Nếu coi chuyển đổi số như một con thuyền đang tăng tốc giữa dòng chảy tái định hình thế giới, thì kỹ năng số chính là "tấm vé" để bước lên con thuyền đó. Nhưng thực tế cho thấy, không phải ai cũng có cơ hội sở hữu tấm vé này.
Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong phổ cập công nghệ thông tin và truyền thông. Ngay ở vùng nông thôn, phụ nữ và trẻ em gái cũng có thể tiếp cận Internet, sử dụng smartphone nhưng "có thiết bị" không đồng nghĩa với "làm chủ công nghệ".
Một bộ phận lớn phụ nữ vẫn dừng lại ở mức sử dụng công nghệ để "tiêu thụ thông tin" như liên lạc, giải trí, bán hàng nhỏ lẻ… Trong khi đó, những kỹ năng cốt lõi như lập trình, phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống hay phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) lại chủ yếu do nam giới nắm giữ. Khoảng cách này không chỉ nằm ở khả năng tiếp cận mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến năng lực làm chủ công nghệ trong tương lai.
Khoảng cách kỹ năng số không xuất hiện ngẫu nhiên. Nó bắt đầu từ rất sớm, ngay trong giáo dục.
Ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhiều bé gái đã được định hướng theo các nghề "an toàn" như giáo viên, hành chính… Ngược lại, các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thường bị mặc định là "phù hợp với nam giới". Những câu nói tưởng chừng vô hại như "con gái không hợp kỹ thuật" hay "STEM (ngành khoa học, kỹ thuật và công nghệ) là sân chơi của con trai" dần trở thành rào cản tâm lý vô hình.
Ảnh minh họa
Khảo sát của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) năm 2021 cho thấy, hơn 60% phụ huynh Việt Nam muốn con gái theo các ngành giáo dục hoặc hành chính, thay vì khoa học hay kỹ thuật. Một khảo sát khác của Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển bền vững (MSD) năm 2023 với gần 7.000 học sinh cho thấy, hơn 70% đồng tình rằng "con trai hợp làm kỹ sư, con gái hợp làm giáo viên", và đáng chú ý là 100% giáo viên tham gia khảo sát cũng có định kiến tương tự. Hệ quả là một "hiệu ứng hình phễu" hình thành: Càng lên bậc học cao, số lượng nữ theo STEM càng giảm.
Trong khi đó, đại diện UNESCO tại Việt Nam cho biết, STEM đang là trung tâm của nền kinh tế số, với dự báo 75% việc làm vào năm 2050 sẽ liên quan đến lĩnh vực này.
Tại Việt Nam, phụ nữ vẫn chiếm tỷ lệ khiêm tốn trong các ngành này. Báo cáo nghiên cứu "Nâng cao vị thế của phụ nữ trong lãnh đạo và quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam" do Trung tâm Ứng dụng Khoa học và Khởi nghiệp và UNDP tại Việt Nam phối hợp thực hiện năm 2025 cho thấy, tỷ lệ nữ tốt nghiệp đại học chuyên ngành STEM khoảng 36,5%. Tiếp đó, nghiên cứu thực hiện năm 2025 của Hội Nữ trí thức VN phối hợp với UNDP cũng chỉ ra, chỉ 26,6% chủ nhiệm đề tài khoa học trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật là nữ.
Điều đáng nói là nhiều chuyên gia đã khẳng định: Năng lực STEM không phụ thuộc vào giới tính. Vấn đề nằm ở việc thiếu cơ hội, thiếu hình mẫu và thiếu sự khuyến khích từ sớm.
Khi bước vào thị trường lao động, những "vùng trũng" từ giáo dục tiếp tục bộc lộ rõ.
Kinh tế số Việt Nam đang tăng trưởng nhanh. Năm 2025, lĩnh vực này tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng, gắn chặt với tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Theo Cục Thống kê, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP ước đạt 14,02%, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD, tăng 1,64 lần so với năm 2020.
Đáng lo ngại, đang tồn tại một nghịch lý: Tiến bộ công nghệ có thể trở thành bước lùi đối với phụ nữ trong thị trường lao động khi tụt hậu về kỹ năng và nền tảng giáo dục.
Khi công nghệ mới bắt đầu "manh nha" lên ngôi, làn sóng bán hàng online từng mở ra cơ hội kinh tế linh hoạt cho nhiều phụ nữ. Chị Nông Thị Nhàn (32 tuổi, ở Cao Bằng) từng có thu nhập ổn định nhờ bán nông sản qua mạng xã hội. Nhưng khi các nền tảng thương mại điện tử phát triển, cuộc chơi dần thay đổi.
