Những người miệt mài gieo tình yêu với văn hóa Mường
Nghệ nhân đang thị phạm cho học viên tại khóa tập huấn "Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của dân tộc Mường tại tỉnh Thanh Hóa"
Từ tiếng hát của người mẹ đến những nhịp cồng, tiếng sáo của người cha, văn hóa Mường được trao truyền qua nhiều thế hệ bằng cách giản dị nhất: nghe, học và thực hành. Với những nghệ nhân ở Ngọc Lặc, Thanh Hóa, giữ gìn văn hóa còn là việc tìm cách để thế hệ trẻ hiểu, yêu và tiếp tục thực hành những giá trị ấy.
Ở thôn Vân Hòa, xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa, nghệ nhân hát sắc bùa Phạm Thị Hậu đã có nhiều năm gắn bó với những làn điệu dân gian của dân tộc Mường. Với bà, tình yêu dành cho văn hóa dân tộc bắt đầu từ những ngày còn nhỏ, khi bà ngồi nghe mẹ hát.
Mẹ bà là người hiểu về văn hóa dân gian Mường. Những câu hát được cất lên trong gia đình từ khi bà còn nhỏ đã trở thành những thanh âm quen thuộc. Bà Hậu nghe mẹ hát các làn điệu dân gian như hát ru, hát xường rồi dần dần học theo. Không có giáo trình và những bài học được chuẩn bị bài bản, việc truyền dạy diễn ra tự nhiên qua từng lần nghe, từng câu hát. Cứ thế, những gì người mẹ biết được trao cho con gái trong đời sống thường ngày.
Lớn lên, bà Hậu tiếp tục tham gia các câu lạc bộ văn hóa dân gian, rồi tham dự nhiều hội thi từ cấp thôn, xã, huyện, thị, tỉnh đến toàn quốc. Qua những cuộc thi ấy, bà đạt nhiều thành tích, trong đó có hai lần tham gia hội thi toàn quốc và giành huy chương Vàng. Phía sau những giải thưởng là một quá trình dài gắn bó với văn hóa Mường.
Càng tham gia, bà càng yêu những làn điệu mà mình được nghe từ mẹ. Khi nhận thấy văn hóa dân tộc ngày càng được quan tâm, bà càng hiểu rõ hơn giá trị của những điều rất quen thuộc ấy. "Ngày càng thấy yêu thích hơn" cũng đồng nghĩa với việc bà tự đặt cho mình trách nhiệm phải duy trì và phát huy những giá trị ấy.


Nghệ nhân hát sắc bùa Phạm Thị Hậu đang trình diễn tiết mục văn nghệ cùng các học viên
Trong số những loại hình mà bà gắn bó có hát sắc bùa- đây là hình thức hát chúc, thường gắn với đoàn đánh cồng, được thực hành vào dịp Tết, đầu năm, khi tới từng nhà. Trong những sự kiện lớn ở địa phương, những làn điệu này cũng được biểu diễn.
Bà Hậu biết hát sắc bùa cùng nhiều làn điệu dân ca Mường khác như hát ru, hát xường, hát đang. Đó là vốn văn hóa được bà tích lũy qua nhiều năm lắng nghe, học hỏi và thực hành.
Điều khiến bà trăn trở không nằm ở việc mình còn nhớ được bao nhiêu làn điệu, mà ở cách trao truyền những giá trị ấy cho thế hệ sau. Bởi truyền dạy văn hóa cho con cháu chưa bao giờ là một việc dễ dàng.
Có thời gian, khi bà nói với con cháu về những giá trị văn hóa truyền thống, các con từng cho rằng đó là những điều "lạc hậu", "lỗi thời", không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại. Khi ấy, những người trẻ có nhiều mối quan tâm khác và chưa nhận ra giá trị của những gì cha ông để lại.
Thế nhưng, theo bà Hậu, những năm gần đây, cách nhìn đã dần thay đổi. Các lớp tập huấn về văn hóa dân gian được tổ chức nhiều hơn, nội dung cũng ngày càng chuyên sâu. Qua những hoạt động như vậy, con cháu bà hiểu hơn và bắt đầu thấy yêu thích văn hóa của dân tộc mình.



Biểu diễn tại khóa tập huấn "Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của dân tộc Mường tại tỉnh Thanh Hóa" diễn ra từ ngày 5-7/10/2026
Ngay trong gia đình, bà đã dạy con hát ru, hát xường. Hát sắc bùa khó hơn nên người con vẫn đang trong quá trình học và chưa thể hát thành thạo. Những người cháu còn nhỏ cũng bắt đầu được làm quen với văn hóa truyền thống. Với bà, đó là một tín hiệu đáng mừng. Bởi văn hóa không thể chỉ được giữ bằng lời nói mà phải được thực hành và phải được gieo từ khi còn nhỏ.
