FDI lập kỷ lục, nhưng sức bật tăng trưởng còn phụ thuộc vào chất lượng dòng vốn
Dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh. Ảnh: Dự án Cảng Cái Mép Gemadept tại phường Tân Phước
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, với quy mô đăng ký trong 9 tháng năm 2026 vượt mục tiêu cả năm. Tuy nhiên, phía sau những con số kỷ lục là bài toán lớn hơn: làm thế nào để dòng vốn này thực sự chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị gia tăng cho nền kinh tế trong nước, nhất là khi Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Sức hút FDI tiếp tục được củng cố
Những tháng cuối năm 2026, Việt Nam tiếp tục đón nhận nhiều tín hiệu tích cực trong thu hút đầu tư nước ngoài. Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu mới đây, TP.HCM công bố 12 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký khoảng 13 tỷ USD. Đáng chú ý, nhiều dự án có quy mô lớn, tập trung vào bất động sản, logistics và hạ tầng.
Trong đó, Dự án Khu phức hợp thông minh tại Khu chức năng số 2A, Khu đô thị mới Thủ Thiêm, do liên doanh giữa Lotte và Phát Đạt đầu tư, có tổng vốn khoảng 2,292 tỷ USD. Dự án Cảng Cái Mép Gemadept tại phường Tân Phước (TP.HCM), do Công ty TNHH Cái Mép Gemadept - Terminal Link đầu tư, có vốn khoảng 770 triệu USD. Dự án Swift Logistics của nhà đầu tư Singapore Tokgistic Pte. Ltd. có tổng vốn đăng ký tương đương khoảng 987,4 triệu USD.
Cùng với các dự án đầu tư quy mô lớn, việc Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM công bố 10 thành viên đầu tiên cũng mở ra triển vọng thu hút thêm các nguồn lực tài chính quốc tế. Trong số này có những tên tuổi nước ngoài như VinaCapital International Partners, Công ty TNHH Quản lý tài sản Keppel Việt Nam.
Theo thông tin công bố, các thành viên dự kiến huy động và đầu tư khoảng 2,7 tỷ USD trong năm 2027. Riêng Keppel Việt Nam đang nghiên cứu khả năng hình thành các nền tảng đồng đầu tư với đối tác toàn cầu, với quy mô huy động có thể lên tới 1 tỷ USD, chủ yếu từ nguồn vốn bên thứ ba.
Ông Joseph Low, Trưởng đại diện Keppel tại Việt Nam, kiêm Chủ tịch bộ phận Bất động sản, cho biết Việt Nam là thị trường quan trọng với tập đoàn. Thông qua mạng lưới toàn cầu và năng lực trong vận hành, quản lý tài sản, Keppel mong muốn đóng góp vào mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trung tâm tài chính và đầu tư quốc tế.
Những diễn biến này cho thấy sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam vẫn được duy trì, trong bối cảnh các tập đoàn quốc tế tiếp tục tìm kiếm địa điểm sản xuất, kinh doanh và mở rộng hoạt động tại khu vực.
Báo cáo trước Quốc hội mới đây, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh con số hơn 50,36 tỷ USU vốn FDI thu hút được trong 9 tháng, tăng 76,4%, cao nhất kể từ năm 2021. Đặc biệt dòng vốn này tập trung nhiều vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, công nghệ cao, điện tử, bán dẫn… Kết quả này không chỉ vượt mục tiêu thu hút vốn cả năm từ 40-45 tỷ USD, mà còn cho thấy Việt Nam tiếp tục là điểm đến đáng chú ý của dòng vốn quốc tế.
Đáng quan tâm, dòng vốn tiếp tục hướng vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, công nghệ cao, điện tử và bán dẫn. Nhiều tập đoàn lớn đã hiện diện và mở rộng hoạt động đầu tư tại Việt Nam như Samsung với tổng vốn trên 24 tỷ USD; LG khoảng 10,6 tỷ USD; Foxconn 5 tỷ USD; Intel 4,1 tỷ USD và Amkor 1,6 tỷ USD.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ như NVIDIA, Qualcomm, Marvell, Synopsys (Hoa Kỳ) và Bosch (Đức) cho thấy Việt Nam đang có thêm cơ hội tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghệ có giá trị cao.
Về vốn thực hiện, Bộ Tài chính cho biết, trong 9 tháng, vốn FDI giải ngân đạt gần 21,2 tỷ USD. Ước tính cả năm 2026, con số này có thể đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 12,3%. Đây là những kết quả đáng ghi nhận, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt. Tuy nhiên, quy mô vốn đăng ký và giải ngân mới phản ánh một phần sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Giá trị mà dòng vốn tạo ra cho nền kinh tế, khả năng kết nối với doanh nghiệp nội địa và mức độ đóng góp vào năng suất dài hạn mới là những yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng.
Quy mô vốn lớn, nhưng sức lan tỏa chưa tương xứng
Vai trò của khu vực FDI đối với kinh tế Việt Nam là không thể phủ nhận. Khu vực này góp phần mở rộng năng lực sản xuất, phát triển kết cấu hạ tầng, tạo việc làm và duy trì trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, nguồn vốn FDI tiếp tục được xác định là một trong những động lực quan trọng.
Chia sẻ tại phiên thảo luận tổ ở Quốc hội, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh FDI là nguồn lực quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và Việt Nam khó có thể đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số nếu thiếu dòng vốn này.
