Xem thêm thông tin của Báo PNVN trên
Phụ nữ Việt Nam
MỚI NHẤT ĐỘC QUYỀN MULTIMEDIA CHUYÊN ĐỀ
17/08/2026 - 11:39 (GMT+7)

Nợ xấu tăng gần 60%, TPBank chịu áp lực gì?

Phước Nguyên - Thùy Linh
Nợ xấu tăng gần 60%, TPBank chịu áp lực gì?

Hoạt động giao dịch tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2026 của TPBank tăng 7%, nhưng phía sau kết quả kinh doanh tích cực là những tín hiệu đáng chú ý về chất lượng tài sản. Nợ xấu tăng gần 60%, nhanh gấp gần 6 lần tốc độ tăng dư nợ, trong khi dự phòng tăng chậm hơn nhiều so với nợ xấu, đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chất lượng tín dụng trong những tháng cuối năm.

 So sánh giữa lợi nhuận và chi phí

Theo báo cáo tài chính quý II/2026, Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) ghi nhận thu nhập lãi thuần quý II đạt 3.634 tỷ đồng, tăng 15% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận sau thuế đạt 1.890 tỷ đồng, tăng 16%. Lũy kế 6 tháng, thu nhập lãi thuần của TPBank đạt 7.093 tỷ đồng, tăng 8,5% so với cùng kỳ. 

Về chi phí, trong 6 tháng đầu năm, chi phí hoạt động của TPBank tăng gần 18%, lên 4.289 tỷ đồng. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng cũng lên tới 1.321 tỷ đồng. Điều đó cho thấy một phần đáng kể nguồn thu từ hoạt động cốt lõi đang được sử dụng để trang trải chi phí vận hành và chi phí dự phòng. Sau khi hạch toán các khoản chi phí, lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm đạt 3.573 tỷ đồng, tăng 7% so với cùng kỳ.

Kết quả trên là tích cực, nhưng tốc độ tăng lợi nhuận thấp hơn tốc độ tăng thu nhập lãi thuần. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá chất lượng tăng trưởng lợi nhuận của TPBank, bởi chi phí hoạt động và đặc biệt là chi phí dự phòng đang tăng lên. Áp lực dự phòng càng đáng chú ý khi đặt cạnh diễn biến nợ xấu trong nửa đầu năm.

Nợ xấu nhóm 3 và nhóm 5 cùng tăng mạnh

Tính đến ngày 30/6/2026, tài sản liên quan đến cho vay khách hàng của TPBank tăng từ 302.186 tỷ đồng lên 333.970 tỷ đồng, tương đương tăng 31.784 tỷ đồng, hay khoảng 10,5%. Tín dụng tiếp tục mở rộng là yếu tố quan trọng hỗ trợ tăng trưởng thu nhập lãi. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng nợ xấu lại nhanh hơn rất nhiều.

TPBank: Nợ xấu tăng nhanh gấp gần 6 lần tín dụng, áp lực dự phòng gia tăng- Ảnh 1.

Ảnh minh hoạ nợ xấu.

Theo báo cáo tài chính, tổng nợ xấu của TPBank tăng từ 3.936 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 6.278 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tăng 2.342 tỷ đồng, tương đương khoảng 59,5%. Nếu đặt cạnh mức tăng khoảng 10,5% của dư nợ, có thể thấy nợ xấu đang tăng nhanh gấp gần 6 lần tốc độ tăng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu theo đó tăng từ khoảng 1,30% cuối năm 2025 lên khoảng 1,88% cuối quý II/2026.

Đáng chú ý, sự gia tăng không chỉ tập trung ở một nhóm nợ. Nợ nhóm 3 tăng 83%, lên 2.119 tỷ đồng; nợ nhóm 4 tăng 28%, lên 1.800 tỷ đồng; trong khi nợ nhóm 5 tăng 71%, lên 2.359 tỷ đồng. Như vậy, cả ba nhóm nợ xấu đều tăng trong cùng một thời điểm, trong đó nhóm 3 và nhóm 5 là hai nhóm có mức tăng mạnh nhất.

Nợ nhóm 5 hiện chiếm khoảng 37,6% tổng nợ xấu của TPBank; nhóm 3 chiếm khoảng 33,8% và nhóm 4 khoảng 28,7%. Đây là cơ cấu đáng chú ý bởi nhóm 5 là những khoản nợ có khả năng mất vốn, trong khi nhóm 3 là những khoản nợ dưới tiêu chuẩn và vẫn có nguy cơ tiếp tục chuyển nhóm nếu khả năng trả nợ của khách hàng không được cải thiện.