"Trước đây, chỉ cần đăng bài là có khách. Bây giờ phải chạy quảng cáo, tối ưu nội dung, hiểu thuật toán. Tôi không theo kịp nên đơn hàng giảm dần," chị chia sẻ.
Trong khi đó, những người bán hàng có kỹ năng phân tích dữ liệu và chạy quảng cáo số - phần lớn được đào tạo bài bản - nhanh chóng chiếm ưu thế. Khoảng cách không còn là ai có hàng, mà là ai hiểu công nghệ tốt hơn.
Ở một lát cắt khác, ngành dệt may - nơi lao động nữ chiếm đa số - cũng đang chịu sức ép lớn từ tự động hóa. Chị Nguyễn Thị Lan (40 tuổi, quê Nam Định), công nhân may với hơn 15 năm kinh nghiệm, cho biết dây chuyền sản xuất mới ở công ty chị đã được đưa vào với nhiều khâu tự động.
"Máy làm nhanh hơn, chính xác hơn. Công việc của tôi giờ ít đi hẳn nên không còn những buổi tăng ca, tăng lương như ngày trước nữa", chị nói.
Một trường hợp khác là chị Nguyễn Thị Bích (35 tuổi, Hà Nội). Sau 10 năm làm giao dịch viên ngân hàng, chị buộc phải nghỉ việc khi ngân hàng chuyển sang mô hình số hóa, cắt giảm nhân sự. Những công việc trước đây cần con người giờ đã được thay thế bằng chatbot, ứng dụng ngân hàng trực tuyến và máy lấy số tự động.
"Tôi không nghĩ mình sẽ mất việc nhanh như vậy. Nhưng khi công nghệ thay đổi, tôi không kịp thích nghi," chị chia sẻ.
Thực tế, những công việc mang tính lặp lại - vốn do phụ nữ đảm nhận nhiều - đang dần bị thay thế bởi tự động hóa, khiến họ dễ bị tổn thương trước làn sóng công nghệ.
Trong khi đó, các vị trí có giá trị cao như kỹ sư AI hay quản lý sản phẩm công nghệ… lại có tỷ lệ nữ tham gia rất thấp.
Không chỉ kỹ năng, phụ nữ còn đối mặt với một "rào cản mềm". Công nghệ thay đổi theo từng ngày, đòi hỏi quá trình tái đào tạo phải diễn ra liên tục. Đây chính là lúc phụ nữ cảm thấy "hụt hơi" nhất. Trong khi nam giới có thể dành trọn những buổi tối hay thức thâu đêm để nghiên cứu, tìm hiểu về những công nghệ mới thì phụ nữ lại bị cuốn vào vòng xoáy của "thiên chức" với việc nhà và chăm sóc con cái.
Sự thiếu hụt về quỹ thời gian khiến họ không thể cập nhật kiến thức kịp thời, dẫn đến nguy cơ "lỡ nhịp" với tốc độ phát triển của thị trường lao động.
Khi cộng hưởng lại, các "vùng trũng" về kỹ năng, giáo dục và việc làm đang tạo thành một khoảng cách lớn hơn với phụ nữ trong chuyển đổi số: Khoảng cách của cơ hội. Mà điều quan trọng hơn cả, khoảng cách giới trong chuyển đổi số không phải là khoảng cách về trí tuệ mà lại là khoảng cách về điều kiện tiếp cận, khoảng cách về những rào cản vô hình kéo dài từ giáo dục đến thị trường lao động.
Và khi một nửa dân số không được trao cơ hội bình đẳng để tham gia vào quá trình chuyển đổi số dẫn đến chính sự phát triển của nền kinh tế cũng bị kìm hãm.
Nhận diện đúng những "vùng trũng" - từ kỹ năng, giáo dục đến cơ hội nghề nghiệp - là bước khởi đầu. Quan trọng hơn cả, chúng ta cần có những chính sách và hành động cụ thể để san lấp chúng.
Bởi nếu không, cuộc cách mạng số, vốn được kỳ vọng là bao trùm, có thể trở thành một cuộc đua mà phụ nữ bị bỏ lại phía sau ngay từ vạch xuất phát.
Bài: HẢI YẾN
Thiết kế: TRẦN THẮNG
Ảnh: UNDP, UNICEF tại Việt Nam
Bài 3: Bên trong những "chiếc bẫy số" của kỷ nguyên mới
Nâng cao chất lượng cán bộ Hội cơ sở: Bài 1- Góc nhìn từ mô hình "1+1"
Giới & Phát triển 22:43 25/04/2026Từ thực tiễn nhiều địa phương, mô hình “1+1” đang tạo nên những chuyển động từ cơ sở, góp phần tạo nên nền tảng vững chắc cho tổ chức Hội trong giai đoạn mới.