Bà hiểu rằng một đứa trẻ hôm nay có thể thích, ngày mai lại không thích. Vì vậy, để văn hóa thực sự "ngấm" vào thế hệ trẻ, cần một quá trình dài, từng ngày, từng ngày nghe hát nhiều rồi dần dần sẽ ghi nhớ. Đó cũng chính là cách bà từng tiếp nhận văn hóa từ mẹ mình.
Giữ tiếng sáo, nhịp trống, tiếng chiêng
Cũng ở thôn Vân Hòa, nghệ nhân Phạm Đình Mạnh dành nhiều năm gắn bó với sáo, trống và chiêng của dân tộc Mường. Niềm đam mê của ông cũng bắt đầu từ thuở nhỏ, khi được nghe những người đi trước thổi sáo, đánh trống, đánh chiêng. Những âm thanh ấy khơi dậy sự tò mò rồi dần trở thành niềm say mê.
Ông bắt đầu tự học, tự làm sáo và tìm cách luyện tập. Với ông, đó không chỉ là học một loại nhạc cụ, mà là tìm lại những âm thanh gắn với phong tục, tập quán và đời sống của cộng đồng.
Trong các nhạc cụ mà ông gắn bó, sáo có những yêu cầu riêng. Có loại sáo có bốn lỗ, có loại sáo sáu lỗ; người chơi phải biết cách lấy hơi, điều chỉnh hơi, lên xuống đúng cách để tạo ra âm thanh phù hợp. Những kỹ thuật ấy không dễ học trong thời gian ngắn.
Cũng như nghệ nhân Phạm Thị Hậu, ông Mạnh từng tham gia các câu lạc bộ văn hóa dân gian và các hội thi. Ông có cơ hội giao lưu, học hỏi với những người cùng thực hành văn hóa dân gian ở các địa phương khác.
Qua các cuộc thi, ông đạt những giải thưởng, trong đó có huy chương Vàng tại các hội thi toàn quốc. Nhưng điều ông quan tâm hơn cả là làm sao để những gì mình biết không dừng lại ở thế hệ của mình.
Bởi ông hiểu rằng nếu những người đang nắm giữ các làn điệu, cách chơi nhạc cụ và những quy tắc thực hành văn hóa không truyền lại cho con cháu, thì khi họ không còn đủ sức thực hành, những giá trị ấy cũng có nguy cơ bị mai một...


Nghệ nhân Phạm Đình Mạnh (áo nâu) đau đáu với việc trao truyền văn hóa dân tộc cho giới trẻ
Ngay từ khi các cháu còn nhỏ, ông đã đưa các cháu đến gần với những âm thanh quen thuộc của gia đình. Có khi là những bài lời ru, có khi là tiếng trống, tiếng chiêng.
Ông kể rằng, trẻ nhỏ ngày nay có nhiều mối quan tâm khác, đặc biệt là điện thoại. Việc khiến các cháu dành thời gian cho văn hóa truyền thống vì thế không dễ. Nhưng nếu trẻ có niềm đam mê thì vẫn có thể truyền lại, quan trọng là phải bắt đầu từ sớm.
Ông Mạnh cho rằng, với những loại hình đặc trưng như sáo, người học cần một quá trình lâu dài. Có những kỹ thuật nhìn qua tưởng đơn giản nhưng để thực hiện đúng lại cần thời gian luyện tập. Đặc biệt, người học còn phải hiểu được làn điệu, nhịp điệu và cách thực hành gắn với từng hoàn cảnh.
Với cồng chiêng cũng vậy. Mỗi cách đánh gắn với một không gian, một sinh hoạt nhất định. Có loại dùng trong những hoạt động cụ thể; có loại vang lên trong niềm vui, đám cưới, mừng nhà mới hay những dịp sinh hoạt cộng đồng. Mỗi thanh âm đều mang theo dấu ấn văn hóa, gắn với đời sống và ký ức của cộng đồng Mường. Vì thế, theo ông Mạnh, giữ gìn phải đi cùng với hiểu biết. Người trẻ phải biết mình đang đánh gì, hát gì, vì sao những âm thanh ấy được sử dụng trong những hoàn cảnh nhất định.
Đó cũng là lý do ông mong muốn có thêm những lớp tập huấn để những người đang nắm giữ văn hóa có thể tiếp tục truyền dạy cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, một lớp học chỉ kéo dài vài ngày không thể thay thế cho quá trình thực hành lâu dài. Ông Mạnh cho rằng những khóa học như vậy có ý nghĩa ở chỗ tạo cơ hội để những người biết văn hóa gặp gỡ những người chưa biết, cùng thực hành, cùng nghe và cùng cảm nhận.
