhạy cảm hơn với biến động từ bên ngoài, từ thương mại quốc tế đến giá năng lượng và nhu cầu của các thị trường xuất khẩu lớn.

Theo ông Giáp, việc nhập khẩu tăng nhanh phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất nhưng cũng cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào máy móc, nguyên vật liệu và linh kiện từ nước ngoài. Vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng phần giá trị được giữ lại trong nước là yêu cầu quan trọng.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa việc "giảm nhập siêu" về mặt số học và giải quyết căn cơ vấn đề nhập siêu.

Nếu chỉ tìm cách hạn chế nhập khẩu, nền kinh tế có thể vô tình làm chậm quá trình đầu tư và sản xuất. Nhưng nếu nâng được năng lực cung ứng trong nước, cùng một quy mô sản xuất, nhu cầu nhập khẩu đầu vào sẽ giảm xuống trong khi giá trị tạo ra tại Việt Nam tăng lên.

Nội lực mới là lời giải dài hạn

Nhập siêu không phải hiện tượng mới đối với Việt Nam. Giai đoạn 2007-2010 từng chứng kiến mức nhập siêu rất cao. Riêng năm 2008, nhập siêu lên tới khoảng 18 tỷ USD, tương đương 28,8% kim ngạch xuất khẩu.

Sau đó, cán cân thương mại từng bước được cải thiện và Việt Nam duy trì xuất siêu trong nhiều năm. Thành quả này cho thấy năng lực xuất khẩu của nền kinh tế đã thay đổi đáng kể.

Nhưng diễn biến năm 2026 đặt ra một câu hỏi mới: liệu Việt Nam đã thực sự giảm được sự phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu hay mới chỉ chuyển sang một giai đoạn khác của quá trình hội nhập?

Câu hỏi này đặc biệt đáng chú ý khi các ngành công nghệ cao, điện tử và trung tâm dữ liệu đang mở rộng nhanh chóng. Đây đều là những lĩnh vực cần lượng lớn thiết bị, linh kiện và công nghệ nhập khẩu trong giai đoạn đầu tư.

Bởi vậy, nhập siêu trong một chu kỳ đầu tư mới không nhất thiết đáng lo nếu đi kèm với sự gia tăng năng lực sản xuất và xuất khẩu. Điều đáng lo hơn là nền kinh tế nhập khẩu ngày càng nhiều nhưng doanh nghiệp nội địa vẫn chưa bước sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Ủy viên chuyên trách Ủy ban Tài chính và Ngân sách của Quốc hội Phan Đức Hiếu từng chỉ ra rằng nhập siêu có thể vừa là chỉ báo của sự phục hồi chu kỳ sản xuất, vừa là lời nhắc nhở về những điểm yếu trong chuỗi cung ứng nội địa.

Từ góc nhìn này, mục tiêu của chính sách thương mại không nên dừng ở việc đưa cán cân thương mại trở lại trạng thái xuất siêu càng nhanh càng tốt. Điều quan trọng hơn là tạo ra một hệ sinh thái sản xuất đủ mạnh để doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp ngày càng nhiều nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ và sản phẩm cho các tập đoàn lớn.

Nhập siêu gần 22 tỷ USD: Việt Nam đang giữ lại bao nhiêu giá trị? - Ảnh 3.

Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp điện tử Việt Nam Đỗ Thị Thúy Hương cho rằng cần thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tự động hóa và ứng dụng AI, đồng thời tăng kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn FDI.

Đây có thể xem là một trong những nút thắt quan trọng nhất.

Bởi nếu doanh nghiệp Việt chỉ đứng ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, trong khi phần lớn nguyên liệu và linh kiện phải nhập khẩu, thì kim ngạch xuất khẩu tăng vẫn chưa đồng nghĩa với việc nội lực nền kinh tế tăng tương ứng.

Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, một đơn hàng xuất khẩu không chỉ tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp cuối cùng mà còn lan tỏa tới nhiều doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu, linh kiện, logistics, công nghệ và dịch vụ trong nước.

Từ "giảm nhập siêu" đến "tăng giá trị giữ lại"

Nhìn theo hướng đó, bài toán nhập siêu của Việt Nam hiện nay không nên được đặt theo cách đơn giản là làm thế nào để nhập khẩu ít đi.

Một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, đẩy mạnh đầu tư và mở rộng sản xuất tất yếu cần nhập khẩu máy móc, công nghệ và nguyên vật liệu. Điều quan trọng là những khoản nhập khẩu đó phải tạo ra năng lực sản xuất mới và giá trị gia tăng lớn hơn trong tương lai.

Thách thức lớn hơn nằm ở việc nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Nếu doanh nghiệp Việt có thể sản xuất được nhiều hơn những sản phẩm trung gian hiện đang phải nhập khẩu, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI và từng bước chuyển sang những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, áp lực nhập siêu sẽ được giải quyết theo cách bền vững hơn.

Ở góc độ này, liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khu vực FDI hiện vẫn là động lực lớn của xuất khẩu, nhưng tác động lan tỏa tới khu vực doanh nghiệp trong nước cần được tăng cường hơn nữa.

Đây cũng là một trong những vấn đề được đặt ra trong Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: làm sao để dòng vốn FDI không chỉ tạo ra kim ngạch xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.

Cùng với đó, mô hình tăng trưởng cũng cần dịch chuyển dần từ việc dựa nhiều vào vốn và xuất khẩu sang dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước.

Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và Lào Mariam J. Sherman cho rằng, để duy trì tăng trưởng trong giai đoạn tới, Việt Nam cần nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, củng cố khu vực doanh nghiệp trong nước và gia tăng giá trị tạo ra trong nền kinh tế.

Nếu làm được điều đó, nhập siêu không còn chỉ được nhìn như một con số cần kéo giảm trên cán cân thương mại. Nó sẽ trở thành một thước đo để nhìn vào chất lượng tăng trưởng: nền kinh tế nhập khẩu bao nhiêu, sản xuất được bao nhiêu và cuối cùng giữ lại được bao nhiêu giá trị.

Vì vậy, trước con số nhập siêu gần 22 tỷ USD hiện nay, điều cần quan tâm nhất không phải là tìm cách "đóng cửa" với hàng nhập khẩu, mà là làm thế nào để mỗi chu kỳ nhập khẩu tạo ra một năng lực sản xuất lớn hơn cho Việt Nam.

Đó mới là con đường để cán cân thương mại được cải thiện cùng với sự lớn lên của nền kinh tế, thay vì chỉ cải thiện bằng cách thu hẹp nhập khẩu. Xa hơn, đây cũng là nền tảng để Việt Nam nâng cao tính tự chủ và sức chống chịu trước những biến động ngày càng khó lường của kinh tế thế giới.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận