Sổ tiết kiệm chưa đáo hạn, vì sao người gửi tiền đã "đứng ngồi không yên"?
Ảnh minh họa
Khoảng cách giữa lãi suất của những sổ tiết kiệm cũ và mức lãi có thể nhận khi gửi mới đang ngày càng rõ. Với phụ nữ trực tiếp quản lý tài chính gia đình và những người cao tuổi sống một phần bằng tiền lãi, chênh lệch vài điểm % có thể không còn là con số nhỏ mà trở thành một khoản thu nhập đáng kể.
Những ngày cuối tháng 9, chị Tuyết (36 tuổi, Hà Nội) chủ động kiểm tra lại các khoản tiết kiệm của gia đình. Một số sổ kỳ hạn 6 tháng và 1 năm được gửi trước đó với lãi suất khoảng 6,5%/năm. Nếu để ngân hàng tự động tái tục, khoản tiền sẽ được quay vòng theo mức lãi suất mới khoảng 7,1%/năm. Tuy nhiên, lần này chị không muốn "để mặc" cho sổ tự động tái tục. Chị dự định chờ đến ngày đáo hạn rồi tất toán để gửi lại, bởi chương trình ưu đãi đang được áp dụng có thể đưa mức lãi suất thực nhận lên khoảng 9,2%/năm.
"Trước ngày đáo hạn tôi đã chờ khá lâu. Nhìn lãi suất bên ngoài lên 8-9%/năm trong khi tiền của mình vẫn chỉ hưởng 6,5%/năm cũng sốt ruột. Nhưng rút trước hạn thì khoản tiền gửi cũ gần như không còn được hưởng mức lãi suất ban đầu nên đành chờ", chị Tuyết chia sẻ.
Câu chuyện của chị Tuyết cho thấy một thay đổi đáng chú ý trong hành vi của người gửi tiền. Khi khoảng cách giữa lãi suất cũ và lãi suất mới đủ lớn, ngày đáo hạn không còn đơn thuần là thời điểm nhận lại tiền mà trở thành một "mốc tài chính" để quyết định có tiếp tục gửi, chuyển ngân hàng hay thay đổi kỳ hạn. Người gửi không nhất thiết muốn rút tiền ngay, nhưng bắt đầu "canh" ngày sổ đáo hạn để không bỏ lỡ cơ hội hưởng mức lãi cao hơn.
Sổ cũ 6-7%, gửi mới lãi 9%
Trong nhiều gia đình, tiền gửi ngân hàng được chia cho nhiều mục đích: tiền dự phòng, tiền dành cho con, khoản tích lũy cho những kế hoạch lớn hoặc phần tài sản chưa có nhu cầu sử dụng ngay. Với những phụ nữ trực tiếp theo dõi thu - chi và quản lý các khoản tích lũy của gia đình, sự thay đổi của lãi suất có thể khiến cách phân bổ tiền gửi được tính toán kỹ hơn.
Một khoản tiền 1 tỷ đồng gửi ở mức 6,5%/năm tạo ra khoảng 65 triệu đồng tiền lãi trong một năm. Nếu cùng khoản tiền đó đủ điều kiện hưởng 9,2%/năm, tiền lãi lý thuyết tăng lên khoảng 92 triệu đồng, tức chênh khoảng 27 triệu đồng. Nếu so với mức tái tục 7,1%/năm, khoảng cách vẫn là 21 triệu đồng mỗi năm. Khi khoản tiền lên tới vài tỷ đồng, phần chênh lệch đủ lớn để người gửi cân nhắc lại việc để tiền tự động quay vòng.

Đây chính là lý do ngày đáo hạn trở nên quan trọng hơn. Nếu trước đây nhiều người gửi tiền 6 tháng hoặc 12 tháng rồi chờ ngân hàng tự động tái tục, thì khi lãi suất giữa các sản phẩm có sự phân hóa, việc để sổ tự động quay vòng có thể khiến người gửi bỏ qua một mức sinh lời cao hơn. Họ phải tính lại: khoản tiền hiện tại còn bao lâu đến hạn, mức lãi suất tái tục là bao nhiêu, khoản gửi mới có thực sự được hưởng mức lãi quảng bá hay không, tiền có phải khóa trong kỳ hạn dài hơn và nếu cần rút giữa chừng thì phần lãi bị ảnh hưởng thế nào.
Thị trường tháng 9 cho thấy khoảng cách giữa lãi suất niêm yết và lãi suất thực nhận sau ưu đãi là một điểm đáng chú ý. Cake by VPBank công bố chương trình tiền gửi tháng 9-10/2026 với mức cộng thêm lãi suất tối đa 2,2 điểm %/năm; mức cộng cụ thể phụ thuộc vào chương trình và điều kiện của khoản tiền gửi. Vì vậy, những mức 9% hay 9,6%/năm xuất hiện trên thị trường cần được hiểu là mức có thể đạt được khi đáp ứng điều kiện nhất định, chứ không phải mặt bằng lãi suất áp dụng đại trà cho mọi khách hàng.
Điều này cũng làm thay đổi cách cạnh tranh huy động vốn. Ngân hàng không nhất thiết phải đồng loạt nâng lãi suất niêm yết cho tất cả khách hàng, mà có thể sử dụng các chương trình cộng thêm để thu hút tiền gửi mới, giữ chân khách hàng hoặc khuyến khích gia hạn. Với người gửi tiền, câu hỏi quan trọng vì thế không còn là "ngân hàng nào đang quảng cáo lãi suất cao nhất", mà là mình thực tế nhận được bao nhiêu trên khoản tiền của mình.
Với phụ nữ và người cao tuổi, vài điểm % có thể mang ý nghĩa khác
Nếu với một bộ phận phụ nữ quản lý tài chính gia đình, câu chuyện chủ yếu là tối ưu hóa khoản tiền nhàn rỗi, thì với người cao tuổi có tiền gửi lớn, lãi suất còn gắn với một nhu cầu khác: tạo dòng tiền phục vụ sinh hoạt. Đây là lý do cùng một biến động lãi suất nhưng tác động đến các nhóm người gửi tiền không giống nhau.
Giả sử một người có 2 tỷ đồng gửi ngân hàng ở mức 6,5%/năm, tiền lãi theo cách tính đơn giản tương đương khoảng 130 triệu đồng mỗi năm, bình quân hơn 10,8 triệu đồng/tháng. Nếu mức sinh lời là 9,2%/năm, khoản lãi lý thuyết tăng lên khoảng 184 triệu đồng/năm, chênh khoảng 54 triệu đồng. Đây chỉ là phép tính minh họa và mức 9,2%/năm trên thực tế còn phụ thuộc sản phẩm, kỳ hạn và điều kiện ưu đãi, nhưng nó cho thấy vì sao một vài điểm % có thể trở thành khoản tiền đáng kể đối với người sử dụng tiền lãi để chi tiêu.