Với văn hóa dân gian, nhiều khi không thể chỉ học bằng lý thuyết. "Phải thực hành" là điều ông nhấn mạnh. Người học nghe người biết hát, nghe người biết chơi nhạc cụ, rồi tự mình thực hành. Qua từng lần như vậy, niềm yêu thích được hình thành. Ông gọi đó là cách "gieo" tình yêu với văn hóa.
Gieo một lần có thể chưa đủ nhưng nếu gieo nhiều lần, trong nhiều hoàn cảnh, từ gia đình đến lớp học, từ câu lạc bộ đến cộng đồng, những hạt giống ấy có thể dần nảy mầm.
Không để văn hóa chỉ nằm trong ký ức
Các nghệ nhân ở xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa cho thấy một điểm chung là văn hóa truyền thống được giữ gìn bền vững nhất khi nó còn hiện diện trong đời sống.
Trong câu chuyện của bà Hậu, ông Mạnh, gia đình là nơi đầu tiên văn hóa được trao truyền. Người mẹ hát cho con nghe. Người cha đưa con cháu đến với tiếng trống, tiếng chiêng. Những đứa trẻ nghe từ khi còn nhỏ, rồi dần hình thành sự quen thuộc. Đó có thể là cách đơn giản nhất để văn hóa đi qua thời gian.
Bởi trước khi trở thành một "nghệ nhân", một người có thể chỉ là một đứa trẻ ngồi nghe mẹ hát. Trước khi biết đánh chiêng, một đứa trẻ có thể chỉ đứng bên cạnh nhìn ông mình thực hành. Những trải nghiệm nhỏ ấy, nếu được lặp lại đủ lâu, có thể trở thành tình yêu.
Từ tình yêu mới hình thành sự gắn bó và từ sự gắn bó mới có thể hình thành những người tiếp nối. Bà Hậu từng chứng kiến thời điểm con cháu cho rằng trang phục, làn điệu, những tập quán truyền thống là "cổ điển". Nhưng theo bà, điều đáng mừng là nhận thức ấy đang dần thay đổi.

Không để văn hóa chỉ nằm trong ký ức mà phải sống trong đời sống của đồng bào dân tộc Mường
Bây giờ, ở địa phương, trong những sự kiện lớn nhỏ, người dân mặc trang phục Mường. Việc mặc váy Mường, sử dụng trang phục dân tộc không còn bị nhìn như một biểu hiện của sự lỗi thời. Ngược lại, đó là niềm tự hào. Sự thay đổi ấy cho thấy bảo tồn văn hóa không chỉ là giữ lại những gì đã có mà còn là làm cho cộng đồng hiểu được giá trị của những gì mình đang có.
Khi một người trẻ thấy tự hào về trang phục của dân tộc mình, khi một đứa trẻ thích nghe tiếng sáo, khi những câu hát của mẹ được con gái học lại, khi tiếng trống, tiếng chiêng tiếp tục vang lên trong đời sống, văn hóa khi ấy không còn là một khái niệm xa xôi. Nó trở thành một phần của cuộc sống.
Với những nghệ nhân như bà Hậu và ông Mạnh, hành trình ấy vẫn còn dài. Họ đều hiểu rằng không thể yêu cầu người trẻ lập tức trở thành người thực hành văn hóa chỉ sau một vài buổi học. Một làn điệu khó hát cần nhiều thời gian. Một nhạc cụ khó chơi cần nhiều lần luyện tập. Và tình yêu với văn hóa cũng cần được nuôi dưỡng từng ngày.
Vì thế, những lớp tập huấn dù ngắn vẫn có ý nghĩa. Đó là nơi người biết truyền cho người chưa biết. Là nơi những nghệ nhân gặp nhau, chia sẻ kinh nghiệm. Quan trọng hơn, đó là nơi người trẻ có cơ hội nghe trực tiếp, nhìn trực tiếp và thực hành trực tiếp những giá trị mà trước đây có thể họ chỉ nghe nói đến. Ông Mạnh mong muốn những lớp tập huấn như vậy được tổ chức nhiều hơn, để những người đang nắm giữ các giá trị văn hóa có thêm cơ hội truyền dạy.
Từ ngày 5 đến 7/10/2026, Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) phối hợp với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa tổ chức khóa tập huấn "Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của dân tộc Mường tại tỉnh Thanh Hóa"; hướng tới nâng cao năng lực cho cộng đồng, phát huy vai trò của người dân và thế hệ trẻ trong gìn giữ, truyền dạy và đưa các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Mường (tập trung vào các giá trị dân ca, dân vũ, dân nhạc) tiếp tục hiện diện trong đời sống.