Chuyển đổi số & yêu cầu phát triển bao trùm - Bài 1: Phụ nữ không thể đứng ngoài cuộc
Giới & Phát triển 21:31 25/04/2026Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, phụ nữ đã chủ động tham gia vào không gian số với vai trò chủ thể là người sáng tạo nội dung, người kinh doanh số, người truyền cảm hứng cho cộng đồng... Trong dòng chảy mạnh mẽ của công nghệ số, phụ nữ - lực lượng chiếm một nửa dân số đã và đang chứng tỏ sức sáng tạo không giới hạn.
Ngân sách có trách nhiệm giới - Kỳ cuối: Từ cam kết chính sách đến hành động thực tế
Giới & Phát triển 15:36 23/04/2026Sau khi đã nhận diện những "khoảng trống" và soi chiếu từ những bài học quốc tế, câu hỏi then chốt đặt ra cho Việt Nam lúc này là: Làm thế nào để hiện thực hóa những cam kết bình đẳng giới vào trong từng dòng tiền ngân sách? Thực tế đòi hỏi chúng ta không chỉ dừng lại ở những tuyên ngôn mang tính nguyên tắc, mà phải chuyển đổi sang một lộ trình hành động thực chất, nơi ngân sách nhạy cảm giới trở thành công cụ bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phát triển.
Ngân sách có trách nhiệm giới - Kỳ 3: Kinh nghiệm quốc tế và bài học vì sự phát triển bền vững
Giới & Phát triển 16:55 22/04/2026Nếu ngân sách là một "bản tuyên ngôn" bằng số, thì dòng tiền chính là thước đo trung thực nhất cho cam kết bình đẳng của một quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chỉ khi mỗi đồng thuế được chi ra dựa trên dữ liệu giới chính xác, nguồn lực công mới thực sự trở thành đòn bẩy vì sự phát triển bền vững.
Những phụ nữ giữ rừng và cuộc chiến chống định kiến giới
Giới & Phát triển 14:25 22/04/2026Giữa những cánh rừng già, nơi cái nắng gắt hay những cơn mưa rừng xối xả vốn được mặc định là địa bàn của phái mạnh, vẫn có những người phụ nữ thầm lặng dấn thân. Họ đi rừng không chỉ để giữ lấy màu xanh, mà còn để phá tan những định kiến giới vốn đã tồn tại bấy lâu nay.
Ngân sách có trách nhiệm giới - Kỳ 2: Nhận diện khoảng trống giới trong chu trình ngân sách
Giới & Phát triển 15:40 21/04/2026Dù Việt Nam đã có nền tảng pháp lý khá vững chắc về bình đẳng giới, nhưng trong "huyết mạch" của nền kinh tế là ngân sách nhà nước, những dấu ấn về giới vẫn còn khá mờ nhạt. Khoảng trống giới không nằm ở chủ trương, mà hiện hữu ngay trong các công cụ và cơ chế thực thi, khiến nguồn lực công chưa thực sự trở thành đòn bẩy để thu hẹp khoảng cách giới một cách thực chất.
Ngân sách có trách nhiệm giới: Từ cam kết chính sách đến bình đẳng thực chất
Giới & Phát triển 21:52 20/04/2026Sau hơn 30 năm thực hiện Cương lĩnh Hành động Bắc Kinh và Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030, Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững - không để ai bị bỏ lại phía sau, Việt Nam có bước tiến quan trọng về bình đẳng giới. Tuy nhiên, ngân sách có trách nhiệm giới nhằm tiến tới bình đẳng thực chất mới đạt được kết quả bước đầu. Còn rất nhiều vấn đề đặt ra cần giải quyết.
Luật Thủ đô (sửa đổi): Khi "quyền trên giấy" phải đo bằng chất lượng sống của người dân
Thời cuộc 16:57 16/04/2026Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi) với các cơ chế đặc thù cho Hà Nội chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành những thay đổi hữu hình trong đời sống người dân hằng ngày. Nếu không tạo ra sự cải thiện thực chất về chất lượng sống, mọi quy định sẽ chỉ dừng lại ở "quyền trên giấy". Và vì thế, thước đo cuối cùng của đạo luật không nằm ở mức độ trao quyền, mà ở chính cuộc sống của người dân có tốt hơn hay không.