Nói cách khác, áp lực chất lượng tín dụng của TPBank hiện không chỉ nằm ở những khoản nợ đã có khả năng mất vốn, mà còn nằm ở dòng nợ đang có nguy cơ tiếp tục chuyển sang các nhóm rủi ro cao hơn. Đây có thể là biến số quan trọng đối với chi phí dự phòng của ngân hàng trong các quý tới.

Một chỉ báo khác cũng đáng chú ý là dự phòng rủi ro cho vay khách hàng. Khoản dự phòng này tăng từ 3.630 tỷ đồng cuối năm 2025 lên 4.177 tỷ đồng cuối tháng 6/2026, tương đương tăng khoảng 15,1%. Mức tăng dự phòng thấp hơn đáng kể so với mức tăng 59,5% của nợ xấu.

Nếu lấy dự phòng rủi ro cho vay khách hàng so với tổng nợ xấu, mức bao phủ tương ứng giảm từ khoảng 92,2% cuối năm 2025 xuống khoảng 66,5% cuối quý II/2026. Nói cách khác, quy mô dự phòng đang tăng lên nhưng không tăng cùng tốc độ với nợ xấu, khiến "bộ đệm" dự phòng xét tương quan với quy mô nợ xấu đang mỏng đi.

Tất nhiên, mức bao phủ nói trên là phép so sánh giữa dự phòng cho vay khách hàng và tổng nợ xấu từ các số liệu trên báo cáo tài chính, không nhất thiết đồng nhất với chỉ tiêu tỷ lệ bao phủ nợ xấu mà ngân hàng có thể công bố theo cách tính riêng. Khả năng tổn thất thực tế còn phụ thuộc vào tài sản bảo đảm, khả năng thu hồi và đặc điểm từng khoản vay. Tuy nhiên, diễn biến này vẫn là tín hiệu cần theo dõi, nhất là khi chi phí dự phòng 6 tháng đầu năm đã lên tới 1.321 tỷ đồng.

Nếu nợ nhóm 3 tiếp tục chuyển sang nhóm 4, nhóm 5, trong khi nợ nhóm 5 vẫn tăng, TPBank có thể phải dành thêm nguồn lực để trích lập dự phòng. Khi đó, áp lực sẽ không chỉ nằm ở chất lượng tài sản mà còn có thể tác động trực tiếp tới lợi nhuận các quý tiếp theo.

Tăng trưởng tín dụng: Không chỉ cần nhanh mà phải có chất lượng

Bên cạnh chất lượng tài sản, dòng tiền cũng cho thấy một khía cạnh khác trong quá trình mở rộng hoạt động của TPBank. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6 tháng đầu năm âm 16.932 tỷ đồng, cải thiện so với mức âm 19.720 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Đối với ngân hàng, dòng tiền kinh doanh âm không thể được nhìn nhận giống như tại một doanh nghiệp sản xuất, bởi dòng tiền chịu ảnh hưởng lớn từ hoạt động huy động, cho vay và các giao dịch tài chính. Vì vậy, bản thân con số âm chưa phải dấu hiệu bất thường.

TPBank: Nợ xấu tăng nhanh gấp gần 6 lần tín dụng, áp lực dự phòng gia tăng- Ảnh 2.

Tỷ lệ nợ xấu tăng từ khoảng 1,30% cuối năm 2025 lên khoảng 1,88% cuối quý II/2026. Ảnh minh hoạ

Điều đáng quan tâm hơn nằm ở cơ cấu các dòng tiền. Trong 6 tháng đầu năm, dòng tiền chi cho vay khách hàng đạt 31.262 tỷ đồng, tăng 3,6% so với cùng kỳ. Trong khi đó, dòng tiền liên quan đến tiền gửi khách hàng đạt 9.427 tỷ đồng. Nếu chỉ đặt hai dòng tiền này cạnh nhau, có thể thấy khoảng chênh lệch 21.835 tỷ đồng giữa dòng tiền chi cho vay khách hàng và dòng tiền liên quan đến tiền gửi khách hàng trong kỳ.

Đáng chú ý, TPBank còn ghi nhận 30.459 tỷ đồng từ tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng. Đây là nguồn vốn đáng kể góp phần bù đắp nhu cầu vốn trong quá trình mở rộng tín dụng. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận nguồn vốn của TPBank vẫn là một yếu tố hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, vấn đề cần theo dõi không chỉ là ngân hàng có huy động được vốn hay không, mà là cơ cấu nguồn vốn sẽ thay đổi như thế nào khi tín dụng tiếp tục tăng trưởng.