Với nhóm khách hàng này, bài toán vì thế không đơn giản là tìm mức lãi suất cao nhất. Một khoản tiền gửi dài hạn có thể đem lại lãi suất tốt hơn, nhưng nếu phải tất toán trước hạn để xử lý một khoản chi đột xuất, lợi ích kỳ vọng ban đầu có thể giảm mạnh. Người gửi phải cân bằng giữa mức lãi suất, kỳ hạn và khả năng tiếp cận tiền khi cần.
Điều này cũng lý giải vì sao việc "rút sổ cũ để chạy sang lãi suất mới" không phải lúc nào cũng có lợi. Nếu khoản tiền đang hưởng 6,5%/năm nhưng chưa đến ngày đáo hạn, người gửi có thể phải chịu mức lãi suất thấp hơn đáng kể đối với phần tiền rút trước hạn. Khoản lãi cao hơn từ sổ mới phải được đặt cạnh phần lãi đã mất để tính lợi ích thực tế.
Bởi vậy, "đứng ngồi không yên" ở đây không nhất thiết có nghĩa người gửi muốn rút tiền ngay. Đó là tâm lý muốn chờ đúng ngày đáo hạn để tái định vị khoản tiền, thay vì để ngân hàng tự động quay vòng mà chưa kiểm tra lại mặt bằng lãi suất. Với phụ nữ đang quản lý ngân sách gia đình, đó có thể là cơ hội tối ưu hóa khoản tích lũy; với người cao tuổi, đó lại là bài toán giữ dòng tiền ổn định mà vẫn đảm bảo khả năng sử dụng vốn khi cần.
Cuộc đua huy động khiến ngày đáo hạn trở thành "mốc tài chính"
Diễn biến lãi suất huy động cần được đặt trong bối cảnh ngân hàng vẫn phải cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và nguồn vốn. Theo số liệu được dẫn từ Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 3/9, tín dụng toàn hệ thống tăng 9,98% so với đầu năm, trong khi huy động vốn tăng 8,33%, tức tốc độ tăng tín dụng cao hơn huy động khoảng 1,65 điểm %. Đây là một trong những yếu tố khiến các ngân hàng tiếp tục phải quan tâm đến việc giữ chân và thu hút nguồn tiền gửi.
Tuy nhiên, bức tranh huy động không đi theo một chiều. Đến ngày 22/8, huy động vốn bằng tiền đồng được ghi nhận tăng 8,77% so với đầu năm, trong khi tín dụng tăng 8,38%. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tín dụng và huy động có thể thay đổi khá nhanh theo từng thời điểm, đồng thời áp lực huy động của từng ngân hàng cũng không giống nhau.

Điểm đáng chú ý là lãi suất tiền gửi có thể duy trì ở mức tương đối cao ngay cả khi lãi suất trên thị trường liên ngân hàng có thời điểm hạ nhiệt. Điều đó cho thấy lãi suất huy động không chỉ phản ánh thanh khoản tức thời mà còn liên quan đến chiến lược nguồn vốn và nhu cầu tăng trưởng tín dụng của từng ngân hàng.
Với người gửi tiền, hệ quả là thị trường ngày càng xuất hiện nhiều mức lãi suất và nhiều điều kiện khác nhau. Một bên là mức niêm yết phổ thông; bên kia là mức sau ưu đãi dành cho những nhóm khách hàng, khoản tiền hoặc kỳ hạn đáp ứng điều kiện. Khoảng cách giữa hai mức này chính là nơi người gửi phải tự tính toán.
Vì vậy, điều đáng chú ý nhất của cuộc đua lãi suất lần này không chỉ nằm ở việc ngân hàng nào đưa ra con số cao hơn. Nó đang khiến người gửi tiền thay đổi cách nhìn về một cuốn sổ tiết kiệm: từ một khoản tiền "gửi rồi quên" thành một tài sản cần được theo dõi, so sánh và phân bổ lại theo từng thời điểm.
Đó cũng là lý do một cuốn sổ chưa đến ngày đáo hạn vẫn có thể khiến chủ nhân "đứng ngồi không yên". Khi khoản tiền đang hưởng 6-7%/năm trong khi những khoản gửi mới đủ điều kiện có thể đạt 9% hoặc cao hơn, điều người gửi chờ đợi không nhất thiết là rút tiền ngay, mà là đến đúng ngày có thể rút mà không phải đánh đổi phần lãi đã tích lũy, để quyết định lại nơi đồng tiền của mình sẽ tiếp tục sinh lời.