"Chúng ta có thể tăng trưởng mà không cần FDI được không? Xin thưa rằng, câu trả lời rất đơn giản: Không thể!", Bộ trưởng khẳng định.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không chỉ là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là làm thế nào để dòng vốn đó tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế trong nước. Thực tế, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ năng lực đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, giá thành và quy mô cung ứng để trở thành nhà cung cấp trong chuỗi sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia.

Tổ hợp nhà máy Samsung tại Bắc Ninh
Báo cáo của Bộ Tài chính cho thấy, tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi sản xuất của doanh nghiệp FDI hiện mới đạt khoảng 20-25%. Việc chuyển giao công nghệ còn hạn chế, trong khi doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của khu vực này.
Điều đó cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa quy mô hoạt động của khu vực FDI và năng lực hưởng lợi của doanh nghiệp Việt Nam. Dù xuất khẩu tăng trưởng mạnh, nhưng nếu phần lớn nguyên liệu, linh kiện và công nghệ vẫn phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, còn doanh nghiệp nội địa chủ yếu đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, thì hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế sẽ khó đạt kỳ vọng.
Đây cũng là vấn đề được nhiều đại biểu Quốc hội đặt ra khi thảo luận về mô hình tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Đại biểu Lê Hữu Trí (Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Khánh Hòa) cho rằng cần chuyển mạnh từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng trong nước.
Theo đại biểu, xuất khẩu 9 tháng năm 2026 tăng 24,5%, vốn FDI thực hiện đạt khoảng 21,1 tỷ USD, tăng 12,1% là những kết quả tích cực. Tuy nhiên, cần đánh giá sâu hơn hiệu quả thực chất mà những kết quả này mang lại cho nền kinh tế, đặc biệt là phần giá trị được tạo ra tại Việt Nam và mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng.
Đại biểu cũng lưu ý, nếu sản xuất và xuất khẩu tăng nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu thực hiện những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, khả năng lan tỏa của tăng trưởng sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cần phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa hợp lý, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Cùng quan điểm, đại biểu Trần Thị Hồng Thanh (Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Ninh Bình) nhấn mạnh tỷ lệ nội địa hóa ở một số ngành chủ lực mới đạt khoảng 40%. Đại biểu đề nghị chính sách thu hút FDI cần gắn với những cam kết và kết quả có thể đo lường được về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, sử dụng nhà cung ứng Việt Nam và nâng cao giá trị gia tăng trong nước.
Những ý kiến này cho thấy yêu cầu thay đổi cách đánh giá hiệu quả thu hút đầu tư. Thay vì chủ yếu nhìn vào tổng vốn đăng ký, số lượng dự án hay quy mô giải ngân, cần quan tâm nhiều hơn đến số doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng, tỷ lệ mua hàng trong nước, mức độ chuyển giao công nghệ và năng lực sản xuất được hình thành sau mỗi dự án.
Từ vốn đăng ký đến năng lực sản xuất thực chất
Một vấn đề khác cần được quan tâm là khoảng cách giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện. Dù tổng vốn đăng ký FDI tăng mạnh trong 9 tháng năm 2026, tốc độ tăng vốn thực hiện vẫn thấp hơn đáng kể.
Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tốc độ tăng vốn đăng ký hiện cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng vốn thực hiện. Điều này đặt ra yêu cầu đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án đã được cấp phép, đặc biệt là những dự án có quy mô lớn.
Bởi trên thực tế, một dự án được công bố với tổng vốn đầu tư hàng tỷ USD chưa đồng nghĩa toàn bộ nguồn lực đó đã được đưa vào nền kinh tế. Quá trình triển khai còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư, hạ tầng kết nối, nguồn nhân lực và khả năng đáp ứng các điều kiện sản xuất, kinh doanh.

Nhà máy của Tập đoàn Hyosung tại Khu công nghiệp Phú Mỹ 2 và cụm cảng Cái Mép-Thị Vải nằm trên địa bàn thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
Nếu tiến độ thực hiện kéo dài, nguồn vốn đăng ký dù lớn cũng chưa thể nhanh chóng chuyển hóa thành nhà máy, dây chuyền sản xuất, việc làm và năng lực cung ứng mới. Ở góc độ rộng hơn, bài toán nâng chất dòng vốn FDI còn gắn với năng lực của chính doanh nghiệp Việt Nam. Khi doanh nghiệp nội địa chưa đáp ứng được yêu cầu về công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn sản phẩm và quy mô sản xuất, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn vẫn khó mở rộng.
Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn cũng nhấn mạnh, việc tăng cường hợp tác với các tập đoàn quốc tế phải đi đôi với nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và nguồn nhân lực chất lượng cao là những nhiệm vụ cần được chú trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư.
Đây không chỉ là câu chuyện hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cho khu vực FDI, mà còn là điều kiện để nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng hai con số, thu hút FDI vì thế cần bước sang một giai đoạn mới. Sức hấp dẫn của môi trường đầu tư không chỉ được đo bằng những dự án hàng tỷ USD, mà còn bằng khả năng tạo ra hệ sinh thái sản xuất có tính kết nối, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa.
Dòng vốn FDI có chất lượng không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính cho nền kinh tế, mà phải tạo được những năng lực sản xuất mới, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam và nâng cao giá trị gia tăng trong nước. Đây mới là nền tảng để những kỷ lục về thu hút đầu tư thực sự chuyển hóa thành sức bật tăng trưởng bền vững.