Tiền gửi khách hàng thường là nguồn vốn nền tảng đối với ngân hàng. Nếu tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao trong khi nguồn tiền gửi khách hàng không tăng tương ứng, ngân hàng sẽ phải sử dụng nhiều hơn các nguồn vốn khác để đáp ứng nhu cầu cho vay. Điều này chưa đồng nghĩa với rủi ro thanh khoản, nhưng đặt ra yêu cầu quản trị chặt chẽ hơn về chi phí vốn, kỳ hạn và khả năng cân đối nguồn vốn.

Đặc biệt, bài toán nguồn vốn cần được đặt cùng bài toán chất lượng tín dụng. TPBank đang đứng trước yêu cầu kép: duy trì tăng trưởng tín dụng để tạo thu nhập, nhưng đồng thời phải kiểm soát tốc độ hình thành nợ xấu để tăng trưởng không kéo theo chi phí dự phòng ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, TPBank cần ưu tiên kiểm soát nợ nhóm 3 – khu vực có nguy cơ tiếp tục chuyển sang nhóm 4, nhóm 5 – thay vì chỉ tập trung xử lý phần nợ xấu đã phát sinh. Việc tăng cường giám sát sau giải ngân, nhận diện sớm khách hàng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ và xây dựng phương án thu hồi phù hợp sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn nợ xấu tiếp tục phình to.

Với nợ nhóm 5 đã lên 2.359 tỷ đồng, xử lý tài sản bảo đảm, đẩy nhanh thu hồi các khoản nợ có khả năng thu hồi và củng cố dự phòng cũng cần được đặt ở vị trí ưu tiên. Đây là cách để TPBank không chỉ cải thiện tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách mà còn từng bước khôi phục "bộ đệm" trước các rủi ro tín dụng có thể phát sinh.

Quan trọng hơn, tốc độ tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới cần được đặt trong mối quan hệ với chất lượng tài sản. Khi nợ xấu đang tăng nhanh hơn nhiều lần so với dư nợ, việc mở rộng tín dụng cần đi kèm với điều chỉnh khẩu vị rủi ro, tiêu chuẩn cấp tín dụng và kiểm soát chặt những phân khúc có dấu hiệu phát sinh nợ xấu cao. Cùng với đó, việc gia tăng nguồn tiền gửi khách hàng sẽ giúp ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn, giảm áp lực phải dựa nhiều hơn vào nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng.

Như vậy, bài toán của TPBank trong nửa cuối năm 2026 không chỉ là giữ đà tăng lợi nhuận, mà là làm sao biến tăng trưởng tín dụng thành tăng trưởng có chất lượng. Nợ nhóm 3 có được chặn trước khi chuyển nhóm hay không, nợ nhóm 5 có được thu hồi thực chất hay không và "bộ đệm" dự phòng có được củng cố trở lại hay không sẽ là những chỉ dấu quan trọng để đánh giá "sức khỏe tăng trưởng" của ngân hàng trong các quý tới.

Với nợ xấu tăng gần 60%, trong khi dư nợ tăng khoảng 10,5%, câu hỏi lớn đặt ra cho nửa cuối năm là liệu TPBank có thể kiểm soát được tốc độ hình thành nợ xấu và ngăn các khoản nợ nhóm 3 tiếp tục chuyển sang nhóm 4, nhóm 5 hay không. Đồng thời, diễn biến của nhóm 5 cũng cần được theo dõi sát khi nhóm nợ có khả năng mất vốn đã tăng 71% và chiếm gần 38% tổng nợ xấu.

Chất lượng tăng trưởng tín dụng vì vậy sẽ là biến số đáng theo dõi nhất đối với TPBank trong những quý còn lại của năm 2026. Nếu ngân hàng kiểm soát được nợ xấu mới phát sinh, cải thiện khả năng thu hồi và củng cố lại bộ đệm dự phòng, áp lực lên lợi nhuận có thể được giảm bớt. Ngược lại, nếu nợ nhóm 3 tiếp tục chuyển nhóm và nợ nhóm 5 duy trì đà tăng, chi phí dự phòng có thể trở thành lực cản đáng kể đối với kết quả kinh doanh.

Ở thời điểm này, thị trường sẽ cần thêm câu trả lời từ TPBank về ba vấn đề: nợ xấu đang tập trung ở đâu, bao nhiêu khoản nợ nhóm 3 có nguy cơ chuyển nhóm và ngân hàng sẽ xây dựng lại bộ đệm dự phòng như thế nào trong nửa cuối năm. Đây cũng là những yếu tố quyết định liệu tăng trưởng lợi nhuận hiện tại có thực sự bền vững hay không.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận