VietCredit: Lãi gần gấp đôi nhưng nợ xấu tăng nhanh
Lợi nhuận trước thuế 9 tháng đầu năm 2026 của VietCredit tăng gần 100%, đạt 1.558,6 tỷ đồng tuy nhiên nợ xấu tăng 68%
Lợi nhuận trước thuế 9 tháng đầu năm 2026 của VietCredit tăng gần 100%, đạt 1.558,6 tỷ đồng. Tuy nhiên, phía sau kết quả này là nợ xấu tăng 68%, chi phí dự phòng vượt 2.144 tỷ đồng, trong khi chi phí huy động vốn và phân phối qua các nền tảng số cũng tăng mạnh.
Lợi nhuận tăng mạnh nhờ mở rộng hoạt động cho vay
Báo cáo tài chính quý III/2026 của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (VietCredit, mã chứng khoán TIN, giao dịch trên UPCoM) cho thấy lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 1.558,6 tỷ đồng, tăng 99,9% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận sau thuế đạt khoảng 1.248,5 tỷ đồng, tăng hơn 90%.
Riêng quý III, lợi nhuận trước thuế đạt 503,7 tỷ đồng, tăng 9,1% so với cùng kỳ. Thu nhập lãi thuần đạt 1.908,1 tỷ đồng, tăng 101,9%. Lũy kế 9 tháng, chỉ tiêu này đạt 5.186,5 tỷ đồng, tăng 159,7%.
Động lực chính đến từ sự mở rộng nhanh của hoạt động cho vay. Tại ngày 30/9/2026, tổng tài sản VietCredit đạt 26.219,3 tỷ đồng, tăng 48,6% so với cuối năm 2025. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 20.927,7 tỷ đồng, tăng 40,8%, tương ứng tăng thêm hơn 6.062 tỷ đồng. So với cùng kỳ năm trước, dư nợ đã tăng hơn 124%.
Quy mô tín dụng mở rộng giúp thu nhập lãi từ cho vay khách hàng trong 9 tháng đạt hơn 5.388 tỷ đồng, tăng khoảng 167%. Tuy nhiên, tăng trưởng cho vay cũng kéo theo chi phí vốn lớn hơn. Chi phí lãi và các chi phí tương tự của VietCredit đạt hơn 1.001 tỷ đồng, gấp 3,4 lần cùng kỳ. Trong đó, chi phí lãi phát hành giấy tờ có giá tăng lên hơn 678 tỷ đồng.
Điều này cho thấy tăng trưởng thu nhập từ cho vay đang đi cùng áp lực huy động vốn. Khi quy mô dư nợ tăng nhanh, doanh nghiệp phải huy động thêm nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu giải ngân. Nếu chi phí đầu vào tăng mạnh, phần chênh lệch thu nhập còn lại từ hoạt động cho vay sẽ chịu sức ép, ngay cả khi thu nhập lãi thuần vẫn tăng trưởng cao.

Một áp lực khác đến từ hoạt động phân phối sản phẩm. Trong 9 tháng, VietCredit ghi nhận lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1.142 tỷ đồng. Thu nhập dịch vụ chỉ đạt khoảng 6,7 tỷ đồng, trong khi chi phí lên tới 1.149 tỷ đồng. Đáng chú ý, khoản phí dịch vụ trả cho các kênh đối tác nền tảng tăng lên hơn 1.114 tỷ đồng, gấp 2,9 lần cùng kỳ.
Việc mở rộng cho vay qua các kênh số giúp doanh nghiệp tiếp cận thêm khách hàng, nhưng cũng phát sinh chi phí phân phối đáng kể. Vì vậy, hiệu quả của mô hình này không thể chỉ được đánh giá qua số lượng khách hàng hay tốc độ tăng dư nợ, mà cần nhìn vào phần thu nhập thực tế còn lại sau khi trừ chi phí vốn, chi phí tiếp cận khách hàng và các khoản chi phí liên quan.
Ở chiều tích cực, hiệu quả vận hành của VietCredit có sự cải thiện. Tổng thu nhập hoạt động 9 tháng đạt 4.118,2 tỷ đồng, tăng 160,3%, trong khi chi phí hoạt động ở mức 414,8 tỷ đồng, tăng 50,7%. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm từ 17,4% xuống khoảng 10,07%.
CIR giảm cho thấy chi phí vận hành đang tăng chậm hơn đáng kể so với thu nhập, phản ánh sự cải thiện về hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, chỉ tiêu này chưa phản ánh đầy đủ áp lực từ chi phí huy động vốn, chi phí dịch vụ và dự phòng rủi ro tín dụng. Đây là những khoản mục có ảnh hưởng trực tiếp đến phần lợi nhuận cuối cùng mà doanh nghiệp giữ lại.
Nợ xấu 9 tháng tăng 68%
Điểm đáng chú ý hơn trong bức tranh tài chính của VietCredit nằm ở chất lượng tài sản.
Tại ngày 30/9/2026, tổng nợ xấu thuộc nhóm 3, 4 và 5 đạt khoảng 1.717,4 tỷ đồng, tăng 68% so với mức 1.022,3 tỷ đồng đầu năm, tương ứng tăng thêm gần 695 tỷ đồng. Trong khi đó, dư nợ cho vay khách hàng tăng 40,8% trong cùng giai đoạn.
Tỷ lệ nợ xấu trên dư nợ cho vay khách hàng ở mức khoảng 8,2%, tăng so với mức 6,88% cuối năm 2025. Như vậy, không chỉ quy mô nợ xấu tăng lên mà tỷ trọng các khoản nợ có vấn đề trong tổng dư nợ cũng cao hơn.
Tốc độ tăng nợ xấu đã vượt tốc độ tăng dư nợ khoảng 27 điểm phần trăm. Đây là diễn biến cần lưu ý khi đánh giá chất lượng tăng trưởng tín dụng của doanh nghiệp, bởi quy mô cho vay mở rộng nhanh nhưng các khoản nợ có vấn đề lại gia tăng với tốc độ cao hơn.

Đáng chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng mạnh nhất, từ 414,6 tỷ đồng lên 905,3 tỷ đồng, tương đương tăng gần 118%. Nợ nghi ngờ (nhóm 4) tăng từ 393,6 tỷ đồng lên 530 tỷ đồng; nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) tăng từ 214,1 tỷ đồng lên 282,1 tỷ đồng.
Nợ nhóm 3 hiện chiếm hơn một nửa tổng nợ xấu. Diễn biến này cho thấy áp lực không chỉ nằm ở những khoản vay đã có nguy cơ mất vốn cao, mà còn tập trung ở các khoản vay đang được phân loại dưới tiêu chuẩn. Khả năng thu hồi và diễn biến phân loại lại các khoản nợ này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản trong những quý tiếp theo.
Áp lực đã phản ánh rõ trong chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Lũy kế 9 tháng, VietCredit ghi nhận khoản chi phí này ở mức 2.144,8 tỷ đồng, tăng 307% so với cùng kỳ. Riêng quý III, chi phí dự phòng đạt 845,8 tỷ đồng, gấp hơn 4 lần cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, chi phí dự phòng tương đương gần 58% lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng (3.703,4 tỷ đồng). Sau khi trừ chi phí dự phòng, lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp còn 1.558,6 tỷ đồng.
Như vậy, một phần đáng kể lợi nhuận tạo ra trước dự phòng phải dành để ghi nhận chi phí rủi ro tín dụng. Dù lợi nhuận cuối cùng vẫn tăng gần gấp đôi, tốc độ gia tăng của chi phí dự phòng cho thấy áp lực từ chất lượng các khoản vay đang lớn hơn. Nếu nợ xấu tiếp tục tăng, doanh nghiệp có thể phải duy trì mức trích lập cao, qua đó ảnh hưởng đến khả năng giữ lại lợi nhuận trong các kỳ tiếp theo.
Đặt ra bài toán kiểm soát rủi ro
VietCredit đang đẩy mạnh mô hình phân phối sản phẩm tài chính thông qua các nền tảng số và đối tác. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, mạng lưới hợp tác có các nền tảng như MoMo, Zalo, Viettel Money, Grab, TikTok, Misa, KiotViet; đồng thời mở rộng giải pháp cho vay hộ kinh doanh qua Sapo, sản phẩm cho vay tiêu dùng trên VietinBank iPay và thẻ tín dụng nội địa số TINCard.
Mô hình này giúp công ty mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào mạng lưới giao dịch truyền thống. Tuy nhiên, khi quy mô khoản vay tăng nhanh, việc đánh giá khả năng trả nợ, kiểm soát chất lượng dữ liệu khách hàng và giám sát khoản vay sau giải ngân trở thành những yếu tố có ý nghĩa quyết định.
Vấn đề đặt ra không chỉ là doanh nghiệp có thể tiếp cận thêm bao nhiêu khách hàng thông qua các nền tảng, mà còn là khả năng lựa chọn đúng khách hàng và kiểm soát chất lượng khoản vay sau giải ngân. Khi hoạt động cho vay mở rộng nhanh, nếu khâu thẩm định, đánh giá khả năng trả nợ và thu hồi nợ không theo kịp, rủi ro có thể bộc lộ rõ hơn trong các kỳ sau.
Bên cạnh đó, chi phí trả cho các nền tảng đối tác tăng gần 3 lần cho thấy bài toán hiệu quả phân phối cần được quan tâm hơn. Một khoản vay chỉ thực sự đóng góp tích cực vào lợi nhuận khi phần thu nhập tạo ra đủ bù đắp chi phí vốn, chi phí tiếp cận khách hàng, vận hành và rủi ro tín dụng phát sinh.

Một vấn đề khác là nguồn vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng. Tại cuối tháng 9/2026, tổng nguồn vốn huy động từ các tổ chức tín dụng, tiền gửi khách hàng và phát hành giấy tờ có giá đạt khoảng 21.530 tỷ đồng, tăng 45,6% so với đầu năm. Trong đó, chứng chỉ tiền gửi đạt hơn 13.619 tỷ đồng.
Việc phát hành giấy tờ có giá trở thành một kênh huy động vốn đáng kể, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực mở rộng hoạt động cho vay. Tuy nhiên, chi phí lãi phát hành giấy tờ có giá tăng mạnh cũng cho thấy tăng trưởng tín dụng đang đi cùng áp lực về giá vốn. Nếu chi phí huy động tiếp tục tăng, phần thu nhập còn lại từ hoạt động cho vay sẽ chịu sức ép.
Nhìn tổng thể, VietCredit đang ghi nhận sự cải thiện mạnh về quy mô và thu nhập từ hoạt động cho vay, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, nợ xấu tăng nhanh hơn dư nợ, tỷ lệ nợ xấu lên khoảng 8,2%, chi phí dự phòng tăng mạnh và chi phí huy động, phân phối qua đối tác đều ở mức cao cho thấy tăng trưởng vẫn đi kèm những áp lực đáng kể.
Trong các quý tiếp theo, vấn đề cần quan sát không chỉ là VietCredit có tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hay không, mà còn là khả năng kiểm soát nợ xấu, thu hồi các khoản vay có vấn đề và cải thiện hiệu quả thực chất của mô hình cho vay số. Bởi với một doanh nghiệp tài chính tiêu dùng, tăng trưởng dư nợ chỉ thực sự bền vững khi đi cùng khả năng thu hồi vốn và kiểm soát được chi phí rủi ro.